Nghị quyết 57 - đòn bẩy đẩy đất nước bay vào kỷ nguyên mới: Kỳ 4: Minh bạch là cốt lõi để xây dựng niềm tin và đổi mới theo tinh thần Nghị quyết 57
Trong nhiều năm qua, minh bạch thường được nhắc đến như một yêu cầu mang tính đạo đức hoặc một nguyên tắc hỗ trợ trong quản lý Nhà nước. Nó xuất hiện đều đặn trong các văn bản pháp luật, trong các báo cáo cải cách, trong những tuyên bố về xây dựng chính quyền liêm chính. Tuy nhiên, trong thực tiễn vận hành, minh bạch phần lớn vẫn được hiểu theo nghĩa hẹp: công khai thông tin khi được yêu cầu, hoặc công bố kết quả sau cùng của một quyết định đã hoàn tất. Cách tiếp cận này khiến minh bạch trở thành hành động bị động, mang tính đối phó, chưa đủ sức tạo ra thay đổi căn bản trong cấu trúc và hành vi của hệ thống.
Bước vào giai đoạn phát triển mới, khi khoa học - công nghệ (KHCN), đổi mới sáng tạo (ĐMST) và chuyển đổi số (CĐS) trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng, cách hiểu cũ về minh bạch bộc lộ rõ những giới hạn. Nghị quyết 57 (NQ57) của Bộ Chính trị, dù không dành riêng một mục để định nghĩa minh bạch, nhưng lại hàm chứa một yêu cầu rất rõ ràng: muốn đổi mới thực chất, hệ thống quản trị phải có năng lực tự soi chiếu, tự điều chỉnh và chịu trách nhiệm giải trình. Nói cách khác, minh bạch không thể chỉ là chuẩn mực đạo đức, mà phải được nâng lên thành một năng lực cốt lõi của quản trị quốc gia hiện đại.
Minh bạch - từ khẩu hiệu đến điều kiện vận hành của hệ thống
Trong mô hình quản trị truyền thống, minh bạch thường được xem là yếu tố "đi kèm": có thì tốt, thiếu thì bổ sung dần. Nhưng trong môi trường phát triển dựa trên tri thức, dữ liệu và đổi mới, minh bạch lại là điều kiện nền tảng để hệ thống vận hành hiệu quả. Không có minh bạch, dữ liệu không thể kết nối; không có minh bạch, trách nhiệm không thể truy vết; và không có minh bạch, đổi mới rất dễ bị triệt tiêu bởi tâm lý né tránh rủi ro và sợ trách nhiệm. Thực tiễn cho thấy, nhiều điểm nghẽn kéo dài trong quản trị công không hẳn đến từ thiếu nguồn lực hay thiếu quyết tâm, mà đến từ sự mập mờ trong thông tin và trách nhiệm. Khi quy trình không rõ ràng, tiêu chí không được công bố đầy đủ, quyết định không có cơ chế giải trình, hệ thống tự sinh ra các "vùng xám". Trong các vùng xám này, trách nhiệm bị phân tán, sáng kiến khó được bảo vệ, còn sai lệch thì khó bị phát hiện sớm.

Các học viên thực hành lập trình và vận hành Robot tại Trung tâm Đào tạo khu công nghệ cao TPHCM
Chính vì vậy, minh bạch cần được hiểu như một cấu phần thiết kế của hệ thống, chứ không chỉ là phẩm chất của từng cá nhân. Một hệ thống minh bạch là hệ thống trong đó thông tin được chuẩn hóa, quy trình có thể kiểm chứng, và mọi quyết định công đều có dấu vết để giải trình.
