Những hạn chế của áp lực từ phía Mỹ với Iran qua nhiều thập kỷ
Chính sách của Mỹ đối với Iran đã chuyển từ hợp tác sang gây áp lực tối đa và đối đầu quân sự, nhưng mỗi cách tiếp cận đều gặp khó khăn trong việc mang lại sự thay đổi chiến lược lâu dài.

Lực lượng phòng vệ mặt đất và không gian của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran IRGC tiến hành các đợt tấn công nhằm vào cơ sở KJL – trung tâm hậu cần và cung ứng chính cho lực lượng Mỹ tại khu vực Tây Á – ở Mina Abdullah (Kuwait). Ảnh: IRNA/TTXVN
Thách thức then chốt đối với Washington hiện nay là liệu việc phong tỏa kéo dài và các cuộc tấn công quân sự có thể thay đổi tính toán của Tehran mà không tạo ra một cuộc xung đột không hồi kết, ngày càng tốn kém để duy trì hay không.
Bình luận trên trang web của Quỹ Nghiên cứu Giám sát Trung Đông (orfme.org) mới đây, chuyên gia Kamyar Kayvanfar cho rằng, trong hai thập kỷ qua, Mỹ đã thử nghiệm ba cách tiếp cận chính đối với Iran, mỗi cách dựa trên một giả định khác nhau về cách thức có thể gây ảnh hưởng đến Tehran.
Cách tiếp cận đầu tiên (2009–2016) kết hợp đối thoại với áp lực kinh tế, dựa trên niềm tin rằng các biện pháp trừng phạt có thể củng cố các lực lượng thực dụng bên trong Iran và tạo điều kiện cho thỏa hiệp ngoại giao. Giai đoạn thứ hai (2018–tháng 10/2023) gồm áp lực tối đa và răn đe. Giai đoạn thứ ba (tháng 10/2023–nay) diễn ra khi căng thẳng khu vực leo thang sau các cuộc tấn công của Hamas ngày 7/10/2023 vào Israel, cùng sự leo thang rộng hơn liên quan đến Iran và các đối tác khu vực của nước này. Giai đoạn 3 được định hình bởi sự gia tăng đối đầu quân sự và các nỗ lực làm suy yếu năng lực chiến lược của Iran.
Tuy nhiên, không chiến lược nào đạt được mục tiêu rộng lớn hơn. Chiến lược đầu tiên dẫn đến một thỏa thuận hạt nhân nhưng không làm thay đổi quan hệ Mỹ - Iran. Chiến lược thứ hai gây thiệt hại cho nền kinh tế Iran nhưng không làm thay đổi động thái chiến lược của Tehran. Việc leo thang quân sự chứng minh khả năng của Mỹ trong việc tấn công các năng lực của Iran nhưng không dẫn đến bất kỳ sự thay đổi nào.
Giai đoạn một: Đối thoại và áp lực kinh tế (2009–2016)
Khi Barack Obama nhậm chức Tổng thống Mỹ năm 2009, nhiều nhà hoạch định chính sách ở Washington tin rằng việc mở cửa quan hệ ngoại giao với Iran là điều khả thi. Không giống các chính quyền trước, chính quyền Obama cố gắng kết hợp đối thoại trực tiếp với áp lực kinh tế. Thông điệp nhân dịp lễ Nowruz (Tết cổ truyền và là ngày đầu tiên của năm mới theo lịch Iran) của ông Obama gửi tới giới lãnh đạo và người dân Iran cho thấy Washington sẵn sàng chấm dứt hàng thập kỷ thù địch nếu Tehran sẵn sàng theo đuổi một mối quan hệ khác.
Tuy nhiên, sự hợp tác này đi kèm với việc gia tăng trừng phạt. Sau cuộc bầu cử tổng thống gây tranh cãi tháng 6/2009 ở Iran và các cuộc biểu tình của Phong trào Xanh, căng thẳng giữa Tehran và Washington leo thang. Từ năm 2011, chính quyền Obama mở rộng các biện pháp trừng phạt nhắm vào lĩnh vực tài chính, xuất khẩu dầu mỏ và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế của Iran. Các biện pháp này tiếp tục được tăng cường trong suốt nhiệm kỳ của ông Obama, đặc biệt là thông qua các hạn chế đối với hệ thống ngân hàng và lĩnh vực năng lượng.
Mục đích của các lệnh trừng phạt không chỉ là trừng phạt kinh tế, mà còn nhằm tạo đủ áp lực để khuyến khích Tehran đàm phán, đồng thời củng cố các lực lượng chính trị ôn hòa trong nội bộ Iran ủng hộ việc hợp tác với cộng đồng quốc tế.
Cách tiếp cận này cuối cùng dẫn đến Kế hoạch Hành động Toàn diện chung (JCPOA), được ký kết vào tháng 7/2015. Theo thỏa thuận, Iran chấp nhận những hạn chế lớn đối với chương trình hạt nhân: việc làm giàu uranium bị giới hạn ở mức 3,67%, số lượng máy ly tâm đang hoạt động bị cắt giảm và lượng uranium làm giàu dự trữ giảm đáng kể. Đổi lại, các lệnh trừng phạt liên quan đến hạt nhân do Liên hợp quốc (LHQ), Liên minh châu Âu (EU) áp đặt, cùng các lệnh trừng phạt thứ cấp của Mỹ, được dỡ bỏ.
