Những bước tiến ấn tượng của khoa học: Từ chỉnh sửa gen đến năng lượng sạch
Năm 2025 đánh dấu nhiều bước tiến nổi bật của khoa học và công nghệ, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống trên toàn cầu.

Rùa biển xanh.
Năm 2025 đánh dấu nhiều bước tiến nổi bật của khoa học và công nghệ, từ các liệu pháp gen đột phá, năng lượng tái tạo vượt than đá, đến những nỗ lực bảo tồn thiên nhiên và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Những thành tựu này không chỉ mở ra cơ hội chữa trị bệnh hiểm nghèo, mà còn góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống trên toàn cầu.
Hồi sinh các loài bên bờ tuyệt chủng
Năm 2025 ghi dấu những tín hiệu tích cực trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên, khi nhiều loài động vật từng đứng bên bờ tuyệt chủng đã cho thấy sự phục hồi rõ rệt nhờ các nỗ lực khoa học và chính sách bảo tồn bền bỉ.
Rùa biển xanh (Chelonia mydas), loài từng bị xếp vào nhóm nguy cấp từ thập niên 1980, đã được điều chỉnh xuống mức “ít quan tâm” trong Sách đỏ của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN). Kết quả này đến từ việc áp dụng đồng bộ các biện pháp bảo vệ trứng rùa, quản lý bãi sinh sản và giảm thiểu tình trạng rùa mắc lưới đánh cá, cho thấy hiệu quả rõ rệt của các giải pháp dựa trên cơ sở khoa học.
Tại Australia, loài thú có túi ampurta (Dasycercus hillieri), với kích thước tương đương chuột và từng cận kề nguy cơ tuyệt chủng, cũng được xếp lại vào nhóm “ít quan tâm” trong năm nay. Giai đoạn 2015 - 2021, phạm vi sinh sống của ampurta đã mở rộng thêm hơn 48.000 km², ngay cả trong bối cảnh điều kiện khí hậu khô hạn và nguồn thức ăn khan hiếm, phản ánh khả năng thích nghi và hiệu quả của các chương trình bảo tồn dài hạn.
Ở quy mô toàn cầu, tháng 9/2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng đối với khoa học bảo tồn biển khi Hiệp ước Biển cả của Liên Hợp Quốc được hơn 60 quốc gia phê chuẩn. Hiệp ước này, dự kiến có hiệu lực từ tháng 1, đặt nền tảng pháp lý cho việc bảo vệ đa dạng sinh học tại các vùng biển quốc tế, đồng thời hướng tới mục tiêu bảo tồn ít nhất 30% diện tích đất liền và đại dương trên toàn thế giới.
Những kết quả trên cho thấy, khi khoa học, công nghệ và chính sách được triển khai đồng bộ, bảo tồn thiên nhiên không chỉ là nỗ lực mang tính cảnh báo, mà đã trở thành một lĩnh vực tạo ra những thành tựu cụ thể, đo đếm được.
Tầng ozone tiếp tục phục hồi

Lỗ thủng của tầng ozone thu hẹp hơn.
Một tín hiệu tích cực của khoa học môi trường khi lỗ thủng tầng ozone trên Nam Cực tiếp tục thu hẹp, đạt mức nhỏ nhất kể từ năm 2019. Diễn biến này cho thấy quá trình phục hồi bền vững của tầng ozone – “lá chắn” tự nhiên bảo vệ Trái đất trước bức xạ tia cực tím có hại.
Lỗ thủng ozone lần đầu được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1985 và nhanh chóng trở thành hồi chuông cảnh báo toàn cầu. Nguyên nhân chính được xác định là khí chlorofluorocarbon (CFC), từng được sử dụng phổ biến trong tủ lạnh, điều hòa và bình xịt, phát thải từ các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt của con người.
Bước ngoặt mang tính lịch sử đến vào năm 1987, khi Nghị định thư Montreal được thông qua, đặt nền móng cho việc loại bỏ dần sản xuất và sử dụng CFC trên phạm vi toàn cầu. Nhờ sự tuân thủ rộng rãi của các quốc gia, nguồn phát thải gây hại đã được kiểm soát hiệu quả. Kể từ đó, diện tích trung bình của lỗ thủng ozone liên tục thu hẹp qua từng năm, với mức thấp kỷ lục từng được ghi nhận vào năm 2019 và tiếp tục duy trì xu hướng tích cực trong năm nay.
