Nhạc Việt và câu chuyện những cái tên không thuần Việt
ĐNCT - Trong âm nhạc đại chúng hiện nay, không khó để bắt gặp những nghệ danh bằng tiếng Anh, tên ca khúc, đĩa nhạc, chương trình… sử dụng tiếng Anh hoặc pha trộn Anh - Việt. Có những trường hợp chỉ là một vài từ, nhưng cũng có những sản phẩm gần như được định danh hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Có phải âm nhạc Việt Nam đang dần xa rời tiếng Việt và những dấu hiệu nhận diện văn hóa của mình?
Đừng đo bản sắc bằng ngôn ngữ
Trước hết cần nhìn nhận đây là một thực tế đang diễn ra không chỉ ở Việt Nam. Trong môi trường âm nhạc toàn cầu hóa, khi một ca khúc có thể được đưa lên các nền tảng số và tiếp cận người nghe ở nhiều quốc gia ngay sau khi phát hành, tiếng Anh trở thành công cụ giao tiếp quốc tế khá tự nhiên.
Điều đáng quan tâm ở đây là tiếng Anh được sử dụng để làm gì và mức độ sử dụng đến đâu? Thực ra, không phải cứ tiếng Anh là mất chất Việt. Bản sắc văn hóa không mong manh đến mức chỉ vì một vài từ tiếng Anh mà biến mất. Một ca khúc có thể sử dụng tiếng Anh nhưng vẫn rất Việt Nam nếu trong đó có tư duy âm nhạc, cảm xúc, câu chuyện, cách biểu đạt hoặc những dấu ấn văn hóa được hình thành từ chính đời sống Việt Nam.

Ca nương Kiều Anh cùng nhóm múa biểu diễn tại lễ khai mạc Festival Thăng Long - Hà Nội lần thứ II, tối 11/9/2026. Ảnh: MẠNH NGUYỄN
Ngược lại, một ca khúc hoàn toàn sử dụng tiếng Việt cũng chưa chắc đã có nhiều bản sắc nếu tư duy sáng tạo chỉ là sự sao chép máy móc những công thức âm nhạc từ bên ngoài. Bởi vậy, nếu chỉ nhìn vào ngôn ngữ để kết luận một sản phẩm âm nhạc có “Việt” hay không thì rõ ràng là chưa đủ.
Có ranh giới khá mong manh giữa việc sử dụng ngoại ngữ như một lựa chọn nghệ thuật và sử dụng nó như một thứ phụ kiện để tạo cảm giác hiện đại. Nếu tiếng Anh xuất hiện vì nghệ sĩ muốn tạo một hiệu ứng ngôn ngữ nhất định, vì chủ đề của tác phẩm, vì đối tượng khán giả quốc tế hoặc vì đó thực sự là một phần hữu cơ trong tư duy nghệ thuật của sản phẩm, thì không có lý do gì để phản đối.
Nhưng nếu một từ tiếng Anh được đưa vào chỉ để tạo cảm giác “cool”, “trendy”, “international”, trong khi bỏ nó đi thì ý nghĩa, cảm xúc và giá trị nghệ thuật của tác phẩm hầu như không thay đổi, câu chuyện đã khác. Khi ấy, vấn đề không còn nằm ở tiếng Anh mà nằm ở quan niệm về cái gọi là hiện đại. Có phải cứ sử dụng tiếng Anh thì một sản phẩm sẽ hiện đại hơn? Có phải một nghệ sĩ có nghệ danh nước ngoài thì dễ tiếp cận công chúng quốc tế hơn? Và có phải tiếng Việt đồng nghĩa với truyền thống, còn tiếng Anh là biểu tượng của thời đại mới? Nếu vô thức trả lời “có” cho những câu hỏi ấy, chúng ta mới thực sự cần suy nghĩ lại. Bởi hiện đại trước hết là vấn đề của tư duy sáng tạo, không phải ngôn ngữ được lựa chọn. Một ca khúc tiếng Việt hoàn toàn có thể rất hiện đại, trong khi một ca khúc sử dụng toàn tiếng Anh vẫn có thể cũ kỹ về tư duy.
Dấu ấn Việt Nam
Nhìn sang Hàn Quốc, có thể thấy một trường hợp khá thú vị là K-pop sử dụng tiếng Anh rất phổ biến, từ nghệ danh, tên nhóm, tên ca khúc cho đến lời ca. Những cái tên như BTS, BLACKPINK, EXO hay BigBang đều không phải những tên gọi thuần tiếng Hàn. Điều đó không khiến K-pop thôi là K-pop. Ngược lại, chính quá trình toàn cầu hóa K-pop cho thấy một nền âm nhạc có thể tiếp nhận rất nhiều yếu tố quốc tế mà vẫn duy trì được khả năng tự nhận diện văn hóa.
