Nghị quyết 79-NQ/TW: Sứ mệnh hồi sinh tài sản xấu
VAMC và Trái phiếu đặc biệt là các công cụ hiệu quả xử lý nợ xấu trong thập niên trước. Trong kỷ nguyên mới với xu hướng 'tiền đắt hơn' và đầy những biến động về địa chính trị, năng lượng, đồng thời phải thực hiện nhiệm vụ tăng trưởng hai con số, đã đến thời điểm Việt Nam cần chuyển dịch tư duy từ việc 'mua nợ xấu để giữ' sang kiến tạo một hệ sinh thái mua bán nợ theo chuẩn mực quốc tế...

Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị ra đời là một mệnh lệnh chiến lược, yêu cầu phải thực hiện ngay một cuộc cách mạng nâng cấp Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) thành một thực thể thị trường có đầy đủ nguồn lực, thẩm quyền và năng lực kết nối với dòng vốn bên ngoài để tạo ra một hệ thống có khả năng tự tái chế nguồn lực, kịp thời biến những “cục máu đông” nợ xấu thành dòng tiền thực và động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Nhìn lại lịch sử hơn một thập kỷ trước, năm 2013, VAMC ra đời với sứ mệnh của một “kho chứa nợ xấu chờ xử lý”. Vào thời điểm đó, việc sử dụng trái phiếu đặc biệt là một phát kiến rất đặc thù Việt Nam, giúp cứu nguy cho hệ thống ngân hàng thương mại khỏi bờ vực đổ vỡ.
NHỮNG GIỚI HẠN CỦA MÔ HÌNH XỬ LÝ NỢ XẤU CŨ
Sau 13 năm, mô hình này đã bộc lộ những giới hạn mang tính lịch sử.
Thứ nhất, để có dòng tiền hoạt động, ngân hàng có nợ xấu phải mang trái phiếu đặc biệt đến Ngân hàng Nhà nước để vay tái cấp vốn. Hành vi này tạo ra một vòng lặp phụ thuộc vào cung tiền của Ngân hàng Nhà nước. Trong kỷ nguyên hiện nay, khi Ngân hàng Nhà nước phải kiểm soát chặt chẽ cung tiền để điều tiết tỷ giá và lạm phát, việc phụ thuộc vào kênh tái cấp vốn này đi ngược lại với mục tiêu ổn định vĩ mô.
Thứ hai, trong phiên bản 2013 cho tới nay, VAMC chủ yếu đóng vai trò là đơn vị trung gian giữ hộ - một “tổng kho nợ xấu” hơn là một đơn vị có công năng tái cấu trúc tài sản, kết nối với thị trường bên ngoài để biến tài sản xấu thành dòng tiền thật, mặc dù đã có những quy định pháp lý về mua nợ theo giá thị trường, bán đấu giá hoặc bán thỏa thuận nợ. VAMC đơn thuần mua lại nợ xấu từ tổ chức tín dụng bằng trái phiếu đặc biệt, sau đó ủy quyền lại cho tổ chức tín dụng thu hồi, bán nợ và xử lý tài sản bảo đảm. Hạn chế chính của VAMC nằm ở năng lực tài chính (vốn điều lệ 5 nghìn tỷ đồng), thẩm quyền cưỡng chế, thu hồi tài sản bảo đảm, tham gia sâu vào tái cấu trúc doanh nghiệp, năng lực về môi giới, tư vấn, đấu giá, định giá tài sản và đặc biệt là thu hút các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào thị trường mua bán nợ xấu. Nhìn chung, phiên bản VAMC hiện nay chưa đảm nhiệm vai trò là đơn vị dẫn dắt, tạo ra thông lệ và tính minh bạch của thị trường mua bán nợ như các cơ quan tương tự tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Thứ ba, quá trình thanh lý tài sản bảo đảm kéo dài nhiều năm do vướng mắc pháp lý và thất bại trong tìm kiếm giá. Ngân hàng bán nợ lấy TPĐB nhưng vẫn phải trích lập dự phòng 20%/năm, về thực chất là hình thức “trả góp nợ xấu” bào mòn lợi nhuận.
