Mỹ áp thuế bổ sung: Doanh nghiệp thủy sản cần thích ứng ra sao?
Thuế bổ sung 12,5% theo Mục 301 của Mỹ sẽ gia tăng áp lực lên xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong dài hạn, năng lực thích ứng, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế mới là yếu tố quyết định vị thế của doanh nghiệp tại thị trường Mỹ.
Từ ngày 24/7/2026 (giờ miền Đông Hoa Kỳ), Mỹ chính thức áp dụng biện pháp thuế theo điều tra Mục 301 đối với hàng hóa nhập khẩu từ nhiều đối tác thương mại. Theo đó, hàng hóa Việt Nam chịu mức thuế bổ sung 12,5%.
Theo bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), điều đáng quan tâm không nằm ở con số 12,5%, mà ở việc mức chênh lệch 2,5 điểm phần trăm so với nhóm chịu thuế 10% có thể làm thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các nguồn cung tại thị trường Mỹ.
Đây là thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới với sự cạnh tranh quyết liệt giữa nhiều quốc gia như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc hay Malaysia. Khi mức thuế không còn đồng đều, chỉ vài điểm phần trăm cũng đủ tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng của các nhà nhập khẩu, nhất là đối với những sản phẩm có tính thay thế cao.
Tuy nhiên, theo VASEP, đây không phải là "cú sốc" như nhiều dự báo trước đó. Nhiều đối thủ cạnh tranh của Việt Nam như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile hay Peru cũng nằm trong nhóm chịu mức thuế bổ sung 12,5%, qua đó hạn chế nguy cơ một quốc gia được hưởng lợi tuyệt đối.

Tôm chịu tác động lớn nhất
Trong các ngành hàng thủy sản, tôm được đánh giá chịu tác động rõ nét nhất. Ngoài thuế bổ sung theo Mục 301, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn phải chịu đồng thời thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD). Với một số doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan.
Trong bối cảnh cạnh tranh chủ yếu bằng giá, các nhà nhập khẩu Mỹ khó chấp nhận toàn bộ phần chi phí tăng thêm mà thường yêu cầu nhà cung cấp chia sẻ thông qua giảm giá bán hoặc điều chỉnh điều kiện thương mại. Điều này khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam chịu áp lực trước khi tác động đến sản lượng xuất khẩu.
Dù vậy, bà Lê Hằng cho rằng lợi thế của Ecuador không nên được nhìn nhận tuyệt đối. Nếu Ecuador mạnh về tôm nguyên liệu đông lạnh thì Việt Nam vẫn có ưu thế ở phân khúc chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, khả năng đáp ứng đơn hàng đa dạng và dịch vụ cung ứng. Đây là những lợi thế khó thay thế trong ngắn hạn.

Tôm chịu tác động lớn nhất bởi thuế Mục 301.
Khác với tôm, cá tra được đánh giá chịu tác động trực tiếp thấp hơn. Phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu lớn hiện được hưởng mức thuế chống bán phá giá bằng 0 USD/kg hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp sản xuất - xuất khẩu. Vì vậy, chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ thuế Mục 301.
Bên cạnh đó, cá tra vẫn có ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Mỹ. Trong bối cảnh người tiêu dùng ưu tiên nguồn protein có giá hợp lý, cá tra Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế về giá thành, nguồn cung ổn định và khả năng cung ứng khối lượng lớn. Theo VASEP, áp lực chủ yếu của ngành cá tra là chia sẻ chi phí thuế với khách hàng hơn là nguy cơ mất thị phần.
Đối với cá ngừ, thách thức không chỉ đến từ thuế bổ sung mà còn từ hàng loạt yêu cầu kỹ thuật như Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA), quy định truy xuất nguồn gốc khai thác, tiêu chuẩn của NOAA và các yêu cầu về phát triển bền vững. Đặc biệt, sản phẩm cá ngừ chế biến của Việt Nam chịu tổng mức thuế cao hơn một số đối thủ như Indonesia, Philippines và Ecuador, làm gia tăng áp lực cạnh tranh.
Trong khi đó, các mặt hàng như mực, bạch tuộc, cua, ghẹ và nhuyễn thể chịu tác động thấp hơn do không phải chịu thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp. Tuy nhiên, khoảng cách thuế với Indonesia và Malaysia vẫn sẽ tạo áp lực trong đàm phán giá.
Thích ứng quan trọng hơn cạnh tranh về giá
Theo bà Lê Hằng, điều doanh nghiệp cần quan tâm hiện nay không chỉ là mức thuế 12,5% mà là khả năng Mục 301 sẽ được duy trì trong thời gian dài.
Khác với Mục 122 chỉ có hiệu lực 150 ngày, thuế theo Mục 301 không phải biện pháp tạm thời. Thực tế, các mức thuế áp dụng đối với Trung Quốc từ năm 2018 vẫn được duy trì qua nhiều đời Tổng thống Mỹ. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp phải coi đây là yếu tố lâu dài trong chiến lược đầu tư, phát triển thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng.
Dù vậy, VASEP cho rằng Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện vị thế. Mỹ vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu, trong khi năng lực chế biến, khả năng cung ứng ổn định và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam vẫn là những lợi thế quan trọng.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP về cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức được kỳ vọng sẽ góp phần hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, tạo cơ sở để tiếp tục đối thoại và cải thiện vị thế trong quan hệ thương mại với Mỹ.
"Thuế Mục 301 chắc chắn sẽ khiến môi trường cạnh tranh tại Mỹ khốc liệt hơn. Tuy nhiên, trong bối cảnh các đối thủ cũng đối mặt với những thách thức riêng, cơ hội vẫn thuộc về những doanh nghiệp có khả năng thích ứng nhanh, đầu tư vào chế biến sâu, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng và chủ động tái cấu trúc thị trường. Đây mới là yếu tố quyết định vị thế của thủy sản Việt Nam tại Mỹ trong giai đoạn tới, hơn là bản thân con số thuế 12,5%", bà Lê Hằng nhận định.













