Nhập công nghệ Hoa Kỳ để nâng giá trị hàng Việt?
Sau gần 20 năm làm việc tại Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam và có kinh nghiệm hỗ trợ các tập đoàn Hoa Kỳ đầu tư vào Việt Nam, bà An Hà, Giám đốc điều hành Global Connect nhìn thấy một thay đổi đáng chú ý trong vài năm gần đây: việc tiếp cận thiết bị và công nghệ Hoa Kỳ đang mở ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Theo bà, hiện nay những thay đổi về chính sách, quy định pháp lý và sự dịch chuyển của chuỗi giá trị đã tạo ra điều kiện thuận lợi hơn.

Ảnh minh họa
Nhập khẩu thứ doanh nghiệp đang thiếu
Điều quan trọng là cách nhìn về nhập khẩu cũng cần thay đổi. “Nhập khẩu ở đây không chỉ là thiết bị đơn thuần mà là công nghệ”, bà An Hà nhấn mạnh khi chia sẻ về những doanh nghiệp tư nhân Việt Nam mà bà trực tiếp tư vấn nhập công nghệ từ Hoa Kỳ để nâng cao năng lực cạnh tranh, sau đó tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn của nước này. Theo bà, đây là mục tiêu dài hạn, quan trọng hơn việc chỉ nhìn hoạt động nhập khẩu từ góc độ cân bằng cán cân thương mại song phương.
Cách tiếp cận này thể hiện khá rõ trong lĩnh vực hàng không. Theo bà An Hà, bên cạnh mua bán máy bay, hạ tầng sân bay là lĩnh vực có nhiều tiềm năng. Bà cho biết đang hợp tác với một tập đoàn Hoa Kỳ để đưa công nghệ và vốn đầu tư vào lĩnh vực này.
Thứ được “xuất khẩu” sang Việt Nam trong trường hợp đó không đơn thuần là máy móc. Đó còn là dịch vụ, bí quyết công nghệ, khả năng vận hành sân bay hiệu quả và chuyển giao những bí quyết này cho nhân lực Việt Nam. Theo bà An Hà, nhập khẩu trong trường hợp này bao gồm cả kỹ năng quản lý và năng lực vận hành những dự án lớn. Khi hợp tác, liên doanh, doanh nghiệp trong nước có cơ hội học hỏi quy trình, kinh nghiệm và tận dụng mạng lưới quan hệ quốc tế của các tập đoàn Hoa Kỳ.
Nông nghiệp công nghệ cao cũng được bà đánh giá là hướng đi đáng cân nhắc. Với nền tảng sản xuất nông nghiệp của Việt Nam, việc đưa công nghệ cao vào sản xuất có thể mở thêm không gian nâng cấp cho doanh nghiệp.
Một ví dụ khác nằm ngay trong lĩnh vực y tế. Trước tâm lý lo ngại đầu tư nhiều tiền vào công nghệ, thiết bị Hoa Kỳ nhưng chưa biết bao lâu mới thu hồi vốn, bà An Hà dẫn thực tế một số bệnh viện Việt Nam đã nhập những thiết bị y tế hiện đại hàng đầu thế giới, trong đó có những loại máy móc thuộc nhóm hiện đại nhất khu vực.
Theo bà, điều này cho thấy ở một số phân khúc chuyên sâu, Việt Nam đã có khả năng tiếp nhận công nghệ hàng đầu và nhận được hỗ trợ vận hành từ phía đối tác Hoa Kỳ.
Nhưng mua được công nghệ mới chỉ là bước đầu. Giá trị thực sự nằm ở việc doanh nghiệp có hấp thụ được công nghệ, chuyển nó thành năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng tham gia chuỗi cung ứng hay không.
Bởi những rào cản vẫn hiện hữu: khoảng cách địa lý, chi phí logistics, ngôn ngữ và năng lực tiếp nhận công nghệ của doanh nghiệp. Đây cũng là lý do bài toán đầu tư không thể chỉ dừng ở câu hỏi máy móc giá bao nhiêu, mà phải tính đến doanh nghiệp sẽ làm được gì sau khi sở hữu công nghệ đó.
