Mở thêm đường cho vốn ngoại vào quỹ Việt
Một số quỹ Việt Nam đã trở thành “master fund” (quỹ chính) cho các “feeder fund” (quỹ phụ) tại Thái Lan, cho thấy dòng vốn quốc tế có thể đi vào thị trường qua những cấu trúc đầu tư mới. Khả năng mở rộng sẽ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, quy mô và chuẩn quản trị để quỹ Việt được các định chế quốc tế lựa chọn.
Từ “feeder” ngoại đến quỹ Việt
Dòng vốn quốc tế vào quỹ Việt Nam không còn chỉ đi theo cách nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp mở tài khoản và mua chứng chỉ quỹ trong nước. Trên thực tế, một số sản phẩm quỹ Việt đã trở thành tài sản lõi để các công ty quản lý quỹ tại nước ngoài xây dựng sản phẩm và phân phối cho nhà đầu tư tại các quốc gia khác.
Một trường hợp đáng chú ý là KTAM VN DIAMOND Fund tại Thái Lan. Quỹ này được thiết kế theo mô hình “Feeder fund”, với phần lớn tài sản đầu tư vào “master fund” là DCVFMVN Diamond ETF. Đây là quỹ hoán đổi danh mục (ETF) niêm yết tại Việt Nam và do Dragon Capital Việt Nam quản lý.

Dòng vốn quốc tế có thể đi vào thị trường qua những cấu trúc đầu tư mới. Ảnh: Internet
Theo chính sách đầu tư công bố, tỷ trọng đầu tư vào master fund bình quân không thấp hơn 80% giá trị tài sản ròng. Vì vậy, đường đi của dòng vốn có thể hình dung khá rõ. Trong đó, nhà đầu tư tại Thái Lan mua chứng chỉ KTAM VN DIAMOND Fund; quỹ này phân bổ vốn vào DCVFMVN Diamond ETF. Còn ETF tại Việt Nam thực hiện đầu tư vào danh mục cổ phiếu cơ sở.
Một trường hợp khác là Principal Vietnam Equity Index Fund, vừa được thành lập tại Thái Lan vào giữa năm 2026. Đây cũng là một feeder fund, chủ yếu đầu tư vào DCVFMVN30 ETF tại Việt Nam.
Hai trường hợp trên cho thấy, sản phẩm quỹ nội đã có thể trở thành “đầu vào” để tổ chức quản lý tài sản nước ngoài đóng gói thành sản phẩm đầu tư phù hợp với nhà đầu tư ở thị trường sở tại. Đây cũng là cách tiếp cận chủ động hơn so với việc chờ từng nhà đầu tư quốc tế tự tìm tới và trực tiếp mua chứng chỉ quỹ Việt Nam.
Chia sẻ tại phiên thảo luận trong khuôn khổ Chương trình Giải thưởng Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam năm 2026 - Vietnam Fund Awards 2026, ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch HĐQT FiinGroup cho rằng, cơ hội thu hút vốn ngoại qua các cấu trúc quỹ đang mở rộng. Theo ông, các định chế tài chính lớn như quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia hay các tập đoàn quản lý tài sản không nhất thiết trực tiếp giao dịch từng cổ phiếu tại mỗi thị trường. Thay vào đó, họ có xu hướng phân bổ vốn thông qua các quỹ, các nhà quản lý tài sản tại địa phương.
Cơ hội không chỉ nằm ở cổ phiếu. Theo ông Thuân, các sản phẩm thu nhập cố định, bao gồm trái phiếu Chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp, cũng có thể trở thành điểm đến của dòng vốn tổ chức quốc tế nếu được xây dựng với cấu trúc phù hợp và chuẩn quản trị đủ cao.
Ở góc độ pháp lý, bà Nguyễn Thị Bích Ngà - Phó Trưởng ban Quản lý các công ty quản lý quỹ và quỹ đầu tư chứng khoán (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) cho biết, pháp luật hiện hành không đặt hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài đối với chứng chỉ quỹ. “Câu chuyện là làm sao tạo ra sản phẩm đủ hấp dẫn để họ mua” - bà Ngà nhấn mạnh.
Thách thức vì vậy chuyển từ khả năng tiếp cận về mặt pháp lý sang chất lượng sản phẩm, minh bạch, quản trị rủi ro và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phân bổ vốn của nhà đầu tư tổ chức quốc tế. Quỹ Việt muốn đón dòng vốn tổ chức phải có đủ quy mô, lịch sử hoạt động, năng lực kiểm soát rủi ro và chuẩn minh bạch để vượt qua quá trình thẩm định của nhà đầu tư quốc tế.
Bài toán để trở thành “master fund”
Dù số lượng còn khiêm tốn, những “feeder fund” tại Thái Lan đã lựa chọn quỹ Việt Nam làm “master fund” phần nào cho thấy cánh cửa này đã được mở. Bài toán tiếp theo là làm sao để có thêm nhiều sản phẩm quỹ Việt đủ tiêu chuẩn đi qua cánh cửa đó. Khả năng dòng tiền thực sự được giải ngân lại phụ thuộc vào việc quỹ nội có đáp ứng được bộ tiêu chuẩn của các định chế quốc tế hay không.
