Nhập siêu hơn 20 tỷ USD, vì sao tỷ giá VND/USD vẫn giữ được ổn định?
Trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vừa tăng lãi suất, Việt Nam nhập siêu hơn 20 tỷ USD và nhu cầu ngoại tệ phục vụ đầu tư, nhập khẩu gia tăng, nhưng tỷ giá USD/VND vẫn duy trì trạng thái tương đối ổn định.

Bốc xếp hàng hoá xuất khẩu ở cảng Container Quốc tế Hải Phòng. Ảnh: Vũ Sinh/TTXVN
Các chuyên gia của Ngân hàng UOB (Singapore) cho rằng, sự cân đối của dòng tiền cùng cách điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước đang giúp giảm bớt áp lực lên tỷ giá.
Tỷ giá vẫn tương đối ổn định
Theo các chuyên gia của UOB, trong vài tháng gần đây, các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới liên tục phát đi những thông điệp mới về chính sách tiền tệ; trong đó kiểm soát thị trường và chuẩn bị cho những thay đổi chính sách là những vấn đề được đặc biệt quan tâm.
Đối với Việt Nam, UOB đánh giá, cơ quan quản lý đã có những phân tích về khả năng Mỹ tăng lãi suất từ trước. Vì vậy, các bước chuẩn bị và giải pháp hỗ trợ thị trường đã được thực hiện trong nhiều tháng, thay vì chờ đến khi Fed đưa ra quyết định chính thức.
Thực tế, dù Fed tăng lãi suất, hai thị trường quan trọng đối với Việt Nam là tỷ giá USD/VND và chứng khoán vẫn tương đối ổn định. Từ đầu năm đến nay, VND thậm chí tăng giá nhẹ so với USD. Trong những ngày gần đây, thị trường chưa xuất hiện dấu hiệu thiếu thanh khoản, tâm lý hoảng sợ, găm giữ ngoại tệ hay đảo chiều.
Ông Đinh Đức Quang, Giám đốc Khối Kinh doanh tiền tệ, Ngân hàng UOB Việt Nam cho biết, từ đầu năm đến nay, đồng VND đã tăng giá khoảng 1% so với USD. Cụ thể, cuối năm 2025, tỷ giá USD/VND trên thị trường khoảng 26.300 VND/USD, trong khi hiện tỷ giá liên ngân hàng giao dịch quanh 26.000 VND/USD.
Đáng chú ý, tỷ giá trên thị trường không chính thức hiện khoảng 25.800 VND/USD, thấp hơn tỷ giá tại các ngân hàng. Điều này khiến một bộ phận khách hàng cá nhân chuyển từ giao dịch ngoại tệ trên thị trường không chính thức sang bán USD cho ngân hàng, thậm chí có thời điểm giá mua của ngân hàng còn cao hơn thị trường bên ngoài.
Diễn biến tỷ giá càng đáng chú ý hơn trong bối cảnh Việt Nam nhập siêu hơn 20 tỷ USD trong 8 tháng, nhưng VND vẫn tăng giá so với USD.
Theo ông Đinh Đức Quang, để lý giải nguyên nhân này cần nhìn vào cách cơ quan quản lý chuẩn bị và điều hành trước những sức ép lên tỷ giá. Trong năm nay, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao, đặc biệt dựa vào đầu tư công và phát triển hạ tầng, được dự báo kéo theo nhu cầu lớn về máy móc, thiết bị nhập khẩu, qua đó tạo thêm áp lực lên nhu cầu ngoại tệ. Bên cạnh đó, khả năng USD tăng giá cũng là một kịch bản cần được tính đến. Những yếu tố này đã được cơ quan quản lý tính toán từ trước.
Một trong những công cụ quan trọng là lãi suất. Từ năm 2025 đến nay, lãi suất chính sách trong nước tương đối ổn định, trong khi lãi suất USD tăng rõ rệt từ quý IV/2025. Cùng lúc, lãi suất tiền gửi VND tăng lên, khiến chênh lệch lợi suất giữa VND và USD trở nên hấp dẫn hơn đối với việc nắm giữ VND. Điều này khiến các nhà đầu tư cá nhân, thậm chí cả những doanh nghiệp có nguồn thu xuất khẩu bằng USD, không còn kỳ vọng nắm giữ hoặc đầu cơ USD như trước.
Theo thông tin đại diện UOB chia sẻ, từ đầu năm đến nay, một lượng ngoại tệ đáng kể do doanh nghiệp và cá nhân nắm giữ đã được chuyển đổi sang VND để gửi tiết kiệm, với quy mô có thể lên tới vài tỷ USD. Dòng tiền này góp phần bổ sung nguồn cung USD trên thị trường và giảm bớt áp lực lên tỷ giá.
Bên cạnh yếu tố lãi suất, ông Đinh Đức Quang cho rằng, việc chuẩn hóa thị trường tài sản số cũng tác động đến dòng vốn ngoại tệ. Trước đây, có thông tin nhà đầu tư Việt Nam chuyển một lượng ngoại tệ đáng kể ra nước ngoài để đầu tư tiền điện tử. Việc cơ quan quản lý định hướng các hoạt động này được thực hiện thông qua sàn giao dịch trong nước đã góp phần làm giảm dòng ngoại tệ chảy ra bên ngoài và thúc đẩy một phần dòng vốn quay trở lại Việt Nam.
