Mi-14, trực thăng săn ngầm chủ lực của Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh
Mi-14 là loại trực thăng săn ngầm được Liên Xô phát triển để đối phó mối đe dọa tàu ngầm ngày càng gia tăng trên các vùng biển chiến lược. Với khả năng cất hạ cánh trên mặt nước, mang theo cảm biến và vũ khí chuyên dụng, Mi-14 từng là trụ cột của lực lượng không quân hải quân Liên Xô.
Trong bối cảnh cạnh tranh hải quân gay gắt giữa Liên Xô và Mỹ, yêu cầu kiểm soát không gian biển và bảo vệ các tuyến đường chiến lược đặt ra nhu cầu cấp bách về một loại trực thăng săn ngầm hiện đại.
Từ nền tảng trực thăng vận tải đa dụng Mi-8, Cục thiết kế Mil đã phát triển Mi-14, một biến thể chuyên biệt cho nhiệm vụ chống tàu ngầm, đồng thời có khả năng hoạt động linh hoạt trên biển.
Điểm khác biệt lớn nhất của Mi-14 so với các trực thăng cùng thời là thân dạng thuyền bay. Thiết kế này cho phép trực thăng có thể hạ cánh trực tiếp xuống mặt nước, tiếp nhiên liệu hoặc thả và thu hồi thiết bị săn ngầm.

Thân máy bay được gia cố chống ăn mòn, phù hợp với môi trường nước mặn, trong khi hệ thống càng hạ cánh có thể thu gọn để giảm lực cản khi bay.

Về kích thước, Mi-14 có chiều dài thân khoảng 18,3 m, đường kính cánh quạt chính gần 21,3 m và chiều cao khoảng 6,9 m.

Khối lượng cất cánh tối đa của trực thăng đạt khoảng 14.000 kg. Động lực cho Mi-14 là 2 động cơ tua bin trục Klimov TV3-117, mỗi động cơ có công suất khoảng 1.600 kW, cho phép trực thăng đạt tốc độ bay tối đa gần 230 km/h và tầm hoạt động hơn 500 km khi làm nhiệm vụ săn ngầm.

Trang bị săn ngầm là yếu tố cốt lõi của Mi-14. Trực thăng được lắp đặt hệ thống sonar nhúng thủy âm chủ động và thụ động, cho phép phát hiện tàu ngầm ở độ sâu lớn.

Ngoài ra, Mi-14 còn có thể mang theo phao thủy âm thả xuống biển để mở rộng phạm vi dò tìm.

Các dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý ngay trên máy bay, giúp kíp lái nhanh chóng xác định vị trí và hướng di chuyển của mục tiêu.

Về vũ khí, Mi-14 được trang bị đầy đủ các phương tiện tiêu diệt tàu ngầm. Khoang vũ khí bên trong có thể mang ngư lôi chống tàu ngầm dẫn đường bằng âm thanh, loại ngư lôi hạng nhẹ chuyên dùng để tấn công mục tiêu dưới nước.

Ngoài ra, trực thăng còn có khả năng mang bom chìm chống tàu ngầm, là loại vũ khí nổ dưới nước tạo sóng xung kích mạnh nhằm phá hủy thân tàu ngầm. Tổng khối lượng vũ khí mang theo có thể đạt tới khoảng 2.000 kg, tùy cấu hình nhiệm vụ.
Một số biến thể của Mi-14 còn được trang bị vũ khí tự vệ như súng máy cỡ nhỏ đặt ở cửa bên, giúp bảo vệ trực thăng trước các mối đe dọa từ trên không hoặc từ tàu mặt nước khi hoạt động ở độ cao thấp.
Hệ thống điện tử hàng không của Mi-14, dù không hiện đại theo tiêu chuẩn ngày nay, nhưng vào thời điểm ra đời được đánh giá là tiên tiến, tích hợp radar tìm kiếm mặt biển và hệ thống dẫn đường phù hợp cho bay đường dài trên đại dương.
Trong biên chế hải quân Liên Xô, Mi-14 thường hoạt động từ các căn cứ ven biển và tàu chiến cỡ lớn.
Nhiệm vụ chính của trực thăng là tuần tra chống tàu ngầm, bảo vệ đội hình hạm đội và các khu vực triển khai tàu ngầm mang tên lửa chiến lược.
Khả năng hạ cánh trên mặt nước giúp Mi-14 có tính linh hoạt cao, đặc biệt trong các chiến dịch kéo dài, nơi việc quay về căn cứ trên bờ gặp nhiều hạn chế.
Sau khi Liên Xô tan rã, Mi-14 tiếp tục phục vụ trong lực lượng vũ trang của một số quốc gia thừa hưởng trang bị cũ, đồng thời được xuất khẩu cho một số nước khác.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ săn ngầm, đặc biệt là các trực thăng thế hệ mới với cảm biến số hóa và vũ khí chính xác cao, khiến vai trò của Mi-14 dần thu hẹp.
Dù vậy, trong lịch sử hàng không hải quân, Mi-14 vẫn được đánh giá là một thiết kế độc đáo và hiệu quả.
Sự kết hợp giữa trực thăng và thuyền bay, cùng khả năng mang theo hệ thống sonar và vũ khí chống tàu ngầm chuyên dụng, đã giúp Mi-14 trở thành một trong những trực thăng săn ngầm tiêu biểu của Liên Xô trong suốt nhiều thập niên.