JCPOA cũng tạo ra những kỳ vọng mới bên trong Iran. Tổng thống Hassan Rouhani và Ngoại trưởng Javad Zarif coi đây là bước đầu tiên hướng tới cải thiện quan hệ với phương Tây. Ngược lại, Lãnh tụ tối cao Ayatollah Ali Khamenei khi đó bác bỏ ý kiến cho rằng thỏa thuận thể hiện sự hợp tác rộng hơn với Washington, khẳng định các cuộc đàm phán chỉ giới hạn trong vấn đề hạt nhân. Sự khác biệt này trở thành một hạn chế lớn. Trong khi những người ủng hộ đối thoại hy vọng thỏa thuận có thể mở đường cho tiến trình ngoại giao rộng lớn hơn, giới lãnh đạo Iran vẫn tiếp tục coi Mỹ là đối thủ chiến lược.
Việc Donald Trump đắc cử năm 2016 đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong quan hệ Mỹ - Iran. JCPOA vẫn còn hiệu lực khi ông Trump nhậm chức, nhưng căng thẳng tiếp diễn quanh các vấn đề ngoài thỏa thuận hạt nhân, gồm chương trình tên lửa, các hoạt động khu vực và các hạn chế tài chính áp đặt lên Iran. Bước ngoặt quyết định diễn ra vào tháng 5/2018, khi Mỹ rút khỏi JCPOA và khôi phục các lệnh trừng phạt thứ cấp nhắm vào xuất khẩu dầu mỏ, tiếp cận ngân hàng và thương mại quốc tế của Iran, dù các lệnh trừng phạt quốc tế và của châu Âu chưa được áp dụng lại ngay. Điều này làm giảm đáng kể những lợi ích kinh tế mà Iran kỳ vọng từ thỏa thuận.
Giai đoạn hai: Áp lực tối đa và răn đe (2018–tháng 10/2023)
Sau khi rút khỏi JCPOA, Mỹ áp dụng chiến lược "gây áp lực tối đa". Mục tiêu chuyển từ khuyến khích sự ôn hòa trong nội bộ Iran thông qua ưu đãi kinh tế sang gây tổn thất cho chính sách hạt nhân và khu vực của Tehran, không chỉ bằng trừng phạt mà còn bằng các biện pháp khác. Tuy nhiên, Tehran đã thích nghi bằng cách mở rộng sản xuất quốc phòng trong nước, tăng cường quan hệ với các đối tác ngoài phương Tây và dần giảm bớt các cam kết theo JCPOA.
Trong bối cảnh đó, tác động kinh tế với Iran rất mạnh mẽ: lạm phát gia tăng, đầu tư nước ngoài giảm sút và việc tiếp cận thị trường tài chính quốc tế bị hạn chế hơn. Dù vậy, những áp lực này không làm suy yếu các thể chế chịu trách nhiệm về chiến lược an ninh của Iran. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) vẫn giữ vai trò trung tâm trong chính sách đối nội và khu vực, đồng thời tiếp tục hỗ trợ các nhóm dân quân thân Tehran trên khắp Trung Đông, gồm Hezbollah ở Liban, các nhóm vũ trang ở Iraq và Syria, cùng lực lượng Houthi ở Yemen.
Vấn đề hạt nhân cũng diễn biến theo chiều ngược lại. Sau khi Mỹ rút khỏi JCPOA, Iran dần vượt qua các giới hạn của thỏa thuận, mở rộng hoạt động làm giàu uranium, tăng lượng dự trữ và phát triển máy ly tâm tiên tiến. Chính quyền Biden đã cố gắng khôi phục đàm phán với Iran sau khi nhậm chức năm 2021, nhưng bối cảnh chính trị đã thay đổi. Phe bảo thủ ở Iran mạnh lên sau khi Ebrahim Raisi đắc cử, trong khi sự ngờ vực giữa hai nước ngày càng sâu sắc.
Có thể nói chiến lược "gây áp lực tối đa" cho thấy Mỹ gây tổn thất kinh tế đáng kể cho Iran, nhưng không thể thay đổi căn bản các tính toán chiến lược của Tehran. Nó thành công như một biện pháp trừng phạt nhưng thất bại như một chiến lược chuyển đổi.
Giai đoạn ba: Leo thang quân sự và đối đầu chiến lược (tháng 10/2023–nay)
Các cuộc tấn công của Hamas vào Israel ngày 7/10/2023 và cuộc chiến sau đó ở Gaza đánh dấu sự thay đổi trong chính sách của Mỹ, khi Washington chuyển từ ngoại giao và áp lực kinh tế sang trực tiếp đối đầu với mạng lưới khu vực và năng lực quân sự của Iran. Trọng tâm mở rộng ra ngoài chương trình hạt nhân, sang việc làm suy yếu cơ sở hạ tầng chiến lược hỗ trợ ảnh hưởng của Iran. Mỹ tăng cường triển khai quân sự, củng cố hỗ trợ cho Israel và nhắm vào năng lực tên lửa, sản xuất thiết bị bay không người lái cũng như các đối tác khu vực của Iran.
