Nhập khẩu dầu khí Ấn Độ dự báo tăng mạnh trong hai thập kỷ tới

Chi phí nhập khẩu năng lượng của Ấn Độ được dự báo sẽ tăng lên khoảng 300 tỷ USD mỗi năm vào những năm 2050, dù xe điện và năng lượng tái tạo phát triển nhanh, do nhu cầu năng lượng tăng mạnh và số lượng xe chạy nhiên liệu hóa thạch giảm chậm. Năng lượng tái tạo sẽ thúc đẩy sản lượng điện, nhưng dầu và khí đốt nhập khẩu vẫn giữ vai trò thiết yếu.

Chi phí nhập khẩu năng lượng của Ấn Độ được dự báo sẽ tăng lên khoảng 300 tỷ USD mỗi năm vào những năm 2050. (Ảnh: AFP)

Chi phí nhập khẩu năng lượng của Ấn Độ được dự báo sẽ tăng lên khoảng 300 tỷ USD mỗi năm vào những năm 2050. (Ảnh: AFP)

Hiện Ấn Độ nhập khẩu 85% nhu cầu dầu thô và khoảng một nửa nhu cầu khí tự nhiên, khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương mỗi khi giá năng lượng toàn cầu tăng vọt.

Theo Kotak Institutional Equities, mỗi năm Ấn Độ chi hàng chục tỷ USD để nhập khẩu dầu thô và khí tự nhiên, và con số này sẽ còn tăng trong hai thập kỷ tới, ngay cả khi nước này đẩy mạnh xe điện và điện mặt trời.

Câu hỏi đặt ra là: liệu việc chuyển đổi nhanh sang năng lượng tái tạo và xe điện có giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu hay nhu cầu năng lượng tăng cao sẽ vượt xa những lợi ích từ quá trình xanh hóa?

Quy mô bài toán nhập khẩu

Hiện Ấn Độ nhập khẩu 85% nhu cầu dầu thô và khoảng một nửa nhu cầu khí tự nhiên, khiến nền kinh tế dễ bị ảnh hưởng khi giá năng lượng thế giới tăng mạnh. Theo báo cáo của Kotak, tổng nhu cầu năng lượng của nước này sẽ tăng từ 40 exajoule trong năm tài khóa 2026 lên 89 exajoule vào năm tài khóa 2056, trong khi nguồn cung trong nước chỉ đạt 65 exajoule.

Khoảng cách giữa nhu cầu và nguồn cung, ở mức 15 exajoule trong năm tài khóa 2026, được dự báo tăng lên 22 exajoule vào năm tài khóa 2036 và đạt đỉnh gần 29 exajoule quanh năm tài khóa 2046, trước khi thu hẹp phần nào nhờ năng lượng tái tạo mở rộng.

Tính theo giá trị, nhập khẩu năng lượng của Ấn Độ sẽ tiếp tục tăng trong hai thập kỷ tới, hướng tới khoảng 300 tỷ USD mỗi năm vào những năm 2050, ngay cả trong kịch bản xe điện được phổ cập nhanh. Nếu tốc độ chuyển đổi sang xe điện chậm hơn theo xu hướng hiện tại, hóa đơn nhập khẩu có thể cao hơn khoảng 60% so với kịch bản chuyển đổi nhanh.

Vì sao nhập khẩu dầu khí chưa thể biến mất sớm?

Nguyên nhân chính là quy mô khổng lồ của đội xe tại Ấn Độ. Dù xe điện hai bánh được dự báo chiếm một nửa doanh số bán hằng năm vào năm tài khóa 2036 và toàn bộ doanh số vào năm tài khóa 2042, số lượng xe chạy xăng và dầu diesel đang lưu hành vẫn tiếp tục tăng thêm trong hơn một thập kỷ nữa trước khi bắt đầu giảm.

Theo báo cáo của Kotak, nhu cầu dầu diesel từ xe tải, xe buýt và máy kéo sẽ tiếp tục tăng đến khoảng năm tài khóa 2046. Nhu cầu xăng từ ô tô và xe hai bánh cũng đi theo xu hướng tăng trước rồi mới giảm.

Do đó, tỷ lệ nhập khẩu năng lượng ròng trên GDP của Ấn Độ được dự báo giảm dần từ khoảng 3,4% hiện nay xuống dưới 1% vào năm tài khóa 2048. Tuy nhiên, điều này chủ yếu do nền kinh tế tăng trưởng nhanh hơn tốc độ tăng của hóa đơn nhập khẩu, chứ không phải vì chi phí nhập khẩu giảm. Xét theo giá trị tuyệt đối, nhập khẩu dầu và khí đốt vẫn sẽ tăng.

Năng lượng tái tạo đang tạo khác biệt ở đâu?

Tiến bộ rõ rệt nhất nằm ở lĩnh vực phát điện. Theo Kotak, năng lượng tái tạo, chủ yếu là điện mặt trời, chỉ chiếm 3% cơ cấu năng lượng sơ cấp của Ấn Độ trong năm tài khóa 2026 nhưng có thể tăng lên 31% vào năm tài khóa 2056.

Công suất điện tái tạo được dự báo tăng từ 220 GW hiện nay lên hơn 3.100 GW vào năm tài khóa 2056, trong khi công suất điện than sẽ đạt trạng thái ổn định từ cuối những năm 2030.

