Ngã rẽ của ngành khí Việt Nam: Từ khai thác tài nguyên đến vận hành hệ sinh thái năng lượng

Trong nhiều năm, thị trường khí Việt Nam được xem là 'vùng ổn định' của ngành năng lượng, với nguồn cung nội địa dồi dào và cơ chế vận hành quen thuộc. Tuy nhiên, bức tranh này đang thay đổi nhanh chóng khi nhu cầu tăng mạnh, nguồn cung suy giảm và LNG nhập khẩu đang chiếm vai trò chủ lực.

Trong bối cảnh đó, ngành khí Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ mang tính chiến lược: chuyển từ mô hình khai thác tài nguyên sang mô hình vận hành một hệ sinh thái năng lượng tích hợp.

Kho cảng LNG Thị Vải

Kho cảng LNG Thị Vải

“Cầu nối” trong chuyển dịch và tái cấu trúc hệ thống năng lượng

Sự chuyển dịch của ngành khí trước hết thể hiện ở việc tái định vị vai trò của khí tự nhiên trong cấu trúc năng lượng quốc gia. Theo PGS.TS. Phạm Hoàng Lương, Trưởng Nhóm chuyên môn Hệ thống Năng lượng nhiệt, Trường Cơ khí, Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam, trong lộ trình hướng tới phát thải ròng bằng “0”, khí tự nhiên - đặc biệt là LNG - không còn đơn thuần là nguồn nhiên liệu, mà là “nhiên liệu chuyển tiếp”, đóng vai trò cầu nối giữa hệ thống năng lượng truyền thống và hệ thống năng lượng sạch trong tương lai.

Về đặc tính, khí tự nhiên có thể giúp giảm khoảng 50% phát thải so với than và 30% so với dầu, đồng thời gần như không phát sinh bụi mịn và giảm đáng kể các khí ô nhiễm. Điều này giúp giảm áp lực phát thải trong ngắn hạn và tạo điều kiện cho các nguồn năng lượng tái tạo phát triển.

Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của khí tự nhiên lại nằm ở khả năng vận hành linh hoạt. Trong bối cảnh điện gió và điện mặt trời tăng trưởng nhanh, hệ thống điện cần một nguồn có thể điều chỉnh công suất nhanh để bù đắp tính biến động. Điện khí với khả năng tăng - giảm tải linh hoạt trở thành công cụ quan trọng để cân bằng hệ thống và duy trì ổn định lưới điện. Ở góc độ này, khí tự nhiên là một phần của hạ tầng điều tiết trong hệ thống năng lượng hiện đại.

Ở tầm chiến lược, LNG còn gắn với bài toán an ninh năng lượng. Khi nguồn cung nội địa suy giảm, nhập khẩu LNG trở thành giải pháp bổ sung tất yếu, giúp đa dạng hóa nguồn cung và giảm rủi ro phụ thuộc. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc ngành khí Việt Nam ngày càng gắn chặt với thị trường năng lượng toàn cầu, nơi các tiêu chuẩn và mức độ cạnh tranh khắt khe hơn nhiều so với trước đây.

Dù vậy, khí tự nhiên chỉ có thể đóng vai trò trung gian. PGS. TS. Phạm Hoàng Lương nhấn mạnh rằng, LNG vẫn phát sinh CO₂ và đặc biệt là rủi ro phát thải methane - loại khí nhà kính có tác động lớn hơn nhiều lần so với CO₂. Điều này cho thấy giới hạn của khí tự nhiên trong dài hạn và đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi sang các dạng năng lượng sạch hơn như hydrogen.

Lộ trình hình thành hệ sinh thái năng lượng

Nếu vai trò của khí tự nhiên được tái định vị từ góc độ hệ thống, thì áp lực hội nhập quốc tế lại đang tái định hình toàn bộ thị trường khí. Theo PGS.TS. Lê Quang Duyến, Trưởng khoa Dầu khí và năng lượng, Đại học Mỏ - Địa chất, thị trường LNG toàn cầu không chỉ tăng trưởng mạnh mà còn ngày càng bị chi phối bởi các tiêu chuẩn ESG - yếu tố quyết định khả năng tiếp cận vốn, ký kết hợp đồng dài hạn và tham gia chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế.

