Nghị định 100 mở đường bảo hộ tác phẩm ứng dụng AI: Cơ hội mới cho HTX trong kỷ nguyên số
Không thừa nhận AI là tác giả nhưng vẫn bảo hộ các sản phẩm có sự tham gia sáng tạo đáng kể của con người, Nghị định 100/2026/NĐ-CP đang tạo nền tảng pháp lý quan trọng để HTX khai thác công nghệ số mà vẫn bảo vệ được tài sản sở hữu trí tuệ.
Để thấy rõ tầm quan trọng của Nghị định 100 trong nền kinh tế tập thể, các chuyên gia cho rằng trong thời đại chuyển đổi số như hiện nay, HTX cần ứng dụng AI một cách phù hợp để bảo đảm quyền tác giả theo quy định của pháp luật.
Khoảng trống và bước ngoặt pháp lý
Theo các báo cáo kinh tế mới nhất năm 2026, hơn 75% doanh nghiệp và tổ chức kinh tế tại Việt Nam đã tích hợp AI vào quy trình sản xuất nội dung và nhận diện thương hiệu ở các mức độ khác nhau.
Tuy nhiên, chính điều này lại cho thấy, hệ thống pháp luật truyền thống đang bị lạc hậu khi các quy định về quyền tác giả đều dựa trên nền tảng cốt lõi là tác phẩm phải là thành quả lao động sáng tạo trực tiếp của tư duy sinh học con người.
Nhìn lại lịch sử pháp lý quốc tế, từ năm 1991, trong án lệ kinh điển Feist Publications kiện Rural Telephone Service, Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ đã khẳng định tính nguyên gốc đòi hỏi phải có một mức độ sáng tạo tối thiểu và phải do con người thực hiện.
Đối chiếu với bản chất của AI, vốn vận hành dựa trên các thuật toán, phân tích dữ liệu lớn và tổng hợp để đưa ra kết quả, thậm chí là sao chép lại phong cách văn học, nghệ thuật của các tác giả khác - các sản phẩm do AI tự động tạo ra hoàn toàn không thể đáp ứng tiêu chuẩn này.
Điều này theo các chuyên gia về sở hữu trí tuệ là tạo ra một khoảng trống pháp lý nguy hiểm đó là, doanh nghiệp, con người mặc định sản phẩm có dùng AI là của mình, không dán nhãn, không minh bạch, trong khi cơ quan quản lý lại thiếu cơ chế điều chỉnh và xử lý tranh chấp.

HTX dùng AI nhưng vẫn cần có sự đóng góp của con người vào tác phẩm cuối cùng.
Tuy nhiên, sự ra đời của Nghị định số 100/2026/NĐ-CP, cụ thể là việc bổ sung Điều 10A về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm có sử dụng AI, chính là lời giải mang tính tiên phong của Việt Nam.
Nghị định này không thừa nhận AI với tư cách là tác giả. Quan điểm này được các nhà chuyên môn đánh giá là nhất quán với luật pháp quốc tế, nhưng vẫn mở ra một hướng đi thực tế đó là thừa nhận tính hợp pháp và bảo hộ quyền tác giả cho các công trình có sự phối hợp giữa công nghệ và năng lực sáng tạo của con người, miễn là đáp ứng được tiêu chí can thiệp đáng kể của con người.
Ranh giới giữa công nghệ và dấu ấn con người
Điểm mấu chốt cấu thành tính pháp lý trong Điều 10A của Nghị định 100/2026 là làm rõ thế nào là sự can thiệp đáng kể. Pháp luật không máy móc đo lường bằng tỷ lệ phần trăm thô cứng của tác phẩm, mà đánh giá dựa trên bản chất của hành vi kỹ thuật và ý chí thẩm mỹ của con người qua hai giai đoạn cụ thể.
Đầu tiên là sự chuyển dịch từ câu lệnh đơn giản đến kỹ nghệ tham số cao trong việc tiếp cận công nghệ.
TS. Nguyễn Thế Cường, chuyên gia về sở hữu trí tuệ, cho biết nếu một cá nhân chỉ nhập một câu lệnh chung chung vào, mang tính ngẫu nhiên như việc yêu cầu AI vẽ một bức tranh về một buổi chiều hoàng hôn bên cạnh một chiếc du thuyền, AI sẽ tự động thực hiện toàn bộ quá trình định hình bố cục, màu sắc, ánh sáng. Sản phẩm thô này, theo quy định, sẽ lập tức rơi vào miền công cộng, xã hội được tự do sử dụng và không được bảo hộ quyền tác giả vì dấu ấn con người quá mờ nhạt.
Ngược lại, sự can thiệp được coi là đáng kể khi con người đóng vai trò là kiến trúc sư tư duy thông qua một quy trình kỹ nghệ câu lệnh phức tạp. Tác giả phải chuẩn bị tập dữ liệu đầu vào mang tính định hướng phong cách nghệ thuật rõ ràng, thiết lập các tham số kỹ thuật sâu về tiêu cự, trường phái ánh sáng, độ bóng, giới hạn dải màu, kết hợp với các câu lệnh phủ định để loại bỏ chi tiết thừa. Hành vi này thể hiện rõ ràng ý chí tính toán và định hướng thẩm mỹ chủ động của người sáng tạo.
