Nhiều ý kiến tâm huyết để gìn giữ tiếng Việt cho thế hệ trẻ kiều bào

Theo ông Nguyễn Duy Anh - Tổng Thư ký Mạng lưới giảng dạy tiếng Việt và văn hóa Việt Nam toàn cầu: Mở một lớp học tiếng Việt cho thế hệ trẻ kiều bào là điều đáng quý, nhưng giữ được lớp học ấy tồn tại và phát triển mới là điều quan trọng hơn cả.

Vấn đề gìn giữ tiếng mẹ đẻ cho thế hệ trẻ kiều bào luôn nhận được nhiều sự quan tâm từ các cơ quan, hội đoàn và cộng đồng người Việt ở nước ngoài.

Vấn đề gìn giữ tiếng mẹ đẻ cho thế hệ trẻ kiều bào luôn nhận được nhiều sự quan tâm từ các cơ quan, hội đoàn và cộng đồng người Việt ở nước ngoài.

Tại chương trình “Tiếng Việt trong lòng Kyushu, Nhật Bản” được tổ chức ở thành phố Fukuoka ngày 18/4, các đại biểu đã cùng nhìn nhận thực trạng, đồng thời đề xuất nhiều sáng kiến nhằm duy trì và lan tỏa tiếng Việt trong cộng đồng.

Chương trình được tổ chức trực tiếp kết hợp trực tuyến với sự tham dự của bà Trịnh Thị Mai Phương - Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Fukuoka, Nhật Bản; bà Ngô Thị Thanh Mai - Phó Chủ nhiệm Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài, Bộ Ngoại giao; ông Đặng Thanh Phương - Phó Ban Đối ngoại Nhân dân, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Minh Thuyết - Tổng Chủ biên Chương trình giáo dục phổ thông năm 2018, Chủ biên bộ sách “Vui học tiếng Việt”; ông Nguyễn Duy Anh - Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Tổng Thư ký Mạng lưới giảng dạy tiếng Việt và gìn giữ văn hóa Việt Nam toàn cầu; cùng đại diện các hội đoàn người Việt Nam, các lớp tiếng Việt, các thầy cô giáo, phụ huynh, các em học sinh và bà con cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản.

Khi môi trường sử dụng tiếng Việt bị thu hẹp

Tại Diễn đàn, các tham luận đã được nhiều đại biểu thẳng thắn chỉ ra: tiếng Việt đang dần mất đi vị trí tự nhiên trong đời sống của thế hệ trẻ.

Tại khu vực Hiroshima, nơi có gần 60.000 người Việt sinh sống, ông Trần Đức Việt - Phó Chủ tịch Hội người Việt Nam tại Trung Nam Nhật Bản cho biết, số lượng trẻ em thế hệ thứ hai tăng nhanh, nhưng môi trường sử dụng tiếng Việt lại ngày càng thu hẹp.

Chương trình “Tiếng Việt trong lòng Kyushu, Nhật Bản” được tổ chức ở thành phố Fukuoka ngày 18/4 theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến.

Chương trình “Tiếng Việt trong lòng Kyushu, Nhật Bản” được tổ chức ở thành phố Fukuoka ngày 18/4 theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến.

Nhiều trẻ em rơi vào tình trạng “ngôn ngữ thụ động”: nghe hiểu tiếng Việt nhưng phản xạ bằng tiếng Nhật. Hệ quả là tiếng mẹ đẻ dần bị đẩy xuống vị trí thứ yếu, thậm chí trở thành một dạng “ngoại ngữ thứ hai” trong chính gia đình.

Tại Kumamoto, nơi có hơn 7.000 người Việt, nỗi lo ấy hiện hữu rõ rệt trong từng gia đình. Không ít phụ huynh chia sẻ cảm giác “con trở nên xa lạ ngay trong chính ngôi nhà của mình”, khi các em không thể giao tiếp trọn vẹn bằng tiếng Việt với ông bà qua màn hình điện thoại.

