Morocco-EU: Tìm lời giải bền vững cho bài toán di cư
Morocco và Liên minh châu Âu (EU) đang định hình lại hợp tác về vấn đề di cư, chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu nhằm xử lý khủng hoảng sang quan hệ đối tác chiến lược rộng hơn.

Đó là nhận định của TS. Hakima El Haite, nhà khoa học khí hậu, doanh nhân và chính trị gia người Morocco trong bài phân tích gần đây trên Modern Diplomacy.
Vì sao những cách tiếp cận trước đây chưa hiệu quả?
Theo TS. Hakima El Haite, di cư bất hợp pháp giữa Morocco và EU không phải là vấn đề có thể giải quyết chỉ bằng các biện pháp ngăn chặn và cũng không thể trông chờ vào một công cụ tài chính duy nhất.
Trong thời gian dài, chính sách di cư giữa EU và Morocco chủ yếu theo hướng ưu tiên an ninh.
Trong giai đoạn 2001-2019, EU đã dành ít nhất 215 triệu Euro cho Morocco nhằm triển khai các dự án tăng cường an ninh biên giới. Khoản chi này sau đó tiếp tục tăng nhanh. Riêng năm 2018, EU phân bổ thêm 140 triệu Euro, trong đó 55 triệu Euro dành cho Chương trình Quản lý biên giới khu vực Maghreb, với 30 triệu Euro được dành cho Morocco. Bộ Nội vụ Morocco là cơ quan hưởng lợi chính.
Tiếp đó, EU cam kết 222 triệu Euro trong giai đoạn 2021-2024 và dự kiến bổ sung thêm 190 triệu Euro đến cuối năm 2027. Tính chung, đến năm 2027, Morocco dự kiến nhận hơn 1 tỷ Euro từ nguồn tài trợ của châu Âu và Tây Ban Nha cho công tác kiểm soát biên giới.
Tuy vậy, TS. Hakima El Haite nhận định, cách tiếp cận này chủ yếu tập trung vào việc xử lý tình huống thực tế thay vì giải quyết nguyên nhân gốc rễ. Đồng thời, thực trạng này làm gia tăng một vấn đề mà Rabat đã nhiều lần công khai bày tỏ quan ngại. Ngay từ năm 2018, Ngoại trưởng Morocco Nasser Bourita đã bác bỏ quan điểm cho rằng Morocco nên trở thành “lực lượng bảo vệ biên giới thuê ngoài” của châu Âu. Ông nhắc lại lập trường này trong cuộc khủng hoảng Ceuta năm 2021.
Trong khi đó, các chương trình phát triển cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Dù đã có nhiều khoản đầu tư và hỗ trợ phát triển, nguồn lực chưa phải lúc nào cũng được đưa đến đúng những địa phương có nhiều người rời đi nhất, cũng như chưa khai thác đầy đủ nguồn lực từ cộng đồng người Morocco ở nước ngoài. Quốc vương Mohammed VI từng chỉ ra rằng đầu tư của cộng đồng người Morocco ở nước ngoài chỉ chiếm khoảng 10% tổng đầu tư tư nhân trong nước, đồng thời cho rằng đây là một mức không thể chấp nhận. Điều này diễn ra ngay cả khi lượng tiền kiều hối chuyển về Morocco đã vượt 11,7 tỷ USD trong năm 2024, tương đương hơn 8% GDP của nước này.
TS. Hakima El Haite nhấn mạnh, hai cách tiếp cận trên đều có chung một hạn chế: Chưa tính đầy đủ đến khía cạnh địa chính trị của vấn đề di cư.
Trong những năm gần đây, Ceuta đã chứng kiến hai cuộc khủng hoảng lớn. Tháng 5/2021, khoảng 10.000 người đã vượt biên vào Ceuta trong vòng 48 giờ, trong bối cảnh quan hệ ngoại giao giữa Morocco và Tây Ban Nha căng thẳng do Madrid quyết định tiếp nhận lãnh đạo Mặt trận Polisario Brahim Ghali để điều trị y tế.
Gần đây hơn, trong hai ngày 30 và 31/7, đúng dịp Ngày Lễ Vương quyền (Throne Day) của Morocco, một làn sóng di cư có quy mô lớn hơn nhiều đã xảy ra. Theo các nguồn tin khác nhau, số người tham gia dao động từ 60.000-80.000 người.
Theo TS. Hakima El Haite, cuộc khủng hoảng thứ hai cho thấy, làn sóng di cư quy mô lớn này là kết quả của nhiều yếu tố cùng lúc, từ cách các cơ quan hai phía xử lý tình hình, những diễn biến ngoại giao và chính sách di cư, cho tới các vấn đề kinh tế - xã hội tại những khu vực có đông người rời đi.
Như vậy, rõ ràng một thỏa thuận về di cư sẽ khó có thể bền vững nếu chỉ tập trung vào kiểm soát biên giới mà không tính đến những yếu tố địa chính trị và nguyên nhân sâu xa thúc đẩy di cư. Nếu những vấn đề này không được giải quyết trong một khuôn khổ hợp tác dài hạn, mỗi cuộc khủng hoảng mới lại có thể khiến thỏa thuận trước đó bị lung lay.

