Mở dư địa mới cho xuất nhập khẩu giai đoạn 2026-2030
Bước vào giai đoạn 2026-2030, xuất nhập khẩu Việt Nam đứng trước không gian phát triển rộng mở nhờ hội nhập sâu, chuyển dịch chuỗi cung ứng và nhu cầu xanh hóa toàn cầu.
FTA thế hệ mới mở “cửa lớn” cho tăng trưởng xuất khẩu
Xuất nhập khẩu là một trong những hoạt động mang lại dấu ấn vô cùng sâu đậm cho nền kinh tế nước ta nhiệm kỳ vừa qua. Trong bức tranh tổng thể của nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2021-2025, xuất nhập khẩu nổi lên như một gam màu chủ đạo, vừa phản ánh sự chỉ đạo sâu sát của Đảng, sức bật của nền kinh tế sau đại dịch, vừa cho thấy năng lực thích ứng ngày càng rõ nét trước những biến động toàn cầu.
Theo ông Nguyễn Anh Sơn, Bí thư Đảng bộ, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu - Bộ Công Thương, năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu ước đạt 930,5 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay, đưa Việt Nam vào nhóm 15 quốc gia có quy mô thương mại lớn nhất thế giới. Đây không chỉ là những con số ấn tượng, mà còn là kết quả của quá trình điều hành linh hoạt, tận dụng hiệu quả hội nhập và sự nỗ lực bền bỉ của cộng đồng doanh nghiệp.

Xuất nhập khẩu đứng trước nhiều thời cơ và thách thức giai đoạn tới
Xuất khẩu đạt khoảng 470 tỷ USD, tăng 16% so với năm 2024; nhập khẩu đạt 448 tỷ USD, tăng 19%. Cán cân thương mại tiếp tục xuất siêu khoảng 22 tỷ USD vào năm thứ 10 liên tiếp, duy trì trạng thái tích cực. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu phục hồi chậm, xung đột địa chính trị, chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, kết quả này cho thấy kinh tế Việt Nam không chỉ “đứng vững” mà còn biết tận dụng cơ hội để bứt lên.
Sau hơn một thập kỷ hội nhập sâu rộng, đặc biệt là giai đoạn 2021-2025 với nhiều biến động chưa từng có, xuất nhập khẩu Việt Nam đã tích lũy được nền tảng đủ dày để bước sang một chu kỳ phát triển mới. Giai đoạn 2026-2030 không chỉ là quãng thời gian tiếp nối đà tăng trưởng, mà còn là thời điểm “định hình lại” vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị và mạng lưới thương mại toàn cầu. Những chuyển động lớn của kinh tế thế giới đang mở ra nhiều cơ hội chưa từng có, song chỉ dành cho những nền kinh tế đủ năng lực nắm bắt.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tái cấu trúc mạnh mẽ, xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng, dịch chuyển đầu tư, cùng với nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm xanh, bền vững đang tạo ra không gian phát triển mới cho các quốc gia có độ mở cao như Việt Nam. Với vị thế là một trong những nền kinh tế có độ hội nhập sâu nhất khu vực, xuất nhập khẩu tiếp tục được xác định là động lực tăng trưởng quan trọng của giai đoạn tới.
Giai đoạn 2026-2030 được đánh giá là thời kỳ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới phát huy hiệu quả rõ nét hơn, khi doanh nghiệp và cơ quan quản lý đã tích lũy đủ kinh nghiệm thực thi. EVFTA, CPTPP, RCEP không còn đơn thuần là công cụ mở cửa thị trường, mà đang dần trở thành “bộ khung” định hình cách thức sản xuất, xuất khẩu và tổ chức chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam.
Tiềm năng lớn nhất đến từ việc mở rộng và làm sâu sắc hơn các thị trường đã có FTA, đặc biệt là EU, Canada, Australia, Nhật Bản và các nước trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đây đều là những thị trường có quy mô lớn, nhu cầu ổn định và xu hướng tiêu dùng hướng mạnh vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thân thiện môi trường - đúng với định hướng chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Bên cạnh đó, việc đàm phán và ký kết các FTA mới với những khu vực giàu tiềm năng như Trung Đông, Mỹ Latinh, châu Phi hay khối MERCOSUR, GCC, EFTA sẽ mở thêm “không gian thị trường” mới, giúp Việt Nam giảm dần sự phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống. Đây là dư địa quan trọng để hàng hóa Việt Nam tiếp cận các thị trường đang tăng trưởng nhanh, ít cạnh tranh trực diện và có nhu cầu lớn về nông sản, thực phẩm, hàng tiêu dùng và vật liệu xây dựng.
