Nghệ An: Doanh nghiệp chú trọng bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất đồ uống
Các doanh nghiệp sản xuất đồ uống trên địa bàn tỉnh Nghệ An ngày càng chú trọng kiểm soát chất lượng và bảo đảm an toàn thực phẩm.
Kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đến thành phẩm
Nghệ An hiện có nhiều doanh nghiệp tham gia sản xuất, kinh doanh các mặt hàng bia, rượu, nước giải khát và đồ uống. Đây là nhóm sản phẩm có nhu cầu tiêu dùng lớn, đặc biệt vào các dịp lễ, Tết và mùa cao điểm. Cùng với việc mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm, vấn đề bảo đảm an toàn thực phẩm ngày càng được các doanh nghiệp quan tâm, xác định là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng, xây dựng uy tín thương hiệu và tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng.
Thực tế cho thấy, đối với các sản phẩm đồ uống, nguy cơ mất an toàn thực phẩm có thể phát sinh ở nhiều công đoạn, từ chất lượng nguyên liệu, nguồn nước sử dụng, điều kiện vệ sinh nhà xưởng, thiết bị sản xuất đến quá trình chiết rót, đóng gói và bảo quản thành phẩm. Vì vậy, thay vì chỉ tập trung kiểm tra chất lượng sản phẩm ở khâu cuối cùng, nhiều doanh nghiệp đã chú trọng xây dựng quy trình kiểm soát đồng bộ, chủ động phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu vào.

Nhân viên Công ty CP Bia Sài Gòn – Sông Lam giám sát vệ sinh và chất lượng trên dây chuyền chiết rót phục vụ thị trường Tết 2027.
Đặc biệt, việc đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại, áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm, tăng cường giám sát các công đoạn sản xuất đang góp phần nâng cao ý thức, trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sức khỏe người tiêu dùng.
Đối với doanh nghiệp sản xuất bia, bảo đảm an toàn thực phẩm không chỉ nằm ở việc kiểm soát chất lượng sản phẩm sau khi hoàn thành mà phải được thực hiện xuyên suốt toàn bộ quy trình sản xuất. Tại Công ty CP Bia Sài Gòn – Sông Lam, yêu cầu này được cụ thể hóa bằng việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng, môi trường và an toàn thực phẩm, trong đó có ISO 9001, ISO 14001 và ISO 22000
Theo đó, công tác kiểm soát được công ty triển khai từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đầu vào, các công đoạn chế biến, sản xuất đến lưu kho và xuất hàng. Các loại nguyên liệu như malt, gạo, hoa houblon, men bia, nước và bao bì đều phải được kiểm soát theo quy trình, yêu cầu kỹ thuật. Hồ sơ nguồn gốc, tình trạng bảo quản, điều kiện vệ sinh và kết quả kiểm tra chất lượng là những căn cứ quan trọng trước khi nguyên liệu được đưa vào sử dụng.

Nhân viên kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng bia tại phòng kiểm nghiệm của Công ty CP Bia Sài Gòn – Sông Lam.
Việc kiểm soát ngay từ đầu vào giúp doanh nghiệp chủ động hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn thực phẩm của sản phẩm. Đây cũng là khâu có ý nghĩa quan trọng, bởi chỉ cần một yếu tố nguyên liệu không bảo đảm cũng có thể tác động đến các công đoạn sản xuất tiếp theo.
Tại khu vực sản xuất, doanh nghiệp chú trọng thực hiện quy trình vệ sinh công nghiệp, vệ sinh thiết bị và nhà xưởng. Các hệ thống bồn chứa, đường ống, thiết bị sản xuất được kiểm soát vệ sinh theo quy trình CIP/COP; đồng thời, người lao động phải tuân thủ các quy định về vệ sinh cá nhân và sử dụng trang phục bảo hộ trong quá trình làm việc.
Song song với kiểm soát điều kiện vệ sinh, các chỉ tiêu chất lượng của bia cũng được giám sát tại từng công đoạn. Từ nấu, lên men, lọc đến chiết rót, việc lấy mẫu, kiểm tra và theo dõi các thông số công nghệ được thực hiện nhằm bảo đảm các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh và cảm quan nằm trong giới hạn kiểm soát. Qua đó, không chỉ đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm mà còn duy trì sự ổn định về hương vị, chất lượng giữa các lô sản phẩm.

