Mỹ xoay trục ưu tiên trong Chiến lược Quốc phòng 2026
Lầu Năm Góc vừa công bố Chiến lược Quốc phòng 2026, đánh dấu sự điều chỉnh sâu sắc trong tư duy an ninh của chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump với trọng tâm hàng đầu là bảo vệ lãnh thổ Mỹ và lợi ích cốt lõi tại Tây Bán cầu.
Tài liệu này đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi chính quyền Tổng thống Mỹ Trump chính thức sử dụng tên gọi "Bộ Chiến tranh" thay cho Bộ Quốc phòng, đồng thời xác định lại các ưu tiên cốt lõi theo học thuyết "Nước Mỹ trước tiên". Theo đó, việc bảo vệ lãnh thổ được đặt lên trên các ưu tiên toàn cầu.

Tổng thống Trump. Ảnh: Reuters.
Trong bối cảnh các cuộc xung đột trên toàn cầu vẫn chưa hạ nhiệt, việc Mỹ xoay trục ưu tiên trong Chiến lược Quốc phòng 2026 cho thấy cách tiếp cận thực dụng của Mỹ trong quan hệ với các đồng minh và đối thủ chiến lược.
Những điểm khác biệt với Chiến lược Quốc phòng 2022
Chiến lược Quốc phòng 2026 của Mỹ là dựa trên bản Chiến lược An ninh quốc gia mà Mỹ vừa công bố cuối năm ngoái. Chính vì thế, khác với Chiến lược Quốc phòng năm 2022 – vốn đặt Trung Quốc là thách thức chiến lược trung tâm và nhấn mạnh cạnh tranh giữa các cường quốc ở phạm vi toàn cầu – bản Chiến lược Quốc phòng 2026 cho thấy sự điều chỉnh rõ nét theo tư duy của Tổng thống Donald Trump. Trọng tâm ưu tiên số một không còn là khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương mà là an ninh nội địa và không gian chiến lược của Tây bán cầu. Văn kiện cũng dành nhiều nội dung cho bảo vệ biên giới, chống buôn lậu ma túy, kiểm soát các tuyến hàng hải quan trọng.
Chiến lược nhấn mạnh Mỹ sẽ không “nhượng lại các vùng lãnh thổ trọng yếu ở Tây bán cầu”, đồng thời cho biết Lầu Năm Góc sẽ cung cấp cho Tổng thống “các lựa chọn khả thi để đảm bảo quyền tiếp cận quân sự và thương mại của Mỹ” đối với các khu vực từ Bắc cực tới Nam Mỹ, đặc biệt là Greenland, Vịnh Mỹ và Kênh đào Panama. Văn kiện cũng khẳng định Học thuyết Monroe - quan điểm lịch sử coi Tây Bán cầu là phạm vi ảnh hưởng của Mỹ – “vẫn được duy trì trong thời đại hiện nay”.
Trung Quốc vẫn được xem là đối thủ cạnh tranh lớn, nhưng không còn là trọng tâm duy nhất. Nga được đánh giá là mối đe dọa dai dẳng nhưng có thể kiểm soát. Điểm đáng chú ý là chiến lược mới giảm nhấn mạnh các khái niệm mang tính lý tưởng như “trật tự quốc tế dựa trên luật lệ” và chuyển sang cách tiếp cận thực dụng hơn, đặt lợi ích cụ thể của người dân Mỹ và khả năng răn đe quân sự trực tiếp lên hàng đầu. Như vậy, có thể nói Mỹ đã có sự xoay trục lớn trong Chiến lược Quốc phòng 2026.
Quan hệ đồng minh và quan điểm “Nước Mỹ trên hết”
Nói riêng về mối quan hệ đồng minh, nó thể hiện rất rõ quan điểm Nước Mỹ trên hết của ông Trump. Nhìn chung, trong chiến lược mới, Mỹ sẽ buộc các đồng minh phải san sẻ trách nhiệm đặc biệt là với NATO, châu Âu và Hàn Quốc.
Mỹ khẳng định các đồng minh NATO và châu Âu "hoàn toàn đủ sức gánh vác trách nhiệm chính về phòng thủ thông thường của châu Âu". Lầu Năm Góc khẳng định sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong NATO, song đồng thời sẽ "điều chỉnh thế trận lực lượng và các hoạt động tại chiến trường châu Âu" để tập trung vào các ưu tiên gần Mỹ hơn.