Điều đáng lưu ý là tiêu chí lựa chọn của nhóm nhà đầu tư này không chỉ dừng ở hiệu suất trong một vài kỳ hay mức tăng giá trị tài sản ròng (NAV) ngắn hạn. Quá trình thẩm định còn bao gồm năng lực và tính ổn định của đội ngũ quản lý, khả năng duy trì lợi nhuận dài hạn, quản trị rủi ro, mức độ minh bạch và việc tuân thủ tôn chỉ đầu tư. Một quỹ có thể đạt mức sinh lời cao, nhưng chưa chắc phù hợp với dòng vốn tổ chức nếu kết quả thiếu tính ổn định, chiến lược thay đổi nhiều hoặc quy trình quản trị chưa đủ chặt chẽ.
Ở góc độ vận hành, bà Nguyễn Thị Hải Bình - Giám đốc Quản lý khách hàng, Dịch vụ chứng khoán Ngân hàng HSBC Việt Nam cho rằng, các công ty quản lý quỹ nội cần nâng năng lực trên hai phương diện.
Đầu tiên là khả năng thu hút và hấp thụ vốn. Một quỹ muốn tiếp nhận những khoản phân bổ lớn từ các định chế quốc tế cần có mức độ nhận diện nhất định, lịch sử hoạt động đủ dài, hiệu suất có tính bền vững và quy mô tài sản quản lý đủ lớn. Với quỹ có AUM quá nhỏ, một khoản giải ngân lớn có thể nhanh chóng làm thay đổi cấu trúc danh mục hoặc tạo áp lực thanh khoản.
Hơn nữa, là nền tảng quản trị và vận hành. Các yêu cầu về quản lý rủi ro, định giá tài sản, tính toán NAV, lưu ký, kế toán và quản trị quỹ phải đủ minh bạch, nhất quán và có khả năng kiểm chứng.
Ngành quỹ là một ngành dựa trên niềm tin. Với dòng vốn quốc tế, niềm tin không chỉ đến từ thương hiệu hay hiệu suất, mà phải được thể hiện bằng một hệ thống vận hành đủ chuẩn để vượt qua quá trình thẩm định chuyên sâu.
Từ quá trình tiếp xúc với các quỹ và định chế quốc tế muốn đầu tư vào sản phẩm của Công ty Quản lý quỹ Vietcombank (VCBF), bà Nguyễn Thị Hằng Nga - Tổng Giám đốc VCBF chia sẻ, nhiều tổ chức chịu các quy định quản trị rủi ro và giới hạn đầu tư rất chặt chẽ. Một số giới hạn đầu tư hoặc yêu cầu kỹ thuật của quỹ nội vẫn có thể chưa hoàn toàn tương thích với yêu cầu của tổ chức nước ngoài. Do vậy, “không bị hạn chế sở hữu” và “có thể đưa vào danh mục” là hai câu chuyện khác nhau.
Đây cũng là lý do việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý được đặt ra. Những thay đổi về chính sách thời gian qua đã đóng góp đáng kể vào việc mở thêm không gian cho các sản phẩm mới như ETF chủ động, các sản phẩm gắn với hạ tầng và hệ thống chỉ số đa dạng hơn.
Nếu các điều kiện về sản phẩm, quản trị và hành lang pháp lý được cải thiện đồng thời, những “feeder fund” đang đầu tư vào quỹ Việt có thể không còn là các trường hợp đơn lẻ. Khi đó, câu chuyện thu hút vốn ngoại sẽ chuyển từ chỗ “mở cửa” sang khả năng tạo ra những sản phẩm đủ lớn, đủ minh bạch và đủ chuẩn để được các định chế quốc tế lựa chọn.
Đa dạng cách đưa vốn qua quỹ
Trong đầu tư quốc tế, dòng tiền không nhất thiết đi thẳng từ nhà đầu tư đến cổ phiếu hay trái phiếu tại thị trường đích. Nhiều cấu trúc quỹ được thiết kế để gom vốn, phân phối sản phẩm và quản lý danh mục theo những cách khác nhau.
Với cấu trúc quỹ chính - quỹ phụ (Master-Feeder fund), một hoặc nhiều quỹ “feeder” huy động vốn từ các nhóm nhà đầu tư hoặc thị trường khác nhau, sau đó chuyển phần lớn tài sản vào một “master fund”. Master fund là nơi trực tiếp thực hiện chiến lược và nắm giữ danh mục đầu tư. Cấu trúc này giúp mở rộng mạng lưới phân phối, nhưng vẫn tập trung hoạt động đầu tư tại một quỹ trung tâm.
Ngoài ra, Fund of Funds (FoF) là việc quỹ phân bổ vốn vào nhiều quỹ khác, thay vì trực tiếp nắm giữ cổ phiếu hay trái phiếu. Qua đó, nhà đầu tư có thể tiếp cận đồng thời nhiều nhà quản lý, chiến lược hoặc nhóm tài sản trong cùng một sản phẩm.
Master-Feeder tổ chức nhiều nguồn vốn đi về một quỹ chính, còn Fund of Funds phân bổ một nguồn vốn sang nhiều quỹ cơ sở. Những mô hình này có thể cùng xuất hiện trong một cấu trúc đầu tư.