Trong bối cảnh đó, LNG không còn là một loại hàng hóa năng lượng thuần túy, mà trở thành sản phẩm gắn liền với các tiêu chuẩn về phát thải, quản trị và trách nhiệm xã hội. ESG vì thế trở thành điều kiện bắt buộc để ngành khí Việt Nam hội nhập vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đang gặp phải nhiều điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Theo phân tích của PGS.TS. Lê Quang Duyến, ngành khí hiện vẫn thiếu cơ chế khuyến khích các hợp đồng LNG dài hạn - yếu tố then chốt để bảo đảm an ninh nguồn cung. Hệ thống hạ tầng kho cảng, đường ống và mạng lưới phân phối, chưa thực sự đồng bộ và chưa mở cửa cho nhiều chủ thể tham gia, làm hạn chế cạnh tranh. Khung giá khí và phí hạ tầng còn thiếu minh bạch, trong khi rủi ro tài chính và yêu cầu ESG làm gia tăng chi phí vốn. Đáng chú ý, năng lực thương mại LNG và quản trị rủi ro của doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế so với yêu cầu của thị trường quốc tế.

Một đặc thù quan trọng của ngành khí là chỉ có thể phát triển khai thác khi có thị trường tiêu thụ ổn định. Điều này khiến việc phát triển ngành khí không chỉ là câu chuyện nguồn cung, mà là bài toán xây dựng một hệ sinh thái đồng bộ từ nhập khẩu, lưu trữ, vận chuyển đến tiêu dùng và kết nối với thị trường điện. Chính vì vậy, hướng đi của ngành khí không còn là mở rộng từng khâu riêng lẻ, mà là xây dựng một hệ sinh thái năng lượng tích hợp. Trong hệ sinh thái này, khí tự nhiên gắn với điện, với công nghiệp và với logistics, tạo thành một chuỗi giá trị liên hoàn. LNG không chỉ là nhiên liệu đầu vào, mà là một thành phần của cấu trúc vận hành hệ thống năng lượng quốc gia.

Trong dài hạn, hệ sinh thái này sẽ tiếp tục mở rộng với sự tham gia của hydrogen và các công nghệ carbon thấp. Theo PGS. TS. Phạm Hoàng Lương, hydrogen - đặc biệt là hydrogen xanh - sẽ là giải pháp cốt lõi để giảm phát thải sâu và đạt mục tiêu Net Zero. Tuy nhiên, lộ trình triển khai cần được thực hiện từng bước, bắt đầu từ việc phối trộn hydrogen với khí tự nhiên, tận dụng hạ tầng hiện hữu, sau đó nâng dần tỷ lệ khi công nghệ trưởng thành và chi phí giảm xuống.

Từ góc độ chính sách, PGS.TS. Phạm Hoàng Lương nhấn mạnh rằng chuyển dịch năng lượng không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là bài toán hệ sinh thái. Trong đó, 3 trụ cột quan trọng gồm công nghệ, hạ tầng và cơ chế chính sách.

Trước hết là công nghệ. Việc phát triển các giải pháp như điện phân hydrogen, phối trộn nhiên liệu, lưu trữ năng lượng hay CCUS đòi hỏi đầu tư lớn vào nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Đồng thời, cần lựa chọn lộ trình phù hợp để tận dụng tối đa hạ tầng hiện hữu, tránh gây lãng phí nguồn lực.

Thứ hai là hạ tầng. Từ hệ thống kho LNG, đường ống khí đến các trung tâm tái khí và mạng lưới phân phối, tất cả cần được quy hoạch đồng bộ. Đặc biệt, việc hình thành các “cụm năng lượng” (energy clusters) có thể giúp giảm chi phí logistics và nâng cao hiệu quả vận hành.

Cuối cùng là cơ chế chính sách. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế tài chính, chính sách ưu đãi đầu tư sẽ đóng vai trò quyết định trong việc thu hút nguồn lực xã hội. Những quy định liên quan đến giá điện, hợp đồng mua bán điện dài hạn hay ưu đãi sử dụng hạ tầng biển cho các dự án hydrogen và LNG sẽ là đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy thị trường.

Trà Giang

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/nga-re-cua-nganh-khi-viet-nam-tu-khai-thac-tai-nguyen-den-van-hanh-he-sinh-thai-nang-luong-179835.html