Nâng vị thế nông, lâm sản Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu
Việt Nam đang ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nông, lâm sản toàn cầu, với nhiều ngành hàng có quy mô xuất khẩu lớn như gỗ, cà phê, cao su. Tuy nhiên, từ vị thế một quốc gia cung ứng lớn đến khả năng làm chủ giá trị, công nghệ, thương hiệu... vẫn còn một khoảng cách đáng kể.

Việt Nam hiện đứng thứ tư thế giới về sản lượng cao su thiên nhiên và thứ ba về xuất khẩu. Ảnh: Chu Khôi
Từ “cung ứng lớn” đến làm chủ giá trị
Theo TS Tô Xuân Phúc - Giám đốc Chương trình Chính sách, Thương mại và Tài chính Lâm nghiệp, Tổ chức Forest Trends, Việt Nam đang giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu đối với nhiều ngành hàng nông lâm nghiệp, đặc biệt các ngành hàng: gỗ, cà phê, cao su. Đáng chú ý, Việt Nam không chỉ có lợi thế về nguồn cung mà các doanh nghiệp (DN) cũng đang từng bước chuyển từ sản xuất, xuất khẩu sản phẩm có hàm lượng chế biến thấp sang các sản phẩm có thương hiệu và giá trị gia tăng cao hơn.
Ngành gỗ là một trong những ví dụ rõ nét về quá trình mở rộng quy mô và nâng cao năng lực chế biến của Việt Nam. Ông Nguyễn Quốc Khanh - Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), đồng thời là Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn AA, cho biết, ngành gỗ Việt Nam đã hình thành một chuỗi cung ứng sản xuất khá hoàn chỉnh nhưng mới tham gia chủ yếu ở phần cuối của chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo ông Khanh, gần 20 năm qua, kim ngạch xuất khẩu của ngành tăng từ 300 triệu USD lên 17,2 tỷ USD (năm 2025), xuất siêu gần 12 tỷ USD. Việt Nam hiện nằm trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu đồ gỗ và nội thất lớn nhất thế giới, đứng đầu Đông Nam Á và thứ hai châu Á. Tuy nhiên, phần lớn DN vẫn hoạt động theo mô hình OEM (sản xuất theo đơn đặt hàng), trong khi năng lực ODM (tự thiết kế và phát triển sản phẩm) còn hạn chế.
“Khoảng trống” này khiến ngành gỗ dù có năng lực sản xuất lớn nhưng chưa tương xứng về khả năng định hình sản phẩm và thị trường. Vì vậy, cần tập trung nâng cao năng lực thiết kế, xây dựng thương hiệu, phát triển sản xuất bền vững và truy xuất nguồn gốc; đồng thời đầu tư công nghệ, hoàn thiện chuỗi cung ứng và tăng cường liên kết giữa các DN.
Tương tự với cà phê, lợi thế về sản lượng, đặc biệt là robusta, đã giúp Việt Nam có vị trí quan trọng trên thị trường thế giới. Tuy nhiên, lợi thế về sản lượng đang đứng trước yêu cầu mới khi các thị trường ngày càng quan tâm đến chất lượng, nguồn gốc và tính bền vững.
Ông Thái Như Hiệp - Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, Chủ tịch Công ty TNHH Vĩnh Hiệp, cho rằng sản lượng lớn sẽ không tạo ra giá trị tương xứng nếu ngành chưa làm chủ chất lượng và dữ liệu.
Còn theo ông Nguyễn Viết Tượng, nguyên Phó Chủ tịch Hiệp hội Cao su Việt Nam, nguyên Chủ tịch HĐQT Công ty CP Cao su Đắk Lắk, Việt Nam hiện đứng thứ tư thế giới về sản lượng cao su thiên nhiên và thứ ba về xuất khẩu. Tuy nhiên, phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn đến từ cao su thiên nhiên và các sản phẩm chế biến chưa sâu. Cao su kỹ thuật và những sản phẩm có giá trị gia tăng cao chưa chiếm tỷ trọng đáng kể.
Hướng tới nâng giá trị
Theo các chuyên gia trong ngành, muốn thay đổi vị thế, DN phải đầu tư vào công nghệ, phát triển sản phẩm, thương hiệu và năng lực quản trị dữ liệu. Các hiệp hội cần làm tốt hơn vai trò kết nối, cung cấp thông tin, dự báo thị trường và đại diện lợi ích ngành hàng. Cơ quan quản lý cần tạo môi trường chính sách, tiêu chuẩn và hạ tầng dữ liệu để DN có điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi.
Trong đó, dữ liệu đang trở thành một yếu tố ngày càng quan trọng. Dữ liệu về vùng nguyên liệu, sản lượng, chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát thải và thị trường không chỉ phục vụ quản lý mà còn trực tiếp liên quan đến khả năng đáp ứng yêu cầu của người mua và tiếp cận những phân khúc có giá trị cao hơn. Với ngành cao su, ông Nguyễn Viết Tượng đề xuất chuyển từ cao su thiên nhiên sang vật liệu kỹ thuật, linh kiện và sản phẩm hoàn chỉnh, gắn với công nghệ và bản quyền. DN cần hướng tới cung cấp giải pháp thay vì chỉ bán nguyên liệu.
TS Tô Xuân Phúc cho rằng các hiệp hội như Hiệp hội Cao su Việt Nam, Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam... cần tăng năng lực phân tích, dự báo về thị trường, công nghệ và chính sách, thay vì chỉ tập trung vào xúc tiến thương mại.
Thực tế cho thấy, khi hàng rào thuế quan dần được thu hẹp, những yêu cầu về tiêu chuẩn, môi trường, truy xuất nguồn gốc, phát thải, chất lượng và trách nhiệm xã hội ngày càng trở thành yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường. Vì vậy, bài toán của nông, lâm sản Việt Nam hiện nay không chỉ là sản xuất nhiều hơn, xuất khẩu lớn hơn, mà quan trọng hơn là tạo ra và nắm giữ nhiều giá trị hơn trong mỗi sản phẩm.

