Nâng hạng thị trường chứng khoán, Việt Nam học gì từ Trung Quốc, Indonesia?

Nhìn từ kinh nghiệm của Trung Quốc và Indonesia, các chuyên gia từ FTSE Russell và UBS phác thảo một lộ trình nâng hạng thận trọng nhưng cũng nhiều bứt phá cho Việt Nam.

Bà Wanming Du, Giám đốc chính sách khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của FTSE Russell, xác nhận thông tin quan trọng từ kỳ rà soát giữa kỳ: Việt Nam đã đạt được các tiêu chí cần thiết để hướng tới danh hiệu thị trường mới nổi thứ cấp.

"Chúc mừng Việt Nam đã đạt được mốc quan trọng này. Lộ trình đã được xác lập và chúng tôi dự kiến Việt Nam sẽ chính thức đứng vào hàng ngũ thị trường mới nổi của FTSE vào tháng 9/2026", bà Wanming chia sẻ tại webinar “FTSE inclusion - Những thay đổi cấu trúc và cơ hội đầu tư”, diễn ra mới đây.

Một trong những điểm đáng chú ý được bà Wanming làm rõ là quan điểm liệu Việt Nam có được “ưu ái” hay “đặc cách” trong lộ trình nâng hạng. Theo bà Wanming, khi nói đến lộ trình của FTSE, một câu hỏi thường được đặt ra là vì sao quá trình nâng hạng lại được chia thành nhiều đợt, thay vì thực hiện một lần?

Trên thực tế, việc phân bổ theo từng giai đoạn là thông lệ phổ biến trên thế giới. Nhìn lại trường hợp Trung Quốc năm 2019, thị trường này ban đầu chỉ được đưa vào rổ chỉ số với tỷ trọng 25%, sau đó mới tiếp tục tăng dần qua các đợt tiếp theo. Tương tự, Saudi Arabia cũng trải qua bốn giai đoạn để hoàn tất quá trình nâng hạng.

Việc chia nhỏ lộ trình nhằm đảm bảo thị trường có đủ thời gian thích ứng, đặc biệt trong bối cảnh quy mô tài sản quản lý ngày càng lớn, đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng hơn. Điều này giúp các nhà đầu tư, cũng như hệ thống vận hành, từ mở tài khoản, dòng vốn đến yêu cầu về vốn, có thêm thời gian chuẩn bị và vận hành ổn định.

"Chúng tôi lựa chọn triển khai theo từng giai đoạn để thị trường có thể hiểu rõ, làm quen và thích ứng với quá trình này. Dù mỗi quốc gia có thể có số đợt triển khai khác nhau, từ ba đến sáu đợt tùy quy mô, nhưng về bản chất Việt Nam không phải là trường hợp ngoại lệ, mà đang đi theo một lộ trình tương đồng với các thị trường trong khu vực và trên thế giới", bà Wanming chia sẻ.

Dự kiến Việt Nam sẽ chính thức đứng vào hàng ngũ thị trường mới nổi của FTSE vào tháng 9/2026. Ảnh: Hoàng Anh

Dự kiến Việt Nam sẽ chính thức đứng vào hàng ngũ thị trường mới nổi của FTSE vào tháng 9/2026. Ảnh: Hoàng Anh

Vào rổ FTSE: Việt Nam đối diện phép thử cấu trúc thị trường

Theo bà Wanming, nâng hạng thị trường không chỉ là một “danh xưng”, mà là bước chuyển mang tính cấu trúc đối với Việt Nam. Ở góc độ chỉ số, ý nghĩa rõ nét nhất nằm ở việc thị trường Việt Nam được đưa vào hệ thống chỉ số toàn cầu của FTSE Russell, nơi mọi chuyển động đều được theo dõi sát sao bởi dòng vốn quốc tế.

Khi trở thành thị trường mới nổi thứ cấp, Việt Nam không chỉ “xuất hiện” trong các rổ chỉ số, mà còn bước vào quỹ đạo phân bổ vốn dài hạn. Dòng tiền khi đó không còn mang tính ngắn hạn hay cơ hội, mà có xu hướng lưu trú bền vững hơn, đi cùng chu kỳ phát triển của thị trường.

