Những người làm ra AI cũng đang lo sợ chính công nghệ họ tạo ra
Nhân viên công nghệ ngày càng muốn có tiếng nói đối với hướng đi của AI, đặc biệt khi công nghệ này bắt đầu len sâu vào quân sự, giám sát và thay thế lao động…

Logo Google tại trụ sở công ty ở Mountain View, California, Mỹ. Ảnh: AP/Jeff Chiu.
Trong nhiều năm, trí tuệ nhân tạo (AI) thường được nhìn nhận như biểu tượng của đổi mới và tương lai công nghệ. Nhưng giờ đây, ngay trong chính nội bộ các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, một tâm lý khác đang lan rộng: lo ngại về những hệ quả mà AI có thể gây ra cho xã hội, việc làm, quyền riêng tư và thậm chí cả chiến tranh.
Đáng chú ý, những người bày tỏ sự lo lắng mạnh mẽ nhất lại chính là các kỹ sư, nhà nghiên cứu và nhân viên đang trực tiếp xây dựng các hệ thống AI.
Mới đây, các nhân viên tại Google DeepMind ở Anh đã quyết định thành lập công đoàn. Một trong những nguyên nhân quan trọng thúc đẩy động thái này là mối lo ngại rằng công ty đang cung cấp các công cụ AI phục vụ mục đích quân sự.
Trước đó, vào tháng 4, hơn 600 nhân viên của Google đã gửi thư tới Giám đốc điều hành Sundar Pichai, yêu cầu công ty từ chối mọi hợp đồng với Lầu Năm Góc có liên quan tới việc triển khai AI cho các công việc mật.
Theo các nhân viên này, việc cung cấp AI cho các dự án quân sự có thể khiến công nghệ bị sử dụng cho vũ khí tự động sát thương, giám sát hàng loạt hoặc các mục đích “vô nhân đạo và cực kỳ nguy hiểm”. “Cách duy nhất để bảo đảm Google không bị gắn liền với những tác hại đó là từ chối mọi khối lượng công việc mang tính mật”, lá thư nhấn mạnh.
Những phản ứng như vậy cho thấy một thực tế đáng chú ý: những người hiểu rõ AI nhất cũng đang ngày càng lo ngại nhất về hướng phát triển của công nghệ này.
Các kỹ sư viết mã, huấn luyện mô hình và trực tiếp chứng kiến năng lực AI mở rộng theo thời gian thực đang bắt đầu đặt ra nhiều câu hỏi không chỉ về mặt kỹ thuật mà cả về đạo đức và xã hội.
Một bộ phận lo ngại họ đang góp phần thúc đẩy các công nghệ quân sự nguy hiểm. Những người khác sợ AI sẽ thay thế hàng loạt việc làm, từ chính ngành công nghệ cho tới các lĩnh vực như nghệ thuật, truyền thông, luật hay ngân hàng. Ngoài ra còn có những lo ngại về quyền riêng tư khi AI ngày càng có khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu ở quy mô lớn.
TỪ PROJECT MAVEN ĐẾN PHONG TRÀO CÔNG ĐOÀN CÔNG NGHỆ
Lo ngại của nhân viên công nghệ về tác động xã hội từ sản phẩm họ tạo ra thực tế không phải điều mới xuất hiện.
Năm 2018, nhân viên Google từng phát động chiến dịch phản đối việc công ty tham gia Project Maven - chương trình của Lầu Năm Góc sử dụng học máy để phân tích hình ảnh từ máy bay không người lái.
Khi đó, các nhân viên đã phát tán thư ngỏ, chất vấn ban lãnh đạo trong các cuộc họp nội bộ và lập các nhóm trực tuyến để thảo luận về phương thức phản đối. Chiến dịch này cuối cùng đã tạo ra tác động đáng kể khi Google tuyên bố không gia hạn hợp đồng với dự án.
Sự kiện đó cũng gửi đi một thông điệp quan trọng trong giới công nghệ: nếu hành động tập thể, người lao động có thể gây ảnh hưởng thực sự tới chiến lược sản phẩm và định hướng công nghệ của doanh nghiệp.
Sau Google, làn sóng tổ chức công đoàn trong lĩnh vực công nghệ bắt đầu lan rộng hơn. Năm 2019, lao động hợp đồng của Google tại Pittsburgh bỏ phiếu thành lập công đoàn. Năm 2020, nhân viên Kickstarter thành lập một trong những công đoàn công nghệ toàn công ty đầu tiên. Năm 2021, Công đoàn Lao động Alphabet ra đời. Đến năm 2022, đội ngũ công nghệ của The New York Times cũng bỏ phiếu với tỷ lệ áp đảo để thành lập công đoàn.
