Một số vấn đề về phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

Phát triển nông nghiệp xanh đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm hướng tới tăng trưởng bền vững ở Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, hạn chế về công nghệ, nguồn vốn và thị trường. Việc tháo gỡ các rào cản sẽ tạo động lực cho nông nghiệp xanh phát triển hiệu quả.

94.691 hộ hội viên, nông dân ở Thanh Hóa cam kết sản xuất, kinh doanh nông sản, thực phẩm an toàn.

94.691 hộ hội viên, nông dân ở Thanh Hóa cam kết sản xuất, kinh doanh nông sản, thực phẩm an toàn.

Tóm tắt: Nông nghiệp xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng. Việt Nam là quốc gia nông nghiệp, chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu và hội nhập kinh tế quốc tế, do đó phát triển nông nghiệp xanh không chỉ là lựa chọn mà còn là yêu cầu cấp thiết. Bài báo tập trung làm rõ cơ sở lý luận về nông nghiệp xanh, phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam hiện nay, chỉ ra những vấn đề tồn tại và thách thức chủ yếu, từ đó đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp xanh theo hướng bền vững, hiệu quả và bao trùm.

Từ khóa: nông nghiệp xanh, phát triển bền vững, biến đổi khí hậu, kinh tế xanh, Việt Nam.

Abstract: Green agriculture is increasingly becoming an inevitable trend in the context of climate change, resource depletion, and the growing demand for sustainable development. Vietnam is an agricultural country that is strongly affected by climate change and international economic integration; therefore, the development of green agriculture is not only an option but also an urgent necessity. This paper focuses on clarifying the theoretical foundations of green agriculture, analyzing the current state of green agriculture development in Vietnam, identifying existing problems and major challenges, and thereby proposing several orientations and solutions to promote the development of green agriculture in a sustainable, efficient, and inclusive manner.

Keywords: green agriculture, sustainable development, climate change, green economy, Vietnam.

1. Mở đầu

Trong những thập niên gần đây, mô hình tăng trưởng kinh tế truyền thống dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, sử dụng hóa chất và phát thải lớn đã bộc lộ rõ những hạn chế, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí; suy giảm đa dạng sinh học; phát thải khí nhà kính; cùng với đó là những rủi ro về an ninh lương thực và sinh kế của nông dân đang trở thành thách thức toàn cầu.

Đối với Việt Nam – một quốc gia có hơn 60% dân số sống ở khu vực nông thôn và nông nghiệp vẫn đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế – những thách thức này càng trở nên gay gắt. Biến đổi khí hậu gây xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, hạn hán ở Tây Nguyên, lũ lụt miền Trung; trong khi mô hình sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ, manh mún, phụ thuộc nhiều vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật đang làm gia tăng sức ép môi trường.

Trong bối cảnh đó, phát triển nông nghiệp xanh được xem là hướng đi phù hợp nhằm dung hòa mục tiêu tăng trưởng, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống của người nông dân. Nông nghiệp xanh không chỉ góp phần thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính mà còn nâng cao giá trị gia tăng, khả năng cạnh tranh và tính bền vững của nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

2. Cơ sở lý luận về nông nghiệp xanh

2.1. Khái niệm nông nghiệp xanh

Nông nghiệp xanh là mô hình sản xuất nông nghiệp hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, hạn chế phát thải khí nhà kính, bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo sinh kế bền vững cho người nông dân. Theo quan điểm của Food and Agriculture Organization, nông nghiệp xanh là nền nông nghiệp “tăng trưởng về năng suất và thu nhập, đồng thời sử dụng tài nguyên bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm phát thải”.

Nông nghiệp xanh có mối quan hệ chặt chẽ với các khái niệm như nông nghiệp bền vững, nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp hữu cơ và kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Tuy nhiên, điểm nhấn của nông nghiệp xanh là sự kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế, môi trường và xã hội trong một tổng thể thống nhất.

2.2. Đặc trưng cơ bản của nông nghiệp xanh

Thứ nhất, sử dụng hiệu quả tài nguyên: đất, nước, năng lượng được khai thác hợp lý, hạn chế lãng phí và suy thoái.

Thứ hai, giảm ô nhiễm và phát thải: hạn chế sử dụng hóa chất nông nghiệp, tăng cường các biện pháp canh tác thân thiện môi trường, giảm phát thải khí nhà kính.

Thứ ba, bảo tồn hệ sinh thái và đa dạng sinh học: duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ giống cây trồng, vật nuôi bản địa.

Thứ tư, nâng cao giá trị gia tăng và thu nhập cho nông dân: thông qua chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiếp cận thị trường xanh.

