Nâng cao hiệu quả cảnh báo trong phòng chống tác hại của thuốc lá
Trong nhiều thập kỷ qua, việc sử dụng hình ảnh trực quan về hậu quả sức khỏe trên bao bì thuốc lá được kỳ vọng sẽ tác động đến nhận thức, từ đó thúc đẩy người hút thay đổi hành vi và tiến tới từ bỏ thuốc lá.
Khi nhiều quốc gia liên tục mở rộng diện tích cảnh báo, vấn đề đặt ra không chỉ là khả năng thu hút sự chú ý của hình ảnh, mà còn là hiệu quả thực tế của việc mở rộng kích thước đối với hành vi của người hút thuốc.
Thực tiễn triển khai tại các quốc gia
Công ước khung về kiểm soát thuốc lá của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO FCTC) xác định cảnh báo sức khỏe trên bao bì là một thành phần quan trọng trong chiến lược bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Theo Điều 11 của Công ước, diện tích cảnh báo trên các mặt hiển thị chính phải đạt tối thiểu 30% và được khuyến nghị từ 50% trở lên. WHO không đặt ra yêu cầu bắt buộc các quốc gia thành viên phải mở rộng diện tích cảnh báo lên những mức cao như 85% hay 100%, tạo không gian để mỗi quốc gia chủ động xây dựng quy chuẩn phù hợp với điều kiện thực tế, năng lực thực thi và khả năng thích ứng của thị trường.
Tại Thái Lan, quốc gia này nâng diện tích cảnh báo bằng hình ảnh từ 55% lên 85% trên cả hai mặt chính của bao thuốc vào năm 2014. Tuy nhiên, các phân tích trong nghiên cứu của MacKenzie và cộng sự (2017) và Case Associates (2018) không ghi nhận mức giảm có ý nghĩa thống kê về doanh số thuốc lá gắn với riêng biện pháp này, đồng thời tỷ lệ hút thuốc trong giai đoạn ngay sau đó không có thay đổi đáng kể.
Tại Canada, năm 2012, quốc gia này mở rộng diện tích cảnh báo từ 50% lên 75% trên hai mặt chính của bao thuốc, kết hợp cập nhật hình ảnh và thông điệp mới. Số liệu từ Cơ quan Thống kê Canada và Bộ Y tế Canada cho thấy tỷ lệ sử dụng thuốc lá điếu ở nhóm dân số từ 15 tuổi trở lên đạt 13% vào năm 2013 và 2015, trước khi tăng lên 15% vào năm 2017, trong đó một số nhóm nhân khẩu học ghi nhận tỷ lệ hút thuốc gia tăng tại những thời điểm nhất định.

Thái Lan là một trong những quốc gia đi đầu khi nâng diện tích cảnh báo bằng hình ảnh từ 55% lên 85% trên cả hai mặt chính của bao thuốc vào năm 2014.
Tại châu Âu, Anh và Pháp áp dụng cảnh báo kết hợp hình ảnh và chữ viết chiếm 65% diện tích mặt trước và mặt sau bao thuốc theo quy định chung của Liên minh châu Âu. Nghiên cứu của Vera Helen Buss và cộng sự (2025), công bố trên tạp chí Tobacco Control, sử dụng dữ liệu từ gần 258.000 người tham gia khảo sát tại Anh để đánh giá tác động của quy cách đóng gói tối thiểu 65% cho cảnh báo sức khỏe. Kết quả không ghi nhận sự suy giảm đáng kể về số lượng điếu thuốc tiêu thụ trung bình mỗi ngày ở người hút, đồng thời bằng chứng cho thấy tác động làm giảm tỷ lệ bắt đầu hút thuốc ở nhóm thanh niên còn hạn chế.
Hạn chế của việc đơn thuần mở rộng diện tích
Nghiên cứu tổng quan của Seth M. Noar và cộng sự (2016), công bố trên Social Science & Medicine, đã phân tích 32 nghiên cứu theo dõi tại 20 quốc gia với hơn 800.000 người tham gia. Kết quả chỉ ra rằng việc gia tăng kích thước cảnh báo có thể tạo ra tác động thị giác mạnh hơn trong giai đoạn đầu, nhưng chỉ riêng yếu tố này chưa đủ để khẳng định người hút sẽ thay đổi nhận thức về mức độ rủi ro hoặc quyết định từ bỏ thuốc lá về lâu dài.
Bên cạnh đó, tâm lý học hành vi ghi nhận hiện tượng bão hòa thị giác (wear-out effect) khi con người liên tục tiếp xúc với một thông điệp trong thời gian dài. Việc mở rộng diện tích cảnh báo trên bao thuốc lá mà thiếu sự đổi mới về nội dung, hình ảnh hoặc họa tiết thực chất chỉ lặp lại các thông điệp cũ, qua đó không tạo ra đột phá trong việc thu hút sự chú ý hay nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin. Kích thước cảnh báo vì thế chỉ là một trong các yếu tố quyết định hiệu quả truyền thông, cần được xem xét đồng bộ với việc đổi mới nội dung và đánh giá khả năng duy trì tác động.
Yêu cầu đánh giá bằng dữ liệu khoa học
Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) từng lưu ý những khó khăn trong việc xác định tác động riêng biệt của các biện pháp kiểm soát thuốc lá khi chúng được thực hiện đồng thời. Trên thực tế, việc tăng diện tích cảnh báo thường đi kèm với các biện pháp khác như tăng thuế, hạn chế hút thuốc nơi công cộng, hạn chế quảng cáo và đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông. Khi tỷ lệ hút thuốc thay đổi, kết quả đó phản ánh tác động tổng hợp của nhiều yếu tố và không thể quy kết cho một biện pháp đơn lẻ.

Kinh nghiệm quốc tế đặt ra yêu cầu đánh giá hiệu quả của việc mở rộng diện tích cảnh báo dựa trên những thay đổi thực chất trong hành vi người hút thuốc.
Do đó, việc đánh giá hiệu quả cần vượt qua các chỉ số bề ngoài như tỷ lệ người nhìn thấy hoặc ghi nhớ hình ảnh. Các cơ quan quản lý cần xem xét các chỉ số định lượng cụ thể bao gồm mức độ hiểu về nguy cơ sức khỏe; ý định cai thuốc và số lần chủ động tìm kiếm hỗ trợ; số lần thử cai, tỷ lệ cai thuốc thành công và khả năng duy trì không hút thuốc và phân tích kết quả theo các nhóm độ tuổi, trình độ học vấn và đặc điểm hành vi của người hút.
Đối với Việt Nam, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần dựa trên dữ liệu thực tế về hành vi tiêu dùng và năng lực hỗ trợ cai thuốc. Theo quy định tại khoản 7 Điều 15 Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, việc điều chỉnh diện tích cảnh báo cần được cân nhắc kỹ lưỡng qua từng giai đoạn, đồng thời giải thích bằng dữ liệu khoa học về lợi ích sức khỏe kỳ vọng và hiệu quả thực tế. Mục tiêu cốt lõi của công tác truyền thông phòng, chống tác hại thuốc lá không nằm ở mức độ trực quan của bao bì, mà là mức độ chuyển biến thực chất trong hành vi của người hút thuốc sau khi tiếp nhận thông tin.