Đáng chú ý, xuất khẩu dịch vụ được dự báo sẽ trở thành một trụ cột mới trong giai đoạn 2026-2030. Các lĩnh vực như logistics, vận tải biển - hàng không, tài chính - ngân hàng, thương mại điện tử xuyên biên giới và dịch vụ số đang có dư địa tăng trưởng lớn, nhất là khi Việt Nam ngày càng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một trong những cơ hội chiến lược lớn nhất của xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2026-2030 đến từ xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia đang đẩy mạnh đa dạng hóa địa điểm sản xuất, giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Việt Nam, với lợi thế về vị trí địa kinh tế, môi trường chính trị ổn định, lực lượng lao động dồi dào và mạng lưới FTA rộng, tiếp tục được đánh giá là điểm đến hấp dẫn trong làn sóng dịch chuyển này.
Điều này mở ra cơ hội lớn để nâng cao vai trò của Việt Nam trong các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, không chỉ ở khâu lắp ráp, mà từng bước tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn. Nếu tận dụng tốt dòng vốn đầu tư mới gắn với yêu cầu chuyển giao công nghệ, xuất nhập khẩu Việt Nam có thể chuyển dịch mạnh theo hướng công nghệ cao, xanh và bền vững.
Song hành với đó, xu hướng xanh hóa thương mại toàn cầu vừa là thách thức, vừa là cơ hội. Các tiêu chuẩn về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội đang trở thành “giấy thông hành” bắt buộc đối với hàng hóa xuất khẩu. Với những ngành có lợi thế tự nhiên như nông sản, thủy sản, gỗ, dệt may, Việt Nam có cơ hội nâng tầm giá trị nếu sớm đầu tư vào sản xuất xanh, tuần hoàn và minh bạch chuỗi cung ứng.
Ở chiều nhập khẩu, giai đoạn 2026-2030 cũng mở ra cơ hội tái cơ cấu theo hướng chất lượng cao hơn. Việc gia tăng nhập khẩu máy móc, thiết bị, công nghệ, nguyên liệu chất lượng cao sẽ là nền tảng để nâng cao năng lực sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc vào các khâu giá trị thấp và tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.
Định hình tư duy mới cho xuất nhập khẩu giai đoạn tới
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, TS Lê Quốc Phương, nguyên Phó Giám đốc Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại (Bộ Công Thương) cho biết, cơ hội lớn chỉ trở thành hiện thực khi đi kèm với tư duy phát triển mới. Giai đoạn 2026-2030 đòi hỏi xuất nhập khẩu Việt Nam phải chuyển mạnh từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, từ “lượng” sang “chất”, từ lợi thế chi phí sang lợi thế công nghệ, thương hiệu và bền vững.
Trong đó, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm cần được coi là trụ cột xuyên suốt. Không chỉ mở rộng thị trường xuất khẩu, mà còn phải chủ động định vị lại sản phẩm Việt Nam trong các phân khúc trung và cao cấp. Thương hiệu quốc gia, thương hiệu ngành hàng và thương hiệu doanh nghiệp cần được xây dựng bài bản, gắn với câu chuyện xanh, trách nhiệm và chất lượng.
Cùng với đó, việc tận dụng hiệu quả các FTA cần được nâng lên tầm chiến lược quốc gia, với sự đồng hành chặt chẽ hơn giữa Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp. Nâng cao năng lực dự báo thị trường, cảnh báo sớm rủi ro, hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với phòng vệ thương mại và biến động chính sách sẽ là yếu tố then chốt để bảo vệ thành quả xuất khẩu.
Bước vào nhiệm kỳ mới, xuất nhập khẩu Việt Nam không chỉ đứng trước yêu cầu tăng trưởng nhanh, mà còn phải tăng trưởng thông minh và bền vững hơn. Nếu tận dụng tốt những cơ hội từ hội nhập, chuyển dịch chuỗi cung ứng và kinh tế xanh, giai đoạn 2026-2030 sẽ là thời kỳ Việt Nam bứt phá về vị thế, khẳng định vai trò là trung tâm sản xuất - thương mại quan trọng trong khu vực và trên bản đồ kinh tế thế giới.