Tinh thần Nghị quyết 57: Đổi mới không thể tồn tại trong môi trường mờ đục
NQ57 đặt trọng tâm vào việc phát triển KHCN, thúc đẩy ĐMST và xây dựng nền kinh tế số. Những mục tiêu này, về bản chất, đòi hỏi một môi trường quản trị hoàn toàn khác với mô hình cũ. ĐMST không thể nảy sinh trong một hệ thống nơi thông tin bị giữ kín, trách nhiệm bị né tránh và thất bại không được chấp nhận. Trong tinh thần đó, minh bạch không chỉ giúp phòng ngừa sai phạm, mà còn đóng vai trò như một lực đẩy cho đổi mới. Khi dữ liệu, tiêu chí và kết quả được công khai theo chuẩn, hệ thống buộc phải học hỏi từ chính mình. Sai sót không còn bị che giấu, mà trở thành nguồn thông tin để cải tiến. Thành công không chỉ là thành tích cá nhân, mà là kinh nghiệm chung có thể nhân rộng. Nếu thiếu minh bạch, đổi mới rất dễ rơi vào tình trạng hình thức: dự án nhiều, khẩu hiệu lớn, nhưng kết quả không tương xứng. Ngược lại, khi minh bạch được thiết kế đúng, nó tạo ra áp lực tích cực, buộc các chủ thể trong hệ thống phải nâng cao năng lực, thay vì dựa vào quan hệ hay sự mập mờ để tồn tại.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là minh bạch chưa được định nghĩa thống nhất như một năng lực. Trong nhiều trường hợp, minh bạch bị hiểu đồng nghĩa với công khai văn bản cuối cùng. Nhưng cách hiểu này là chưa đủ. Minh bạch, ở nghĩa đầy đủ, phải bao trùm toàn bộ vòng đời của chính sách và dự án công: từ khâu hình thành vấn đề, xây dựng phương án, lựa chọn tiêu chí, phân bổ nguồn lực, triển khai thực hiện, cho đến đánh giá tác động. Mỗi khâu đều cần có mức độ công khai và giải trình phù hợp với từng nhóm đối tượng: người dân, doanh nghiệp, giới chuyên môn và các cơ quan giám sát. Quan trọng hơn, minh bạch phải gắn với khả năng hiểu và sử dụng thông tin. Công khai dữ liệu mà không có chuẩn định dạng, không có thuyết minh, không có khả năng đối chiếu, thì minh bạch chỉ tồn tại trên hình thức. Do đó, thúc đẩy minh bạch cũng đồng nghĩa với việc nâng cao năng lực dữ liệu, năng lực số và năng lực phân tích của toàn hệ thống.
Minh bạch và trách nhiệm giải trình
Không thể nói đến minh bạch mà không có trách nhiệm giải trình. Minh bạch chỉ có ý nghĩa khi thông tin được công khai đi kèm với trách nhiệm giải thích và chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Trong thực tế, một trong những nguyên nhân khiến minh bạch bị né tránh là tâm lý sợ trách nhiệm. Nhiều cán bộ lo ngại rằng việc công khai thông tin sẽ khiến họ dễ bị chỉ trích hoặc quy kết sai phạm, nhất là trong bối cảnh chuẩn mực đánh giá chưa rõ ràng. Điều này cho thấy, thúc đẩy minh bạch không thể tách rời việc hoàn thiện cơ chế bảo vệ người làm đúng.
Khi trách nhiệm được phân định rõ ràng, minh bạch sẽ trở thành lá chắn cho cán bộ, chứ không phải mối đe dọa. Người dám làm, dám đổi mới cần được bảo vệ bằng chính sự minh bạch của quy trình và quyết định. Ngược lại, sự mập mờ mới là môi trường dung dưỡng rủi ro và sai phạm.
Trong bối cảnh văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, vai trò của người đứng đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Minh bạch không thể chỉ được áp đặt từ dưới lên, mà cần bắt đầu từ sự gương mẫu của lãnh đạo. Một người đứng đầu chủ động công khai thông tin, sẵn sàng giải trình quyết định và chấp nhận phản biện sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trong tổ chức. Ngược lại, nếu lãnh đạo né tránh minh bạch, toàn bộ bộ máy phía dưới sẽ có xu hướng phòng thủ và đối phó. Do đó, cần nhìn nhận minh bạch như một biểu hiện của năng lực lãnh đạo. Minh bạch không làm suy yếu quyền lực, mà giúp quyền lực trở nên chính danh, hiệu quả và bền vững hơn.
Một hạn chế hiện nay là minh bạch chưa được đặt trong một khung chính sách thống nhất ở tầm quốc gia. Các quy định liên quan còn phân tán, thiếu tính hệ thống và chưa đủ sức dẫn dắt hành vi của các chủ thể trong hệ thống.