Đích đến là một vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị
Câu chuyện tại triển lãm công nghệ cao XPONENTIAL ở Hoa Kỳ cho thấy một hướng đi cụ thể. Theo bà An Hà, đây là lần đầu tiên doanh nghiệp Việt Nam tham dự triển lãm này. Trong đó, có 2 doanh nghiệp công nghệ đang được hỗ trợ kết nối với những tập đoàn lớn của Hoa Kỳ nhằm tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Điều đáng chú ý là doanh nghiệp Việt không nhất thiết phải cạnh tranh ngay ở những thị trường rộng lớn.
Trong lĩnh vực thiết bị bay không người lái, một số trường hợp doanh nghiệp Việt đã phát triển được năng lực ở những phân khúc công nghệ hẹp. Một trường hợp khác được ông Vũ Tú Thành, Quyền Giám đốc điều hành khu vực ASEAN, Trưởng đại diện tại Việt Nam, Hội đồng Kinh doanh Hoa Kỳ - ASEAN (USABC) chia sẻ, là doanh nghiệp Real Farm Robotic của ông Lê Thiện Quốc.
Theo thông tin ông Thành cung cấp, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực drone này đã đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về linh kiện và xuất khẩu sản phẩm sang Hoa Kỳ. Phần lớn hoạt động R&D và sản xuất vẫn được thực hiện tại Việt Nam, trong khi doanh nghiệp có pháp nhân Hoa Kỳ và có lộ trình triển khai sản xuất tại Hoa Kỳ.
Những trường hợp này cho thấy một chiều khác của quan hệ thương mại: doanh nghiệp có thể tiếp nhận công nghệ, nâng năng lực tại Việt Nam rồi sử dụng chính năng lực ấy để bước vào chuỗi cung ứng của thị trường cung cấp công nghệ.
Với doanh nghiệp Việt Nam, bài học đáng chú ý không nằm ở việc sao chép một mô hình, mà ở khả năng biến công nghệ nhập khẩu thành năng lực của chính mình.
Nguồn lực để thực hiện cũng không chỉ đến từ doanh nghiệp. Theo bà An Hà, mỗi bang của Hoa Kỳ có ngân sách và chính sách khuyến khích khác nhau; việc làm việc với chính quyền các bang có thể mở thêm cơ hội tiêu dùng và cung ứng hàng hóa. Ở chiều ngược lại, khi doanh nghiệp muốn mua công nghệ, thiết bị Hoa Kỳ, các tổ chức hỗ trợ của Chính phủ Hoa Kỳ như Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Hoa Kỳ (EXIM Bank) cũng có các chương trình hỗ trợ tín dụng ưu đãi.
Như vậy, câu hỏi đối với doanh nghiệp không chỉ là “có nên nhập công nghệ Hoa Kỳ hay không”, mà quan trọng hơn là nhập công nghệ nào, phục vụ mắt xích nào và sau đầu tư doanh nghiệp sẽ đứng ở đâu trong chuỗi giá trị.
Nếu một thiết bị hiện đại chỉ thay thế một thiết bị cũ, giá trị tạo ra có giới hạn. Nhưng nếu đi cùng bí quyết vận hành, năng lực quản lý, đào tạo nhân lực và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của các tập đoàn lớn, khoản đầu tư đó có thể trở thành bước đệm để doanh nghiệp nâng cấp chính mình.
Đi đường dài tại thị trường Hoa Kỳ vì thế không đơn thuần là hành trình đưa thêm hàng Việt qua Thái Bình Dương. Đó còn là quá trình doanh nghiệp tự nâng cấp mình: từ quản trị dòng tiền đến lựa chọn đối tác, từ tuân thủ đến phát triển sản phẩm, từ tìm kiếm người mua đến tiếp nhận công nghệ.
Khi năng lực bên trong đủ mạnh, một đơn hàng không còn là đích đến cuối cùng. Nó có thể trở thành điểm khởi đầu để doanh nghiệp Việt bước lên một vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị.
Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/nhap-cong-nghe-hoa-ky-de-nang-gia-tri-hang-viet-187530.html


