Mở cửa số - Giữ niềm tin: Bài cuối: Từ mở cửa số đến xây dựng hệ sinh thái niềm tin

Chuyển đổi số có thể được thúc đẩy bằng công nghệ, nguồn lực và những quyết sách lớn. Nhưng niềm tin không thể được cài đặt bằng một phần mềm, cũng không thể được tạo dựng bằng một khẩu hiệu. Niềm tin chỉ bền vững khi người dân được bảo vệ, thông tin được kiểm chứng và trách nhiệm được thực hiện đến cùng.

Ra mắt Câu lạc bộ niềm tin số tại Hà Nội. Ảnh: Ban tổ chức

Ra mắt Câu lạc bộ niềm tin số tại Hà Nội. Ảnh: Ban tổ chức

Xây dựng niềm tin

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia được xác định là nhiệm vụ chiến lược, việc bảo vệ niềm tin trên không gian mạng không thể tách rời yêu cầu nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức Đảng và trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên. Nếu chuyển đổi số chỉ được nhìn nhận như việc đưa thêm công cụ vào hoạt động thường ngày, chúng ta có thể đạt được những tiện ích nhất định, nhưng chưa chắc đã tạo ra sự chuyển biến tương xứng về chất lượng phục vụ, kỷ luật thông tin và trách nhiệm công vụ.

Xây dựng Đảng trong môi trường số trước hết đòi hỏi năng lực nhận diện đúng những vấn đề mới. Không gian mạng không phải một lĩnh vực bên ngoài đời sống chính trị - xã hội; đó là nơi người dân tiếp nhận thông tin, bày tỏ ý kiến, sử dụng dịch vụ và hình thành nhận thức về các chủ trương, chính sách. Những gì diễn ra ở đó có thể tác động trực tiếp đến niềm tin, hành vi và quan hệ giữa người dân với các cơ quan, tổ chức.

Vì vậy, năng lực lãnh đạo không chỉ thể hiện ở việc ban hành chủ trương đúng, mà còn ở khả năng tổ chức thực hiện chủ trương ấy trong điều kiện mới. Tổ chức đảng cần quan tâm đến việc nâng cao năng lực số cho đội ngũ, xây dựng kỷ luật phát ngôn và chia sẻ thông tin, phát huy trách nhiệm nêu gương, đồng thời khuyến khích cách làm sáng tạo gắn với kết quả cụ thể. Cán bộ, đảng viên phải có khả năng phân biệt thông tin đáng tin cậy với nội dung chưa được kiểm chứng, hiểu những nguy cơ phổ biến trên môi trường số và biết cách hướng dẫn người dân tiếp cận thông tin chính thống.

Đặc biệt, việc đấu tranh với thông tin sai trái, thù địch cần được tiến hành trên cơ sở sự thật, lập luận có căn cứ và phương thức truyền thông phù hợp. Phản bác một thông tin sai không thể chỉ bằng sự gay gắt; thuyết phục người tiếp nhận cần bằng chứng cứ, giải thích và khả năng đối thoại. Một thông tin chính xác phải được trình bày theo cách công chúng có thể hiểu; một chủ trương đúng cần được giải thích bằng lợi ích thiết thực, kết quả cụ thể và thái độ cầu thị trước những vấn đề người dân quan tâm.

Bảo vệ niềm tin cũng đòi hỏi mỗi tổ chức phải nghiêm túc nhìn lại chính mình. Nếu thông tin được công bố chậm, hướng dẫn thiếu thống nhất, thủ tục khó hiểu hoặc phản ánh của người dân không được xử lý thỏa đáng, thì khoảng trống thông tin có thể tạo điều kiện cho tin đồn phát sinh. Nếu cán bộ chỉ coi việc giải thích là nhiệm vụ khi có yêu cầu từ cấp trên, thay vì chủ động dự báo những điểm người dân dễ hiểu nhầm, thì công tác truyền thông khó theo kịp tốc độ của môi trường số.

Bởi vậy, xây dựng Đảng trong thời đại số không chỉ là đưa hoạt động của tổ chức đảng lên các nền tảng hiện đại. Điều quan trọng hơn là xây dựng đội ngũ có tư duy số, có kỷ luật thông tin, có năng lực giải thích và có tinh thần phục vụ; xây dựng tổ chức biết lắng nghe phản hồi, phát hiện sớm vấn đề và chuyển chủ trương thành hành động cụ thể. Đó là cách để vai trò lãnh đạo được thể hiện bằng năng lực giải quyết những vấn đề mà người dân đang thực sự đối diện. Niềm tin không thể được bảo vệ lâu dài chỉ bằng lời kêu gọi tin tưởng. Niềm tin phải được củng cố bằng thông tin xác thực, hành động có trách nhiệm và kết quả mà người dân có thể kiểm chứng.