Theo đánh giá của các nhà khoa học, nếu các nỗ lực tìm kiếm và sử dụng những giải pháp thay thế CFC thân thiện với khí hậu tiếp tục được duy trì, tầng ozone có khả năng phục hồi hoàn toàn vào cuối thập niên 2060. Thành quả này được xem là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của khoa học, công nghệ và hợp tác quốc tế trong việc giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu.
Đột phá trong chỉnh sửa gen và y học

Chỉnh sửa gen mở ra những phương pháp điều trị mới.
Năm qua được giới khoa học đánh giá là dấu mốc quan trọng của lĩnh vực chỉnh sửa gen, với hàng loạt bước tiến mang tính đột phá trong y học. Ông David Liu - nhà sinh học hóa học tại Viện Broad (MIT và Đại học Harvard, Mỹ), nhận định đây là “một năm mang tính bước ngoặt”, khi các công nghệ chỉnh sửa gen đạt được nhiều cột mốc y học then chốt.
Cùng quan điểm, bà Annarita Miccio - chuyên gia liệu pháp gen tại Viện Imagine (Bệnh viện Nhi Necker, Paris, Pháp), cho rằng năm 2025 “đặc biệt xuất sắc” nhờ sự xuất hiện của nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn, mang lại kết quả rõ rệt và đầy hứa hẹn.
Lần đầu tiên, một liệu pháp gen điều trị bệnh Huntington cho thấy hiệu quả khi làm chậm tới 75% tốc độ suy giảm nhận thức ở người tham gia thử nghiệm. Trong khi đó, một nghiên cứu khác về điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp dòng T ghi nhận phần lớn trong số 11 trẻ em và người lớn tham gia đạt trạng thái thuyên giảm.
Liệu pháp CAR-T mới được áp dụng trong thử nghiệm này sử dụng công nghệ chỉnh sửa cơ sở (base-editing), cho phép thay đổi đồng thời nhiều gen trong tế bào T, giúp chúng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn.
Năm 2025 cũng đánh dấu thử nghiệm lâm sàng đầu tiên của một công nghệ CRISPR được “thiết kế riêng” cho từng bệnh nhân. Bên cạnh đó là thử nghiệm liệu pháp gen đầu tiên điều trị bệnh suy giảm miễn dịch hiếm gặp – bệnh u hạt mạn tính, cùng một nghiên cứu khác nhằm sửa chữa các đột biến gen gây tổn thương phổi và gan. Theo bà
Miccio, những kết quả này không chỉ mở ra hướng điều trị đặc hiệu cho từng đột biến gen hiếm gặp, mà còn cho thấy hiệu quả của sự hợp tác giữa giới học thuật và doanh nghiệp trong việc đưa các công nghệ chỉnh sửa gen từ phòng thí nghiệm đến thực hành lâm sàng, mang lại cơ hội chữa trị thực sự cho người bệnh.
Năng lượng tái tạo chiếm ưu thế

Năng lượng tái tạo trở thành nguồn năng lượng lớn nhất toàn cầu.
Lần đầu tiên trong lịch sử, năng lượng tái tạo đã vượt qua than đá để trở thành nguồn cung năng lượng lớn nhất trên toàn cầu, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong tiến trình chuyển dịch năng lượng năm 2025.
Trung Quốc giữ vai trò then chốt trong xu hướng này khi trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới đạt mốc 1 terawatt công suất điện mặt trời lắp đặt vào tháng 5/2025. Chỉ trong 6 tháng đầu năm, nước này đã bổ sung thêm 256 gigawatt điện mặt trời - con số tương đương gấp đôi tổng công suất điện mặt trời mới của toàn bộ phần còn lại của thế giới cộng lại. Theo kế hoạch 5 năm bắt đầu từ năm 2026, Trung Quốc dự kiến tiếp tục đưa vào vận hành thêm 200 - 300 gigawatt công suất điện gió và điện mặt trời.