Cách tiếp cận này ban đầu không nhằm thay đổi chế độ, mà nhằm giảm khả năng Iran đe dọa các đồng minh của Mỹ, an ninh khu vực và cơ sở hạ tầng trọng yếu. Tuy nhiên, sự leo thang đối đầu làm gia tăng lo ngại về lộ trình hạt nhân và ý định chiến lược dài hạn của Iran. Việc Iran tiếp tục làm giàu uranium lên đến 60% làm dấy lên lo ngại Tehran có thể tiến gần hơn đến khả năng sở hữu vũ khí hạt nhân, dù nước này vẫn phủ nhận việc theo đuổi loại vũ khí này.
Tình hình leo thang cuối cùng dẫn đến đối đầu quân sự trực tiếp vào tháng 6/2025. Cuộc chiến kéo dài 12 ngày giữa Iran với Israel và Mỹ cho thấy cả khả năng phục hồi lẫn điểm yếu của Iran. Áp lực kinh tế, tổn thất quân sự và bất ổn trong nước bộc lộ những điểm yếu ngày càng gia tăng, nhưng không dẫn đến thay đổi chiến lược cơ bản. Phe bảo thủ vẫn chiếm ưu thế, giới lãnh đạo Iran tiếp tục ưu tiên sự kháng cự, đồng thời sử dụng các điểm gây áp lực trong khu vực, bao gồm các tuyến hàng hải và đường thủy chiến lược, như một phần của chiến lược răn đe.
Giai đoạn tiếp theo
Tình hình kể từ tháng 2/2026 đặt ra câu hỏi liệu sự kết hợp giữa áp lực quân sự và kinh tế có bắt đầu tạo ra hiệu quả khác biệt hay không. Cuộc phong tỏa hải quân của Mỹ đã tạo ra áp lực mà riêng các lệnh trừng phạt khó đạt được, bằng cách hạn chế khả năng xuất khẩu dầu mỏ và thu ngoại tệ của Iran. Đồng thời, các lệnh trừng phạt mới được công bố cũng nhằm cô lập Iran hơn nữa khỏi các mạng lưới thương mại và tài chính quốc tế. Áp lực ngày càng rõ rệt lên nền kinh tế vốn đã suy yếu, dẫn đến đồng rial liên tục mất giá, lạm phát cao, thương mại gián đoạn và doanh thu dầu mỏ giảm sút.
Tuy nhiên, việc điều này có làm lung lay quyết tâm của Iran hay không phụ thuộc không chỉ vào cường độ mà còn vào thời gian kéo dài của chiến dịch. Một giai đoạn ngắn gây áp lực cực độ có thể gây thiệt hại lớn nhưng không làm thay đổi căn bản tính toán của Tehran nếu giới lãnh đạo nước này tin rằng họ có thể vượt qua. Ngược lại, sự kết hợp bền vững giữa phong tỏa hải quân, trừng phạt gia tăng và áp lực quân sự có thể dần làm suy yếu khả năng tài chính của Iran, khả năng duy trì hoạt động quân sự và gánh chịu chi phí của đối đầu kéo dài. Song, việc duy trì chiến dịch như vậy cũng gây tổn thất về chính trị, quân sự và kinh tế cho Mỹ và các đối tác.
Leo thang quân sự cũng đặt ra tình thế khó xử tương tự: các cuộc tấn công tiếp theo có thể làm suy yếu năng lực quân sự của Iran, nhưng cũng có thể khuyến khích trả đũa thay vì đầu hàng. Trong khi đó, áp lực kinh tế có thể làm suy yếu nghiêm trọng nền kinh tế Iran nhưng không chắc có thể buộc nước này thay đổi về chính trị.
Thêm vào đó, Iran có thể đang đặt cược vào khả năng trụ vững cho đến cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Mỹ và cuộc bầu cử tiếp theo ở Israel. Sự thay đổi động lực chính trị tại Washington có thể tạo ra những hạn chế nhất định đối với khả năng của Tổng thống Trump trong việc duy trì nguồn tài trợ và sự ủng hộ trong nước cho cuộc chiến, trong khi những biến động chính trị ở Israel có thể thu hẹp phạm vi hành động của Thủ tướng Netanyahu. Điều này cuối cùng có thể mở ra cơ hội đàm phán với những điều khoản có lợi hơn cho Tehran, mang lại cho nước này đòn bẩy lớn hơn trên bàn đàm phán.
Do đó, câu hỏi then chốt là liệu chiến dịch của Mỹ và Israel có đủ mạnh để thay đổi tính toán của Tehran, và đủ bền vững để vượt qua ý chí cũng như khả năng kháng cự và chờ đợi của Iran hay không.