Các hoạt động hỗ trợ người dân tiếp cận nền tảng số, dịch vụ công trực tuyến được triển khai tại phường Ô Chợ Dừa.

Các hoạt động hỗ trợ người dân tiếp cận nền tảng số, dịch vụ công trực tuyến được triển khai tại phường Ô Chợ Dừa.

Đây chính là yêu cầu đặt ra đối với xây dựng Đảng trong tiến trình chuyển đổi số. Năng lực lãnh đạo không chỉ thể hiện ở việc nhận diện đúng xu thế và ban hành chủ trương kịp thời, mà còn ở khả năng tổ chức thực hiện hiệu quả trước những vấn đề mới. Khi thủ đoạn lừa đảo thay đổi từng ngày, thông tin sai lệch có thể lan rộng chỉ trong vài giờ và dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng của nền kinh tế, cách quản lý chậm trễ, phân tán hoặc chỉ xử lý khi sự việc đã xảy ra sẽ khó đáp ứng yêu cầu thực tiễn.

Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị xác định, đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là một động lực quan trọng cho phát triển đất nước. Đến ngày 31-12-2025, Ban Bí thư ban hành Chỉ thị số 57-CT/TW về tăng cường bảo đảm an ninh mạng, bảo mật thông tin, an ninh dữ liệu trong hệ thống chính trị. Hai văn bản đặt ra những yêu cầu có mối liên hệ trực tiếp: Muốn phát triển mạnh mẽ trên môi trường số, phải đồng thời bảo đảm môi trường ấy an toàn, tin cậy và có trách nhiệm. An toàn số không phải phần việc có thể bổ sung sau khi công nghệ đã được triển khai. Nếu hệ thống được xây dựng mà thiếu phương án bảo vệ dữ liệu, nếu dịch vụ được đưa vào sử dụng mà người dân không biết cách xác minh thông tin, nếu quy trình vận hành không xác định rõ trách nhiệm khi xảy ra sự cố, thì chi phí khắc phục về sau có thể lớn hơn nhiều so với việc phòng ngừa từ đầu.

Vì vậy, cần chuyển từ tư duy “ứng dụng công nghệ rồi xử lý rủi ro” sang tư duy “thiết kế phát triển đi đôi với bảo vệ”. Mỗi chương trình chuyển đổi số phải tính đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu, khả năng tiếp cận của người dân và phương án hỗ trợ khi phát sinh sự cố. Mỗi tổ chức khi đưa một dịch vụ lên môi trường trực tuyến phải xác định rõ ai chịu trách nhiệm về chất lượng thông tin, ai tiếp nhận phản ánh và ai có thẩm quyền xử lý. Muốn giữ niềm tin, phải biến trách nhiệm thành cơ chế vận hành, không để trách nhiệm dừng lại ở lời cam kết.

Xây dựng “hệ sinh thái niềm tin”

Niềm tin số không thể được bảo vệ bằng một biện pháp đơn lẻ. Cần một hệ sinh thái trong đó thể chế, công nghệ, con người, truyền thông và trách nhiệm giải trình hỗ trợ lẫn nhau. Có thể tập trung vào năm lớp giải pháp trọng tâm.

Thứ nhất, hoàn thiện kỷ luật và trách nhiệm về dữ liệu. Dữ liệu không chỉ là tài nguyên phục vụ vận hành hệ thống, mà còn gắn với quyền và lợi ích hợp pháp của từng cá nhân, tổ chức. Việc thu thập, lưu trữ, truy cập, chia sẻ và sử dụng dữ liệu phải có mục đích rõ ràng, đúng thẩm quyền và tuân thủ quy định pháp luật. Mỗi cơ quan, đơn vị cần rà soát quyền truy cập, quy trình chia sẻ và phương án xử lý khi dữ liệu bị lộ, bị sử dụng sai mục đích hoặc có dấu hiệu bị xâm nhập.