Việc xây dựng một khung chính sách về minh bạch và giải trình, gắn với tinh thần NQ57, là cần thiết để tạo ra sự thống nhất trong nhận thức và hành động. Khung này cần làm rõ: minh bạch là gì, minh bạch đến đâu, ai chịu trách nhiệm minh bạch, và minh bạch được đo lường như thế nào. Đồng thời, cần tích hợp minh bạch vào các công cụ quản trị hiện đại như chính phủ số, dữ liệu mở và đánh giá hiệu quả chính sách. Khi minh bạch trở thành một phần của thiết kế hệ thống, nó sẽ không còn phụ thuộc quá nhiều vào ý chí cá nhân.
Cũng cần khẳng định rằng, minh bạch không đồng nghĩa với việc công khai mọi thứ. Những thông tin liên quan đến an ninh quốc gia, bí mật Nhà nước hoặc các quyết định chiến lược nhạy cảm cần được bảo vệ. Tuy nhiên, mọi ngoại lệ đều phải được định danh rõ ràng và có cơ chế giải trình tương ứng. Minh bạch không cho phép sự mập mờ. Cái gì không công khai thì phải có lý do chính đáng và được quy định cụ thể. Chính sự rõ ràng này giúp hệ thống vừa an toàn, vừa hiệu quả. Trong tinh thần NQ57, thúc đẩy giải trình minh bạch không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật hay đạo đức, mà là lựa chọn chiến lược về thể chế. Minh bạch, khi được thiết kế và thực thi đúng, sẽ tạo ra niềm tin xã hội, nâng cao chất lượng quyết định công và mở đường cho đổi mới sáng tạo thực chất.
Thực tiễn cho thấy, những hệ thống trì trệ thường không sụp đổ vì thiếu nguồn lực, mà vì thiếu khả năng tự soi chiếu. Khi thông tin bị che khuất, trách nhiệm bị pha loãng, quyết định không được giải trình đến nơi đến chốn, sai lầm có xu hướng lặp lại, còn đổi mới thì trở thành khẩu hiệu. Ngược lại, minh bạch tạo ra một cơ chế phản hồi liên tục, buộc hệ thống phải đối diện với thực tế, dù thuận lợi hay bất lợi. Chính khả năng đối diện đó mới là nền tảng của năng lực cải cách bền vững.
Ở góc độ con người, minh bạch cũng là một cơ chế bảo vệ. Nó bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm khỏi những rủi ro cảm tính; bảo vệ người đứng đầu khỏi áp lực phải quyết định trong vùng mờ; bảo vệ niềm tin xã hội khỏi sự bào mòn âm thầm của những thỏa hiệp không rõ ràng. Khi luật chơi minh bạch, người làm đúng có chỗ đứng, còn người làm sai khó ẩn náu.
Quan trọng hơn, minh bạch giúp tái định nghĩa mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội. Nhà nước không chỉ là chủ thể quản lý, mà là bên chịu trách nhiệm giải trình; doanh nghiệp không chỉ là đối tượng tuân thủ, mà là đối tác dựa trên dữ liệu và quy tắc rõ ràng; người dân không chỉ là người thụ hưởng, mà là chủ thể giám sát và đồng hành. Mối quan hệ đó, khi được xây dựng trên nền tảng minh bạch, sẽ tạo ra sự đồng thuận xã hội - một nguồn lực vô hình nhưng có sức mạnh rất lớn trong phát triển.
Cuối cùng, cần nhìn nhận rằng minh bạch không phải là đích đến, mà là một quá trình. Nó đòi hỏi sự kiên trì trong thiết kế thể chế, sự nhất quán trong thực thi và bản lĩnh chính trị để chấp nhận bị soi chiếu. Nhưng chính trong quá trình đó, năng lực của hệ thống được nâng lên, niềm tin được tích lũy, và ĐMST mới có không gian để nảy nở một cách thực chất. Trong kỷ nguyên mà tri thức, dữ liệu và tốc độ quyết định ngày càng quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy giải trình minh bạch như một năng lực lõi không còn là lựa chọn phụ. Đó là con đường để Nhà nước kiến tạo phát triển không chỉ mạnh hơn, mà còn đáng tin cậy hơn; không chỉ hiệu quả hơn, mà còn gần gũi hơn với xã hội mà mình phục vụ. Một hệ thống minh bạch là hệ thống dám nhìn thẳng vào chính mình, dám thừa nhận sai sót và dám cải tiến liên tục. Đó cũng chính là nền tảng để Việt Nam xây dựng một Nhà nước kiến tạo phát triển, hiệu quả và bền vững trong kỷ nguyên mới.