“Nâng hạng không đơn thuần là câu chuyện dòng tiền, mà là câu chuyện về chất lượng thị trường”, bà nhấn mạnh. Khi các tiêu chuẩn về minh bạch, quản trị và vận hành được nâng lên, niềm tin của nhà đầu tư được củng cố và chính niềm tin đó mới là lực hút bền vững nhất.

Ở góc độ sâu hơn, khác biệt cốt lõi giữa thị trường cận biên và mới nổi nằm ở quy mô tài sản quản lý. Nếu ở nhóm cận biên, dòng vốn thụ động còn mỏng, thì khi bước vào “sân chơi” mới nổi, quy mô các quỹ chỉ số tăng vọt, kéo theo dòng vốn thụ động khổng lồ.

"Một quỹ chỉ số có thể sở hữu quy mô hàng trăm tỷ USD. Khi Việt Nam được đưa vào danh mục, tỷ trọng chỉ 1,4% cũng có thể tương đương hàng tỷ USD vốn thực", bà Wanming dẫn giải.

Ông David Rabinowitz, Giám đốc phân tích chỉ số toàn cầu và cấu trúc thị trường châu Á - Thái Bình Dương của UBS, cho hay, một điểm đáng chú ý là tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân ở Việt Nam ở mức khá cao với khoảng 12% dân số sở hữu tài khoản chứng khoán, con số cho thấy mức độ tham gia ngày càng sâu rộng.

So với các thị trường trong khu vực như Indonesia, Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh về số lượng nhà đầu tư.

Song song đó, các cải cách chính sách và quy định cũng đang được đẩy mạnh nhằm nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy sự tham gia bền vững của thị trường.

Tuy nhiên, một yếu tố không thể bỏ qua là thanh khoản. Đây từng là điểm nghẽn, nhưng đã có sự cải thiện đáng kể theo thời gian. Quy mô giao dịch và số lượng nhà đầu tư gia tăng đã góp phần định hình lại diện mạo thị trường, tạo nền tảng quan trọng cho quá trình nâng hạng.

"Nhìn tổng thể, thị trường chứng khoán Việt Nam đang hội tụ nhiều yếu tố tích cực, từ sự mở rộng của nhà đầu tư cá nhân, cải thiện về thanh khoản đến những bước tiến trong minh bạch và vận hành", ông đánh giá.

Nhìn sâu hơn, ông David Rabinowitz nhấn mạnh rằng, khi nói đến thị trường mới nổi và hệ thống chỉ số, điều cốt lõi nằm ở các trụ cột cấu thành nên cấu trúc thị trường. Với Việt Nam, vẫn còn một số điểm then chốt cần tiếp tục cải thiện, như thời gian và quy trình mở tài khoản, mức độ thuận tiện trong tiếp cận thị trường, cũng như việc triển khai mô hình không yêu cầu ký quỹ trước. Bên cạnh đó là các sáng kiến nhằm nâng cao hiệu quả giao dịch và vận hành thị trường.

Theo chuyên gia này, nếu so sánh, hành trình của Việt Nam hiện nay có nhiều điểm tương đồng với Trung Quốc cách đây 10 - 15 năm, giai đoạn quốc gia này từng bước mở cửa và thu hút dòng vốn quốc tế.

Tuy nhiên, để đạt được kết quả tương tự, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các yếu tố mang tính thực tiễn, từ khả năng tiếp cận, tính linh hoạt của cấu trúc thị trường đến hiệu quả vận hành.

Thực tế cho thấy, những cải cách thời gian qua đã tạo ra chuyển biến đáng kể. Việc chuyển từ mô hình yêu cầu ký quỹ trước sang cơ chế linh hoạt hơn là một bước tiến quan trọng, giúp giảm rào cản gia nhập và tăng tính hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài.

"Dù vậy, đây là quá trình tích lũy dài hạn, không thể hoàn tất trong thời gian ngắn", ông David Rabinowitz, đánh giá.