Cần tránh hai thái cực: Coi dữ liệu là thứ có thể chia sẻ tùy tiện vì thuận tiện cho công việc, hoặc siết chặt đến mức cản trở những hoạt động phối hợp hợp pháp và cần thiết. Mục tiêu là sử dụng dữ liệu đúng mục đích, đúng phạm vi và có thể kiểm tra trách nhiệm.

Cùng với đó, các hệ thống số cần được xem xét về an toàn ngay từ khâu thiết kế và lựa chọn giải pháp. Nếu chỉ quan tâm đến tiến độ triển khai mà xem nhẹ yêu cầu bảo mật, tổ chức có thể phải trả giá bằng chi phí khắc phục, gián đoạn hoạt động và tổn hại uy tín. Phòng ngừa không phải khoản chi phụ; đó là một phần của chất lượng đầu tư.

Thứ hai, xây dựng cơ chế cảnh báo và ứng phó có khả năng hành động. Cảnh báo chỉ hữu ích khi người nhận biết phải làm gì tiếp theo. Một thông báo về nguy cơ lừa đảo cần giúp người dân nhận diện dấu hiệu bất thường, biết cách xác minh và tìm được đầu mối hỗ trợ. Một cảnh báo an toàn thông tin trong cơ quan cần chỉ rõ phạm vi ảnh hưởng, việc cần thực hiện ngay và người chịu trách nhiệm phối hợp.

Cơ quan, tổ chức cần xây dựng quy trình tiếp nhận phản ánh đơn giản, dễ tìm và phù hợp với đặc thù hoạt động. Khi phát hiện nguy cơ, cần có cơ chế chuyển thông tin đến đúng đơn vị xử lý, tránh tình trạng người dân phải tự liên hệ nhiều nơi mà vẫn không rõ ai chịu trách nhiệm.

Các giải pháp công nghệ như xác thực danh tính, phát hiện giao dịch bất thường, giám sát an ninh mạng và cảnh báo tự động có thể góp phần giảm rủi ro. Tuy nhiên, công nghệ phải được vận hành cùng quy trình kiểm tra, cập nhật và xử lý khi có sai sót. Không nên tạo ra cảm giác an toàn tuyệt đối chỉ vì một hệ thống đã có công cụ cảnh báo.

Thứ ba, phổ cập kỹ năng số gắn với khả năng tự bảo vệ. Kỹ năng số không nên chỉ được hiểu là biết sử dụng ứng dụng hay hoàn thành giao dịch trực tuyến. Người dân còn cần biết cách bảo vệ tài khoản, nhận diện yêu cầu bất thường, kiểm tra nguồn thông tin và xử lý khi nghi ngờ bị lừa đảo.

Nội dung phổ cập cần đi vào các tình huống gần với đời sống: Cuộc gọi giả danh cơ quan chức năng; đường dẫn yêu cầu đăng nhập; lời mời đầu tư lợi nhuận cao; yêu cầu chuyển tiền khẩn cấp; thông tin giả mạo người thân; tin nhắn yêu cầu cung cấp mã xác thực. Thay vì chỉ nhắc “nâng cao cảnh giác”, cần hướng dẫn từng bước để người dân biết dừng giao dịch, xác minh qua kênh độc lập và báo cáo sự việc.

Cách làm cũng phải phù hợp với từng nhóm đối tượng. Người cao tuổi có thể cần hướng dẫn trực tiếp và tài liệu dễ đọc; học sinh, sinh viên cần được trang bị kỹ năng nhận diện nội dung giả mạo và ứng xử có trách nhiệm; người kinh doanh cần quan tâm đến xác minh giao dịch và bảo vệ thông tin khách hàng; cán bộ, đảng viên cần nắm chắc quy định về dữ liệu và kỷ luật thông tin trong thực thi nhiệm vụ.

Mục tiêu không phải biến mọi người thành chuyên gia an ninh mạng. Mục tiêu là giúp mỗi người có đủ kiến thức để nhận ra dấu hiệu nguy hiểm, biết cách tự bảo vệ ở mức cần thiết và biết tìm đúng nơi hỗ trợ khi gặp vấn đề vượt quá khả năng của mình.

Thứ tư, làm cho thông tin đúng dễ tiếp cận và dễ kiểm chứng. Trong môi trường thông tin tốc độ cao, sự chính xác là điều kiện bắt buộc nhưng chưa đủ. Thông tin còn cần được công bố kịp thời, trình bày rõ ràng và có đường dẫn đến nguồn gốc để người dân tự kiểm tra.