2.3. Vai trò của nông nghiệp xanh đối với phát triển bền vững

Nông nghiệp xanh góp phần đảm bảo an ninh lương thực, giảm nghèo, ổn định xã hội nông thôn; đồng thời là trụ cột quan trọng trong chiến lược tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Việt Nam. Đây cũng là lĩnh vực then chốt để thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu mà Việt Nam đã tham gia.

 Khoa học - công nghệ làm động lực phát triển nhằm đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp xanh, an toàn theo hướng hữu cơ, góp phần nâng cao giá trị nông sản, bảo vệ môi trường và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Khoa học - công nghệ làm động lực phát triển nhằm đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp xanh, an toàn theo hướng hữu cơ, góp phần nâng cao giá trị nông sản, bảo vệ môi trường và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

3. Thực trạng phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

3.1. Chủ trương, chính sách của Nhà nước

Trong những năm qua, Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách liên quan đến phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp bền vững và tăng trưởng xanh. Chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia giai đoạn 2021–2030 xác định nông nghiệp là một trong những lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi theo hướng xanh, phát thải thấp.

Ngành nông nghiệp đã từng bước chuyển từ tư duy “sản lượng là trên hết” sang “chất lượng, giá trị gia tăng và bền vững”. Các chương trình như tái cơ cấu ngành nông nghiệp, xây dựng nông thôn mới, phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đã tạo nền tảng quan trọng cho nông nghiệp xanh.

3.2. Một số kết quả đạt được

Thứ nhất, mô hình sản xuất xanh từng bước hình thành. Nhiều địa phương đã phát triển các mô hình canh tác lúa giảm phát thải, trồng rau hữu cơ, chăn nuôi an toàn sinh học, nông nghiệp tuần hoàn gắn với xử lý phụ phẩm.

Thứ hai, nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp công nghệ cao phát triển. Diện tích sản xuất hữu cơ tăng nhanh, nhiều doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng công nghệ số, tự động hóa và truy xuất nguồn gốc.

Thứ ba, giá trị xuất khẩu nông sản xanh gia tăng. Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ ngày càng được thị trường quốc tế chấp nhận, góp phần nâng cao hình ảnh nông sản Việt Nam.

3.3. Những hạn chế và vấn đề đặt ra

Mặc dù đạt được những kết quả bước đầu, phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún; chi phí đầu tư cao; thị trường tiêu thụ chưa ổn định; liên kết chuỗi giá trị còn yếu là những rào cản lớn.

Bên cạnh đó, việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật vẫn phổ biến ở nhiều nơi, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Nhận thức của một bộ phận nông dân và doanh nghiệp về nông nghiệp xanh còn hạn chế, chưa coi đây là hướng phát triển lâu dài.

4. Một số vấn đề lớn trong phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

4.1. Vấn đề thể chế và chính sách

Hệ thống chính sách liên quan đến nông nghiệp xanh còn phân tán, thiếu đồng bộ và chưa có cơ chế khuyến khích đủ mạnh. Các tiêu chí, tiêu chuẩn về “xanh” trong nông nghiệp chưa thống nhất, gây khó khăn cho việc triển khai và đánh giá.

4.2. Vấn đề nguồn lực tài chính

Phát triển nông nghiệp xanh đòi hỏi vốn đầu tư lớn cho công nghệ, hạ tầng và chuyển đổi sản xuất. Trong khi đó, khả năng tiếp cận tín dụng xanh của nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp còn hạn chế, nhất là khu vực doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã.

4.3. Vấn đề khoa học - công nghệ và nhân lực

Ứng dụng khoa học - công nghệ trong nông nghiệp xanh còn chưa đồng đều giữa các vùng, miền. Nguồn nhân lực chất lượng cao cho nông nghiệp xanh còn thiếu, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và nông dân có kỹ năng sản xuất xanh.

4.4. Vấn đề thị trường và chuỗi giá trị

Thị trường cho sản phẩm nông nghiệp xanh chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Liên kết giữa sản xuất - chế biến - tiêu thụ còn lỏng lẻo, khiến nông dân chịu nhiều rủi ro và khó duy trì sản xuất xanh lâu dài.

4.5. Vấn đề nhận thức xã hội

Một bộ phận người tiêu dùng chưa sẵn sàng trả giá cao cho sản phẩm nông nghiệp xanh, trong khi chi phí sản xuất lại lớn hơn so với nông nghiệp truyền thống. Điều này làm giảm động lực chuyển đổi của người sản xuất.

5. Định hướng và giải pháp phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

5.1. Hoàn thiện thể chế và chính sách

Cần xây dựng khung chính sách thống nhất về nông nghiệp xanh, lồng ghép mục tiêu xanh vào các chiến lược phát triển nông nghiệp, nông thôn. Đồng thời, hoàn thiện hệ thống tiêu chí, tiêu chuẩn và cơ chế giám sát để đảm bảo thực thi hiệu quả.

