Motorola và Ericsson: Những kiệt tác cơ khí thời tiền cảm ứng

Motorola và Ericsson, hai gã khổng lồ đã đặt những kiệt tác đầu tiên cho ngành viễn thông nhân loại, từng được xem là những thành trì không thể sụp đổ.

Nếu nhắm mắt lại và để ký ức đưa bạn trôi về những năm cuối thập niên 90 hay đầu những năm 2000, chắc hẳn trong tâm trí của thế hệ 7x, 8x vẫn còn văng vẳng âm thanh "Hello Moto" đầy mê hoặc, hay cảm giác lạo xạo đầy uy lực khi kéo chiếc ăng-ten của một "cục gạch" Ericsson. Thời ấy, điện thoại di động không phải là một mặt kính đen vô hồn như bây giờ. Chúng là những kiệt tác cơ khí, có hình hài, có cá tính và là biểu tượng của sự thành đạt.

Những huyền thoại trong làng điện thoại trước khi điện thoại cảm ứng xuất hiện

Những huyền thoại trong làng điện thoại trước khi điện thoại cảm ứng xuất hiện

Thế nhưng, lịch sử công nghệ tàn khốc ở chỗ nó không có chỗ cho sự hoài niệm. Sự biến mất của họ khỏi bản đồ smartphone ngày nay không chỉ là sự thất bại trong kinh doanh, mà là lời cáo chung cho cả một kỷ nguyên nơi phần cứng được tôn sùng là vua, trước khi bị cơn sóng thần phần mềm nhấn chìm vĩnh viễn.

Motorola: Người phát minh vĩ đại và cái bẫy của sự hào nhoáng

Để nói về lịch sử điện thoại di động mà không nhắc đến Motorola thì cũng giống như nói về bóng đèn điện mà bỏ qua Thomas Edison. Chính Motorola, chứ không phải ai khác, là người đã cắt đứt sợi dây cáp điện thoại cố định để giải phóng nhân loại. Vào ngày 3 tháng 4 năm 1973, Martin Cooper – kỹ sư huyền thoại của Motorola – đã đứng trên đường phố New York, cầm trên tay thiết bị to như một viên gạch nung mang tên DynaTAC 8000x và thực hiện cuộc gọi di động đầu tiên trong lịch sử. Khoảnh khắc ấy, Motorola đã tự định vị mình là kẻ khai phá, người dẫn đầu tuyệt đối.

Trong suốt hai thập kỷ sau đó, Motorola là định nghĩa của sự sành điệu. Nếu như DynaTAC là biểu tượng của sức mạnh kỹ thuật, thì sự ra đời của StarTAC năm 1996 lại là một cuộc cách mạng về thẩm mỹ. StarTAC là chiếc điện thoại nắp gập (clamshell) đầu tiên trên thế giới, nhỏ gọn đến mức có thể nằm lọt thỏm trong túi áo sơ mi. Tiếng "tách" gãy gọn khi bật nắp StarTAC để nghe máy đã trở thành một cử chỉ văn hóa, xuất hiện trong mọi bộ phim Hollywood, biểu trưng cho sự quyền lực và phong cách.

Nhưng đỉnh cao chói lọi nhất, và cũng là khởi đầu cho bi kịch của Motorola, chính là sự ra đời của huyền thoại RAZR V3 vào năm 2004. Với độ mỏng không tưởng vào thời điểm đó, vỏ nhôm máy bay mát lạnh và bàn phím kim loại khắc laser tinh xảo, RAZR V3 không còn là một thiết bị liên lạc, nó là một món trang sức. Doanh số 130 triệu chiếc biến nó thành chiếc điện thoại nắp gập bán chạy nhất mọi thời đại. Nhưng chính thành công khủng khiếp này đã ru ngủ Motorola.