Bên cạnh đó, thị trường vàng cũng cho thấy sự thay đổi trong dòng tiền. Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới từng lên hơn 20 triệu đồng/lượng nhưng hiện đã giảm xuống dưới 10 triệu đồng/lượng. Diễn biến này phần nào phản ánh việc nhà đầu tư thận trọng hơn với các tài sản biến động mạnh, qua đó làm thay đổi nhu cầu nắm giữ ngoại tệ.
Trong khi đó, dòng vốn FDI tiếp tục bổ sung nguồn cung ngoại tệ. Trong 8 tháng, Việt Nam giải ngân hơn 10 tỷ USD. Nhìn tổng thể, thị trường hoàn toàn có khả năng bù đắp phần thâm hụt thương mại khoảng 20 tỷ USD.
Bên cạnh các yếu tố cung – cầu, cơ chế điều hành tỷ giá được xem là một yếu tố quan trọng giúp hạn chế biến động của VND/USD. Theo ông Đinh Đức Quang, Việt Nam đang áp dụng cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý, với biên độ giao dịch hiện ở mức ±5% so với tỷ giá trung tâm. Thông qua điều chỉnh tỷ giá trung tâm và công bố các mức giá mua, bán ngoại tệ, cơ quan quản lý phát đi tín hiệu về định hướng và mức độ sẵn sàng can thiệp khi cần thiết.
Linh hoạt ứng phó với áp lực tỷ giá

Ảnh minh họa: TTXVN
Dù tỷ giá đang neo ổn định, tuy nhiên các chuyên gia của UOB cũng nhận định, dư địa để điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước đã thu hẹp.
Ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB (Singapore) cho rằng, việc Fed tăng lãi suất gần đây tạo thêm áp lực lên tỷ giá VND/USD, do chênh lệch lãi suất giữa Việt Nam và Mỹ tiếp tục nới rộng. Tuy nhiên, mức độ mất giá của VND được dự báo ở mức vừa phải.
Theo ông, trong bối cảnh hiện nay, Ngân hàng Nhà nước vẫn có nhiều công cụ để điều hành và ứng phó với các biến động trên thị trường ngoại hối. Bên cạnh dự trữ ngoại hối, Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng tỷ giá tham chiếu được thiết lập hằng ngày để định hướng thị trường. Cơ quan quản lý cũng có thể điều chỉnh các công cụ chính sách khác nhằm duy trì sự ổn định của thị trường tiền tệ.
Tuy nhiên, dư địa điều hành chính sách tiền tệ đang thu hẹp phần nào khi áp lực lạm phát trong nước gia tăng và CPI đang tiến gần mức mục tiêu 4,5%. Điều này đặt ra yêu cầu phải cân bằng giữa việc duy trì môi trường lãi suất phù hợp để hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát áp lực lạm phát.
Theo UOB, trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng sẽ tiếp tục giữ ổn định các mức lãi suất chính sách, đồng thời sử dụng linh hoạt các công cụ khác để điều tiết thị trường. Trong đó, tốc độ tăng trưởng tín dụng có thể là một trong những công cụ được cân nhắc nhằm vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa hạn chế tạo thêm áp lực lên mặt bằng lãi suất và tỷ giá.
Ông Suan Teck Kin cho biết, nếu Fed và các ngân hàng trung ương lớn chuyển sang giảm lãi suất, áp lực đối với tỷ giá của Việt Nam sẽ giảm bớt. Ngược lại, nếu mặt bằng lãi suất quốc tế tiếp tục tăng, Việt Nam sẽ phải đối mặt với nhiều sức ép hơn trong việc duy trì ổn định tỷ giá và lãi suất trong nước.
Về triển vọng tỷ giá, UOB hiện vẫn giữ dự báo USD/VND ở mức khoảng 26.200 đồng/USD vào cuối năm 2026. Đây là mức dự báo được đưa ra trước quyết định tăng lãi suất mới nhất của Fed và đang được ngân hàng đánh giá lại, song tại thời điểm hiện tại chưa có sự thay đổi. Sang năm 2027, nếu môi trường kinh tế thuận lợi hơn và đồng USD suy yếu, UOB dự báo USD/VND có thể giảm xuống dưới 26.000 đồng/USD vào giữa năm.
Về triển vọng kinh tế, UOB dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 ở mức 8,5%, sau khi từng hạ dự báo xuống 7% do căng thẳng tại Trung Đông. Theo UOB, sức chống chịu của nền kinh tế cùng động lực từ xuất khẩu, đầu tư AI và đầu tư hạ tầng đang hỗ trợ tăng trưởng. Lượng khách quốc tế tăng mạnh cũng được kỳ vọng tiếp tục thúc đẩy bán lẻ và dịch vụ.
Tuy nhiên, chi phí năng lượng vẫn là rủi ro cần theo dõi. Nếu giá dầu duy trì quanh ngưỡng 100 USD/thùng hoặc tiếp tục tăng, cán cân thương mại và sản xuất có thể chịu sức ép, đồng thời gia tăng áp lực lạm phát, qua đó thu hẹp dư địa điều hành chính sách tiền tệ.
Các chuyên gia cho rằng, nếu các yếu tố hỗ trợ tăng trưởng tiếp tục được duy trì, đặc biệt là xuất khẩu, giải ngân đầu tư công, đầu tư vào hạ tầng và dòng vốn phục vụ các lĩnh vực mới như AI, áp lực lên tỷ giá có thể được kiểm soát. Tuy nhiên, giá năng lượng tăng cao và lạm phát vẫn là những yếu tố cần theo dõi, bởi có thể ảnh hưởng đến cán cân thương mại cũng như dư địa điều hành chính sách tiền tệ trong thời gian tới.



