Một khoảng Kim Cương Thừa giữa lòng Hà Nội
Những pho tượng mang sắc màu của Phật giáo Tây Tạng, bánh xe kinh luân, chuông, chày Kim Cang cùng nhiều pháp khí được chế tác cầu kỳ… thế giới biểu tượng của Mật tông, hay Kim Cương Thừa, dần mở ra trong một không gian giữa lòng Hà Nội.
Hà Nội vốn không thiếu những không gian Phật giáo. Từ ngôi chùa cổ nép mình trong phố đến những đại tự ở vùng ven, hình ảnh Đức Phật, Bồ Tát, tiếng chuông và mùi hương đã trở thành một phần của ký ức đô thị.
Nhưng bên cạnh dòng Phật giáo Đại thừa đã quen thuộc ấy, nhiều năm gần đây, người Hà Nội cũng dần biết đến một diện mạo khác của Phật giáo: Kim Cương Thừa với hệ thống tôn tượng, tranh thangka, mandala và những pháp khí mang ngôn ngữ tạo hình đặc biệt.




Có những vị Phật, Bồ Tát với gương mặt an nhiên, nhưng cũng có không ít vị hộ pháp mang dáng vẻ dữ dội, lửa bao quanh thân thể, tay cầm pháp khí gây sự khó hiểu đối với người lần đầu nhìn thấy.
Ở một không gian trên phố Trúc Bạch mang tên Hương Mạn Trà, thế giới hình ảnh ấy hiện diện khá đậm đặc. Nơi đây được giới thiệu là không gian văn hóa nghệ thuật Phật giáo Kim Cương Thừa, trưng bày tôn tượng, pháp khí và các vật phẩm cúng dường.
Nhưng điều thú vị không nằm ở tên gọi của địa điểm. Điều khiến người xem dừng lại lâu hơn có lẽ là câu hỏi phía sau những pho tượng và đồ vật ấy: vì sao nghệ thuật Phật giáo Mật tông lại có một hình thức khác biệt đến vậy?
Những pho tượng không chỉ để ngắm
Nếu mỹ thuật Phật giáo quen thuộc với nhiều người Việt thường gợi cảm giác thanh tịnh, từ hòa thì hệ thống tạo hình của Kim Cương Thừa có phạm vi biểu đạt rộng hơn.
Có những vị Phật, Bồ Tát với gương mặt an nhiên, nhưng cũng có không ít vị hộ pháp mang dáng vẻ dữ dội, lửa bao quanh thân thể, tay cầm pháp khí gây sự khó hiểu đối với người lần đầu nhìn thấy.
Sự khác biệt ấy đôi khi khiến người chưa biết về Mật tông cảm thấy bí ẩn, thậm chí e ngại.


Sau khi đứng trước những pho tượng ấy đủ lâu, người ta bắt đầu nhận ra rằng, phía sau vẻ đẹp lạ mắt của Kim Cương Thừa không chỉ là một phong cách nghệ thuật.
Nhưng trong ngôn ngữ biểu tượng của Kim Cương Thừa, hình thức dữ không nhất thiết biểu thị cái ác. “Nộ tướng” có thể biểu hiện sức mạnh đoạn trừ vô minh, tham ái và những chướng ngại của tâm. Nhiều cánh tay không đơn thuần là tưởng tượng nghệ thuật mà có thể tượng trưng cho năng lực, phương tiện hay phẩm tính khác nhau trên con đường tu tập.
Bởi vậy, đứng trước một pho tượng Mật tông, nếu chỉ xem đó như một món đồ trang trí đẹp mắt, người xem mới tiếp cận được lớp vỏ bên ngoài. Phía sau từng tư thế, thủ ấn, pháp khí, sắc màu hay vật cưỡi thường là cả một hệ thống biểu tượng.
Chính đặc điểm này khiến mỹ thuật Kim Cương Thừa giống như một thứ ngôn ngữ phải “đọc” chứ không chỉ đơn thuần để ngắm.

Trong nhiều cách giải thích của Kim Cương Thừa, chuông tượng trưng cho trí tuệ, trong khi chày kim cương gắn với phương tiện thiện xảo. Hai pháp khí được sử dụng đồng thời trong nhiều nghi thức, hàm ý trí tuệ và phương tiện không thể tách rời trên con đường tu tập.
Chuông và chày kim cương
Trong số những pháp khí dễ gây chú ý nhất là chuông và chày kim cương, thường xuất hiện thành một cặp.
Chày kim cương, tiếng Phạn là vajra, là một biểu tượng quan trọng đến mức truyền thống này mang tên Vajrayana, thường được dịch là Kim Cương Thừa.
Trong biểu tượng Phật giáo, kim cương gợi đến tính chất bền chắc, không thể phá hủy. Vajra vì thế gắn với trí tuệ có khả năng phá tan vô minh.
Chuông lại mang một ý nghĩa khác.
Trong nhiều cách giải thích của Kim Cương Thừa, chuông tượng trưng cho trí tuệ, trong khi chày kim cương gắn với phương tiện thiện xảo. Hai pháp khí được sử dụng đồng thời trong nhiều nghi thức, hàm ý trí tuệ và phương tiện không thể tách rời trên con đường tu tập.
Các tài liệu về pháp khí Phật giáo Tây Tạng còn phân loại nhiều nhóm khác nhau như pháp khí dùng trong kính lễ, cúng dường, trì tu, tán tụng hay khuyến giáo. Chuông, trống, chày kim cương, tràng hạt, bình quán đỉnh, bảo tháp hay bánh xe mani vì vậy không đơn thuần là những đồ vật mang tính trang trí.
Chúng thuộc về một thế giới nghi lễ và thực hành tôn giáo có lịch sử lâu dài.



Trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng, kinh luân gắn với thực hành trì tụng và tích tập công đức.
Vòng quay của kinh luân
Một trong những hình ảnh gần như lập tức gợi đến Tây Tạng là kinh luân.
Đó là những bánh xe hình trụ có thể xoay quanh một trục, trên hoặc bên trong thường gắn với kinh chú. Trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng, kinh luân gắn với thực hành trì tụng và tích tập công đức.
Tại không gian ở Trúc Bạch cũng có những kinh luân kích thước lớn và nhỏ được trưng bày. Nhưng ngay cả với người không thực hành tôn giáo, hình ảnh bàn tay chậm rãi xoay một bánh xe kinh cũng gợi ra một điều thú vị.
Trong một thành phố mà mọi thứ dường như đang chuyển động ngày càng nhanh, kinh luân lại đòi hỏi một chuyển động có ý thức.
Một vòng quay. Rồi một vòng nữa. Không phải để đi tới đâu, mà để đưa tâm trở lại với chính nó.
Có lẽ bởi vậy, kinh luân vượt khỏi vai trò một pháp khí để trở thành một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của văn hóa Phật giáo Himalaya.




Kim Cương Thừa là một thế giới của biểu tượng. Một hệ thống dùng màu sắc, hình thể, âm thanh và nghi lễ để nói về những điều vốn rất khó diễn đạt bằng lời: vô minh, trí tuệ, từ bi, sự chuyển hóa và bản chất của tâm.
Khi Phật giáo bước ra ngoài không gian chùa
Điều đáng chú ý hơn cả ở các không gian như Hương Mạn Trà có lẽ không nằm ở chuyện Hà Nội có thêm một địa điểm đẹp.
Đó là một cách mà nghệ thuật và biểu tượng Phật giáo bước ra khỏi phạm vi tự viện.
Điều này thực ra không hoàn toàn mới. Từ hơn một thập niên trước, tại Hà Nội đã từng xuất hiện những không gian văn hóa giới thiệu nghệ thuật và đời sống vùng Himalaya, qua đó giúp công chúng tiếp cận Kim Cương Thừa từ góc nhìn văn hóa thay vì chỉ qua nghi lễ tôn giáo.
Ngày nay, sự tiếp xúc ấy trở nên gần gũi hơn.


Người ta có thể bắt gặp một pho tượng Văn Thù, Quan Âm, Tara hay một bánh xe kinh luân giữa đời sống thường nhật. Một người đến vì nghệ thuật có thể bắt đầu tò mò về biểu tượng. Người tò mò về biểu tượng có thể muốn tìm hiểu giáo lý. Và từ một món đồ đẹp, câu chuyện có thể dẫn rất xa, tới lịch sử Phật giáo Ấn Độ, Tây Tạng và vùng Himalaya.
Đó có lẽ cũng là giá trị đáng chú ý nhất của những không gian như vậy. Không nhất thiết biến mọi người bước vào thành một tín đồ. Chỉ cần khiến họ chậm lại trước một pho tượng, nhìn kỹ một bàn tay đang kết ấn hay tò mò vì sao một vị Bồ Tát cầm thanh kiếm.
Hoặc tự hỏi vì sao một pháp khí nhỏ bé lại được truyền qua hàng trăm năm với gần như nguyên vẹn hình thức của nó.



Giữa Hà Nội ồn ào, đôi khi một câu hỏi như thế đã đủ tạo ra một khoảng lặng. Và trong khoảng lặng ấy, những pho tượng không còn đơn giản là tượng, những pháp khí không chỉ là đồ vật cổ kính.
Chúng trở thành những cánh cửa. Mỗi người bước qua cánh cửa ấy đến đâu lại phụ thuộc vào chính mình.
Khi ánh chiều xuống thấp hơn, màu đồng trên những pho tượng trở nên trầm. Những khuôn mặt vừa hiện rõ vài phút trước lại chìm một phần vào bóng tối. Bánh xe kinh luân vẫn ở đó. Chuông và chày kim cương vẫn nằm cạnh nhau.
Không có gì thay đổi. Chỉ người xem có thể đã khác đi đôi chút.
Ít nhất, sau khi đứng trước những pho tượng ấy đủ lâu, người ta bắt đầu nhận ra rằng, phía sau vẻ đẹp lạ mắt của Kim Cương Thừa không chỉ là một phong cách nghệ thuật.
Đó là một thế giới của biểu tượng. Một hệ thống dùng màu sắc, hình thể, âm thanh và nghi lễ để nói về những điều vốn rất khó diễn đạt bằng lời: vô minh, trí tuệ, từ bi, sự chuyển hóa và bản chất của tâm.
Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/mot-khoang-kim-cuong-thua-giua-long-ha-noi-2561599.html