5.2. Phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo

Đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng công nghệ xanh trong nông nghiệp như công nghệ sinh học, công nghệ số, canh tác chính xác, nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu. Phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực quan trọng thúc đẩy kinh tế xanh. Việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, viễn thám, công nghệ sinh học và năng lượng sạch giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải, bảo vệ môi trường, đồng thời tăng năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

5.3. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị

Thúc đẩy liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp theo chuỗi giá trị nông sản xanh; phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp để tận dụng phụ phẩm, giảm chi phí và ô nhiễm. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị giúp kết nối chặt chẽ giữa sản xuất, chế biến, tiêu thụ và thị trường, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm lâm nghiệp. Đồng thời, thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, hợp tác xã, người dân và cơ quan quản lý, bảo đảm đầu ra ổn định, nâng cao thu nhập và phát triển kinh tế xanh, bền vững.

5.4. Phát triển thị trường và tiêu dùng xanh

Xây dựng thương hiệu nông sản xanh Việt Nam, mở rộng thị trường xuất khẩu, đồng thời thúc đẩy tiêu dùng xanh trong nước thông qua truyền thông, giáo dục và chính sách hỗ trợ. Phát triển thị trường và tiêu dùng xanh góp phần thúc đẩy sản xuất bền vững, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Khuyến khích tiêu dùng các sản phẩm thân thiện môi trường, có chứng nhận xanh và nguồn gốc rõ ràng sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh, bảo vệ hệ sinh thái và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh.

5.5. Nâng cao nhận thức và đào tạo nguồn nhân lực

Tăng cường đào tạo, tập huấn cho nông dân về kỹ thuật sản xuất xanh; đưa nội dung nông nghiệp xanh vào chương trình đào tạo ở các cơ sở giáo dục, nghiên cứu và khuyến nông. Nâng cao nhận thức và đào tạo nguồn nhân lực là giải pháp then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế xanh. Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu. Đồng thời, đào tạo đội ngũ lao động có kỹ năng, kiến thức và khả năng đổi mới sáng tạo đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

6. Kết luận

Phát triển nông nghiệp xanh là hướng đi tất yếu đối với Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hội nhập quốc tế và yêu cầu phát triển bền vững. Mặc dù đã đạt được những kết quả bước đầu, nông nghiệp xanh ở Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều vấn đề về thể chế, nguồn lực, khoa học – công nghệ và thị trường.

Giải quyết hiệu quả những vấn đề này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân và toàn xã hội. Chỉ khi nông nghiệp xanh trở thành xu thế chủ đạo, Việt Nam mới có thể xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, có khả năng cạnh tranh cao và đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh quốc gia./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

- Food and Agriculture Organization. (2018). Sustainable agriculture for biodiversity: Biodiversity for sustainable agriculture. Rome: FAO.

- United Nations Environment Programme. (2011). Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication. Nairobi: UNEP.

- World Bank. (2020). Transforming Vietnamese Agriculture: Gaining More from Less. Washington, DC: World Bank.

- Ministry of Agriculture and Rural Development. (2021). Strategy for Sustainable Agricultural and Rural Development in Vietnam 2021–2030, Vision to 2050. Hanoi.

- Nguyen, T. H., & Tran, Q. T. (2019). Green agriculture and sustainable rural development in Vietnam. Journal of Economics and Development, 21(3), 45–56.

- Le, M. T., & Pham, V. D. (2020). Climate change impacts and adaptation in Vietnam’s agriculture. Vietnam Journal of Agricultural Sciences, 18(2), 112–123.

- Organisation for Economic Co-operation and Development. (2017). Green Growth Indicators 2017. Paris: OECD Publishing.

- Nguyen, H. N., Hoang, N. T., & Vu, D. Q. (2021). Circular agriculture as a pathway to green growth in Vietnam. Asian Journal of Agriculture and Development, 18(1), 67–82.

- Intergovernmental Panel on Climate Change. (2022). Climate Change 2022: Impacts, Adaptation and Vulnerability. Cambridge: Cambridge University Press.

- Pham, T. S., & Bui, T. L. (2022). Green value chains and sustainable agricultural development in Vietnam. Journal of Sustainable Development, 15(4), 98–110.

Ths Nguyễn Đỗ (Viện Khoa học phát triển nhân lực Kinh tế và Văn hóa)

Nguồn Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam: https://nongnghiephuuco.vn/mot-so-van-de-ve-phat-trien-nong-nghiep-xanh-o-viet-nam-15479.html