Hàng chục ngàn người di cư trở về Morocco từ Ceuta, Tây Ban Nha, ngày 31/7. (Nguồn: Getty Images)
Trách nhiệm thuộc về nhiều bên
TS. Hakima El Haite cho rằng sự việc xảy ra vào hồi tháng 7 vừa qua chịu tác động của nhiều yếu tố đan xen, và sẽ không chính xác nếu quy toàn bộ trách nhiệm cho một bên duy nhất.
Về phía Tây Ban Nha, một số yếu tố xuất phát từ chính hệ thống thể chế và chính sách trong nước đã khiến tình hình trở nên dễ phát sinh biến động. Trước hết là phán quyết của Tòa án Tối cao ngày 8/7. Phán quyết này sau đó bị diễn giải sai lệch và lan truyền qua các mạng lưới phát tán thông tin sai lệch và buôn người. Bên cạnh đó, Tây Ban Nha cũng đang triển khai một chương trình hợp thức hóa cư trú quy mô lớn, với hơn 1 triệu hồ sơ được nộp tính đến cuối tháng 6 vừa qua. Điều này được cho là đã làm tăng sức hút của Tây Ban Nha đối với những người có ý định di cư. Một cuộc điều tra của Euronews cũng cho biết các cơ quan chức năng Tây Ban Nha đã nhận được thông tin tình báo trước khi khủng hoảng xảy ra. Tuy nhiên, cách thức chính phủ Tây Ban Nha tiếp nhận và xử lý những cảnh báo này vẫn còn gây tranh luận.
Về phần mình, Thủ tướng Pedro Sánchez đã bác bỏ khả năng Morocco cố tình đứng sau hoặc chủ động kích động cuộc khủng hoảng. Theo ông, vấn đề cần được giải quyết bằng hợp tác thay vì nghi ngờ nước láng giềng Bắc Phi. Ông đồng thời cho rằng thông tin sai lệch và các mạng lưới tội phạm mới là những yếu tố góp phần dẫn đến sự việc, thay vì một quyết định có chủ ý từ chính quyền Morocco.
Ở phía Morocco, các quan chức và nhà quan sát khẳng định chính quyền nước này đã bị bất ngờ trước tốc độ diễn biến của tình hình. Làn sóng di cư tăng mạnh trong bối cảnh nhiều tin đồn lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, trong đó có thông tin sai sự thật rằng Tây Ban Nha sẽ không tiến hành hồi hương một cách có hệ thống đối với những người nhập cảnh bằng đường biển.
TS. Hakima El Haite tiết lộ, một báo cáo được đơn vị cảnh sát Tây Ban Nha CENIF công bố sau đó cho thấy lực lượng Morocco được triển khai tại khu vực biên giới này ít hơn đáng kể so với thông lệ. Theo báo cáo, mức độ triển khai thấp đến mức không thể chỉ giải thích bằng việc Morocco huy động lực lượng để bảo đảm an ninh cho Ngày Lễ Vương quyền. Tuy nhiên, Bộ Nội vụ Tây Ban Nha khi đó cũng không đưa ra kết luận cuối cùng. Cơ quan này công khai cho biết chưa xác định được ai đứng sau tổ chức làn sóng di cư.
Nhìn tổng thể, những thông tin trên cho thấy cuộc khủng hoảng là kết quả của nhiều yếu tố đan xen, thay vì có thể quy về một nguyên nhân duy nhất. Đó là những tác động chưa được dự liệu đầy đủ từ một phán quyết của tòa án Tây Ban Nha; chính sách nhập cư của Tây Ban Nha có thể làm gia tăng sức hút đối với người di cư; các mạng lưới tội phạm lợi dụng tình hình để trục lợi; khả năng kiểm soát biên giới của Morocco có thể đã bị suy giảm và sâu xa hơn là những nguyên nhân kinh tế - xã hội.
Vì vậy, chuyên gia này nhận định, không thể chỉ dựa vào hành động của Tây Ban Nha, Morocco hay các nước châu Âu để giải thích toàn bộ quy mô của cuộc khủng hoảng. Chính sự đan xen của nhiều yếu tố cho thấy nhu cầu xây dựng một cơ chế quản trị chung, thay vì quy toàn bộ trách nhiệm cho một phía.
Về phía Morocco, tuyên bố chính thức đầu tiên được đưa ra vào đầu tháng 8 vừa qua, tập trung vào tình trạng thông tin sai lệch trên mạng xã hội và hoạt động của các đường dây buôn người, đồng thời khẳng định Morocco là một đối tác đáng tin cậy và có trách nhiệm trong cuộc chiến chống di cư bất hợp pháp. Tuy nhiên, tuyên bố không đề cập đến tình trạng thất nghiệp, những khó khăn trong đời sống hay các vấn đề của nền kinh tế trong nước.
Sự thiếu vắng những nội dung này cho thấy một điểm hạn chế trong cách truyền thông chính thức của cả Morocco và Tây Ban Nha. Cả hai bên chủ yếu giải thích cuộc khủng hoảng từ góc độ thể chế và an ninh, trong khi chưa dành sự chú ý tương xứng cho những nguyên nhân kinh tế - xã hội sâu xa.
