Ngành quỹ Việt Nam còn dư địa tăng trưởng lớn khi thị trường chứng khoán nâng hạng

Quy mô tài sản quản lý của ngành quỹ Việt Nam đã tăng gần 7 lần trong hơn một thập niên, nhưng mới tương đương khoảng 6% GDP, thấp hơn đáng kể so với nhiều thị trường trong khu vực. Quá trình nâng hạng thị trường, chuyển đổi số và sự gia tăng của nhà đầu tư tổ chức được kỳ vọng mở thêm dư địa cho dòng vốn dài hạn.

Tổng tài sản quản lý tăng gần 7 lần sau hơn một thập niên

Tại hội nghị “Đầu tư thông minh trong kỷ nguyên số: nhận diện cơ hội đầu tư qua các quỹ” diễn ra ngày 25/8 tại Hà Nội, ông Nguyễn Công Minh, Trưởng Ban Quản lý các công ty quản lý quỹ và quỹ đầu tư chứng khoán thuộc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), cho rằng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi đáng kể cách nhà đầu tư tiếp cận thông tin, phân tích thị trường và quản trị rủi ro.

Trong bối cảnh này, các quỹ đầu tư có vai trò ngày càng rõ nét khi giúp nhà đầu tư tiếp cận danh mục được xây dựng và quản lý bởi đội ngũ chuyên nghiệp. Đồng thời, các công ty quản lý quỹ có thể phát huy năng lực nghiên cứu, phân tích và quản trị rủi ro, qua đó trở thành cầu nối giữa nguồn vốn và nhu cầu vốn của nền kinh tế.

Thực tế, ngành quản lý quỹ Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể trong hơn 10 năm qua. Hiện thị trường có 43 công ty quản lý quỹ với 142 quỹ đầu tư chứng khoán, trong đó 106 quỹ đại chúng. Tổng tài sản quản lý (AUM) đã tăng từ khoảng 124.000 tỷ đồng vào cuối năm 2015 lên hơn 846.000 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026, tương đương mức tăng 6,8 lần và tốc độ tăng trưởng bình quân hơn 20% mỗi năm.

Tuy nhiên, nếu đặt cạnh quy mô nền kinh tế và các thị trường trong khu vực, ngành quỹ Việt Nam vẫn còn khoảng cách khá lớn. AUM hiện chỉ tương đương khoảng 6% GDP Việt Nam. Trong khi đó, tỷ lệ này tại Thái Lan vượt 31%, Malaysia hơn 56%, Hàn Quốc khoảng 84% và Trung Quốc trên 57%.

Khoảng cách này cho thấy thị trường quản lý tài sản Việt Nam vẫn còn dư địa mở rộng đáng kể nếu tỷ lệ dòng vốn được phân bổ vào các sản phẩm đầu tư chuyên nghiệp tiếp tục gia tăng.

Theo ông Minh, sự phát triển của ngành quỹ không chỉ mở rộng quy mô tài sản quản lý mà còn góp phần hình thành cơ cấu nhà đầu tư cân bằng và chuyên nghiệp hơn. Việc gia tăng vai trò của các nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn dài hạn có thể hỗ trợ chất lượng thanh khoản, tính ổn định cũng như khả năng huy động vốn của thị trường chứng khoán.

Nâng hạng có thể mở thêm cửa cho dòng vốn ngoại

Dư địa tăng trưởng của ngành quỹ còn được đặt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang hướng tới mục tiêu nâng hạng. Quyết định 1413/QĐ-TTg ngày 27/7/2026 về cải cách tổng thể thị trường tài chính đặt mục tiêu phát triển cơ sở nhà đầu tư theo hướng bền vững, ưu tiên nhóm nhà đầu tư tổ chức, đồng thời hiện đại hóa hạ tầng tài chính và phát triển thị trường vốn.

