Nhu cầu dinh dưỡng đặc thù ở người bệnh ung thư gan
Do đặc điểm bệnh lý ung thư gan liên quan trực tiếp đến chức năng gan – cơ quan chuyển hóa trung tâm – bệnh nhân ung thư gan có nhu cầu dinh dưỡng khác biệt so với người khỏe mạnh, đồng thời thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh và tình trạng dinh dưỡng hiện tại…
Ung thư gan (hepatocellular carcinoma – HCC) là một trong những loại ung thư phổ biến tại Việt Nam và có tỷ lệ tử vong cao. Ngoài yếu tố điều trị y khoa (phẫu thuật, can thiệp mạch, hóa trị, xạ trị), dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong cải thiện thể trạng, nâng cao chất lượng sống và hỗ trợ đáp ứng điều trị.

TS.BS. Trần Thị Minh Nguyệt-Khoa Khám tư vấn dinh dưỡng trẻ em-Viện Dinh dưỡng Quốc gia.
1. Thách thức dinh dưỡng ở bệnh nhân ung thư gan
Bệnh nhân ung thư gan thường đối mặt với:
Suy giảm dự trữ năng lượng và khối cơ do giảm ăn, chán ăn, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa.
Rối loạn chuyển hóa, tăng dị hóa protein, giảm tổng hợp albumin, rối loạn chuyển hóa lipid và glucose.
Nguy cơ thiếu vi chất do giảm hấp thu, chế độ ăn kiêng khem quá mức hoặc do chức năng gan suy giảm.
Biến chứng xơ gan, cổ trướng, bệnh não gan ảnh hưởng đến lựa chọn và dung nạp thực phẩm.
Do đó, nhu cầu dinh dưỡng cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng dinh dưỡng, mức độ suy gan và giai đoạn điều trị.
2. Nhu cầu các chất dinh dưỡng ở bệnh nhân ung thư gan
Nhu cầu năng lượng
Nguyên tắc chung: Bệnh nhân ung thư gan cần tăng năng lượng so với nhu cầu cơ bản để bù đắp tình trạng dị hóa và duy trì cân nặng.
Khuyến nghị (ESPEN, 2022): Năng lượng 30–35 kcal/kg cân nặng/ngày. Với bệnh nhân gầy sút cân hoặc suy mòn (cachexia), có thể tăng đến 35–40 kcal/kg/ngày. Ở bệnh nhân thừa cân nhưng suy kiệt khối cơ, nên tính năng lượng dựa trên cân nặng hiệu chỉnh để tránh dư thừa năng lượng gây gan nhiễm mỡ và tăng đường huyết.
Ví dụ: Bệnh nhân 50kg, ung thư gan giai đoạn tiến triển, ăn kém... nhu cầu khoảng 1.600–1.750 kcal/ngày, ưu tiên thực phẩm đậm năng lượng.
Nhu cầu protein (đạm)
Gan là trung tâm tổng hợp protein, vì vậy khi chức năng gan giảm, khả năng duy trì cân bằng nitơ bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, bệnh nhân ung thư gan không nên kiêng đạm quá mức trừ khi có bệnh não gan nặng.
Khuyến nghị:
Giai đoạn ổn định hoặc sau phẫu thuật: 1,2–1,5g protein/kg/ngày.
Suy kiệt nặng: 1,5–2,0 g/kg/ngày, ưu tiên đạm chất lượng cao (cá, thịt gia cầm, sữa, trứng, đậu phụ).
Bệnh não gan: Ban đầu có thể giảm nhẹ xuống 0,8–1,0g/kg/ngày, nhưng sau khi kiểm soát triệu chứng cần quay lại mức tối ưu để tránh mất cơ.
Bổ sung BCAA (Branched-Chain Amino Acids): Các acid amin chuỗi nhánh (leucine, isoleucine, valine) được chứng minh cải thiện khối cơ, giảm triệu chứng bệnh não gan và hỗ trợ chức năng gan (WHO, 2018).

Cá biển giàu omega tốt cho bệnh nhân ung thư gan.
Nhu cầu chất béo
Chất béo cung cấp năng lượng đậm đặc, giúp duy trì cân nặng nhưng cần cân đối giữa các loại chất béo:
Tổng chất béo: 25–35% tổng năng lượng.
Ưu tiên acid béo không bão hòa (omega-3, omega-6) từ cá biển, dầu thực vật (dầu oliu, dầu hạt cải, dầu mè). Omega-3 (EPA, DHA) giúp chống viêm, cải thiện cảm giác thèm ăn và khối cơ.
Hạn chế acid béo bão hòa và trans fat để giảm gánh nặng chuyển hóa cho gan.
Trường hợp có tiêu chảy do kém hấp thu mỡ: Sử dụng chất béo MCT (Medium chain triglycerides)- là chất béo dễ hấp thu, dễ tiêu hóa, không cần muối mật, cung cấp năng lượng cho cơ thể, phát triển trí não.
Nhu cầu carbohydrate
Cung cấp 50–60% năng lượng, ưu tiên carbohydrate phức hợp (ngũ cốc nguyên cám, khoai củ) để duy trì đường huyết ổn định.
Hạn chế đường đơn (nước ngọt, bánh kẹo) để tránh tăng đường huyết và gan nhiễm mỡ.
Ở bệnh nhân có đái tháo đường kèm theo, cần kiểm soát lượng tinh bột chặt chẽ.

Người bệnh ung thư gan nên tránh xa các loại nước ngọt.
Nhu cầu vitamin và khoáng chất
Bệnh nhân ung thư gan dễ thiếu vi chất do ăn uống kém, rối loạn chuyển hóa và sử dụng thuốc:
Vitamin tan trong dầu (A, D, E, K): Dễ thiếu khi suy mật hoặc chế độ ăn kiêng mỡ.
Vitamin nhóm B, đặc biệt B1 (thiamin) để phòng bệnh não Wernicke ở bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc nghiện rượu.
Kẽm (Zn): Hỗ trợ chức năng miễn dịch, giảm bệnh não gan.
Selen: Chống oxy hóa, hỗ trợ chức năng gan.
Sắt: Chỉ bổ sung khi thiếu máu thiếu sắt, tránh dư thừa gây tổn thương gan.
Calci và vitamin D: Phòng loãng xương do giảm hoạt động thể lực và sử dụng corticoid.
3. Khác biệt về dinh dưỡng theo giai đoạn bệnh và thể trạng

Dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư gan cần cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, chức năng gan và tình trạng dinh dưỡng. Năng lượng thường cần 30–40 kcal/kg/ngày, protein 1,2–2,0 g/kg/ngày, chất béo chiếm 25–35% năng lượng với ưu tiên omega-3 và chất béo MCT khi cần, carbohydrate chủ yếu từ nguồn phức hợp, đồng thời bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất thiết yếu.
Việc xây dựng và điều chỉnh thực đơn nên được thực hiện bởi chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng phối hợp với bác sĩ điều trị để đạt hiệu quả tối ưu.











