Nhật Bản có thể vẽ lại bản đồ dầu mỏ toàn cầu
Trước nguy cơ nguồn cung năng lượng bị gián đoạn bởi những bất ổn địa chính trị, Nhật Bản đang thúc đẩy đa dạng hóa nguồn dầu và các tuyến vận chuyển. Nếu xu hướng này được duy trì, những thay đổi trong chiến lược của Tokyo có thể tác động đáng kể đến dòng chảy dầu mỏ tại châu Á và thị trường toàn cầu.
Giảm phụ thuộc vào Trung Đông
Theo nhà bình luận nổi tiếng chuyên theo dõi về thị trường năng lượng và hàng hóa toàn cầu Javier Blas của Bloomberg Opinion, Nhật Bản không chờ đến khi các cuộc xung đột kết thúc mới đánh giá lại cấu trúc nguồn cung năng lượng. Với mức độ phụ thuộc rất cao vào nhập khẩu, Tokyo đặc biệt nhạy cảm trước những biến động trên thị trường dầu mỏ. Theo Cơ quan Tài nguyên Thiên nhiên và Năng lượng Nhật Bản, dầu thô của nước này chủ yếu đến từ Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Ảrập Thống nhất (UAE), Kuwait và Qatar; riêng năm tài khóa 2023, Trung Đông chiếm 94,7% tổng lượng dầu thô nhập khẩu của Nhật Bản. Con số này cao hơn đáng kể so với mức 9,3% của Mỹ và 16,5% của các nước OECD châu Âu.

Cơ sở Dự trữ Dầu mỏ quốc gia Kikuma ở thành phố Imabari, tỉnh Ehime, Nhật Bản. Ảnh: Kyodo News
Chính mức độ tập trung này khiến Nhật Bản thường xuyên phải rà soát chiến lược năng lượng sau các cú sốc lớn. Sau khủng hoảng dầu mỏ 1973 - 1974 và một lần nữa vào năm 1979, Tokyo đã thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung, nhưng sự phụ thuộc vào Trung Đông sau đó vẫn tăng trở lại. Trong chiến lược năng lượng hiện nay, đa dạng hóa nguồn cung và các tuyến vận chuyển tiếp tục được xác định là một hướng quan trọng. Kế hoạch năng lượng chiến lược lần thứ bảy được Nội các Nhật Bản thông qua tháng 2/2025 cũng đặt mục tiêu vừa bảo đảm nguồn cung ổn định, vừa thúc đẩy chuyển đổi năng lượng. Thêm vào đó, những diễn biến trong năm 2026 cho thấy vấn đề này không còn chỉ nằm trên giấy. Trước tình trạng vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz bị gián đoạn, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) đã quyết định giải phóng lượng dầu dự trữ quốc gia tương đương khoảng một tháng nguồn cung vào tháng 3. Đến tháng 4, Tokyo tiếp tục giải phóng thêm khoảng 20 ngày nguồn cung, đồng thời tìm kiếm các tuyến nhập khẩu tránh Hormuz. METI cho biết vào thời điểm đó, Nhật Bản kỳ vọng có thể đưa nguồn cung thay thế lên hơn một nửa so với mức của năm trước vào tháng 5.
Điều đáng chú ý là Nhật Bản không nhất thiết phải "rời bỏ" Trung Đông hoàn toàn. Các nước sản xuất tại khu vực này vẫn có vai trò quan trọng đối với an ninh năng lượng của Tokyo. Vấn đề đặt ra là giảm mức độ tập trung vào một khu vực và hạn chế rủi ro từ các điểm nghẽn hàng hải. Chính phủ Nhật Bản cũng nhấn mạnh nhu cầu bảo đảm các nguồn nhập khẩu không phải đi qua eo biển Hormuz, đồng thời tiếp tục duy trì quan hệ với các nước sản xuất dầu Trung Đông. Nếu Nhật Bản thay đổi đáng kể cơ cấu nhập khẩu, tác động sẽ vượt ra ngoài phạm vi của nền kinh tế lớn thứ tư châu Á. Hàn Quốc cũng đang đối mặt với bài toán tương tự, trong khi Ấn Độ những năm qua đã tìm cách mở rộng danh sách các nhà cung cấp. Với vị trí của Đông Á trong hệ thống thương mại năng lượng toàn cầu, bất kỳ sự dịch chuyển lớn nào về nguồn cung của các nền kinh tế này đều có thể làm thay đổi dòng chảy dầu mỏ giữa Trung Đông, châu Mỹ, châu Phi và châu Á.
Chuyển dịch từ nhiên liệu sang điện
Việc biến những thay đổi ngắn hạn thành một xu hướng dài hạn sẽ không đơn giản. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy Nhật Bản từng nhiều lần điều chỉnh cơ cấu tiêu thụ năng lượng khi vấn đề an ninh nguồn cung trở nên cấp thiết. Cuối những năm 1970, Nhật Bản tiêu thụ hơn 5,5 triệu thùng dầu mỗi ngày và hơn 60% sản lượng điện được tạo ra từ dầu thô và dầu nhiên liệu. Sau đó, nước này đẩy mạnh than đá, năng lượng hạt nhân và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), qua đó gần như loại bỏ dầu khỏi ngành điện. Trong những năm gần đây, nhu cầu dầu tiếp tục giảm. IEA cho biết tổng nhu cầu dầu của Nhật Bản và Hàn Quốc đã giảm trong năm 2025, trong khi nhu cầu tại các nền kinh tế phát triển nhìn chung tiếp tục thấp hơn đáng kể so với trước đại dịch.
