Nâng tầm tư duy quản trị văn hóa quốc gia
Trong dòng chảy hối hả của công cuộc hiện đại hóa, có những quyết định hành chính mang tầm vóc chiến lược, không chỉ dừng lại ở việc xác lập một cơ chế điều hành thuần túy, mà còn trực tiếp định hình tư duy phát triển lâu dài của cả một dân tộc. Việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch tổ chức 'Ngày Văn hóa Việt Nam', trong đó xác định Hội nghị Văn hóa toàn quốc sẽ được tổ chức định kỳ 5 năm một lần, chính là một quyết định mang tính bước ngoặt như thế.

Ảnh minh họa: baochinhphu.vn
Đó chính là sự xác lập một thiết chế quản trị văn hóa chiến lược, khẳng định rằng, văn hóa không thể chỉ được chăm chút bằng những phong trào mang tính thời điểm, mà cần một cơ chế vận hành chuyên nghiệp, liên tục, đồng bộ với nhịp thở của đất nước.
Từ bao đời nay, chúng ta vẫn hằng khẳng định, văn hóa là nền tảng tinh thần, là mục tiêu và cũng là động lực của mọi sự phát triển. Quan điểm ấy vốn đã xuyên suốt trong các văn kiện quan trọng của Đảng, từ Đề cương về văn hóa Việt Nam năm 1943 cho đến các nghị quyết, kết luận gần đây của Trung ương. Thế nhưng, thực tế vẫn tồn tại một khoảng cách không nhỏ giữa nhận thức cao đẹp và cơ chế thực thi thực tế. Nếu kinh tế có những kỳ họp thường niên, quốc phòng có diễn đàn tổng kết định kỳ, khoa học công nghệ có hệ thống đánh giá theo từng chương trình cụ thể, thì văn hóa, lĩnh vực được coi là "hồn cốt" của mọi sự phát triển lại chưa có một cơ chế hội nghị cấp quốc gia được duy trì theo chu kỳ ổn định. Việc thiết lập chu kỳ 5 năm chính là lời giải cho bài toán ấy, đánh dấu sự chuyển biến mạnh mẽ từ tư duy "quan tâm khi có vấn đề" sang tư duy "quản trị chủ động, liên tục", nhìn nhận văn hóa không chỉ là di sản cần bảo tồn mà là một nguồn lực nội sinh cần được đầu tư và phát triển bằng những công cụ quản trị hiện đại.
Chu kỳ 5 năm không phải là sự chọn lựa ngẫu nhiên, mà là nhịp điệu tương thích với lộ trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Trong bối cảnh hiện nay, 5 năm là khoảng thời gian đủ dài để tạo ra những biến đổi mang tính cách mạng. Một diễn đàn cấp quốc gia định kỳ chính là nơi để chúng ta "đối thoại" với thời đại, nhận diện những vấn đề mới và đưa ra những quyết sách kịp thời trước khi những khoảng trống tư tưởng trở nên quá lớn.
Giá trị cốt lõi của một kỳ hội nghị không nằm ở quy mô tổ chức hay số lượng tham luận, mà nằm ở khả năng tạo ra sự thay đổi thực chất trong tư duy quản lý. Hội nghị phải là nơi rà soát thẳng thắn những "điểm nghẽn" của đời sống văn hóa, từ cơ chế đầu tư cho thiết chế văn hóa cơ sở, chính sách đãi ngộ văn nghệ sĩ đến việc khơi thông nguồn lực để các ngành công nghiệp văn hóa trở thành động lực tăng trưởng mới. Hơn thế nữa, hội nghị còn là dịp để đánh giá "sức mạnh mềm" của quốc gia trên trường quốc tế.
Trong thế kỷ XXI, cạnh tranh giữa các quốc gia không chỉ là cuộc đua về tiềm lực quân sự hay kinh tế, mà còn là cuộc đua về khả năng lan tỏa giá trị văn hóa và sức hấp dẫn của hình ảnh quốc gia. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, không gian văn hóa không còn chỉ khu trú trong bảo tàng hay nhà hát, mà đã vươn mình ra không gian mạng rộng lớn. Điều này đòi hỏi tư duy quản lý văn hóa phải chuyển đổi từ quản lý "không gian vật lý" sang quản trị một "hệ sinh thái văn hóa số". Đó là nơi cần sự quy tụ trí tuệ liên ngành, từ các chuyên gia công nghệ, doanh nghiệp sáng tạo cho đến nghệ sĩ và đại diện cộng đồng.
Kết lại, Hội nghị Văn hóa toàn quốc định kỳ 5 năm một lần nên được nhìn nhận như "nhịp đập" tự soi, tự sửa của cả một dân tộc. Khi văn hóa luôn được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển, nó sẽ trở thành "hệ miễn dịch" bền bỉ, nuôi dưỡng khát vọng và củng cố bản lĩnh của đất nước trước mọi biến động. Đó chính là ý nghĩa sâu xa, bảo đảm rằng, văn hóa luôn đồng hành, dẫn dắt và tiếp thêm sinh lực cho hành trình phát triển của dân tộc, để Việt Nam không chỉ mạnh về kinh tế, vững về quốc phòng, mà còn giàu bản sắc, giàu lòng nhân ái trong một thế giới biến đổi không ngừng.
Nguồn Biên Phòng: https://bienphong.com.vn/nang-tam-tu-duy-quan-tri-van-hoa-quoc-gia-post505171.html