Bên cạnh đó, tiêu chí can thiệp đáng kể còn đòi hỏi con người phải tham gia sâu sắc vào giai đoạn hậu kỳ thông qua năng lực tinh chỉnh.
Tác giả phải trực tiếp sử dụng các công cụ kỹ thuật bổ trợ để sửa đổi cấu trúc, phối lại âm thanh, chỉnh sửa câu chữ nhằm tạo ra sự khác biệt sáng tạo so với sản phẩm AI vừa tạo ra.
“Con người lúc này đóng vai trò là người phê duyệt định hướng, chọn lọc phương án tối ưu từ hàng ngàn kết quả ngẫu nhiên do thuật toán đề xuất để phục vụ cho một mục đích nghệ thuật hoặc thương mại rõ ràng”, TS Nguyễn Thế Cường nhấn mạnh.
Điểm tựa bảo hộ cho các kinh tế tập thể
Với khu vực HTX, nhằm đẩy mạnh thương mại điện tử và xuất khẩu chính ngạch, một HTX thay vì thuê các đơn vị thiết kế bên ngoài với chi phí đắt đỏ, thì đội ngũ nhân sự của HTX có thể ứng dụng AI tạo sinh để tự thiết kế bao bì, nhãn mác và xây dựng nội dung câu chuyện sản phẩm.
Tuy nhiên, theo bà Ngô Phương Trà, Giảng viên Khoa Luật, Trường Đại học Tôn Đức Thắng, thay vì chỉ dừng lại ở việc gõ vài câu lệnh đơn giản, để tạo ra mẫu bao bì mang đậm bản sắc văn hóa vùng chè địa phương, các thành viên trong HTX này cần tự tay chụp và số hóa các hình ảnh tư liệu về đồi chè, họa tiết trang phục truyền thống của đồng bào dân tộc… để làm dữ liệu đầu vào cho AI.
Sau khi AI xuất ra các bản phác thảo thô, thành viên HTX có thể tiếp tục sử dụng phần mềm đồ họa chuyên dụng để vẽ lại các chi tiết kỹ thuật, chuẩn hóa bảng màu in ấn và lồng ghép hệ thống mã QR truy xuất nguồn gốc… theo cách của mình.
Khi đó, HTX nộp hồ sơ đăng ký quyền tác giả cho bộ bao bì này, và các quy định tại Nghị định 100 chính là cơ sở pháp lý bảo vệ cho HTX. Bằng việc chứng minh chuỗi hành vi liên tục từ khâu chuẩn bị dữ liệu đầu vào có tính toán đến khâu hậu kỳ tinh chỉnh thủ công, HTX sẽ chứng minh thành công sự can thiệp đáng kể của con người.
Bộ bao bì được cấp giấy chứng nhận bảo hộ quyền tác giả hợp pháp, trở thành tấm hộ chiếu sở hữu trí tuệ vững chắc, bảo vệ hợp tác xã trước các hành vi làm giả, làm nhái trên thị trường.
Thực tiễn này hoàn toàn khác biệt với sự tiếp cận cứng nhắc của một số quốc gia lớn. Ví dụ như Văn phòng Bản quyền Hoa Kỳ từng áp dụng chính sách từ chối bảo hộ hầu hết tác phẩm do AI tạo sinh và yêu cầu bóc tách cơ học phần do máy tính tạo ra khỏi phạm vi bảo hộ.
Trong khi đó, Việt Nam thông qua Nghị định 100 mở ra một hướng tiếp cận thực tế và linh hoạt hơn khi nhìn nhận quá trình sáng tạo là một chuỗi hành vi liên tục, đánh giá tổng thể sự đóng góp của con người thay vì bóc tách một cách cơ học.
Mặc dù hành lang pháp lý đã mở, nhưng thách thức lớn nhất hiện nay chính là nghĩa vụ chứng minh từ phía tác giả. Làm thế nào để chứng minh được mình đã dành ra hàng chục giờ tinh chỉnh cấu trúc nếu các hệ thống AI không lưu trữ lịch sử câu lệnh một cách công khai?
Để giải quyết triệt để nút thắt này, Ts Nguyễn Thế Cường cho rằng các cơ quan quản lý cần sớm ban hành hướng dẫn cụ thể về danh mục các chứng cứ hợp pháp được chấp nhận như các phần mềm ghi lại lịch sử câu lệnh hay các tệp gốc lưu trữ các lớp chỉnh sửa hậu kỳ. Đồng thời, việc ứng dụng các thuật toán nâng cao để phát hiện, quét dấu vết AI và áp dụng nghĩa vụ khai báo trung thực sẽ là những giải pháp đồng bộ, giúp kiến tạo một môi trường sáng tạo minh bạch, bảo vệ thành công giá trị tối cao của trí tuệ con người.











