Phép tính nhẩm 50.000 tỷ đồng của phó tổng giám đốc SSIAM hé mở dòng vốn dài hạn cho nền kinh tế
Theo ông Nguyễn Nghĩa Tuấn, Phó tổng giám đốc SSIAM, thị trường quỹ hưu trí Việt Nam mới ở giai đoạn đầu. Với người lao động, quyết định tham gia quỹ hưu trí không chỉ là bài toán tiền bạc, mà còn là bài toán về niềm tin, thu nhập và thói quen tài chính.
Phát triển thị trường vốn trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế là một trong những định hướng lớn của Việt Nam.
Trong cấu trúc đó, quỹ hưu trí được kỳ vọng trở thành một nguồn vốn dài hạn quan trọng. Tại nhiều thị trường phát triển, các quỹ hưu trí không chỉ phục vụ mục tiêu an sinh mà còn là những nhà đầu tư tổ chức lớn trên thị trường vốn.
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn, Phó tổng giám đốc SSIAM, từng đưa ra một giả định khá thú vị: Nếu hơn 50 triệu người trong độ tuổi lao động hiện tại mỗi người đóng góp 1 triệu đồng mỗi tháng, quỹ hưu trí có thể ngay lập tức nhận thêm dòng tiền hàng tháng 50.000 tỷ đồng.
Tuy nhiên, trong thực tế, quy mô quỹ hưu trí bổ sung hiện vẫn còn khá khiêm tốn so với tiềm năng. Quyết định tham gia quỹ hưu trí không chỉ là bài toán tiền bạc, mà còn là bài toán về niềm tin, thu nhập và thói quen tài chính. "Đó sẽ là một hành trình dài", ông Tuấn chia sẻ với TheLEADER.

Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn, Phó tổng giám đốc SSIAM
Quỹ hưu trí Việt Nam vẫn ở giai đoạn đầu
Ở nhiều thị trường phát triển, quy mô quỹ hưu trí và độ sâu của thị trường vốn có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau: quỹ lớn giúp thị trường sâu hơn, thị trường phát triển đem lại hiệu quả đầu tư tốt hơn và từ đó quỹ tiếp tục lớn lên. Việt Nam đang ở đâu trong vòng lặp này và đâu là những yếu tố cản trở?
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn:Tôi cho rằng Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu của vòng lặp đó. Tuy nhiên, lợi thế là chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Canada hay các thị trường phát triển để rút ngắn đáng kể thời gian hình thành vòng lặp này.
Thị trường quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung (gọi tắt là quỹ hưu trí) tuy tăng trưởng nhanh nhưng quy mô vẫn còn rất nhỏ. Đến cuối năm 2025, toàn thị trường mới có khoảng 7 quỹ và khoảng 28.600 người tham gia.
Theo tôi, có một số rào cản chính. Thứ nhất là độ bao phủ còn thấp. Phần lớn lực lượng lao động cũng như doanh nghiệp chưa tham gia các chương trình hưu trí bổ sung, khiến dòng vốn tích lũy dài hạn còn hạn chế.
Thứ hai, động lực tham gia chưa đủ mạnh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các cơ chế như doanh nghiệp đóng góp đồng hành với người lao động, tự động tham gia (auto-enrolment) hay ưu đãi thuế khi duy trì đóng góp trong dài hạn thường đóng vai trò rất quan trọng trong việc mở rộng quy mô hệ thống hưu trí.
Thứ ba, nguồn cung tài sản dài hạn chất lượng cao vẫn đang trong quá trình phát triển. Một quỹ hưu trí lớn cần một thị trường vốn đủ sâu, đủ minh bạch và có nhiều công cụ đầu tư dài hạn. Đây là quá trình phát triển song hành: quỹ hưu trí giúp thị trường vốn lớn hơn, nhưng bản thân thị trường vốn cũng phải tiếp tục hoàn thiện để hấp thụ hiệu quả dòng vốn hưu trí.
Việt Nam đã có những yếu tố nền tảng như tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ tiết kiệm của người dân tương đối tốt và thị trường vốn đang trưởng thành nhanh chóng.
