Nâng cao vị thế, uy tín của Việt Nam trong phòng, chống tội phạm mạng
Có hiệu lực từ ngày 1/7 tới đây, Luật An ninh mạng đã tạo cơ sở pháp lý để mở rộng và tăng cường hợp tác quốc tế về an ninh mạng trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia. Đồng thời, luật cũng đã nội luật hóa các nội dung cơ bản của Công ước Liên hợp quốc về phòng, chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội).
Luật An ninh mạng thể hiện rõ tư duy đối ngoại chủ động, tích cực và thực chất của Việt Nam trong lĩnh vực an ninh mạng, xuất phát từ nhận thức rằng các nguy cơ trên không gian mạng có tính xuyên biên giới, ẩn danh, tốc độ lan truyền nhanh nên không quốc gia nào có thể bảo đảm an ninh mạng hiệu quả nếu chỉ dựa vào nguồn lực và cơ chế trong nước.
Trên cơ sở đó, luật đã thiết kế một khung pháp lý về hợp tác quốc tế vừa đủ rộng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác (song phương, đa phương, khu vực), vừa đủ chặt để bảo đảm lợi ích quốc gia-dân tộc, chủ quyền và an ninh quốc gia trong quá trình trao đổi thông tin, phối hợp nghiệp vụ và xử lý sự cố, tội phạm mạng.
Luật đã khẳng định nguyên tắc hợp tác quốc tế gắn với bảo vệ chủ quyền quốc gia, tạo “hàng rào pháp lý” cho hội nhập. Khoản 1, Điều 6 quy định các nguyên tắc nền tảng khi thực hiện hợp tác quốc tế về an ninh mạng như: Tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ; không can thiệp công việc nội bộ; bình đẳng, cùng có lợi và phù hợp pháp luật Việt Nam.
Cách quy định này có ý nghĩa kép vừa mở đường hội nhập khẳng định Việt Nam sẵn sàng tham gia quản trị và hợp tác không gian mạng nhưng đồng thời đặt giới hạn rõ ràng mọi hợp tác (chia sẻ dữ liệu, phối hợp điều tra, hỗ trợ kỹ thuật…) đều phải nằm trong khung nguyên tắc, tránh nguy cơ bị lợi dụng hoặc phát sinh cam kết làm phương hại đến chủ quyền và an ninh quốc gia.

Đại diện các nước ký Công ước Hà Nội trong lễ mở ký diễn ra tại Hà Nội.
Luật cũng đã nội luật hóa nghĩa vụ hợp tác theo điều ước quốc tế, tạo cơ sở pháp lý cho hợp tác tư pháp và chứng cứ điện tử xuyên biên giới. Khoản 2, Điều 6 nêu rõ Việt Nam thực hiện hợp tác quốc tế về an ninh mạng theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Trong bối cảnh Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội) đã được mở ký tại Hà Nội và đặt trọng tâm vào hợp tác phòng, chống tội phạm mạng, chia sẻ chứng cứ điện tử, hỗ trợ lẫn nhau trong điều tra, truy tố, xét xử, quy định của luật đã tạo “cầu nối” quan trọng giữa pháp luật trong nước và nghĩa vụ quốc tế, giúp các cơ quan có thẩm quyền triển khai hợp tác theo đúng trình tự pháp luật.
Điểm đáng chú ý ở đây không chỉ là “thừa nhận nguyên tắc”, mà là tạo căn cứ pháp lý rõ để Việt Nam chủ động tham gia các cơ chế hợp tác đang ngày càng quan trọng với tội phạm mạng: Yêu cầu bảo toàn dữ liệu, truy tìm dòng tiền số, thu thập/chia sẻ chứng cứ điện tử và phối hợp truy vết đối tượng hoạt động ngoài lãnh thổ.
Luật An ninh mạng cũng thiết lập cơ chế hợp tác thực chất: Kênh liên lạc, chia sẻ cảnh báo sớm và phối hợp nghiệp vụ. Khoản 3, Điều 6 quy định các nội dung hợp tác quốc tế theo hướng ưu tiên những hoạt động có hiệu quả trực tiếp: Thiết lập, duy trì kênh liên lạc; trao đổi/chia sẻ thông tin về nguy cơ, phương thức, thủ đoạn tấn công; phối hợp đào tạo, diễn tập, nâng cao năng lực.
Đây là cách tiếp cận rất thực tế vì an ninh mạng là cuộc “đua thời gian”. Nếu thiếu kênh liên lạc và cơ chế chia sẻ sớm, Việt Nam có thể bị chậm nhịp trước các chiến dịch tấn công có tổ chức, mã độc lây lan diện rộng hoặc các vụ việc lừa đảo xuyên biên giới. Việc luật quy định nội dung hợp tác giúp chuyển hợp tác từ “chủ trương” thành công cụ vận hành, tạo cơ sở để xây dựng/duy trì các đầu mối phối hợp (tương tự cơ chế liên lạc nhanh 24/7 trong nhiều khuôn khổ quốc tế), chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, xác minh, phản hồi khi có cảnh báo từ nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế.
Khi đặt nguyên tắc chủ quyền và tuân thủ pháp luật Việt Nam làm “trục” (khoản 1, Điều 6), luật còn tạo dư địa để Việt Nam chủ động lựa chọn mức độ, phạm vi chia sẻ thông tin phù hợp tính chất vụ việc, phân loại dữ liệu (bí mật nhà nước, dữ liệu quan trọng, dữ liệu cá nhân…) và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia. Điều này đặc biệt quan trọng trong hợp tác an ninh mạng vì hợp tác càng sâu thì yêu cầu “tin cậy, kiểm soát, bảo đảm an ninh mạng” càng cao. Nếu thiếu nền tảng pháp lý, hợp tác có thể làm phát sinh rủi ro rò rỉ thông tin nhạy cảm hoặc bị lợi dụng về chính trị, kinh tế.
Như vậy, Luật An ninh mạng không chỉ góp phần nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về an ninh mạng, mà còn trang bị cho lực lượng chức năng khuôn khổ pháp lý cần thiết để mở rộng phạm vi đấu tranh, phòng ngừa và xử lý tội phạm mạng một cách hiệu quả, đáp ứng yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.