Chỉ riêng giai đoạn từ năm tài khóa 2021 đến 2026, Ấn Độ đã bổ sung 93 GW điện mặt trời, phần lớn do các doanh nghiệp tư nhân như Adani Green, Renew Power và đơn vị năng lượng tái tạo của NTPC dẫn dắt.

Nhu cầu điện cũng được dự báo tăng nhanh hơn trước, với tốc độ trung bình 5,2%/năm trong giai đoạn 2026-2036, so với 4,4% của thập kỷ trước. Nguyên nhân chủ yếu là lĩnh vực giao thông, khi xe điện ngày càng phổ biến, sẽ trở thành một nguồn tiêu thụ điện quan trọng mới, bên cạnh nhu cầu tiếp tục tăng từ hộ gia đình, công nghiệp và thương mại.

Những điểm nghẽn làm chậm quá trình chuyển đổi

Theo báo cáo, có sự lệch pha giữa tốc độ xây dựng các dự án điện mặt trời (thường mất 12-18 tháng) và thời gian hoàn thiện hệ thống truyền tải điện cần thiết (3-5 năm). Khoảng cách này khiến nhiều dự án bị chậm tiến độ hoặc phải cắt giảm công suất dù năng lực phát điện đã sẵn sàng.

Các trở ngại khác gồm tình trạng quá tải tại các điểm đấu nối lưới điện, đặc biệt ở Rajasthan và Gujarat; tranh chấp đất đai và quyền sử dụng hành lang truyền tải – được xem là nút thắt lớn nhất; cùng với sự thiếu hụt hệ thống lưu trữ điện.

Hiện Ấn Độ chỉ có 7,2 GW thủy điện tích năng và 1,1 GWh pin lưu trữ, thấp hơn rất nhiều so với mục tiêu 60,6 GW vào năm 2030. Nếu không có đủ năng lực lưu trữ, điện mặt trời khai thác ban ngày sẽ khó được sử dụng hiệu quả sau khi mặt trời lặn, và vấn đề này sẽ ngày càng nghiêm trọng khi tỷ trọng điện mặt trời trong lưới điện tăng lên.

Xây dựng chuỗi cung ứng nội địa

Ngoài việc lắp đặt tấm pin và tua-bin, báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển chuỗi khai thác trong nước, như khai thác pin mặt trời, wafer và linh kiện pin, nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu, bởi phần lớn thiết bị này hiện vẫn dựa vào linh kiện và nguyên liệu nhập từ nước ngoài.

Các quy định thuộc Danh mục Mẫu và Nhà khai thác được phê duyệt (ALMM), yêu cầu sử dụng mô-đun pin mặt trời khai thác trong nước và từ năm 2026 là cả pin mặt trời nội địa, đã thúc đẩy nhiều doanh nghiệp như Waaree Energies, Premier Energies và Tata Power mở rộng năng lực khai thác. Theo Kotak, đến năm tài khóa 2028, Ấn Độ có thể dư thừa công suất khai thác pin và mô-đun điện mặt trời so với nhu cầu.

Báo cáo cũng cho biết thị trường pin xe điện trong nước được dự báo tăng từ khoảng 1 tỷ USD vào năm tài khóa 2026 lên 14 tỷ USD vào năm tài khóa 2036 và vượt 100 tỷ USD vào năm tài khóa 2046. Điều này làm dấy lên câu hỏi mới về việc đảm bảo nguồn cung lithium và các nguyên liệu quan trọng khác. Những năm gần đây, Ấn Độ đã ký nhiều thỏa thuận thăm dò và cung ứng lithium với Úc, Chile và Argentina, nhưng tiến độ khai thác trong nước vẫn chậm.

Bức tranh dài hạn

Những lựa chọn khác như hydro xanh và lò phản ứng hạt nhân cỡ nhỏ vẫn còn cách khá xa giai đoạn thương mại hóa. Hydro xanh hiện chiếm chưa tới 1% nguồn cung hydro toàn cầu và nhiều doanh nghiệp Ấn Độ đã liên tục lùi tiến độ các dự án.

Về điện hạt nhân, Ấn Độ đặt mục tiêu đạt công suất 100 GW vào năm tài khóa 2047, một phần nhờ các lò phản ứng quy mô nhỏ. Tuy nhiên, các dự án hạt nhân trước đây thường chậm tiến độ đáng kể, thời gian hoàn thành thực tế kéo dài hơn kế hoạch ban đầu từ 3 đến 16 năm.

Theo Kotak, việc đẩy nhanh phát triển năng lượng tái tạo và xe điện có thể làm chậm đà gia tăng phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng của Ấn Độ, nhưng không thể xóa bỏ sự phụ thuộc này trong hai thập kỷ tới. Ngành điện đang trên đà chuyển mạnh sang điện mặt trời và các nguồn năng lượng sạch khác, nhưng nhu cầu nhiên liệu cho giao thông - gắn với số lượng phương tiện vẫn tiếp tục tăng trước khi giảm - đồng nghĩa dầu và khí đốt nhập khẩu sẽ còn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế năng lượng của Ấn Độ trong nhiều năm tới.

Nh.Thạch

AFP

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/nhap-khau-dau-khi-an-do-du-bao-tang-manh-trong-hai-thap-ky-toi-742612.html