Say sưa trong chiến thắng, ban lãnh đạo Motorola tin rằng người dùng sẽ mãi mãi chi tiền cho những thiết bị đẹp mã. Thay vì đổi mới công nghệ lõi, họ dành những năm tiếp theo để... sơn lại màu cho RAZR. Hàng loạt phiên bản màu hồng, vàng, đen, xanh ra đời nhưng ruột gan vẫn cũ kỹ. Trong khi thế giới ngầm chuyển mình với những hệ điều hành thông minh hơn, Motorola vẫn mắc kẹt với giao diện người dùng (UI) chậm chạp, rối rắm và thiếu trực quan. Phần mềm của Motorola tệ đến mức người dùng thời đó thường nói đùa rằng họ mua máy về chỉ để ngắm, còn thao tác thì là một cực hình.

Khi iPhone ra đời năm 2007 và sau đó là làn sóng Android, Motorola hoàn toàn bị động. Họ cố gắng vùng vẫy với dòng Droid (Milestone) chạy Android với thiết kế nam tính, nhưng bộ máy cồng kềnh và tư duy "phần cứng là trên hết" khiến họ không thể đuổi kịp các đối thủ linh hoạt như Samsung hay HTC. Từ vị thế kẻ dẫn đầu, Motorola bị xé lẻ, bán mảng di động cho Google để lấy bằng sáng chế, rồi cuối cùng bị bán lại cho Lenovo. Cái tên Motorola giờ đây vẫn còn, nhưng linh hồn của kẻ khai phá năm xưa đã vĩnh viễn nằm lại ở quá khứ.

Ericsson và mối tình dang dở với Sony

Ở bên kia đại dương, tại lục địa già Châu Âu, Ericsson mang một dáng vẻ khác hẳn. Nếu Motorola là gã cao bồi Mỹ hào nhoáng, thì Ericsson là chàng kỹ sư Bắc Âu trầm tính, chắc chắn và đầy thực dụng. Xuất thân là một tập đoàn hạ tầng viễn thông (nơi họ vẫn là bá chủ thế giới đến tận ngày nay), điện thoại của Ericsson nổi tiếng với khả năng bắt sóng cực tốt và độ bền "nồi đồng cối đá". Những chiếc T28 hay T68 với ăng-ten to bản, thiết kế cục mịch nhưng nam tính đã từng là vật bất ly thân của giới doanh nhân Châu Âu và Việt Nam những năm 90.

Tuy nhiên, bước ngoặt lịch sử đến từ một... đám cháy. Năm 2000, một nhà máy cung cấp linh kiện chip quan trọng của Ericsson tại Mỹ bị hỏa hoạn, làm tê liệt chuỗi cung ứng của hãng. Đứng trước nguy cơ sụp đổ mảng thiết bị, Ericsson đã có một quyết định táo bạo: Bắt tay với gã khổng lồ điện tử tiêu dùng Nhật Bản là Sony. Năm 2001, liên doanh Sony Ericsson ra đời, tạo nên một trong những cuộc hôn phối đẹp nhất lịch sử công nghệ.

Sự kết hợp giữa tư duy kỹ thuật Đức-Thụy Điển của Ericsson và sự tinh tế, giải trí của Sony đã tạo ra một kỷ nguyên vàng son rực rỡ. Thế hệ 8x, 9x đời đầu chắc chắn không thể quên dòng điện thoại Walkman (W-series) với màu cam đặc trưng, đã biến điện thoại thành máy nghe nhạc MP3 sành điệu, hay dòng Cybershot (K-series) với nắp che ống kính trượt cực "ngầu", biến điện thoại thành máy ảnh kỹ thuật số. Sony Ericsson T610, W800i hay K750i không chỉ là điện thoại, chúng là những biểu tượng văn hóa pop, định hình phong cách sống của giới trẻ toàn cầu trước khi iPhone xuất hiện.