Từ thị trường hấp dẫn đến bài toán phát triển bền vững

Trong bức tranh toàn cảnh về nâng hạng thị trường chứng khoán, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến ngày càng hấp dẫn trong mắt nhà đầu tư toàn cầu. Tuy nhiên, phía sau sức hút đó không chỉ là kỳ vọng dòng vốn, mà còn là một hành trình tái cấu trúc sâu rộng để hướng tới sự phát triển bền vững.

Ông Phạm Lưu Hưng, Kinh tế trưởng kiêm Giám đốc Trung tâm phân tích và tư vấn đầu tư, Công ty CP Chứng khoán SSI, nhận định, thị trường Việt Nam đã có những bước tiến rõ rệt, không chỉ về quy mô mà còn về “tần số vận hành”, tức tốc độ thích ứng và cải cách. Trong bối cảnh chính sách và bộ máy điều hành đang có nhiều thay đổi, thị trường vốn được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.

“Nâng hạng không phải là đích đến cuối cùng, mà chỉ là bước khởi đầu”, vị này nhấn mạnh.

Theo đó, Việt Nam không chỉ hướng tới việc cải thiện vị thế trên bản đồ tài chính toàn cầu, mà còn đặt mục tiêu phát triển đồng bộ các cấu phần của thị trường vốn, từ cổ phiếu, trái phiếu đến các sản phẩm tài chính mới. Đây được xem là nền tảng quan trọng để nâng cao thanh khoản và hoàn thiện cấu trúc thị trường.

Liên hệ với các tiêu chí đánh giá của FTSE Russell, ông Hưng đặc biệt lưu ý đến các nguyên tắc về khả năng giao dịch, tính thanh khoản và tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng. Đây là những yếu tố cốt lõi quyết định việc một cổ phiếu có đủ điều kiện tham gia các bộ chỉ số quốc tế, đồng thời phản ánh mức độ trưởng thành của thị trường.

"Những yếu tố này không chỉ phản ánh chất lượng hàng hóa trên thị trường, mà còn quyết định khả năng thu hút dòng vốn ngoại", ông Hưng nhận định.

Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với những thách thức không nhỏ. Một trong số đó là mức độ tập trung cao vào một số cổ phiếu vốn hóa lớn. Theo ông David Rabinowitz, tại Việt Nam, ngay cả với các chỉ số lớn như VN30 hay VN-Index, cơ cấu thị trường vẫn cho thấy mức độ tập trung đáng kể, khi riêng nhóm tài chính chiếm khoảng 27%. Trong khi đó, hệ thống chỉ số của FTSE Russell lại thể hiện mức độ đa dạng ngành nghề cao hơn, qua đó đặt ra một góc nhìn khác về cấu trúc thị trường.

Mối quan ngại không chỉ nằm ở Việt Nam, mà còn phản ánh bài học từ các thị trường trong khu vực như Indonesia, nơi một số cổ phiếu nổi bật có thể bị chi phối bởi tỷ lệ sở hữu tập trung. Đây là yếu tố then chốt, bởi mức độ tập trung cao có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư.

Trong khi đó, kinh nghiệm từ các thị trường phát triển như Mỹ hay Australia cho thấy, quá trình mở rộng và nâng cấp thị trường vốn luôn đi kèm với yêu cầu đa dạng hóa danh mục và giảm dần sự phụ thuộc vào một số ít doanh nghiệp trụ cột. Điều này giúp hạn chế rủi ro hệ thống và tạo nền tảng cho dòng vốn dài hạn.

"Với Việt Nam, yêu cầu đặt ra là cần tiếp tục mở rộng “rổ hàng hóa” trên thị trường, tức là gia tăng số lượng và chất lượng các cổ phiếu đủ điều kiện tham gia các bộ chỉ số. Khi đó, nhà đầu tư sẽ có thêm lựa chọn để đa dạng hóa danh mục, thay vì tập trung vào một vài mã lớn", ông David Rabinowitz đánh giá.

Bên cạnh đó, cấu trúc nhà đầu tư cũng là điểm cần lưu ý. Hiện tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam vẫn chiếm ưu thế lớn, trong khi nhà đầu tư tổ chức còn khá khiêm tốn.