Theo bà Nguyễn Thị Hằng Nga, Tổng giám đốc VCBF, đánh giá việc FTSE Russell đưa Việt Nam vào danh sách xem xét nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp là tín hiệu tích cực đối với thị trường vốn. Nếu được nâng hạng, Việt Nam có thể thu hút thêm dòng vốn quốc tế. Riêng các quỹ thụ động được kỳ vọng có thể mang lại gần 2 tỷ USD.

Tuy nhiên, theo bà Nga, nâng hạng mới chỉ là điều kiện cần. Yếu tố quan trọng hơn nằm ở chất lượng hàng hóa trên thị trường, tức hệ thống doanh nghiệp niêm yết. Nhà đầu tư quốc tế có thể đánh giá tích cực triển vọng tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam, nhưng để dòng vốn được duy trì dài hạn, thị trường vẫn cần những doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng bền vững, quản trị tốt và nền tảng tài chính lành mạnh.

Đặc biệt, với các quỹ chủ động, nguồn cung doanh nghiệp chất lượng cao sẽ quyết định đáng kể khả năng thu hút dòng vốn cũng như cơ hội đầu tư.

Công nghệ rút ngắn khoảng cách tiếp cận sản phẩm quỹ

Song song với quá trình nâng hạng, chuyển đổi số đang làm thay đổi cách nhà đầu tư tiếp cận các sản phẩm quản lý tài sản. Bà Tô Thùy Linh, Phó Tổng giám đốc SSIAM, cho biết hoạt động giao dịch đa nền tảng đang giúp sản phẩm quỹ trở nên thuận tiện hơn đối với nhà đầu tư. Thông tin về các quỹ hiện được phân phối và tiếp cận thông qua nhiều kênh như mạng xã hội, báo chí, ví điện tử, ứng dụng ngân hàng và công ty chứng khoán.

Các công nghệ như eKYC và OCR cũng giúp rút ngắn quy trình mở tài khoản, xác thực danh tính và mua chứng chỉ quỹ. Tuy nhiên, sự thuận tiện này đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc quản lý danh mục. Khi nhà đầu tư có thể tiếp cận và sở hữu nhiều sản phẩm trên nhiều nền tảng, việc xác định mục tiêu, thời gian đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro trở nên quan trọng hơn.

Theo bà Linh, nhà đầu tư cần ưu tiên các sản phẩm và nền tảng được cấp phép, đồng thời có cách tiếp cận phù hợp với mục tiêu tài chính của mình. “Công nghệ chỉ giúp giao dịch nhanh, còn hiểu biết và cách tiếp cận phù hợp mới quyết định hiệu quả đầu tư”.

Dư địa lớn nhưng chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt

Với AUM mới tương đương khoảng 6% GDP, thấp hơn đáng kể so với nhiều thị trường châu Á, ngành quỹ Việt Nam còn dư địa mở rộng lớn. Quá trình nâng hạng thị trường có thể tạo thêm động lực cho dòng vốn ngoại, trong khi chuyển đổi số giúp giảm đáng kể rào cản tiếp cận sản phẩm. Cùng với đó, việc gia tăng tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức có thể tạo nền tảng cho dòng vốn dài hạn và chuyên nghiệp hơn trên thị trường chứng khoán.

Tuy nhiên, quy mô dòng vốn cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm đầu tư và năng lực của doanh nghiệp niêm yết. Khi thị trường phát triển về chiều sâu, yêu cầu đối với các công ty quản lý quỹ cũng sẽ không dừng ở việc mở rộng AUM mà còn nằm ở khả năng xây dựng sản phẩm phù hợp, quản trị rủi ro và tạo ra hiệu quả đầu tư bền vững. Đây sẽ là những yếu tố quyết định việc ngành quỹ có thể chuyển hóa khoảng cách hiện tại thành động lực tăng trưởng dài hạn hay không.

An Minh

Nguồn Doanh nhân & Pháp luật: https://doanhnhan.baophapluat.vn/nganh-quy-viet-nam-con-du-dia-tang-truong-lon-khi-thi-truong-chung-khoan-nang-hang.html