Với Triều Tiên, văn kiện nêu rõ Hàn Quốc "có đủ năng lực chịu trách nhiệm chính trong việc răn đe Triều Tiên", trong khi Mỹ chỉ đóng vai trò hỗ trợ then chốt.
Mỹ không tuyên bố rút lui khỏi các liên minh, nhưng cũng không coi các cam kết an ninh là nghĩa vụ tuyệt đối như trước. Văn kiện nhấn mạnh yêu cầu chia sẻ gánh nặng, buộc các đồng minh NATO, Canada và các đối tác châu Âu phải tự tăng chi tiêu quốc phòng, củng cố công nghiệp quốc phòng và đóng góp nhiều hơn cho an ninh khu vực của chính họ.
Quan hệ đồng minh vì thế mang tính “giao dịch” rõ ràng hơn: Mỹ duy trì vai trò dẫn dắt và răn đe chiến lược, nhưng không còn chấp nhận mô hình bảo trợ toàn diện, nơi Washington gánh phần lớn chi phí. Đây là sự chuyển dịch từ tư duy “an ninh tập thể vô điều kiện” sang mô hình hợp tác có điều kiện, trong đó lợi ích trực tiếp của Mỹ là thước đo quan trọng nhất.
Một điểm mới nữa là liên minh không còn mang tính ràng buộc tuyệt đối về chính trị, mà mang tính điều kiện và linh hoạt. Mỹ duy trì vai trò răn đe chiến lược, nhưng có thể điều chỉnh mức độ cam kết tùy theo việc đồng minh có đáp ứng yêu cầu của Washington hay không. Đây là sự chuyển từ mô hình “bảo trợ” sang mô hình đối tác chiến lược có trách nhiệm.
Tác động lên cấu trúc quyền lực và trật tự an ninh toàn cầu
Việc Mỹ xoay trục ưu tiên sang an ninh nội địa và Tây Bán cầu có thể tạo ra hiệu ứng tái cấu trúc sâu rộng đối với trật tự an ninh toàn cầu. Trước hết, nó làm suy yếu mô hình trật tự đơn cực do Mỹ dẫn dắt sau Chiến tranh Lạnh, trong đó Washington đóng vai trò “người bảo đảm an ninh cuối cùng” cho nhiều khu vực. Khi Mỹ giảm mức độ bao trùm toàn cầu, các trung tâm quyền lực khu vực sẽ nổi lên mạnh hơn.
Ở châu Âu, xu hướng này buộc EU và NATO châu Âu phải tăng tốc tự chủ chiến lược, phát triển công nghiệp quốc phòng riêng và xây dựng năng lực răn đe độc lập hơn trước Nga. Ở châu Á, các quốc gia sẽ điều chỉnh chiến lược cân bằng, không còn dựa hoàn toàn vào Mỹ mà mở rộng quan hệ an ninh đa tầng. Điều này có thể dẫn tới một trật tự đa cực linh hoạt hơn, nơi các cường quốc khu vực đóng vai trò lớn hơn trong quản trị an ninh.
Tuy nhiên, đây không phải sự rút lui của Mỹ khỏi bản đồ địa chính trị toàn cầu. Mỹ vẫn giữ ưu thế quân sự toàn cầu và khả năng can thiệp khi lợi ích cốt lõi, tức là lợi ích trực tiếp của Mỹ bị đe dọa. Vì vậy, thay đổi này là sự tái định vị vai trò, từ “người bảo trợ trật tự quốc tế” sang “siêu cường ưu tiên lợi ích chiến lược trực tiếp”. Hệ quả là trật tự an ninh thế giới sẽ thực dụng hơn, cạnh tranh hơn và ít mang tính lý tưởng hơn so với giai đoạn trước.
Trong bối cảnh cạnh tranh ảnh hưởng gia tăng tại nhiều khu vực trên thế giới, việc Tổng thống Mỹ Trump công bố Chiến lược Quốc phòng mới, không chỉ một lần nữa khẳng định chính sách “Nước Mỹ trên hết” mà còn cho thấy việc tái cấu trúc sâu rộng đối với các ưu tiên toàn cầu và nhu cầu định hình lại quan hệ đồng minh của Washington. Điều này sẽ tác động sâu rộng tới quan hệ quốc tế, dẫn đến những chuyển dịch đáng kể trong cấu trúc quyền lực và trật tự an ninh toàn cầu, đồng thời đặt ra yêu cầu các quốc gia phải thích ứng linh hoạt trước một thế giới ngày càng phức tạp và khó lường.














