Năng lực thích ứng

Hiện nay, nỗi lo về trí tuệ nhân tạo (AI) không sai nhưng chưa đầy đủ. Công nghệ không đơn thuần 'lấy đi' việc làm mà đang tái cấu trúc thị trường.

Công việc giản đơn dần thu hẹp, trong khi cơ hội mở ra cho những người có kỹ năng số, tư duy linh hoạt và chuyên môn vững. Ranh giới không còn là "có việc hay không" mà là "có đủ năng lực thích ứng hay không".

Từ đó, câu chuyện "học gì" cũng cần tiếp cận theo cách mới. Vì vậy, giáo dục cần chuyển từ truyền thụ kiến thức sang hình thành năng lực. Tuy nhiên, sẽ thiếu công bằng nếu chỉ đặt gánh nặng lên người học. Thực tế cho thấy đào tạo vẫn "lệch nhịp" với thị trường. Nhiều sinh viên thiếu kỹ năng thực hành, trong khi doanh nghiệp (DN) lại khó tìm người phù hợp. Vấn đề không nằm ở số lượng mà ở chất lượng và sự kết nối. Điều này đòi hỏi thay đổi mang tính hệ thống: đào tạo phải gắn với nhu cầu thực tiễn và DN cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo.

Để giải quyết căn cơ, cần đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, phải xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu nhân lực chính xác, cập nhật theo ngành nghề và vùng kinh tế, giúp người học có định hướng rõ ràng. Thứ hai, đẩy mạnh mô hình đào tạo kép, kết hợp giữa nhà trường và DN, tăng thời lượng thực hành, thực tập có trả lương. Thứ ba, phát triển các chương trình đào tạo ngắn hạn, linh hoạt, giúp người lao động (NLĐ) dễ dàng nâng cấp kỹ năng hoặc chuyển đổi nghề.

Bên cạnh đó, cần khuyến khích DN đầu tư cho đào tạo nội bộ thông qua ưu đãi thuế hoặc hỗ trợ tài chính. Các cơ sở giáo dục cũng cần mở rộng hợp tác quốc tế, cập nhật chương trình theo chuẩn kỹ năng mới, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật số và kinh tế xanh. Song song đó, việc ứng dụng nền tảng số trong đào tạo, học trực tuyến và cấp chứng chỉ kỹ năng cần được thúc đẩy để mở rộng cơ hội tiếp cận cho NLĐ.

Ở góc độ chính sách, vai trò kiến tạo là then chốt. Khi cơ chế còn cứng, nhà trường khó đổi mới, DN thiếu động lực tham gia. Do đó, cần chính sách đủ mở để thúc đẩy liên kết 3 bên: Nhà nước - nhà trường - DN. Đồng thời, chính sách phải chuyển từ hỗ trợ "một lần" sang hỗ trợ "cả quá trình", tạo điều kiện cho học tập suốt đời.

Thực tế tại TP HCM cho thấy áp lực rõ rệt. Nhu cầu nhân lực lớn nhưng vẫn tồn tại tình trạng dư thừa lao động giản đơn và thiếu lao động có kỹ năng. Đây không phải là thiếu người mà là thiếu "đúng người". Trong bối cảnh chuyển đổi số, nhu cầu lao động kỹ thuật và nghề gắn với công nghệ sẽ tiếp tục tăng nhanh, khiến những ai không kịp thích ứng dễ bị bỏ lại phía sau.

Cạnh tranh nghề nghiệp vì thế đã thay đổi bản chất. Không còn là cuộc đua bằng cấp mà là khả năng làm được việc và tạo ra giá trị. "Nhân lực chất lượng cao" không đơn thuần là học vị, mà là năng lực thực chất và khả năng thích ứng liên tục.

Trong kỷ nguyên mới, nguồn nhân lực không thể hình thành tự nhiên mà cần được nuôi dưỡng trong một hệ sinh thái đúng nghĩa: chính sách linh hoạt, giáo dục mở, DN chủ động và mỗi cá nhân có ý thức học hỏi. Khi NLĐ biết mình cần học gì tiếp theo, đó cũng là lúc nền kinh tế có nền tảng vững chắc để phát triển bền vững.

Theo TRẦN ANH TUẤN, Phó Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp TP HCM (NLĐO)

Nguồn Gia Lai: https://baogialai.com.vn/nang-luc-thich-ung-post584466.html