Ở Okinawa hay Miyazaki, câu chuyện cũng không khác. Khi trẻ em lớn lên trong môi trường giáo dục hoàn toàn bằng tiếng Nhật, tiếng Việt chỉ còn tồn tại ở mức độ giao tiếp đơn giản trong gia đình và dần yếu đi nếu không được nuôi dưỡng đúng cách.

Những con số và câu chuyện ấy cho thấy một nghịch lý: cộng đồng càng phát triển, thế hệ trẻ càng đông, thì nguy cơ “đứt gãy ngôn ngữ” lại càng rõ rệt.

Nhiều nút thắt cần tháo gỡ

Điểm chung từ các tham luận là: Ai cũng nhìn thấy vấn đề, nhưng việc giải quyết không hề đơn giản.

Trước hết là bài toán nhân lực. Các lớp học tiếng Việt tại Nhật Bản phần lớn do tình nguyện viên đảm nhiệm - những người vừa đi làm, vừa tranh thủ thời gian để đứng lớp. Việc tìm kiếm giáo viên có chuyên môn, có kỹ năng sư phạm và đủ kiên trì là một thách thức lớn.

Bà Trịnh Thị Mai Phương - Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Fukuoka, Nhật Bản phát biểu tại chương trình.

Bà Trịnh Thị Mai Phương - Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Fukuoka, Nhật Bản phát biểu tại chương trình.

Thứ hai là thiếu học liệu phù hợp. Nhiều giáo trình được mang từ Việt Nam sang, nhưng lại không sát với bối cảnh của trẻ em sinh ra tại nước ngoài - những em vừa học tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai, vừa sống trong môi trường đa văn hóa.

Thứ ba là điều kiện địa lý và thời gian. Gia đình người Việt tại Nhật thường sống rải rác, phụ huynh làm việc nhiều giờ, khiến việc đưa đón con đi học tiếng Việt trở nên khó khăn.

Và quan trọng hơn cả là môi trường ngôn ngữ. Khi tiếng Nhật chiếm ưu thế tuyệt đối trong trường học, xã hội và bạn bè, tiếng Việt nếu không được duy trì có ý thức sẽ nhanh chóng bị lấn át.

Trong các cuộc làm việc với chính quyền địa phương Nhật Bản, chúng tôi luôn đề nghị phía bạn quan tâm, tạo điều kiện hỗ trợ các hoạt động của cộng đồng người Việt Nam ở sở tại, trong đó có các hoạt động dạy và học tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam.

Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Fukuoka Trịnh Thị Mai Phương

Đại diện cơ quan ngoại giao Việt Nam tại địa bàn, Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Fukuoka Trịnh Thị Mai Phương cho biết, công tác giữ gìn tiếng Việt luôn được lồng ghép trong các hoạt động đối ngoại với chính quyền sở tại.

“Trong các cuộc làm việc với chính quyền địa phương Nhật Bản, chúng tôi luôn đề nghị phía bạn quan tâm, tạo điều kiện hỗ trợ các hoạt động của cộng đồng người Việt Nam ở sở tại, trong đó có các hoạt động dạy và học tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam”, bà Trịnh Thị Mai Phương nhấn mạnh.

Theo Tổng Lãnh sự, sự đồng hành của chính quyền địa phương, đặc biệt trong việc hỗ trợ không gian sinh hoạt cộng đồng, địa điểm tổ chức lớp học hay các hoạt động văn hóa, có ý nghĩa rất quan trọng trong việc duy trì và phát triển các lớp tiếng Việt tại Nhật Bản.

Nhiều cách làm sáng tạo để phát triển tiếng Việt

Trong bài phát biểu của mình, ông Nguyễn Duy Anh - Tổng Thư ký Mạng lưới giảng dạy tiếng Việt và văn hóa Việt Nam toàn cầu - nhấn mạnh một thực tế đáng suy ngẫm: Mở một lớp học tiếng Việt là điều đáng quý, nhưng giữ được lớp học ấy tồn tại và phát triển mới là điều quan trọng hơn cả.

