Ngành điều Việt Nam: Từ công xưởng chế biến tới bài toán thương hiệu

Tháng 4/2026, Việt Nam chi gần 943 triệu USD nhập khẩu hạt điều thô – mức cao nhất từ trước tới nay trong một tháng.

Lũy kế 4 tháng đầu năm 2026, kim ngạch nhập khẩu điều đạt khoảng 2,17 tỷ USD với hơn 1,3 triệu tấn, tăng 22,8% về lượng và tăng 32,2% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Hạt điều trở thành mặt hàng nông sản nhập khẩu lớn nhất cả nước trong những tháng đầu năm nay.

Nghịch lý nằm ở chỗ: Việt Nam vẫn là quốc gia số 1 thế giới về xuất khẩu điều nhân, song phần lớn nguyên liệu đầu vào lại phụ thuộc vào nhập khẩu, chủ yếu từ châu Phi và Campuchia.

Mô hình "nhập nguyên liệu - chế biến - tái xuất" đã giúp ngành điều duy trì kim ngạch hàng tỷ USD suốt nhiều năm, nhưng cũng đang bộc lộ những rủi ro chiến lược khi các quốc gia cung ứng nguyên liệu bắt đầu đẩy mạnh chế biến sâu ngay tại chỗ.

Kỷ lục nhập khẩu và áp lực phụ thuộc nguyên liệu

Theo số liệu của Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS), riêng quý I/2026, Việt Nam nhập khẩu hơn 810.000 tấn điều thô với trị giá vượt 1,31 tỷ USD. Tháng 3 và tháng 4 là giai đoạn doanh nghiệp tăng mạnh thu mua để phục vụ chế biến xuất khẩu cuối năm, song mức tăng nhập khẩu năm nay vượt xa thông lệ các năm trước.

Năm 2025, Việt Nam nhập khoảng 3,12 triệu tấn điều thô trị giá 4,66 tỷ USD, trong khi xuất khẩu gần 798.000 tấn nhân điều với kim ngạch 5,43 tỷ USD. Điều này cho thấy ngành điều vẫn tạo ra giá trị gia tăng lớn nhờ năng lực chế biến và hệ thống xuất khẩu đã hình thành trong hơn ba thập kỷ.

Ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Thường trực VINACAS cho biết Việt Nam hiện vẫn nắm giữ các công đoạn kỹ thuật phức tạp nhất trong chế biến điều nhân, đặc biệt là khâu bóc tách và xử lý sâu, vốn là lợi thế mà nhiều quốc gia châu Phi chưa làm chủ hoàn toàn.

"Trong quy trình chế biến, máy móc công nghệ giải quyết được 70% khối lượng công việc - phần này châu Phi hoàn toàn làm được. Tuy nhiên, 30% còn lại là khâu xử lý thủ công, đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ để sản phẩm đạt chuẩn quốc tế thì Việt Nam vẫn đang làm tốt nhất".

Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc quá lớn vào nguyên liệu nhập khẩu đang khiến ngành điều đối mặt rủi ro dài hạn. Theo cảnh báo của VINACAS tại hội nghị triển khai thu mua điều năm 2026, nhiều quốc gia châu Phi đang chuyển mạnh từ xuất khẩu điều thô sang phát triển công nghiệp chế biến nội địa nhằm giữ lại giá trị gia tăng.

Trong khoảng 5 năm trở lại đây, các nước châu Phi như Bờ Biển Ngà, Benin hay Burkina Faso liên tục điều chỉnh chính sách nhằm hạn chế xuất khẩu điều thô. Một số quốc gia áp thuế cao, một số cấm xuất khẩu điều thô đầu vụ để ưu tiên nguồn nguyên liệu cho nhà máy chế biến trong nước.

Xu hướng này đang tác động trực tiếp tới doanh nghiệp Việt Nam khi giá nguyên liệu đầu vào tăng nhanh, trong khi biên lợi nhuận chế biến ngày càng bị thu hẹp.