Dù vậy, phong trào này vẫn chưa phát triển mạnh ở quy mô toàn ngành. Tỷ lệ thành viên công đoàn trong khu vực tư nhân tại Mỹ hiện chỉ còn khoảng 6%, mặc dù gần 70% người dân Mỹ thể hiện sự ủng hộ với mô hình công đoàn. Trong lĩnh vực dịch vụ chuyên môn và kỹ thuật - nơi tập trung phần lớn lao động công nghệ - tỷ lệ này thậm chí chỉ ở mức 1,3%.
Theo nhiều chuyên gia, một phần nguyên nhân nằm ở văn hóa đặc thù của ngành công nghệ. Không ít nhân viên công nghệ coi mình là những chuyên gia đồng hành cùng ban lãnh đạo thay vì người lao động bị khai thác. Họ thường gắn bản thân với sứ mệnh đổi mới, giải quyết các vấn đề lớn của xã hội và được hưởng mức thu nhập cùng điều kiện làm việc mà nhiều ngành nghề khác mơ ước.
Tuy nhiên, chính niềm tin vào việc công nghệ có thể cải thiện xã hội cũng khiến nhiều người cảm thấy bị phản bội khi công nghệ bị sử dụng theo hướng khác.
Việc tham gia phát triển hệ thống nhắm mục tiêu bằng drone, hỗ trợ cơ quan kiểm soát nhập cư hay thậm chí dùng chính chuyên môn của nhân viên để huấn luyện AI thay thế họ đã khiến nhiều kỹ sư và nhà nghiên cứu cảm thấy ngày càng bất an.
AI KHÔNG THỂ CHỈ DO DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ ĐẦU TƯ QUYẾT ĐỊNH
Dù vậy, việc chuyển những lo ngại thành hành động tập thể bền vững vẫn đối mặt nhiều rào cản pháp lý tại Mỹ.
Không giống nhiều quốc gia Tây Âu, nơi người lao động có thể thương lượng ở quy mô toàn ngành, hệ thống pháp luật Mỹ khiến việc tổ chức công đoàn và thương lượng trở nên phức tạp hơn nhiều.
Các doanh nghiệp có thể kéo dài quá trình công nhận công đoàn thông qua hàng loạt thủ tục pháp lý. Trong khi đó, các hình phạt dành cho hành vi sa thải người tổ chức công đoàn hoặc từ chối thương lượng thiện chí thường bị đánh giá là quá nhẹ để tạo ra tác dụng răn đe.
Bên cạnh đó, ngay cả khi công đoàn tồn tại, luật pháp Mỹ chủ yếu chỉ buộc doanh nghiệp thương lượng với nhân viên của chính họ, thay vì toàn bộ chuỗi lao động liên quan.
Điều này đặc biệt bất cập trong lĩnh vực AI, nơi sản phẩm được xây dựng bởi mạng lưới phức tạp gồm kỹ sư, lao động hợp đồng, nhân viên điện toán đám mây, người gắn nhãn dữ liệu, kiểm duyệt nội dung và nhiều nhà cung cấp khác nhau.
Tuy nhiên, theo giới quan sát, nhân viên công nghệ hiện vẫn sở hữu một lợi thế lớn: họ là lực lượng rất khó thay thế. Đặc biệt trong lĩnh vực AI tạo sinh, các kỹ sư có chuyên môn cao không chỉ đắt đỏ để tuyển dụng mà còn cần thời gian dài để đào tạo. Quan trọng hơn, họ hiểu hệ thống AI rõ hơn các nhà quản lý, các chính trị gia hay phần lớn công chúng. Điều đó đồng nghĩa khi hành động tập thể, họ có thể tác động không chỉ tới quyền lợi của bản thân mà còn tới cách xã hội kiểm soát AI.
Một ví dụ gần đây là các biên kịch và diễn viên Hollywood. Thay vì chờ Quốc hội Mỹ ban hành quy định về AI tạo sinh, họ đã sử dụng đình công và thương lượng tập thể để giành quyền kiểm soát việc các hãng phim sử dụng kịch bản, giọng nói và hình ảnh của họ.
Trong lịch sử, nhiều phong trào lao động khác cũng từng tạo ra thay đổi sâu rộng vượt ra ngoài phạm vi nơi làm việc. Các công đoàn ngành ô tô từng góp phần xây dựng tầng lớp trung lưu Mỹ và sau đó còn hỗ trợ phong trào dân quyền. Theo giới học giả, AI hiện có thể trở thành phép thử mới cho vai trò xã hội của người lao động công nghệ.
Nếu chính sách AI chỉ do các tập đoàn và nhà đầu tư quyết định, nguy cơ công nghệ bị dẫn dắt hoàn toàn bởi lợi ích thương mại hoặc quân sự sẽ ngày càng lớn. Ngược lại, nếu những người trực tiếp phát triển AI có tiếng nói mạnh mẽ hơn về công nghệ họ tạo ra, xã hội có thể có thêm cơ hội để AI được quản trị theo các giá trị dân chủ và lợi ích công cộng rộng lớn hơn.











