Mưa lũ miền Trung và khoảng trống bảo hiểm trên biển
Đầu năm 2026, sau đợt mưa lũ lịch sử, hoạt động nuôi trồng trên biển Nam Trung bộ dần được nối lại. Người dân gia cố lồng bè, chuẩn bị con giống cho vụ mới. Tuy nhiên, đằng sau nhịp khôi phục ấy vẫn là một khoảng trống lớn về an toàn tài chính, khi phần lớn rủi ro thiên tai do người nuôi tự gánh bằng nguồn vốn đã bị bào mòn, với sự hỗ trợ còn hạn chế từ Nhà nước.

Nuôi tôm hùm trên biển tại Khánh Hòa. Ảnh: TTXVN
Về nguyên tắc, bảo hiểm là công cụ giúp giảm thiểu những cú sốc như vậy bằng cách chuyển hóa rủi ro thiên tai thành các khoản chi phí có thể dự liệu. Thế nhưng, tại Việt Nam, bảo hiểm nông nghiệp nói chung, trong đó có thủy sản, vẫn nằm bên rìa dòng chảy chính của thị trường. Khoảng trống này khiến người nuôi gần như đứng trần trước rủi ro khí hậu, kéo theo những hệ quả lan tỏa: sản xuất đứt gãy, dòng tiền suy giảm, nợ xấu gia tăng và áp lực an sinh dồn về ngân sách.
Cung và cầu chưa gặp nhau
Việt Nam không thiếu nỗ lực chính sách. Các chương trình thí điểm bảo hiểm nông nghiệp đã được triển khai từ hơn một thập niên trước, chủ yếu dựa vào các công cụ tài chính như hỗ trợ phí, nhưng mức độ thâm nhập đến nay vẫn thấp. Theo số liệu công bố, doanh thu phí bảo hiểm nông nghiệp năm 2023 chỉ khoảng 42 tỉ đồng, tương đương 0,06% tổng doanh thu phí bảo hiểm của khối phi nhân thọ - một lát rất mỏng so với quy mô thị trường.
Các cập nhật năm 2024 cho thấy bức tranh này hầu như không thay đổi. Theo thống kê sáu tháng đầu năm 2025, doanh thu bảo hiểm nông nghiệp chỉ khoảng 21-22 tỉ đồng, trong khi tổng doanh thu phí bảo hiểm phi nhân thọ đạt hơn 43.000 tỉ đồng (tăng khoảng 11% so với cùng kỳ). Khi mẫu số tăng mà phần dành cho bảo hiểm nông nghiệp không tăng tương ứng, khoảng trống bảo vệ tài chính trước rủi ro khí hậu có xu hướng bị nới rộng.
Vì sao cung và cầu chưa gặp nhau?
Từ phía doanh nghiệp bảo hiểm, rủi ro thủy sản là bài toán khó định phí theo cách truyền thống. Thiệt hại thường mang tính diện rộng và đa nguyên nhân: gió mạnh, mưa cực đoan, lũ đổ về, biến động độ mặn, thay đổi dòng chảy hay suy giảm chất lượng nước. Trong khi đó, giám định thiệt hại trên biển tốn kém và dễ phát sinh tranh chấp: hư hỏng do bão, do neo buộc, do mật độ thả nuôi hay do yếu tố môi trường? Khi điểm tựa dữ liệu chưa đủ dày, doanh nghiệp buộc phải định phí trong trạng thái bất định; phản ứng quen thuộc là phí cao, điều khoản loại trừ chặt hoặc thu hẹp khẩu vị rủi ro.
Từ góc nhìn người nuôi, câu chuyện nằm ở mức độ phù hợp. Bảo hiểm chỉ có ý nghĩa khi chi phí tương xứng lợi ích và thủ tục đủ đơn giản để sử dụng. Nhưng với nuôi biển, phí bảo hiểm - nếu phản ánh rủi ro và chi phí giám định - dễ trở thành gánh nặng tài chính vượt quá biên độ lợi nhuận vốn đã mỏng của người nuôi, nhất là trong bối cảnh giá đầu vào tăng, đầu ra bấp bênh. Khi thiếu thiết kế sản phẩm phù hợp với vòng đời vụ nuôi và năng lực thanh toán, bảo hiểm dễ bị xem là một khoản chi thêm, thay vì cấu phần của chi phí sản xuất.
Hệ quả là sau thiên tai, kịch bản cũ có thể lặp lại: người dân mất vốn; ngân hàng đối mặt áp lực nợ xấu; gánh nặng cứu trợ - tái thiết lại quay về ngân sách. Về dài hạn, đây không chỉ là vấn đề an sinh, mà còn là hiệu quả phân bổ rủi ro của nền kinh tế.
Thế giới đang thay đổi cách tiếp cận rủi ro
Trong bối cảnh rủi ro khí hậu ngày càng khó lường, nhiều quốc gia không còn chỉ “chạy đuổi” theo giám định từng thiệt hại vật chất, mà chuyển sang các mô hình dựa trên đo lường, chia sẻ và hấp thụ rủi ro. Hướng đi này giúp giảm chi phí giao dịch và hình thành cơ chế để thị trường đứng vững trước những cú sốc rủi ro lan rộng.
Một hướng tiếp cận là bảo hiểm chỉ số thời tiết (weather index insurance). Thay vì bồi thường dựa trên việc chứng minh thiệt hại tại hiện trường, sản phẩm (bảo hiểm) chi trả theo một chỉ số khách quan (tốc độ gió, lượng mưa, mực nước hoặc chỉ tiêu môi trường) vượt ngưỡng thỏa thuận trong hợp đồng. Cách làm này không phải là giải pháp vạn năng(1), nhưng có ưu thế rõ rệt: rút ngắn thời gian chi trả và giảm đáng kể chi phí giám định - điểm nghẽn của bảo hiểm thủy sản theo mô hình truyền thống.
