Mở rộng mạng lưới bệnh viện tham gia ghép tạng
Sau hơn 30 năm triển khai, Việt Nam đã thực hiện gần 10.000 ca ghép tạng. Chỉ trong 3 năm (2022-2024), hơn 1.000 ca ghép tạng mỗi năm đã được thực hiện tại 31 bệnh viện, đưa Việt Nam trở thành quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về số lượng ghép tạng.

Nhân viên y tế kính cẩn nghiêng mình tri ân nghĩa cử cao quý của người hiến tạng. Ảnh: Bệnh viện Nhân dân 115.
Sự bứt phá mạnh mẽ
Đây là những thông tin vừa được công bố tại Hội nghị quốc tế về Hiến, ghép tạng Việt Nam do Trung tâm Điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người cùng các đơn vị liên quan tổ chức.
Đáng lưu ý, từ chỗ là lĩnh vực mới mẻ, đến nay Việt Nam đã thực hiện ghép được 6 loại bộ phận cơ thể người, trong đó chủ yếu là ghép thận với 8.904 ca, tiếp theo là ghép gan 754 ca, 126 ca ghép tim và 13 ca ghép phổi, 3 ca ghép chi trên, 2 ca ghép ruột và hàng trăm ca ghép mô (ghép giác mạc, ghép da, tế bào gốc).
Năm 2025, Việt Nam cũng xác lập “kỷ lục” mới: lần đầu tiên ghép cùng lúc tim-phổi. Hoạt động ghép tạng được triển khai tại 31 cơ sở y tế, chủ yếu là các bệnh viện tuyến trung ương và một số bệnh viện lớn ở địa phương.
Ở góc độ chuyên môn, GS.TS.BS Phạm Gia Khánh - Chủ tịch Hội ghép tạng Việt Nam nhận định rằng trình độ ghép tạng của Việt Nam hiện nay “không còn khoảng cách lớn so với nhiều trung tâm ghép tạng trong khu vực”. Theo ông, đội ngũ bác sĩ Việt Nam đã làm chủ được hầu hết các khâu quan trọng của ghép tạng, từ phẫu thuật lấy – ghép, hồi sức sau mổ đến theo dõi và điều trị lâu dài cho người bệnh. Việc tự chủ về kỹ thuật không chỉ giúp giảm chi phí điều trị, mà còn mở ra cơ hội sống cho hàng nghìn người bệnh suy tạng giai đoạn cuối.
Hiệu quả điều trị là một trong những chỉ dấu rõ nét cho bước tiến của ghép tạng Việt Nam. Tỷ lệ sống sau ghép ở nhiều loại tạng đã đạt mức cao và ổn định: ghép thận từ 90-95%, ghép gan khoảng 80-90%, ghép tim đạt 85-90% sau một năm. Nhiều người bệnh sau ghép có thể quay trở lại lao động, sinh hoạt gần như bình thường; thậm chí có những trường hợp duy trì tạng ghép 25-30 năm, trở thành minh chứng sống động cho chất lượng điều trị và theo dõi sau ghép trong nước.
Những điểm nghẽn cần tháo gỡ
Bên cạnh những thành tựu nổi bật, thực tiễn cũng cho thấy ghép tạng tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít khó khăn, bất cập cần được nhìn nhận thẳng thắn. Những “điểm nghẽn” này không nằm ở năng lực kỹ thuật – vốn đã được khẳng định – mà chủ yếu thuộc về hệ thống hiến tạng, cơ chế điều phối và sự đồng thuận xã hội, những yếu tố có tính quyết định đối với sự phát triển bền vững của lĩnh vực đặc biệt này.
Thách thức lớn nhất hiện nay là nguồn tạng hiến còn rất hạn chế. Theo PGS.TS Đồng Văn Hệ - Giám đốc Trung tâm Điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người, hơn 80% ca ghép tạng tại Việt Nam vẫn dựa vào người hiến sống, chủ yếu là người thân trong gia đình. Tỷ lệ tạng hiến từ người chết não mới chiếm khoảng 15-20%, thấp hơn nhiều so với các quốc gia đã phát triển hệ thống hiến – ghép tạng bài bản trong khu vực và trên thế giới. Điều này không chỉ khiến số lượng ca ghép chưa tương xứng với nhu cầu thực tế, mà còn tạo áp lực lớn về mặt y khoa và đạo đức đối với người hiến sống.
Các chuyên gia cũng thẳng thắn nhìn nhận, Việt Nam đã làm chủ kỹ thuật ghép tạng, nhưng hệ thống phát hiện và vận động hiến tạng chưa theo kịp. Việc nhận diện người hiến tiềm năng, đặc biệt là người chết não, chưa trở thành quy trình thường quy tại nhiều khoa Cấp cứu và Hồi sức. Trong khi đó, công tác duy trì, chăm sóc người hiến và phối hợp liên viện còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm từng cơ sở, thiếu sự chuẩn hóa đồng bộ trên toàn hệ thống.
Một bất cập khác là mạng lưới ghép tạng còn tập trung chủ yếu ở tuyến trung ương. Dù cả nước đã có 31 cơ sở triển khai ghép tạng, nhưng phần lớn năng lực vẫn tập trung tại một số bệnh viện lớn ở Hà Nội và TPHCM. Điều này khiến nhiều người bệnh ở các địa phương phải chờ đợi kéo dài, di chuyển xa, thậm chí bỏ lỡ cơ hội ghép do không tiếp cận được nguồn tạng kịp thời. Trong bối cảnh nhu cầu ghép tạng ngày càng tăng, việc mở rộng mạng lưới ghép và nâng cao năng lực cho các bệnh viện khu vực là yêu cầu đặt ra một cách cấp thiết.
Không thể không nhắc tới rào cản về nhận thức xã hội. Dù công tác truyền thông về hiến tạng đã có nhiều chuyển biến tích cực, tâm lý e ngại, quan niệm truyền thống về “toàn thây” sau khi qua đời vẫn còn phổ biến. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định hiến tạng của gia đình người chết não – khâu then chốt quyết định sự sống của nhiều người bệnh đang chờ ghép. Nếu không có sự đồng thuận xã hội đủ mạnh, những tiến bộ kỹ thuật sẽ khó phát huy hết giá trị nhân văn vốn có.
Từ thực tế đó, các chuyên gia cho rằng, để ghép tạng Việt Nam phát triển bền vững, cần một cách tiếp cận toàn diện hơn, trong đó xây dựng hệ thống hiến tạng mạnh phải song hành với việc nâng cao năng lực ghép. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa quy trình phát hiện – vận động hiến tạng, đào tạo đội ngũ điều phối viên chuyên nghiệp, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý danh sách chờ ghép và tăng cường phối hợp liên viện, liên vùng.
Nguồn Đại Đoàn Kết: https://daidoanket.vn/mo-rong-mang-luoi-benh-vien-tham-gia-ghep-tang.html