Về phía châu Âu, Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen nêu rõ, những hình ảnh từ cuộc khủng hoảng là không thể chấp nhận, đồng thời bày tỏ hoàn toàn ủng hộ Tây Ban Nha và đề xuất tăng cường hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho Morocco trong công tác quản lý biên giới.
Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng cũng cho thấy những bất đồng giữa các nước thành viên EU. 22 quốc gia, do Italy và Đan Mạch dẫn đầu, kêu gọi tổ chức một cuộc họp khẩn cấp của các bộ trưởng nội vụ. Trong khi đó, Thủ tướng Sánchez cáo buộc một số đối tác châu Âu có phản ứng không tương xứng với mức độ đoàn kết mà Tây Ban Nha mong đợi.
Vì vậy, Ceuta đã trở thành phép thử thực tế đầu tiên đối với Hiệp ước mới của EU về Di cư và Tị nạn. Cuộc khủng hoảng không chỉ bộc lộ những hạn chế trong cơ chế phối hợp kiểm soát biên giới giữa các bên, mà còn cho thấy những khó khăn sâu sắc hơn trong việc phối hợp chính sách di cư giữa các quốc gia thành viên EU.

Di cư bất hợp pháp giữa Morocco và EU không phải là vấn đề có thể giải quyết chỉ bằng các biện pháp ngăn chặn đơn thuần. (Nguồn: European Council for Foreign Relations)
Điều kiện để hợp tác bền vững
TS. Hakima El Haite khẳng định, không một thỏa thuận về di cư nào có thể đứng vững trước cuộc khủng hoảng tiếp theo nếu không thừa nhận rõ ràng rằng sự hợp tác của Morocco trong quản lý biên giới mang giá trị địa chính trị, chứ không đơn thuần là giá trị về mặt nghiệp vụ.
Trên tinh thần đó, bà đề xuất ba nguyên tắc:
Thứ nhất, duy trì đối thoại chiến lược thường xuyên giữa Rabat, Madrid và Brussels, thay vì chỉ tổ chức đối thoại mang tính ứng phó sau mỗi cuộc khủng hoảng. Cơ chế này cần thẳng thắn đề cập tới những vấn đề chính trị nhạy cảm, trước hết là vấn đề Tây Sahara.
Thứ hai, thiết lập cơ chế đồng quản trị đối với khuôn khổ hợp tác về di cư và phát triển, trong đó Morocco thực sự có tiếng nói trong việc hoạch định và triển khai chính sách, thay vì chỉ đóng vai trò như một “nhà thầu” được trả tiền để thực hiện dịch vụ kiểm soát biên giới cho châu Âu.
Thứ ba, bảo đảm sự nhất quán trong chính sách ngoại giao của châu Âu. Việc chưa nhìn nhận vấn đề di cư trong đầy đủ chiều cạnh địa chính trị, mà chủ yếu coi đây là vấn đề kỹ thuật liên quan đến quản lý dòng người, cũng là một trong những nguyên nhân khiến các thỏa thuận trước đây dễ trở nên mong manh mỗi khi giữa các bên xuất hiện những bất đồng mới.
Châu Âu cần đóng góp gì?
Đóng góp của châu Âu không thể tiếp tục chỉ dừng ở những gói ngân sách được phân bổ theo từng thời điểm. TS. Hakima El Haite đề xuất ba cam kết mang tính cơ cấu:
Một là, mở rộng các kênh di chuyển hợp pháp theo hướng có đi có lại, với những chỉ tiêu tuyển dụng được xác định rõ cho cả lao động thời vụ và lao động có tay nghề.
Hai là, thực chất hóa và tăng cường “quy chế đặc biệt” giữa EU và Morocco, bao quát tiếp cận thị trường, nghiên cứu và giáo dục, đồng thời tách khuôn khổ hợp tác này khỏi những biến động ngoại giao liên quan đến vấn đề Tây Sahara.
Ba là, đầu tư trực tiếp của châu Âu vào các khu vực có tỷ lệ di cư cao của Morocco, phối hợp với doanh nghiệp địa phương, thay vì chủ yếu phân bổ nguồn vốn thông qua các nhà tài trợ đa phương vốn có khoảng cách lớn với thực tế tại địa bàn.
Đổi lại, châu Âu cũng có những lợi ích rõ ràng: Giảm sức ép từ di cư không chính thức, duy trì một đối tác ổn định ở khu vực biên giới phía Nam, đồng thời tiếp cận nguồn nhân lực có kỹ năng và một thị trường đang phát triển, thay vì tiếp tục bị cuốn vào vòng xoáy ứng phó với sức ép di cư theo từng cuộc khủng hoảng.
Bởi lẽ, tính bền vững không được đo bằng khả năng liên tục xử lý khủng hoảng, mà bằng mức độ hài hòa lợi ích mang tính cơ cấu giữa các bên.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/morocco-eu-tim-loi-giai-ben-vung-cho-bai-toan-di-cu-444981.html