Ông cho rằng, việc gìn giữ tiếng Việt không thể là trách nhiệm của riêng một cá nhân hay một tổ chức, mà phải là nỗ lực chung của cả hệ sinh thái: Từ cơ quan đại diện, mạng lưới, hội đoàn, giáo viên, phụ huynh cho đến chính các em học sinh.

Điểm đáng chú ý của chương trình không chỉ nằm ở việc “chỉ ra vấn đề”, mà còn ở những sáng kiến rất cụ thể, xuất phát từ chính cộng đồng.

Các đại biểu và các em nhỏ kiều bào tại Nhật chụp ảnh lưu niệm tại chương trình.

Các đại biểu và các em nhỏ kiều bào tại Nhật chụp ảnh lưu niệm tại chương trình.

Tại Hiroshima, mô hình dạy học kết hợp trực tiếp-trực tuyến được triển khai để khắc phục khoảng cách địa lý. Các lớp học không chỉ dạy chữ, mà còn gắn với trải nghiệm văn hóa như gói bánh chưng, chơi trò chơi dân gian, tổ chức Tết Việt… giúp trẻ “yêu văn hóa trước khi yêu ngôn ngữ”.

Tại Kumamoto, mô hình “mái nhà ngôn ngữ” được đề xuất – nơi gia đình trở thành trung tâm giữ gìn tiếng Việt, với sự hỗ trợ tài liệu và kết nối từ hội đoàn.

Hội Phụ nữ Việt Nam tại Kyushu cũng triển khai việc gửi học liệu trực tuyến, kết hợp dạy tiếng Việt với kể chuyện, hát dân ca, ca dao tục ngữ - đưa ngôn ngữ trở lại với đời sống tự nhiên.

Một hướng đi khác được nhấn mạnh là xây dựng học liệu số từ video, bài hát, trò chơi tương tác để trẻ có thể học tiếng Việt ngay tại nhà, mọi lúc, mọi nơi. Bên cạnh đó là nhu cầu kết nối liên vùng: giữa Fukuoka, Hiroshima, Kumamoto… để chia sẻ kinh nghiệm, tổ chức lớp học trực tuyến chung, tạo cảm giác “cộng đồng lớn” cho các em.

Ngay trong khuôn khổ chương trình, Ban Tổ chức đã phát động cuộc thi “Vui học tiếng Việt, nhớ ơn Bác Hồ”. Đây không chỉ là một cuộc thi đơn thuần, mà được kỳ vọng trở thành một “cú hích” để đưa tiếng Việt trở lại đời sống của trẻ em và gia đình.

Theo thể lệ, cuộc thi hướng tới nhiều đối tượng: từ trẻ em, học sinh, phụ huynh, giáo viên cho đến các lớp học, hội đoàn cộng đồng. Nội dung xoay quanh tình yêu tiếng Việt, gia đình, quê hương và lòng biết ơn Chủ tịch Hồ Chí Minh. Hình thức tham gia rất đa dạng: kể chuyện, đọc thơ, hát, thuyết trình, làm video, vẽ tranh… mở ra cơ hội để mỗi cá nhân thể hiện tiếng Việt theo cách gần gũi nhất với mình.

Ban Tổ chức cũng nhấn mạnh tiêu chí chấm giải không chỉ nằm ở kỹ năng ngôn ngữ, mà còn ở cảm xúc, sự chân thành và giá trị lan tỏa cộng đồng. Ở góc độ rộng hơn, cuộc thi được xem như một cách “kích hoạt lại” môi trường tiếng Việt – không chỉ trong lớp học, mà trong từng gia đình, từng câu chuyện, từng hoạt động đời sống.

KIỀU ANH

Nguồn Nhân Dân: https://nhandan.vn/nhieu-y-kien-tam-huyet-de-gin-giu-tieng-viet-cho-the-he-tre-kieu-bao-post956710.html