Cơ quan, tổ chức cần chủ động giải thích những vấn đề người dân quan tâm, đặc biệt khi chính sách mới được ban hành hoặc khi xuất hiện thông tin sai lệch có khả năng gây hoang mang. Nếu nội dung chính thức chỉ được trình bày bằng ngôn ngữ quá chuyên môn, trong khi tin đồn được diễn đạt ngắn gọn và kích thích cảm xúc, thông tin đúng có thể gặp bất lợi trong cuộc cạnh tranh về sự chú ý.

Điều này đòi hỏi nâng cao chất lượng truyền thông chính sách, kỹ năng giải thích của cán bộ và khả năng phối hợp giữa các đầu mối thông tin. Khi chưa có kết luận cuối cùng, cần nói rõ nội dung nào đã được xác minh, nội dung nào đang được làm rõ và thời điểm dự kiến cập nhật. Sự minh bạch về giới hạn thông tin đáng tin cậy hơn việc đưa ra một câu trả lời vội vàng nhưng thiếu căn cứ.

Thông tin sai cần được phản bác bằng chứng cứ và lập luận, không phải bằng quy chụp. Ý kiến trái chiều cần được xem xét theo bản chất, không mặc nhiên đồng nhất với hành vi xuyên tạc. Một môi trường thông tin lành mạnh phải bảo đảm khả năng đấu tranh với nội dung độc hại, đồng thời duy trì sự tôn trọng đối với những câu hỏi chính đáng và quyền tiếp cận thông tin theo quy định.

Thứ năm, xây dựng văn hóa trách nhiệm trên không gian mạng. Thể chế và công nghệ có thể tạo ra những giới hạn cần thiết, nhưng không thể thay thế hoàn toàn ý thức của con người. Mỗi cá nhân cần chịu trách nhiệm với thông tin mình chia sẻ; mỗi cơ quan cần chịu trách nhiệm với nội dung mình công bố; mỗi tổ chức cung cấp dịch vụ cần quan tâm đến an toàn của người sử dụng.

Văn hóa trách nhiệm thể hiện ở những hành động cụ thể: không phát tán thông tin chưa kiểm chứng; không dùng dữ liệu cá nhân của người khác để công kích; không lợi dụng danh nghĩa tổ chức để đưa ra thông tin ngoài thẩm quyền; sẵn sàng đính chính khi sai; chủ động báo cáo nguy cơ và hỗ trợ người bị ảnh hưởng.

Một môi trường số đáng tin không phải nơi mọi người luôn đồng ý với nhau, mà là nơi bất đồng được xử lý bằng chứng cứ, tranh luận có giới hạn và hành vi vi phạm được xử lý theo quy định. Niềm tin không đòi hỏi con người ngừng đặt câu hỏi. Trái lại, niềm tin bền vững cần những câu trả lời có căn cứ và một cơ chế đủ minh bạch để kiểm chứng.

Từ lực lượng tiên phong đến năng lực bền vững của tổ chức

Trên không gian mạng, ranh giới giữa một hành vi cá nhân và tác động xã hội có thể rất mong manh. Một thông tin chưa được kiểm chứng, khi được chia sẻ bởi người có uy tín hoặc có vị trí trong tổ chức, có thể khiến người khác tin tưởng hơn. Một phát ngôn thiếu cân nhắc có thể bị tách khỏi bối cảnh, lan truyền rộng hơn dự kiến và gây ra những hệ quả mà người đăng không lường trước. Ngược lại, một lời giải thích đúng trọng tâm, có chứng cứ và thái độ bình tĩnh có thể giúp người tiếp nhận nhìn nhận vấn đề đầy đủ hơn.

Trong hệ sinh thái niềm tin, đảng viên trẻ giữ vai trò quan trọng. Đảng viên trẻ có một lợi thế đáng kể trong tiến trình chuyển đổi số: khả năng tiếp cận công nghệ mới, sử dụng nền tảng trực tuyến và thích nghi với phương thức giao tiếp hiện đại. Với đảng viên trẻ, đóng góp không nhất thiết phải bắt đầu từ những việc lớn, có thể bắt đầu bằng việc không chia sẻ tin chưa kiểm chứng; biết đính chính khi sai; giúp một người thân nhận ra dấu hiệu lừa đảo; hướng dẫn một người cao tuổi xác minh thông báo; giải thích một chính sách bằng nguồn chính thức; hoặc đề xuất một quy trình đơn giản hơn để người dân tiếp cận dịch vụ số an toàn.