Tôi cho rằng vấn đề cốt lõi là làm thế nào mở rộng độ bao phủ của hệ thống hưu trí và xây dựng đủ niềm tin để nguồn tiết kiệm dài hạn có thể tích lũy ở quy mô lớn hơn trong 10–20 năm tới. Khi đó, quỹ hưu trí sẽ không chỉ là một công cụ an sinh mà còn có thể trở thành một trong những trụ cột của thị trường vốn Việt Nam.
Nhiều hệ thống hưu trí thành công trên thế giới có cấu trúc ba tầng: nhà nước bắt buộc, hưu trí nghề nghiệp hoặc doanh nghiệp bắt buộc và hưu trí cá nhân tự nguyện. Việt Nam hiện chưa hình thành rõ tầng giữa. Đây có phải là khoảng trống cấu trúc lớn hơn cả vấn đề quy mô?
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn:Nếu nhìn theo cấu trúc đó, Việt Nam hiện có tầng thứ nhất là bảo hiểm xã hội bắt buộc. Tầng thứ hai, tức hệ thống hưu trí nghề nghiệp bắt buộc do doanh nghiệp tài trợ, vẫn còn rất hạn chế.
Với tầng thứ ba là quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung tự nguyện, doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn có thể tài trợ hoặc đồng tài trợ cho người lao động tham gia chương trình hưu trí, nhưng cơ chế này chưa mang tính bắt buộc.
Điều đó giúp giảm gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp, nhưng mặt khác cũng làm giảm động lực đóng góp để mở rộng độ bao phủ của quỹ hưu trí.
Những quốc gia phát triển như Úc, Hàn Quốc và một số nước phương Tây đã xây dựng được nguồn vốn hưu trí rất lớn nhờ các cơ chế hưu trí nghề nghiệp bắt buộc hoặc bán bắt buộc gắn với nơi làm việc.
Nếu chỉ dựa vào tầng thứ nhất, mục tiêu chính là bảo đảm an sinh. Nếu chỉ dựa vào tầng thứ ba, tốc độ mở rộng độ bao phủ thường chậm do phụ thuộc vào quyết định tự nguyện của từng cá nhân và doanh nghiệp.
Vì vậy, việc phát triển tầng thứ hai có thể tạo ra một cơ chế tích lũy tự động với quy mô lớn thông qua doanh nghiệp, giúp dòng tiền được tích lũy liên tục trong nhiều thập kỷ. Đây vẫn là một khoảng trống mà chúng ta có thể tiếp tục nghiên cứu và đào sâu trong quá trình xây dựng cơ chế phát triển quỹ hưu trí.
Vấn đề của quỹ hưu trí tại Việt Nam hiện nay không phải nền kinh tế thiếu tiền, mà là chúng ta còn thiếu cơ chế để chuyển nguồn tiết kiệm ngắn hạn thành đầu tư dài hạn.
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn, Phó tổng giám đốc SSIAM
Nếu tính rộng ra toàn hệ thống, bao gồm cả BHXH, tài sản hưu trí của Việt Nam đã đạt khoảng 6,5% GDP, không quá xa Thái Lan với 15%, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với Hàn Quốc, Malaysia hay Singapore. Mặt khác, phần lớn khối tài sản này nằm ở quỹ BHXH bắt buộc và chủ yếu được đầu tư vào trái phiếu Chính phủ, khác với mô hình như NPS của Hàn Quốc. Theo ông, cần làm gì để thu hẹp khoảng cách cả về lượng lẫn chất?
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn:Đây là một bài toán rất lớn. Trước hết, chúng ta cần xác định rõ mục tiêu là mở rộng quy mô quỹ hưu trí hay đa dạng hóa khả năng đầu tư của BHXH, từ đó mới xác định giải pháp phù hợp.
Đối với quỹ hưu trí, điều đầu tiên và cũng là điều tôi cho là quan trọng nhất là củng cố nền tảng để mở rộng độ bao phủ tới nhiều người lao động và doanh nghiệp hơn. Muốn vậy, cần tăng cường thông tin về sản phẩm, đẩy mạnh truyền thông và đào tạo về quỹ hưu trí như một phần của việc xây dựng văn hóa quản lý tài chính cá nhân và hộ gia đình.