Một hiện tượng thiếu minh bạch là “vùng xám” của các nhóm lợi ích, nơi ngân hàng bán nợ cho các công ty AMC sân sau với giá cao để né trích lập dự phòng, vẫn đang tồn tại dưới nhiều hình thức tinh vi. Tài sản đảm bảo (phần lớn là dự án bất động sản) bị đắp chiếu, sụt giảm giá trị do thiếu cơ chế và nguồn tiền để bảo trì hay tái sinh, làm đóng băng nguồn lực quan trọng phục vụ tăng trưởng kinh tế.
Bước sang kỷ nguyên 2026, quy mô và hình thức nợ xấu đã thay đổi về chất. Nếu năm 2012, nợ xấu chủ yếu là các khoản vay nhỏ lẻ hay dự án tầm chung, thì trong kỷ nguyên mới nợ xấu có thể là những “cục máu đông” khổng lồ dưới dạng trái phiếu doanh nghiệp hay dự án lớn (Mega Project). Những dự án lớn này cần hàng chục nghìn tỷ đồng “tiền tươi” để tái khởi động, đem về tăng trưởng cho nền kinh tế, thay vì chỉ nằm im chờ hết hạn trích lập dự phòng.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ TRONG XỬ LÝ NỢ XẤU
Kinh nghiệm của Công ty Quản lý tài sản Hàn Quốc (KAMCO) trong giai đoạn khủng hoảng 1997 - 1998 mang lại bài học quý báu cho việc nâng cấp VAMC, đặc biệt là tư duy chuyển đổi từ “kho chứa nợ xấu” sang “nhà máy xử lý nợ xấu”.
Một là, KAMCO định giá và mua nợ theo giá thị trường (trung bình chiết khấu tới 64% giá trị sổ sách). Việc chấp nhận mua bán theo giá thị trường là “cú hích” phá băng, kích thích các công ty mua bán nợ tư nhân tham gia quyết liệt vào thị trường. Nguồn vốn để mua nợ xấu của KAMCO đến từ vốn được cấp và phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh qua Quỹ xử lý nợ xấu (NPA Fund).
Hai là, KAMCO áp dụng linh hoạt các nghiệp vụ tài chính bậc cao để hồi sinh tài sản gồm (i) chứng khoán hóa (securitization): phát hành chứng khoán bảo đảm bằng tài sản dựa trên các khoản nợ đã mua để huy động vốn từ đại chúng; (ii) đấu giá quốc tế: nhóm các khoản nợ xấu để bán buôn cho nhà đầu tư nước ngoài; (iii) thành lập Công ty Tái cơ cấu doanh nghiệp (CRC) đóng vai trò là thực thể chuyên nghiệp mua lại nợ xấu hoặc cổ phiếu từ KAMCO để nắm quyền điều hành, sau đó thực hiện các nghiệp vụ “hồi sinh” doanh nghiệp như cắt bỏ mảng kinh doanh yếu kém, bơm vốn mồi và tái cấu trúc nhân sự. Khi doanh nghiệp hồi sinh, CRC sẽ thoái vốn để thu lợi nhuận.
Ba là, Chính phủ Hàn Quốc tạo điều kiện tối đa bằng cách ban hành luật thuế đặc biệt: giảm 50% thuế thặng dư vốn cho các tổ chức như KAMCO, miễn giảm thuế giao dịch chứng khoán và cho phép các tổ chức tín dụng tính phần nợ xấu vượt mức dự phòng vào chi phí chịu thuế. Đồng thời, các quy tắc phân loại nợ được thắt chặt (nợ quá hạn trên 3 tháng bị coi là nợ xấu) để buộc các ngân hàng phải minh bạch và đẩy nhanh quá trình bán nợ có vấn đề...
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 11-2026 phát hành ngày 16/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-11-2026.html

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/nghi-quyet-79-nqtw-su-menh-hoi-sinh-tai-san-xau.htm