Thế nhưng, bi kịch của Sony Ericsson lại nằm ở sự mâu thuẫn nội tại và sự bảo thủ đến khó hiểu. Trong khi nội bộ liên tục xảy ra xung đột văn hóa giữa hai phe Nhật – Thụy Điển về định hướng sản phẩm, thì bên ngoài thị trường đã thay đổi. Sai lầm chí mạng của liên doanh này là việc bám víu quá lâu vào hệ điều hành Symbian UIQ già cỗi. Khi Apple giới thiệu màn hình cảm ứng điện dung đa điểm mượt mà, Sony Ericsson vẫn loay hoay với những chiếc màn hình cảm ứng điện trở phải dùng bút chọc, chậm chạp và thiếu chính xác (như dòng P990i hay P1i).

Họ cũng là những người chậm chân nhất trong việc chuyển sang Android. Chiếc Xperia X10 chạy Android đầu tiên ra đời khi thị trường đã bị Samsung Galaxy chiếm lĩnh. Phần mềm chưa tối ưu, giá thành cao và sự chậm chạp trong cập nhật đã khiến người dùng quay lưng. Năm 2011, Sony mua lại toàn bộ cổ phần của Ericsson, chấm dứt mối tình 10 năm. Cái tên Ericsson rút lui hoàn toàn về hậu trường làm hạ tầng mạng, để lại một khoảng trống mênh mang trong lòng những người từng yêu mến logo "hạt đậu xanh" huyền thoại.

Lời cáo chung cho kỷ nguyên "Phần cứng là Vua"

Nhìn lại sự sụp đổ của cả Motorola và mảng di động của Ericsson, chúng ta thấy một mẫu số chung đau đớn: Sự kiêu ngạo của những kẻ làm chủ phần cứng. Cả hai đều xuất thân từ những công ty viễn thông, nơi kỹ thuật, sóng gió, mạch điện và cơ khí là tôn chỉ. Họ đã tạo ra những thiết bị có chất lượng hoàn thiện tuyệt hảo, độ bền thách thức thời gian và khả năng nghe gọi không thể chê trách. Với họ, điện thoại trước hết là để gọi điện, và sau đó là một món đồ trang sức cầm tay.

Tư duy đó đã giúp họ thống trị thế giới trong 20 năm đầu của ngành công nghiệp di động. Nhưng khi Steve Jobs bước lên sân khấu năm 2007, ông đã thay đổi luật chơi. Apple không bán một chiếc điện thoại có sóng khỏe nhất hay pin trâu nhất (thậm chí iPhone đời đầu sóng rất tệ và không có 3G). Apple bán một trải nghiệm, một hệ sinh thái phần mềm nơi người dùng có thể lướt web như trên máy tính, chạm vuốt mượt mà và tải ứng dụng.

Motorola và Ericsson đã thua vì họ cố gắng bán những "cỗ máy" tốt nhất trong một kỷ nguyên mà người ta cần những "bộ não" thông minh nhất. Họ giống như những người thợ rèn kiếm tài ba nhất thế giới bỗng nhiên lạc vào thời đại của súng đạn. Những chiếc nắp gập trứ danh của RAZR hay những phím bấm nghe nhạc chuyên dụng của Walkman trở nên vô nghĩa trước một màn hình cảm ứng đa năng có thể biến hình thành bất cứ thứ gì nhờ phần mềm.

Sự ra đi của họ để lại bài học xương máu cho bất kỳ tập đoàn công nghệ nào ngày nay: Không có ngai vàng nào là vĩnh cửu nếu bạn định nghĩa sai về giá trị mình mang lại cho khách hàng. Motorola nghĩ khách hàng cần thời trang, Ericsson nghĩ khách hàng cần nghe nhạc, nhưng Apple mới là kẻ hiểu đúng nhất: Khách hàng cần một cánh cửa để kết nối với thế giới Internet. Và khi cánh cửa ấy mở ra, những tượng đài phần cứng vĩ đại một thời đành ngậm ngùi lùi vào bóng tối, trở thành những kỷ vật đẹp đẽ nhưng buồn bã trong tủ kính của những nhà sưu tầm.

Bùi Tú

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/motorola-va-ericsson-nhung-kiet-tac-co-khi-thoi-tien-cam-ung-243234.html