Một cuộc hôn nhân tan vỡ, 3 mảnh đất và bản án vì lẽ công bằng

Có những cuộc hôn nhân tan vỡ vì hết yêu. Có những cuộc hôn nhân tan vỡ vì bạo lực, phản bội hay những khác biệt không thể hàn gắn. Nhưng cũng có những cuộc hôn nhân ngay từ đầu đã không được xây dựng trên sự chân thành mà trở thành phương tiện để thực hiện một mục đích khác: tài sản.

Án lệ số 82/2025/AL của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao là một ví dụ đáng suy ngẫm.

Trong vụ án, người chồng là người nước ngoài. Tin vào lời giải thích của vợ rằng mình không đủ điều kiện đứng tên quyền sử dụng đất tại Việt Nam, ông nhiều lần giao tiền để mua đất và chấp nhận để tài sản được đăng ký dưới tên người vợ hoặc những người thân trong gia đình vợ. Kết quả 1 mảnh đất đứng tên người vợ, 2 mảnh khác đứng tên chị và em vợ.

Khi hôn nhân đổ vỡ, điều ông nhận lại không phải sự thừa nhận về khối tài sản mà hai người cùng tạo lập. Người vợ đã lập luận rằng đó đều là tài sản riêng của người vợ hoặc của anh, chị em bên vợ.

Nếu chỉ nhìn vào giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, có thể nhiều người sẽ cho rằng vụ việc đã quá rõ ràng. Nhưng pháp luật không dừng lại ở cái tên được ghi trên giấy.

Sau hai phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm, vụ án đã được chuyển sang giai đoạn giám đốc thẩm.

Hội đồng Thẩm phán đã xem xét toàn bộ quá trình hình thành tài sản: nguồn tiền mua đất, lời khai của bên chuyển nhượng, việc quản lý, sử dụng tài sản, quá trình xây dựng nhà và các chứng cứ khác. Từ đó, Tòa án xác định rằng việc đứng tên của người khác chưa đủ để phủ nhận bản chất của tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân.

Đó cũng chính là giá trị của án lệ này: khi giải quyết tranh chấp tài sản giữa vợ chồng, Tòa án phải nhìn vào bản chất của giao dịch và nguồn gốc hình thành tài sản, chứ không chỉ nhìn vào hình thức thể hiện trên giấy tờ.

Thông điệp pháp lý ấy cũng đồng thời là một lời cảnh tỉnh. Trong thực tế, không hiếm trường hợp một người lợi dụng sự tin tưởng của người phối ngẫu để nhờ đứng tên tài sản, chuyển tài sản sang người thân hoặc tạo ra những giao dịch có vẻ hợp pháp nhằm che giấu chủ sở hữu thực sự. Khi mọi việc còn êm đẹp, đó được gọi là sự tin tưởng. Nhưng khi hôn nhân đổ vỡ, chính sự tin tưởng ấy có thể trở thành cái bẫy pháp lý.

Đáng sợ hơn là khi hôn nhân bị biến thành công cụ. Một cuộc hôn nhân được tạo dựng không còn vì tình yêu hay mong muốn xây dựng gia đình, mà nhằm tạo dựng lòng tin để từng bước dịch chuyển tài sản sang một phía. Hạnh phúc khi ấy chỉ còn là lớp vỏ che đậy cho những toan tính phía sau.

Nhưng những chiếc bẫy như vậy không phải lúc nào cũng thành công. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất không phải là chứng cứ duy nhất. Lời khai của người bán, dòng tiền thanh toán, việc ai trực tiếp quản lý, sử dụng tài sản, ai bỏ tiền xây dựng nhà cửa, ai thực sự tạo lập khối tài sản... đều có thể trở thành căn cứ để Tòa án xác định sự thật khách quan của vụ án.

Pháp luật luôn bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp, nhưng cũng không cho phép bất kỳ ai lợi dụng hình thức của giao dịch để chiếm đoạt thành quả lao động của người khác.

Hôn nhân là sự kết nối giữa hai con người bằng niềm tin. Khi niềm tin ấy bị biến thành "mồi nhử", người bị tổn thương không chỉ là người bạn đời mà còn là chính giá trị của hôn nhân.

Tiền bạc có thể giành được bằng những toan tính. Nhưng một cuộc hôn nhân được xây dựng trên sự dối trá thì dù có giữ được tài sản, cuối cùng cũng khó giữ được điều quan trọng nhất: sự tôn trọng đối với chính mình.

"Có người dùng hạnh phúc để xây dựng hôn nhân. Có người lại dùng hôn nhân để săn tìm tài sản. Nhưng khi hôn nhân trở thành chiếc bẫy, người đầu tiên đánh mất không phải nạn nhân, mà chính là người giăng bẫy."

Lời cảnh báo mà Án lệ số 82/2025/AL gửi tới mỗi người: đừng bao giờ biến hôn nhân thành công cụ để trục lợi, bởi pháp luật có thể bị đánh lừa trong một giao dịch, nhưng không dễ bị đánh lừa bởi toàn bộ sự thật của cả một quá trình.

PV

Nguồn Phụ Nữ VN: https://phunuvietnam.vn/mot-cuoc-hon-nhan-tan-vo-3-manh-dat-va-ban-an-vi-le-cong-bang-238260804153020296.htm