Nhận định về xu thế này, ông Glen Peters - nhà nghiên cứu chính sách khí hậu tại Trung tâm CICERO (Na Uy), cho rằng: “Trung Quốc và nhiều quốc gia đang phát triển đang triển khai điện mặt trời, điện gió và xe điện với tốc độ rất nhanh”, phản ánh sự dịch chuyển rõ nét trong lựa chọn công nghệ năng lượng của các nền kinh tế mới nổi.
Tại châu Âu, tỷ trọng năng lượng tái tạo cũng ghi nhận bước tiến mạnh mẽ. Trong quý II và III năm nay, khoảng 50% nhu cầu điện của Liên minh châu Âu được đáp ứng từ các nguồn năng lượng sạch. Trên quy mô toàn cầu, tổng công suất năng lượng tái tạo dự kiến tăng gần 4.600 gigawatt trong giai đoạn 2025 - 2030, cao gấp đôi mức tăng của giai đoạn 2019 - 2024.
Tuy vậy, bức tranh chuyển đổi năng lượng vẫn tồn tại nhiều thách thức. Phát thải khí nhà kính từ nhiên liệu hóa thạch tiếp tục lập kỷ lục mới, cho thấy quá trình thay thế hoàn toàn các nguồn năng lượng truyền thống bằng năng lượng sạch vẫn còn là bài toán dài hạn, đòi hỏi những nỗ lực mạnh mẽ và đồng bộ hơn từ cộng đồng quốc tế.
Phòng chống dịch bệnh hiệu quả
Năm 2025 tiếp tục ghi dấu những bước tiến quan trọng của y học và khoa học ứng dụng, đặc biệt trong năng lực kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Tháng 9, một đợt bùng phát Ebola tại tỉnh Kasai (Cộng hòa Dân chủ Congo) đã được khống chế chỉ trong vòng 42 ngày - khoảng thời gian ngắn hiếm thấy với một dịch bệnh từng gây ám ảnh toàn cầu. Tổng cộng 64 ca được ghi nhận, ca nhiễm cuối cùng xuất hiện ngày 25/9.
Theo ông Henry Kyobe Bosa - phụ trách ứng phó Ebola và Covid-19 của Bộ Y tế Uganda, thành công này đến từ việc triển khai nhanh vắc-xin, sử dụng liệu pháp kháng thể đơn dòng và tổ chức truy vết tiếp xúc hiệu quả. Đây được xem là minh chứng rõ nét cho năng lực ứng phó dịch bệnh ngày càng chủ động của hệ thống y tế khu vực châu Phi.
Đến tháng 11, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tiếp tục phê duyệt phương pháp điều trị sốt rét đầu tiên dành riêng cho trẻ sơ sinh. Quyết định này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh trẻ em dưới 5 tuổi hiện chiếm khoảng 75% số ca tử vong do sốt rét trên toàn cầu.
Song song đó, một loại thuốc mới đang trong thử nghiệm lâm sàng pha III cho thấy hiệu quả điều trị lên tới 97,4%, đồng thời có khả năng tiêu diệt các chủng ký sinh trùng kháng artemisinin – thách thức lớn nhất của điều trị sốt rét hiện nay.
Tại Mỹ, khoa học dự phòng cũng ghi nhận kết quả tích cực. Một nghiên cứu công bố trong năm 2025 cho thấy tỷ lệ dị ứng đậu phộng ở trẻ em đã giảm 43% so với năm 2012, nhờ sự thay đổi trong khuyến cáo y tế dựa trên bằng chứng khoa học.
Việc cho trẻ tiếp xúc sớm với các dị nguyên, thay vì tránh tuyệt đối như trước đây, đã chứng minh hiệu quả rõ rệt, đồng thời giúp giảm 36% các dạng dị ứng thực phẩm khác. Bác sĩ Michael Pistiner, chuyên gia dị ứng nhi khoa tại Mass General Brigham for Children (Boston), nhận định: “Đây là minh chứng điển hình cho việc chuyển hóa kết quả nghiên cứu khoa học thành lợi ích thiết thực cho cộng đồng”.
Những thành tựu này cho thấy năm 2025 không chỉ có các đột phá công nghệ, mà còn là năm khoa học y sinh khẳng định vai trò then chốt trong việc cứu sống con người và nâng cao chất lượng sống trên phạm vi toàn cầu.
Theo Nature












