Mỹ điều động 25% lực lượng máy bay cảnh báo sớm 'mắt thần' E-3G tới Trung Đông
Dữ liệu theo dõi hàng không cho thấy Mỹ đã điều nhiều máy bay cảnh báo sớm và chỉ huy trên không Boeing E-3G Sentry tới châu Âu, với khả năng tiếp tục triển khai sang Trung Đông, trong bối cảnh Washington tăng mạnh hiện diện quân sự quanh khu vực.

Trong những ngày giữa tháng 2/2026, các dữ liệu theo dõi chuyến bay dân sự và quân sự bắt đầu ghi nhận một hoạt động điều quân bất thường của Mỹ.

Nhiều máy bay cảnh báo sớm và chỉ huy trên không Boeing E-3G Sentry, loại phương tiện thường được gọi là “mắt thần” trên bầu trời, xuất hiện trên các tuyến bay vượt Đại Tây Dương và hạ cánh tại một số căn cứ ở châu Âu.

Theo thông tin mới nhất cho thấy, có ít nhất 6 máy bay E-3G Sentry đã được điều chuyển, trong đó 4 chiếc hạ cánh tại căn cứ Ramstein (Đức).

Điểm đến tiếp theo được giới quan sát nhắc tới là căn cứ không quân Prince Sultan ở Ả Rập Xê út, một địa điểm từng được Mỹ sử dụng làm trung tâm triển khai lực lượng trong các giai đoạn căng thẳng ở Trung Đông. 2 chiếc còn lại được ghi nhận tới căn cứ Mildenhall (Anh), song chưa rõ lịch trình tiếp theo.

Động thái này được đánh giá là đáng chú ý vì Mỹ hiện chỉ còn khoảng 16 máy bay cảnh báo sớm E-3 trong biên chế.

Việc 6 chiếc xuất hiện trên tuyến điều chuyển đồng nghĩa Washington đang huy động gần 25% năng lực “mắt thần” của toàn lực lượng, một tỷ lệ hiếm thấy đối với một loại khí tài có vai trò sống còn trong tác chiến hiện đại.

E-3G Sentry thuộc nhóm máy bay cảnh báo sớm và chỉ huy trên không. Điểm nhận dạng đặc trưng là đĩa radar lớn đặt trên lưng thân máy bay.

Đây không phải vũ khí tấn công, nhưng lại là phương tiện điều phối, chỉ huy và tạo “bức tranh chiến trường” cho toàn bộ lực lượng trên không.

Trong một chiến dịch quy mô lớn, E-3G thường đóng vai trò như trung tâm kiểm soát trên không, liên kết tiêm kích, máy bay tiếp dầu, máy bay trinh sát và lực lượng phòng không mặt đất.

Về thông số kỹ thuật, Boeing E-3G Sentry được phát triển từ khung thân máy bay chở khách Boeing 707, sử dụng radar cảnh giới 360 độ có khả năng phát hiện và theo dõi mục tiêu ở khoảng cách hàng trăm km.
Tổ lái và kíp điều khiển có thể lên tới vài chục người, bao gồm phi công, sĩ quan điều phối tác chiến, kỹ thuật viên radar và nhân sự liên lạc.

Máy bay được thiết kế để hoạt động nhiều giờ liên tục trên không, thường phối hợp với máy bay tiếp dầu trên không để kéo dài thời gian làm nhiệm vụ.
Chuỗi điều chuyển trong tháng 2/2026 diễn ra trong bối cảnh Mỹ đang tăng nhanh lực lượng tới Trung Đông. Trong những tuần gần đây, Washington liên tục triển khai thêm tàu chiến, nhóm tác chiến tàu sân bay, tiêm kích hiện đại và các phương tiện hỗ trợ.
Dù không nêu chi tiết toàn bộ đội hình, giới quan sát nhận định sự xuất hiện của E-3G là dấu hiệu cho thấy Mỹ muốn củng cố “lớp chỉ huy trên không” - yếu tố cần thiết nếu xảy ra kịch bản đối đầu cường độ cao.
Nếu chỉ nhằm răn đe thông thường, Mỹ có thể duy trì hiện diện bằng tàu chiến, tiêm kích và hệ thống phòng không. Nhưng khi điều động số lượng lớn máy bay cảnh báo sớm và chỉ huy trên không, thông điệp thường nghiêng về việc chuẩn bị cho các hoạt động tác chiến liên hợp, nơi không quân đóng vai trò trung tâm và cần một mạng lưới kiểm soát - điều phối chặt chẽ.
Về mặt chiến lược, E-3G giúp Mỹ duy trì ưu thế trong 3 lĩnh vực then chốt. Thứ nhất là cảnh báo sớm, phát hiện mục tiêu bay thấp, tên lửa hành trình, máy bay không người lái và tiêm kích đối phương từ khoảng cách xa.
Thứ 2 là điều phối tác chiến, dẫn đường cho tiêm kích đánh chặn, phân bổ mục tiêu và quản lý không phận trong môi trường có mật độ máy bay dày đặc. Thứ 3 là tăng hiệu quả phòng thủ, vì khi có “mắt thần” trên cao, các hệ thống phòng không và tiêm kích có thể phản ứng sớm hơn, giảm nguy cơ bị tập kích bất ngờ.
Trong trường hợp Trung Đông, nơi các mối đe dọa có thể đến từ tên lửa đạn đạo tầm ngắn, tên lửa hành trình, máy bay không người lái và các đợt tấn công theo bầy đàn, vai trò của E-3G càng trở nên quan trọng.
Đây là công cụ giúp Mỹ và đồng minh duy trì giám sát liên tục, đặc biệt quanh các tuyến hàng hải và các căn cứ trọng yếu.
Một điểm khác cũng được giới phân tích nhắc tới là E-3G không chỉ hỗ trợ tác chiến, mà còn hỗ trợ ngoại giao cưỡng bức.
Khi Mỹ triển khai lực lượng đủ để sẵn sàng chiến đấu, họ có thể tạo áp lực lớn hơn trong các cuộc đàm phán, đồng thời răn đe các bên liên quan mở rộng xung đột.
Dù vậy, việc điều động tới 25% số E-3 cũng phản ánh một thực tế: Mỹ đang phải “căng” lực lượng ở nhiều khu vực, trong khi phi đội E-3 đã già hóa và đang trong lộ trình thay thế bằng máy bay cảnh báo sớm thế hệ mới.
Việc sử dụng E-3G với mật độ cao cũng kéo theo bài toán bảo dưỡng, phụ tùng và khả năng duy trì dài hạn.
Chuỗi điều chuyển E-3G Sentry tới châu Âu và khả năng triển khai tiếp sang Trung Đông là dấu hiệu rõ ràng cho thấy Mỹ không chỉ tăng quân số, mà còn tăng năng lực chỉ huy - kiểm soát chiến trường trên không.
Đây là lớp năng lực thường chỉ được huy động khi Washington muốn chuẩn bị cho kịch bản căng thẳng nghiêm trọng hơn trong khu vực.