Nếu nhu cầu dầu của Nhật Bản tiếp tục thu hẹp, việc đa dạng hóa nguồn cung sẽ trở nên dễ thực hiện hơn. Khi lượng dầu cần nhập khẩu giảm, Tokyo có thêm dư địa để lựa chọn các nguồn cung và tuyến vận chuyển khác nhau. Nếu mục tiêu của những năm 1970 và 1980 là giảm dầu trong ngành điện, thì một bước tiếp theo có thể là tiếp tục giảm vai trò của dầu trong giao thông vận tải. Nhật Bản từng đi đầu trong công nghệ xe hybrid với Toyota Prius. Xe hybrid sau đó trở thành một trong những công nghệ quan trọng giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu của phương tiện giao thông. Tuy nhiên, ở lĩnh vực xe thuần điện (EV), Nhật Bản đang có tốc độ phổ cập chậm hơn một số thị trường lớn khác. Theo IEA, năm 2025 xe điện chiếm chưa tới 3% doanh số ô tô tại Nhật Bản, trong khi xe hybrid thông thường chiếm khoảng một phần ba doanh số. IEA cho rằng tỷ lệ dân số sống trong các căn hộ có khả năng tiếp cận chỗ đỗ xe riêng hạn chế, cùng những hạn chế về hạ tầng sạc, là một trong những yếu tố cản trở việc mở rộng thị trường EV.
Tuy vậy, Nhật Bản đã đặt ra các mục tiêu điện hóa phương tiện trong dài hạn. Theo IEA, chính sách hiện hành của Tokyo hướng tới việc nâng tỷ trọng xe điện trong doanh số xe hạng nhẹ lên khoảng 20% vào năm 2030; đồng thời, mục tiêu rộng hơn của chiến lược phương tiện thế hệ mới là 20 - 30% doanh số xe hạng nhẹ chạy điện, bên cạnh tỷ trọng đáng kể của xe hybrid. Điều này cho thấy EV có thể trở thành một trong những công cụ để Nhật Bản đồng thời giảm nhu cầu dầu và hạn chế rủi ro từ nguồn cung bên ngoài. Cùng với việc phát triển các tuyến nhập khẩu tránh Hormuz, mở rộng hạ tầng sạc và thúc đẩy các phương tiện tiết kiệm nhiên liệu có thể giúp Tokyo giảm dần lượng dầu cần nhập khẩu trong dài hạn.
Khi bản đồ dầu mỏ được vẽ lại
Bên cạnh giao thông vận tải, Nhật Bản còn có thể giảm sử dụng dầu trong lĩnh vực sưởi ấm. Ở một số khu vực nông thôn, dầu hỏa vẫn được sử dụng phổ biến cho mục đích sưởi ấm, khác với xu hướng tại nhiều nền kinh tế phát triển khác. Nếu nhu cầu xăng và dầu hỏa tiếp tục giảm, phần tiêu thụ dầu còn lại sẽ tập trung nhiều hơn vào dầu diesel và các nguyên liệu đầu vào cho công nghiệp hóa dầu. Đây là lĩnh vực không dễ thay thế dầu trong thời gian ngắn. Nhật Bản có ngành hóa chất lớn và vẫn sử dụng các sản phẩm dầu mỏ làm nguyên liệu cho nhựa cùng nhiều vật liệu công nghiệp khác. Trên phạm vi toàn cầu, IEA nhận định tốc độ tăng nhu cầu dầu đang chậm lại, trong đó nhu cầu nguyên liệu hóa dầu là một trong những yếu tố đáng chú ý.
Song, việc Nhật Bản giảm mua dầu từ Trung Đông không có nghĩa nhu cầu dầu biến mất khỏi thị trường. Nguồn cung chỉ có thể được tái phân bổ. Nếu Tokyo tăng nhập khẩu từ Mỹ, Mỹ Latin hoặc Tây Phi, các nhà máy lọc dầu ở những khu vực này sẽ phải cạnh tranh với những khách hàng khác đang tìm kiếm cùng nguồn dầu. Ngược lại, các nhà xuất khẩu Trung Đông cũng sẽ phải tìm thêm thị trường nếu nhu cầu từ Đông Á giảm. Đây chính là điểm khiến sự thay đổi trong chiến lược năng lượng của Nhật Bản có thể tạo ra tác động rộng hơn phạm vi quốc gia. Tokyo hiện chưa đặt ra một mục tiêu cụ thể để chấm dứt phụ thuộc vào dầu Trung Đông, và chính sách chính thức vẫn nhấn mạnh việc duy trì quan hệ với các nước sản xuất trong khu vực, đồng thời đa dạng hóa nguồn cung.
Vì vậy, điều đang diễn ra có thể được nhìn nhận không phải là sự kết thúc vai trò của Trung Đông trên thị trường dầu mỏ châu Á, mà là một quá trình tái cân bằng. Nếu Nhật Bản vừa giảm nhu cầu dầu, vừa mở rộng các nguồn nhập khẩu và tuyến vận chuyển thay thế, cấu trúc thương mại dầu mỏ tại châu Á có thể thay đổi theo thời gian. Với quy mô nhập khẩu lớn và vị trí của Nhật Bản trong thị trường năng lượng toàn cầu, những điều chỉnh của Tokyo vì thế có khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa tới các nhà sản xuất, nhà máy lọc dầu và các nước nhập khẩu khác.