Bà Wanming cho rằng, kinh nghiệm quốc tế cho thấy cấu trúc nhà đầu tư có thể thay đổi đáng kể khi thị trường bước vào giai đoạn phát triển cao hơn. Dẫn chứng từ Trung Quốc năm 2014, tỷ lệ giữa nhà đầu tư cá nhân và tổ chức khi đó ở mức khoảng 80-20, tương đồng với Việt Nam hiện nay. Tuy nhiên, sau một thời gian, cán cân này đã dịch chuyển rõ rệt, với sự gia tăng mạnh của nhà đầu tư tổ chức.

Theo bà, sự thay đổi này đi kèm với việc thiết lập các chuẩn mực và hệ thống chỉ số minh bạch hơn, qua đó nâng cao khả năng thu hút dòng vốn dài hạn từ các tổ chức.

“Việc nâng hạng được thực hiện với mục tiêu đảm bảo thị trường sẵn sàng hội nhập sâu hơn, nơi các giao dịch có thể diễn ra thuận lợi và tiệm cận với chuẩn mực quốc tế.

Bà Wanming Du

Giám đốc chính sách khu vực châu Á - Thái Bình Dương của FTSE Russell

Đối với Việt Nam, bà nhận định quá trình chuyển dịch có thể diễn ra nhanh hơn, khi tham chiếu kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Đài Loan hay Indonesia, những thị trường đã thành công trong việc gia tăng tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức.

“Với những cập nhật gần đây từ FTSE Russell, Việt Nam có cơ sở để kỳ vọng sẽ thu hút ngày càng nhiều nhà đầu tư tổ chức quốc tế”, bà nói.

Đại diện FTSE Russell cũng nhấn mạnh, việc đánh giá và nâng hạng không chỉ mang ý nghĩa “ghi nhận”, mà nhằm đảm bảo thị trường đáp ứng các điều kiện cần thiết cho một giai đoạn phát triển cao hơn. Trong đó, khả năng vận hành thông suốt, tính minh bạch và mức độ thuận tiện trong giao dịch là những tiêu chí cốt lõi.

Dẫn câu chuyện từ Indonesia, nơi đang phát sinh những quan ngại liên quan đến bảo mật dữ liệu và tính toàn vẹn của chỉ số, bà Wanming cũng lưu ý, các rủi ro này không phải hiện tượng cá biệt, mà từng xuất hiện tại nhiều thị trường trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Chẳng hạn, tại Hong Kong (Trung Quốc), bà chỉ ra rằng tình trạng sở hữu tập trung cao, trong khi tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng ở mức thấp, có thể khiến biến động giá không phản ánh đúng giá trị thực.

Đây cũng là một trong những tiêu chí quan trọng khi đánh giá hành vi và chất lượng vận hành của thị trường.

Theo bà, bài học rút ra cho Việt Nam là cần đặc biệt chú trọng đến tính minh bạch của dữ liệu và cơ chế công bố thông tin. Các yếu tố như tỷ lệ sở hữu, mức độ sẵn sàng giao dịch của cổ phiếu, hay các sự kiện liên quan đến cơ cấu chỉ số đều phải được công khai đầy đủ và nhất quán cho nhà đầu tư.

“Đây là những thành phần cốt lõi trong quy trình đánh giá của FTSE Russell, nhằm xác định mức độ tiếp cận của nhà đầu tư đối với từng cổ phiếu trên thị trường”, bà nhấn mạnh.

Từ góc độ chính sách, bà Wanming khuyến nghị các cơ quan quản lý Việt Nam cần hoàn thiện khung quản trị, đảm bảo hành vi thị trường diễn ra minh bạch và nhất quán. Kinh nghiệm từ Indonesia, theo bà, là một tham chiếu quan trọng để Việt Nam chủ động phòng ngừa rủi ro trong quá trình nâng hạng và hội nhập sâu hơn vào thị trường vốn quốc tế.

An Nhiên

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/nang-hang-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-hoc-gi-tu-trung-quoc-indonesia-d45411.html