Ngư lôi điện: Bước tiến đột phá trong công nghệ tác chiến ngầm hiện đại
Với ưu thế về độ ồn thấp và khả năng hoạt động ở vùng nước sâu, ngư lôi điện đang trở thành lựa chọn ưu tiên của hải quân nhiều quốc gia thay cho ngư lôi nhiệt.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược trên biển ngày càng gay gắt, ngư lôi điện đang trỗi dậy mạnh mẽ sau một thời gian dài bị lu mờ bởi các hệ thống động lực nhiệt. Gần đây nhất, cuối tháng 12 năm ngoái, Đức đã ký hợp đồng sản xuất ngư lôi hạng nặng DM2A5 cho tàu ngầm lớp 212CD. Ngay sau đó, một doanh nghiệp Italia cũng giành được hợp đồng trị giá hơn 200 triệu euro để cung cấp ngư lôi Black Shark cho Hải quân Ấn Độ. Những động thái này cho thấy sự chuyển dịch quan trọng trong kho vũ khí hải quân thế giới.
Ưu thế vượt trội của hệ thống động lực điện
Mặc dù ngư lôi nhiệt từng chiếm ưu thế nhờ tốc độ cao và tầm hoạt động xa (như Spearfish của Anh đạt tới 70 hải lý/giờ), nhưng nhược điểm lớn nhất là độ ồn lớn và vệt bọt khí dễ bị phát hiện. Ngược lại, ngư lôi điện hiện đại đang khẳng định vị thế nhờ ba đặc tính cốt lõi: tính tàng hình, hiệu suất ở độ sâu lớn và cấu trúc đơn giản.
Hệ thống động lực sử dụng pin và động cơ điện giúp giảm thiểu tiếng ồn, không phát thải khí và hạn chế tối đa rung động cơ khí. Điều này biến loại vũ khí này thành những "mũi tên ngầm" gần như vô hình dưới mặt nước. Đặc biệt, hơn một thập niên gần đây, tốc độ phát triển tăng rõ rệt, thậm chí trở thành lựa chọn ưu tiên của một số lực lượng hải quân.

Ngư lôi điện hạng nhẹ TP47
Bên cạnh đó, hệ thống điện khép kín hầu như không chịu ảnh hưởng của áp suất nước ở độ sâu lớn. Trong khi ngư lôi nhiệt thường bị suy giảm công suất do áp suất ngược từ môi trường, ngư lôi điện duy trì hiệu năng ổn định, rất thuận lợi cho các nhiệm vụ chống ngầm chuyên sâu. Một số mẫu như TE-2 của Nga còn có khả năng duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu trong ống phóng ngập nước suốt nhiều tháng mà không làm giảm độ tin cậy.
Xu hướng số hóa và kiến trúc mô-đun
Các quốc gia đang đẩy mạnh việc tích hợp công nghệ số vào phát triển ngư lôi điện. Xu hướng "định nghĩa bằng phần mềm" cho phép các đơn vị hải quân nâng cấp khả năng dẫn đường, kháng nhiễu và bổ sung thư viện âm thanh mục tiêu chỉ thông qua cập nhật mã lệnh, thay vì phải thay đổi phần cứng phức tạp.
Điều tốc linh hoạt: Các mẫu hiện đại như Black Shark của Italia có thể đạt tốc độ trên 50 hải lý/giờ, tiệm cận hiệu suất của ngư lôi nhiệt nhưng vẫn giữ được sự mượt mà khi chuyển đổi giữa các chế độ hành trình.
Tên lửa trợ phóng: Để khắc phục giới hạn tầm bắn của pin (thường dưới 60km), hệ thống SMART của Ấn Độ đã sử dụng tên lửa để mang ngư lôi tới khu vực mục tiêu cách xa hàng trăm kilômét trước khi kích hoạt động cơ điện.
Thiết kế mô-đun: Việc chuẩn hóa các khoang năng lượng và đầu chiến đấu cho phép hải quân lắp ghép linh hoạt tùy theo nhiệm vụ chống hạm hoặc chống ngầm.
Đáng chú ý, các hệ thống ngư lôi điện hiện nay có khả năng thích ứng rất cao với nhiều nền tảng. Ngư lôi hạng nặng F21 của Pháp đã được trang bị cho tàu ngầm hạt nhân lớp Barracuda, trong khi các mẫu hạng nhẹ có thể triển khai từ tàu mặt nước hoặc trực thăng, cho thấy khả năng thích ứng cao với nhiều môi trường tác chiến.

Ngư lôi điện TE-2
Tương lai tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI)
Trong tương lai, trọng tâm phát triển sẽ tập trung vào công nghệ pin thế hệ mới như lithium-ion hoặc polymer kim loại để gia tăng mật độ năng lượng. Đồng thời, trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đóng vai trò tối ưu hóa việc phân bổ năng lượng và lập kế hoạch tiếp cận mục tiêu. Nhờ AI, ngư lôi có thể tự chọn chế độ hành trình tiết kiệm điện nhất và chỉ bung sức mạnh tối đa ở giai đoạn tấn công cuối cùng.
Sự kết hợp giữa công nghệ phóng điện từ và các nền tảng phương tiện không người lái dưới nước (UUV) dự báo sẽ tạo ra một thế hệ vũ khí thông minh, giữ vai trò then chốt trong các chiến dịch phong tỏa và tác chiến hải quân hiện đại.