Tiếp theo là hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao lợi ích cho người tham gia. Lợi ích này đến từ cả ưu đãi thuế lẫn hiệu quả đầu tư. Cùng với sự phát triển của thị trường vốn, có thể xem xét cho phép quỹ hưu trí mở rộng tỷ trọng phân bổ vào các tài sản có khả năng mang lại hiệu quả đầu tư cao hơn trong dài hạn. Bên cạnh đó, các ưu đãi thuế cũng cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với mức gia tăng thu nhập của xã hội.
Cuối cùng là ứng dụng công nghệ. Trong môi trường số, việc nâng cao trải nghiệm và hiệu quả có thể đến từ số hóa toàn bộ hành trình, từ đăng ký, đóng góp đến theo dõi tài khoản và hiệu quả đầu tư. Việc mở rộng kết nối với hệ thống trả lương của ngân hàng và các cơ chế tự động tham gia cũng là những hướng đi phù hợp để đưa quỹ hưu trí đến gần người dùng hơn.
Đối với BHXH, bên cạnh việc cập nhật khung pháp lý để quỹ có thể đầu tư đa dạng vào nhiều loại tài sản hơn, năng lực quản lý đầu tư cũng cần được nâng cao. Có thể nghiên cứu thành lập các bộ phận đầu tư chuyên nghiệp, tuyển dụng nhân sự đầu tư có kinh nghiệm hoặc sử dụng các nhà quản lý đầu tư bên ngoài, mô hình fund of funds để tận dụng năng lực của các đơn vị quản lý quỹ chuyên nghiệp bên ngoài.
Để làm được những điều này, cũng cần xây dựng các kế hoạch phân bổ tài sản trung và dài hạn cũng như hệ thống chuẩn tham chiếu để đánh giá hiệu quả đầu tư.
Bài toán không chỉ nằm ở tiền
Ông từng đưa ra một giả định khá thú vị: Nếu hơn 50 triệu lao động, mỗi người đóng 1 triệu đồng mỗi tháng, quỹ hưu trí có thể nhận thêm một lượng vốn rất lớn. Vì sao điều tưởng như đơn giản về mặt số học này đến nay vẫn chưa xảy ra?
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn:Theo tôi, để điều này xảy ra, trước hết phải có độ bao phủ đủ lớn của quỹ hưu trí trong toàn xã hội.
Nếu chỉ nhìn về mặt số học thì đúng là rất hấp dẫn. Với 50 triệu người lao động, mỗi người đóng 1 triệu đồng một tháng, dòng tiền có thể lên tới khoảng 50.000 tỷ đồng mỗi tháng.
Nhưng trong thực tế, quyết định tham gia quỹ hưu trí không chỉ là bài toán tiền bạc, mà còn là bài toán về niềm tin, thu nhập và thói quen tài chính.
Văn hóa đầu tư dài hạn của chúng ta vẫn đang trong quá trình hình thành. Thói quen hiện nay chủ yếu xoay quanh gửi tiết kiệm, đầu tư bất động sản hoặc tự giao dịch chứng khoán hơn là đều đặn tích lũy cho mục tiêu hưu trí.
Tôi cho rằng vấn đề của quỹ hưu trí tại Việt Nam hiện nay không phải nền kinh tế thiếu tiền, mà là chúng ta còn thiếu cơ chế để chuyển nguồn tiết kiệm ngắn hạn thành đầu tư dài hạn. Muốn làm được điều đó, cần thay đổi quan điểm và thói quen của người dân trên quy mô toàn quốc.
Với người lao động, rào cản lớn hơn là nỗi lo mất vốn hay việc họ chưa tin rằng lợi suất của quỹ đủ hấp dẫn so với gửi tiết kiệm hoặc tự đầu tư chứng khoán?
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn:Ở góc độ một công ty quản lý quỹ khi đi “bán” sản phẩm quỹ hưu trí, tôi nhận thấy người lao động lo lắng về tất cả những yếu tố trên.
Bên cạnh đó, việc duy trì đầu tư cho một mục tiêu dài hạn vẫn là vấn đề nan giải khi tiếp cận nhà đầu tư cá nhân nói chung. Điều này cũng hoàn toàn dễ hiểu.