Giám sát vệ sinh và chất lượng trên từng công đoạn
Một trong những yếu tố được doanh nghiệp đặc biệt chú trọng là kiểm soát oxy hòa tan và tổng lượng oxy trong bao bì thành phẩm (TPO). Đây là thông số có ảnh hưởng đến quá trình oxy hóa, làm biến đổi hương vị và chất lượng bia trong thời gian bảo quản. Việc kiểm soát các chỉ số này kết hợp với bảo đảm chất lượng đóng gói, điều kiện tồn trữ và vận chuyển góp phần duy trì chất lượng sản phẩm khi lưu thông trên thị trường.
Công tác quản lý kho và xuất hàng cũng được doanh nghiệp đặt ra những yêu cầu cụ thể. Sản phẩm được sắp xếp, quản lý theo thời hạn sử dụng, bảo đảm điều kiện bảo quản phù hợp và khả năng truy xuất khi cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng nhằm hạn chế rủi ro trong quá trình lưu thông, phân phối, đồng thời bảo đảm sản phẩm đến tay người tiêu dùng đáp ứng yêu cầu về chất lượng.
Ông Nguyễn Anh Tuấn, Phó Giám đốc Công ty CP Bia Sài Gòn – Sông Lam, nhấn mạnh: “Chúng tôi xác định mỗi công đoạn phải được kiểm soát đúng quy trình, mỗi lô hàng phải đáp ứng tiêu chuẩn trước khi xuất xưởng. Đủ hàng cho thị trường là nhiệm vụ quan trọng, song bảo vệ niềm tin của người tiêu dùng mới là mục tiêu lâu dài”.
Theo đại diện doanh nghiệp, bảo đảm chất lượng và an toàn thực phẩm không chỉ là trách nhiệm của bộ phận kiểm soát chất lượng mà còn là nhiệm vụ chung của từng cán bộ, công nhân viên. Việc duy trì kỷ luật sản xuất, tuân thủ quy trình và chủ động phòng ngừa nguy cơ mất an toàn thực phẩm được xác định là nền tảng để doanh nghiệp phát triển ổn định, bền vững.
Đầu tư công nghệ, bảo đảm an toàn từ nguồn nước đến chiết rót
Nếu Công ty CP Bia Sài Gòn – Sông Lam chú trọng kiểm soát chất lượng xuyên suốt các công đoạn sản xuất bia thì tại Nhà máy nước tinh khiết và nước hoa quả Núi Tiên của Tập đoàn TH, việc bảo đảm an toàn thực phẩm được thể hiện rõ nét qua đầu tư công nghệ xử lý nước, hệ thống chiết rót và đóng chai tự động, khép kín.
Được khánh thành ngày 22/2/2019 tại khu vực chân Núi Tiên, huyện Nghĩa Đàn, nhà máy được đầu tư hệ thống khai thác, xử lý nước và dây chuyền sản xuất đồ uống hiện đại. Trong đó, nguồn nước ngầm tự nhiên được đưa qua hệ thống xử lý gồm công nghệ siêu lọc UF (Ultra-filtration) kết hợp màng lọc thẩm thấu ngược RO, với quy trình 7 công đoạn. Sau quá trình lọc và xử lý, nước tiếp tục được diệt khuẩn bằng đèn UV kết hợp khí ozone trước khi đưa vào đóng chai.

Nhà máy nước tinh khiết và nước hoa quả Núi Tiên của Tập đoàn TH
Đây là những công đoạn có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát chất lượng nước thành phẩm, góp phần loại bỏ các yếu tố không mong muốn và bảo đảm các yêu cầu về chất lượng, vệ sinh an toàn đối với sản phẩm nước uống.
Điểm đáng chú ý tại nhà máy là hệ thống dây chuyền sản xuất được đầu tư đồng bộ, khép kín, tự động hóa 100% của hãng Krones (Đức). Nhà máy có công suất tối đa 600.000 lít/ngày đêm, tương đương 40.000 chai/giờ.
Đối với công đoạn đóng chai, phôi nhựa nhập khẩu được đưa qua hệ thống gia nhiệt, thổi thành chai ngay trong khu vực cách ly, phòng kính vô trùng. Sau đó, chai lần lượt được chuyển đến hệ thống chiết rót, đóng nắp và đóng gói tự động. Việc tổ chức các công đoạn theo dây chuyền khép kín giúp hạn chế sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài, giảm nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình sản xuất.

Doanh nghiệp đầu tư dây chuyền sản xuất đồ uống hiện đại
Không chỉ sản xuất nước tinh khiết, nhà máy còn đầu tư dây chuyền Aseptic với công suất 36.000 chai/giờ để sản xuất các sản phẩm nước hoa quả, sữa gạo, sữa trái cây và đồ uống thảo dược. Đây là công nghệ sản xuất đồ uống vô trùng, đòi hỏi yêu cầu nghiêm ngặt đối với điều kiện vệ sinh, tiệt trùng và kiểm soát trong quá trình chiết rót, đóng gói sản phẩm.
Đại diện nhà máy cho biết, với việc đầu tư các dây chuyền chuyên biệt, đồng bộ, doanh nghiệp hướng tới kiểm soát chất lượng sản phẩm trong toàn bộ quá trình sản xuất, từ xử lý nguyên liệu, chế biến đến đóng gói thành phẩm. Dự án đáp ứng định hướng đầu tư công nghệ hiện đại, bảo đảm các tiêu chuẩn về nước tinh khiết và chiến lược quốc gia về an toàn thực phẩm.
Thực tế từ hai doanh nghiệp cho thấy, bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất đồ uống không phải là yêu cầu thực hiện riêng lẻ ở một công đoạn mà cần được đặt ra trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Từ kiểm soát nguyên liệu, nguồn nước, điều kiện vệ sinh nhà xưởng, thiết bị đến công nghệ chế biến, chiết rót, bảo quản và phân phối, mỗi khâu đều có vai trò quan trọng đối với chất lượng sản phẩm.
Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng, cùng với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và an toàn sản phẩm, việc doanh nghiệp chủ động đầu tư công nghệ, chuẩn hóa quy trình và nâng cao trách nhiệm trong sản xuất sẽ góp phần xây dựng môi trường sản xuất, kinh doanh đồ uống an toàn. Đây không chỉ là giải pháp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn là nền tảng để các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định thương hiệu và phát triển bền vững.