Đáng chú ý, lượng điều nhân sơ chế nhập khẩu từ châu Phi về Việt Nam tăng rất mạnh. Nếu năm 2020 chỉ ở mức khoảng 10.000-15.000 tấn, thì đến cuối năm 2025 đã lên tới khoảng 150.000 tấn. Điều này cho thấy các nước cung ứng nguyên liệu không còn chỉ bán điều thô mà bắt đầu tham gia sâu hơn vào chuỗi chế biến.

Không chỉ áp lực nguyên liệu, ngành điều còn đối mặt nguy cơ ảnh hưởng thương hiệu khi xuất hiện tình trạng nhập khẩu điều nhân chất lượng thấp để tái chế, pha trộn rồi xuất khẩu. VINACAS đã nhiều lần kiến nghị cơ quan quản lý xem xét cơ chế kiểm soát chặt hơn đối với điều nhân sơ chế nhập khẩu nhằm bảo vệ thương hiệu "Điều Việt Nam".

Ngành điều trước yêu cầu tái cấu trúc

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhiều chuyên gia cho rằng ngành điều Việt Nam không thể tiếp tục phát triển theo mô hình gia công truyền thống nếu muốn duy trì vị thế dẫn đầu.

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến cho rằng ngành nông nghiệp cần tập trung nâng cao chất lượng chế biến, đa dạng hóa thị trường và tăng năng lực chống chịu trước biến động thương mại toàn cầu.

Đối với ngành điều, hướng đi được nhiều doanh nghiệp và chuyên gia đề xuất là đẩy mạnh chế biến sâu thay vì phụ thuộc chủ yếu vào xuất khẩu nhân điều thô. Các sản phẩm như điều rang muối đóng gói thương hiệu, bơ điều, sữa điều, dầu điều hay mỹ phẩm từ phụ phẩm điều được đánh giá có giá trị gia tăng cao hơn nhiều lần.

Song song với đó, việc đầu tư trực tiếp vào vùng nguyên liệu tại châu Phi cũng được xem là giải pháp dài hạn nhằm chủ động nguồn cung. Một số doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu khảo sát cơ hội đầu tư nhà máy và vùng nguyên liệu tại Bờ Biển Ngà, Tanzania và Ghana.

Ngoài ra, VINACAS cũng đề xuất thúc đẩy các thỏa thuận hợp tác thương mại với các quốc gia châu Phi để hình thành chuỗi cung ứng ổn định hơn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào giao dịch thương mại ngắn hạn.

Trong hơn 30 năm qua, ngành điều Việt Nam đã xây dựng được năng lực chế biến hàng đầu thế giới, tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động và đóng góp lớn cho xuất khẩu nông sản.

Tuy nhiên, kỷ lục nhập khẩu điều thô trong tháng 4/2026 cũng cho thấy mô hình tăng trưởng hiện tại đang đối diện giới hạn mới. Khi nguồn nguyên liệu ngày càng bị cạnh tranh và các quốc gia xuất khẩu điều thô muốn giữ lại nhiều giá trị hơn, lợi thế của Việt Nam sẽ không còn bền vững nếu chỉ dựa vào gia công chế biến.

Bài toán đặt ra cho ngành điều hiện nay không phải là giảm nhập khẩu nguyên liệu trong ngắn hạn - điều gần như không khả thi - mà là chuyển dịch sang chuỗi giá trị cao hơn, dựa trên công nghệ, thương hiệu và sản phẩm chế biến sâu.

Kỷ lục nhập khẩu điều thô vì thế không chỉ phản ánh quy mô sản xuất đang mở rộng, mà còn là tín hiệu cảnh báo về áp lực tái cấu trúc đối với một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của nông nghiệp Việt Nam.

(theo VGP)

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/nganh-dieu-viet-nam-tu-cong-xuong-che-bien-toi-bai-toan-thuong-hieu-394525.html