Điều đáng học hỏi ở đây không phải là Việt Nam cần bắt chước cách làm của Hàn Quốc, mà là nguyên tắc hội nhập không nhất thiết đồng nghĩa với việc làm cho mình giống người khác hơn. Một nền âm nhạc có thể sử dụng những công cụ chung của thế giới, những công nghệ chung của thế giới, những ngôn ngữ phổ biến của thế giới, nhưng điều khiến nó được nhớ đến vẫn phải là năng lực sáng tạo và dấu ấn riêng.
Tôi không nghĩ cách bảo vệ tiếng Việt trong âm nhạc hôm nay là loại bỏ tiếng Anh hoặc các ảnh hưởng từ bên ngoài. Cách làm ấy không phù hợp với đời sống âm nhạc trong thế giới mà sản phẩm có thể lưu hành xuyên biên giới chỉ bằng một cú nhấp chuột. Điều quan trọng là làm sao để nghệ sĩ cảm thấy tiếng Việt đủ đẹp và đủ hấp dẫn để sáng tạo.
Một nền âm nhạc mạnh không cần dựng hàng rào để bảo vệ mình. Nó khiến người sáng tạo tự tin sử dụng ngôn ngữ của mình bởi ngôn ngữ ấy có khả năng diễn đạt những cảm xúc, suy nghĩ và câu chuyện mới của thời đại. Chúng ta từng có rất nhiều ca khúc cho thấy tiếng Việt hoàn toàn có khả năng đi cùng những hình thức âm nhạc hiện đại. Vấn đề không nằm ở việc ca từ có sử dụng tiếng Anh hay không, mà là nghệ sĩ có thực sự làm chủ ngôn ngữ, làm chủ âm nhạc và có điều gì của riêng mình để nói hay không.
Từ câu chuyện những cái tên không thuần Việt, có lẽ nên trở lại với một cách tiếp cận từ góc độ căn tính. Căn tính không phải là một bộ quần áo truyền thống mà chúng ta mặc lên để chứng minh mình là người Việt. Nó nằm sâu hơn, trong cách chúng ta nhìn thế giới, kể câu chuyện của mình, sử dụng ngôn ngữ và biến những chất liệu văn hóa thành một sản phẩm có giá trị đương đại.
Vì thế, căn tính không phải là đóng cửa để bảo vệ mình khỏi những ảnh hưởng bên ngoài. Căn tính là khả năng tiếp nhận những ảnh hưởng ấy mà vẫn biết mình là ai. Điều này càng có ý nghĩa trong âm nhạc hôm nay, khi ranh giới địa lý đang trở nên mờ đi. Nghệ sĩ Việt có thể nghe nhạc Mỹ, Hàn Quốc, Anh, Nhật Bản; sử dụng những phần mềm sản xuất âm nhạc giống nghệ sĩ ở bất cứ đâu; đưa sản phẩm lên cùng một nền tảng với hàng triệu nghệ sĩ khác. Những điều ấy không làm chúng ta mất đi căn tính.
Điều đáng lo hơn là khi chúng ta tự cho rằng muốn trở nên hiện đại thì phải xóa bớt những dấu hiệu nhận diện của chính mình. Bởi vậy, câu chuyện về nghệ danh, tên ca khúc hay những từ tiếng Anh trong nhạc Việt thực ra không phải câu chuyện chống hay bênh vực ngoại ngữ. Đó là câu chuyện về cách một nền âm nhạc tự nhìn nhận mình trong quá trình hội nhập.
Mở cửa với thế giới là điều cần thiết. Tiếp nhận cái mới cũng là điều không thể tránh khỏi. Nhưng hội nhập không có nghĩa là phải làm cho mình trở nên vô danh giữa thế giới.
Nếu một ngày âm nhạc Việt Nam bước ra quốc tế bằng những nghệ sĩ có tên Việt, hát tiếng Việt nhưng âm nhạc đủ hiện đại để công chúng quốc tế muốn nghe; hoặc bằng những nghệ sĩ hát tiếng Anh nhưng phía sau âm nhạc ấy vẫn nhận ra một cách nghĩ, một cảm xúc và một dấu ấn Việt Nam, thì đó mới là một hình thức hội nhập tự tin. Khi ấy, chúng ta không cần cố gắng “quốc tế hóa” mình bằng cách xóa đi những dấu hiệu nhận diện Việt Nam. Chính việc biết mình là ai sẽ khiến người khác muốn biết chúng ta là ai.