Khi một người 25 hay 35 tuổi đang đứng trước những mục tiêu gần hơn như mua nhà, nuôi con, giáo dục, chăm sóc gia đình hay tích lũy tài sản, tuổi nghỉ hưu sau 20–30 năm thường vẫn là một khái niệm khá xa vời.
Vì vậy, theo tôi, để thúc đẩy hưu trí tự nguyện, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc bảo vệ vốn hay tối ưu lợi suất.
Quan trọng hơn là xây dựng niềm tin rằng đầu tư dài hạn có thể tạo ra kết quả tốt hơn so với chỉ tích lũy ngắn hạn; việc quản lý chuyên nghiệp có thể giúp giảm rủi ro so với tự đầu tư; và tích lũy hưu trí không phải là một khoản chi phí của hôm nay, mà là sự chuẩn bị cho chất lượng cuộc sống trong tương lai.

Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn, Phó tổng giám đốc SSIAM
Bắt buộc hay tự nguyện là câu chuyện về lộ trình
Ông từng nói mong muốn đến năm 2030 các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đều tham gia chương trình hưu trí, nhưng vẫn trên cơ sở tự nguyện. Nhìn xa hơn năm 2030, ông có cho rằng nên tiến tới bắt buộc đóng góp hưu trí bổ sung đối với doanh nghiệp trên một ngưỡng quy mô nhất định, tương tự cách nhiều nước bắt đầu từ nhóm doanh nghiệp lớn rồi mới mở rộng ra toàn nền kinh tế?
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn:Nếu mục tiêu duy nhất là tăng nhanh quy mô quỹ hưu trí thì câu trả lời là có. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các hệ thống bắt buộc hoặc bán bắt buộc thường đạt tỷ lệ tham gia cao hơn rất nhiều so với mô hình hoàn toàn tự nguyện.
Nhiều quốc gia cũng bắt đầu từ nhóm doanh nghiệp lớn hoặc áp dụng cơ chế tự động tham gia trước khi mở rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
Tuy nhiên, tôi cho rằng câu hỏi không nên chỉ là “có nên bắt buộc hay không”, mà quan trọng hơn là “khi nào và theo lộ trình nào”.
Bởi bất kỳ khoản đóng góp bắt buộc nào cuối cùng cũng là một dạng chi phí lao động bổ sung đối với doanh nghiệp. Nếu triển khai quá sớm hoặc quá nhanh, đặc biệt trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang phải cạnh tranh về chi phí, điều đó có thể tạo thêm áp lực lên tăng trưởng và việc làm.
Quan điểm của tôi là từ nay đến năm 2030, Việt Nam nên ưu tiên xây dựng niềm tin, hoàn thiện khung pháp lý, chính sách ưu đãi thuế và chứng minh giá trị của chương trình hưu trí tự nguyện. Khi doanh nghiệp và người lao động thực sự nhìn thấy lợi ích, thị trường sẽ phát triển tự nhiên và bền vững hơn.
Tôi tin rằng mục tiêu cuối cùng vẫn là hướng tới độ bao phủ rộng hơn. Nhưng điều quan trọng không kém là phải bảo đảm doanh nghiệp coi quỹ hưu trí như một khoản đầu tư cho người lao động và cho sự phát triển dài hạn của chính doanh nghiệp, thay vì đơn thuần xem đây là một nghĩa vụ chi phí mới.
Đi cùng thị trường vốn
Các quỹ hưu trí thường dành tỷ trọng đáng kể cho trái phiếu doanh nghiệp. Trong khi quy định mới yêu cầu nhiều trái phiếu phát hành ra công chúng phải có xếp hạng tín nhiệm, năng lực xếp hạng trong nước vẫn còn hạn chế. Liệu quỹ hưu trí có đứng trước nguy cơ bị bó hẹp lựa chọn đầu tư, thậm chí rủi ro "đói" tài sản đạt chuẩn để rót vốn không?
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn:Tôi cho rằng với quy mô hiện tại, các quỹ hưu trí chưa cần quá lo ngại về việc “đói” tài sản đạt chuẩn để đầu tư.