Các bạn trẻ tìm hiểu thông tin phòng, chống lừa đảo tại chương trình diễn đàn "Phát huy vai trò xung kích của thanh niên trong chuyển đổi số".

Các bạn trẻ tìm hiểu thông tin phòng, chống lừa đảo tại chương trình diễn đàn "Phát huy vai trò xung kích của thanh niên trong chuyển đổi số".

Những việc ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi được duy trì và lan tỏa thành nếp sống, nếp làm việc. Khi kỷ luật thông tin trở thành thói quen, khi việc kiểm chứng được thực hiện trước khi chia sẻ, khi người có kỹ năng sẵn sàng hỗ trợ người chưa thành thạo, sức đề kháng của cộng đồng sẽ được nâng lên từ bên trong.

Mỗi đảng viên trẻ nói riêng và đảng viên nói chung cần duy trì kỷ luật thông tin, chủ động học hỏi, biết kiểm chứng và có khả năng giải thích những vấn đề mình am hiểu. Tuy nhiên, sự tiên phong chỉ trở thành sức mạnh khi được đặt trong một cơ chế tổ chức rõ ràng. Nếu chỉ trông chờ vào nhiệt huyết cá nhân, hoạt động có thể phụ thuộc vào từng đợt phong trào. Nếu được bồi dưỡng, phân công và đánh giá đúng, những việc làm nhỏ có thể tích lũy thành năng lực chung của tổ chức.

Chuyển đổi số sẽ tiếp tục làm thay đổi cách Nhà nước phục vụ người dân, cách doanh nghiệp vận hành và cách cộng đồng kết nối. Những cơ hội mới là rất lớn, nhưng cơ hội chỉ trở thành thành quả bền vững khi đi cùng năng lực quản trị và trách nhiệm bảo vệ con người. Không thể lấy nỗi sợ lừa đảo làm lý do để chậm lại trước tiến bộ. Nhưng cũng không thể viện dẫn tốc độ chuyển đổi số để xem nhẹ an ninh, dữ liệu và những tổn thương mà người dân có thể phải gánh chịu. Phát triển và an toàn không phải hai mục tiêu đối lập; chúng là hai điều kiện phải được bảo đảm đồng thời.

Một nền tảng số có thể được nâng cấp. Một hệ thống bảo mật có thể được bổ sung. Một quy trình có thể được sửa đổi. Nhưng để khôi phục niềm tin sau khi nó bị tổn thương, đôi khi cần rất nhiều thời gian và những nỗ lực bền bỉ. Vì vậy, giữ niềm tin không thể chỉ là công việc sau cùng, khi khủng hoảng đã xảy ra. Nó phải là nguyên tắc được đặt ra ngay từ lúc xây dựng chính sách, thiết kế dịch vụ, quản lý dữ liệu và tổ chức thực hiện.

Thước đo cuối cùng của chuyển đổi số không chỉ là bao nhiêu dịch vụ được đưa lên mạng, bao nhiêu giao dịch được thực hiện trực tuyến hay bao nhiêu dữ liệu được kết nối. Thước đo còn là người dân có được phục vụ tốt hơn không, quyền lợi có được bảo vệ tốt hơn không, thông tin đúng có dễ tiếp cận hơn không và khi gặp rủi ro, họ có được hỗ trợ kịp thời hay không.

Mở cửa số - Giữ niềm tin, đó không phải hai nhiệm vụ nối tiếp nhau, mà là hai trách nhiệm phải được thực hiện đồng thời. Mở cửa để phát triển; giữ niềm tin để phát triển đúng hướng, bền vững và vì con người. Mở cửa số cần công nghệ. Giữ niềm tin cần bản lĩnh. Và để bản lĩnh trở thành sức mạnh bền vững, cần một tổ chức biết nêu gương, một đội ngũ biết chịu trách nhiệm và những hành động mà nhân dân có thể nhìn thấy, kiểm chứng và tin tưởng.

Trần Thị Nga - Vũ Thị Hồng Nhung - Đỗ Thị Hồng Quyên

Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/mo-cua-so-giu-niem-tin-bai-cuoi-tu-mo-cua-so-den-xay-dung-he-sinh-thai-niem-tin-1761396.html