Một hướng khác là vai trò của bảo hiểm công trong việc chia sẻ những rủi ro mà thị trường khó tự gánh. Tại Philippines, bảo hiểm nông nghiệp được triển khai thông qua Philippines Crop Insurance Corporation (PCIC), một tổ chức bảo hiểm nhà nước hoạt động theo cơ chế phi lợi nhuận. Bảo hiểm vẫn vận hành trên cơ sở hợp đồng và phí, xử lý các thiệt hại thông thường. Khi thiên tai gây tổn thất vượt ngưỡng chịu đựng của thị trường, nhà nước tham gia chia sẻ thông qua các chương trình được thiết kế sẵn. Cách làm này giúp bảo hiểm không bị rút khỏi các vùng rủi ro cao, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào cứu trợ sau thiên tai. Nói cách khác, nhà nước không thay thế thị trường, mà giúp thị trường tiếp tục vận hành ở những nơi rủi ro quá lớn đối với bảo hiểm thuần túy.
Ở một số nước, công nghệ vệ tinh và viễn thám cũng được ứng dụng để đánh giá thiệt hại diện rộng, giảm chi phí giám định và tăng tính nhất quán trong chi trả. Với nuôi biển, hướng đi này còn nhiều thách thức kỹ thuật, nhưng nguyên lý chung vẫn hữu ích: dữ liệu càng tốt, chi phí càng thấp, sản phẩm càng có cơ hội tiếp cận người nuôi.
Việt Nam cần gì để lấp khoảng trống - mà không biến bảo hiểm thành trợ cấp?
Nếu xem bảo hiểm là một phần của “hạ tầng mềm” cho kinh tế biển, thì những kinh nghiệm quốc tế cho thấy khoảng trống hiện nay không đơn thuần nằm ở việc thiếu mô hình hay công cụ, mà còn ở chỗ các điều kiện nền cần thiết để những công cụ đó có thể vận hành hiệu quả vẫn chưa được thiết lập đầy đủ. Với Việt Nam, khoảng trống này tập trung ở ba trụ cột: hạ tầng dữ liệu, cơ chế chia sẻ rủi ro và thiết kế sản phẩm.
Thứ nhất là hạ tầng dữ liệu. Bảo hiểm chỉ số không thể vận hành nếu dữ liệu khí tượng - thủy văn - môi trường biển vừa thừa vừa thiếu chuẩn hóa. Việc xác lập chuẩn chung về vùng nuôi, phương thức ghi nhận dữ liệu và kết nối hệ thống quan trắc là điều kiện tiên quyết để chuyển rủi ro từ phỏng đoán sang đo lường. Khi dữ liệu đủ tin cậy, thị trường giảm bất định, giúp doanh nghiệp định phí sát thực tế và giảm chi phí giao dịch.
Thứ hai là cơ chế chia sẻ rủi ro ở tầng cực đoan. Thiên tai lớn thường gây tổn thất đồng thời trên diện rộng, khiến các quỹ bảo hiểm khó đứng vững nếu chỉ vận hành theo logic thương mại. Vì vậy, cần cơ chế tái bảo hiểm hoặc quỹ chia sẻ rủi ro ở cấp quốc gia để hấp thụ phần rủi ro thảm họa vượt khả năng gánh chịu của thị trường. Mục tiêu không phải là thay thế cơ chế thị trường, mà tạo “lớp đệm” để bảo hiểm tiếp tục hiện diện và vận hành tại các khu vực rủi ro cao, qua đó giảm dần áp lực hỗ trợ trực tiếp từ ngân sách mỗi khi thiên tai xảy ra.
Thứ ba là thiết kế sản phẩm “vừa sức”. Thị trường nuôi biển chủ yếu nhỏ lẻ, nên sản phẩm càng phức tạp càng khó đi vào đời sống. Các gói bảo hiểm vi mô với phí thấp, điều kiện rõ ràng, thủ tục chi trả nhanh - có thể phân phối linh hoạt qua hợp tác xã, tổ đội hoặc các chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ, giúp giảm chi phí trung gian và hỗ trợ kiểm soát biến động trong quá trình nuôi trồng. Khi được thiết kế phù hợp, bảo hiểm không chỉ là công cụ đền bù, mà còn giúp hoạt động sản xuất trở nên bài bản, dễ theo dõi và đánh giá rủi ro hơn.
Biển lặng là lúc dễ quên rủi ro. Nhưng với kinh tế biển, “biển lặng” đáng giá nhất khi được dùng để chuẩn bị cho điều không thể tránh: những mùa thời tiết cực đoan sẽ còn trở lại. Khác biệt nằm ở chỗ, khi sóng lớn ập tới, tổn thất rơi tự do xuống từng hộ nuôi, hay đã kịp có một cơ chế tài chính đủ chắc để người dân đứng dậy và tiếp tục sản xuất.
(1) Hạn chế lớn nhất của bảo hiểm chỉ số là “rủi ro cơ bản” (basis risk) - tình huống xảy ra khi người nuôi chịu thiệt hại thực tế nhưng chỉ số quan trắc chưa chạm ngưỡng bồi thường, hoặc ngược lại.
Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/mua-lu-mien-trung-va-khoang-trong-bao-hiem-tren-bien/