Sự phát triển của thị trường quỹ hưu trí có thể là một chặng đường dài hơn là sự tăng trưởng đột biến chỉ trong một hoặc hai năm. Vì vậy, chúng ta vẫn còn thời gian để phát triển đồng thời thị trường quỹ hưu trí, thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng như năng lực đánh giá, xếp hạng tín nhiệm trong nước.
Nếu ba cấu phần này cùng phát triển song hành, chúng ta có thể xây dựng được một hệ sinh thái vốn dài hạn bền vững cho nền kinh tế.
SSIAM đánh giá thế nào về quy mô quỹ hưu trí trong 3–5 năm tới? Theo ông, sẽ mất bao lâu nữa để quỹ hưu trí thực sự trở thành một điểm tựa cho dòng vốn dài hạn? Đâu là những chính sách quan trọng nhất hỗ trợ sự phát triển của thị trường trong thời gian tới?
Ông Nguyễn Nghĩa Tuấn:Tính đến cuối năm 2025, tổng tài sản của toàn bộ thị trường quỹ hưu trí bổ sung mới đạt khoảng 2.200 tỷ đồng, với gần 29.000 người tham gia. So với lực lượng lao động hơn 50 triệu người, tỷ lệ thâm nhập vẫn còn rất thấp.
Tuy nhiên, quy mô tài sản đã tăng hơn 50% chỉ trong một năm và cao gấp nhiều lần so với 5 năm trước. Điều này cho thấy thị trường đang bước qua giai đoạn thử nghiệm để dần chuyển sang giai đoạn phát triển thực chất.
Chúng tôi kỳ vọng thị trường có thể duy trì tốc độ tăng trưởng hai chữ số trong nhiều năm tới.
Điều quan trọng không phải chỉ là quy mô vài nghìn tỷ hay vài chục nghìn tỷ đồng, mà là hình thành được thói quen tiết kiệm hưu trí dài hạn trong cộng đồng doanh nghiệp và người lao động. Khi điều đó xảy ra, tăng trưởng sẽ mang tính cấu trúc và bền vững.
Theo tôi, để quỹ hưu trí thực sự trở thành một nguồn vốn dài hạn quan trọng của nền kinh tế, Việt Nam cần tập trung vào ba nhóm chính sách lớn.
Trước hết là chính sách thuế. Trên thế giới, ưu đãi thuế luôn là động lực quan trọng nhất để khuyến khích cả doanh nghiệp và người lao động tham gia quỹ hưu trí. Việt Nam đã có chính sách ưu đãi thuế, nhưng sẽ cần thường xuyên cập nhật nâng cao để phù hợp với tăng trưởng thu nhập người dân.
Thứ hai là mở rộng khả năng tiếp cận. Hiện nay, quỹ hưu trí chủ yếu được triển khai thông qua doanh nghiệp. Trong tương lai, việc cho phép cá nhân tham gia trực tiếp sẽ giúp mở rộng đáng kể độ bao phủ của hệ thống, đặc biệt với lao động tự do, chuyên gia, hộ kinh doanh và những người có nhu cầu tích lũy dài hạn.
Thứ ba là xây dựng niềm tin thông qua minh bạch và hiệu quả đầu tư. Người lao động chỉ sẵn sàng gửi tiền trong 20–30 năm nếu họ tin rằng tài sản của mình được quản lý an toàn, minh bạch và chuyên nghiệp.
Vì vậy, việc hoàn thiện cơ chế giám sát đa tầng, công bố thông tin đầy đủ, quản trị rủi ro tốt và từng bước mở rộng danh mục đầu tư là rất quan trọng. Những cải cách gần đây trong Nghị định 85/2026 đã đi theo hướng này.
Xa hơn nữa, tôi cho rằng điều quan trọng nhất là đưa quỹ hưu trí trở thành một phần trong chính sách nhân sự của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp xem hưu trí bổ sung là một công cụ giữ chân nhân tài, tương tự bảo hiểm sức khỏe hay các chương trình phúc lợi khác, thị trường sẽ phát triển nhanh và bền vững hơn bất kỳ biện pháp hành chính nào.
Xin cảm ơn ông!
