Nỗ lực của Maria Montessori để trẻ thiểu năng có cơ hội học tập
Khi ấy, trẻ thiểu năng được xem như những "kẻ tâm thần" vô phương cứu chữa. Maria Montessori đã dày công soạn thảo giáo trình dành riêng cho những đứa trẻ đặc biệt.

Tác giả: E.M. Standing/ Light Books & NXB Dân trí
Di sản Maria Montessori: Lý thuyết, Thực hành và Tác động toàn cầu
Cuốn sách không chỉ trình bày những nguyên lý cốt lõi trong phương pháp Montessori, một phương pháp giáo dục tiên phong chú trọng vào sự phát triển tự nhiên, tự do và độc lập của trẻ em, mà còn khắc họa rõ nét tầm ảnh hưởng của bà Maria Montessori đến nền giáo dục toàn cầu.
Nỗ lực của Maria Montessori để trẻ thiểu năng có cơ hội học tập
Khi ấy, trẻ thiểu năng được xem như những "kẻ tâm thần" vô phương cứu chữa. Maria Montessori đã dày công soạn thảo giáo trình dành riêng cho những đứa trẻ đặc biệt.

Maria Montessori đã dành rất nhiều tâm huyết cho giáo dục trẻ em. Ảnh minh họa: A.M.
Chính nhờ mối quan tâm đến trẻ em khuyết tật mà bà Montessori đã tiếp cận các công trình của Jean Itard và Edouard Séguin, hai bác sĩ người Pháp đề cập ở trên và là những người đã cống hiến cả đời cho việc giáo dục trẻ khuyết tật. Nhờ vậy, những trực giác của bà về lĩnh vực này càng được củng cố.
Năm 1899, tại một hội nghị sư phạm ở Turin (Italy), bà Montessori đã có bài phát biểu về Giáo dục Đạo đức. Trong đó, bà bày tỏ quan điểm “trẻ em khuyết tật không phải là những cá thể bên lề xã hội mà cũng xứng đáng được hưởng những lợi ích giáo dục ngang bằng - nếu không muốn nói là hơn - những trẻ em bình thường”.
Quan điểm này rất mới lạ ở Italy lúc bấy giờ và thu hút sự quan tâm từ đông đảo, khiến cho Tiến sĩ Guido Bacelli, Bộ trưởng Bộ Giáo dục, mời bà Montessori thực hiện một loạt bài thuyết trình về giáo dục trẻ chậm phát triển trí tuệ tại Rome.
Bà chấp thuận lời mời, và kết quả của khóa học đó - vốn đặt nền móng cho ngành sư phạm khoa học tại Italy - là sự ra đời của một trường nhà nước dành cho trẻ chậm phát triển trí tuệ. Trường này đặt dưới sự điều hành của bác sĩ Montessori trong hai năm, từ 1899 đến 1901.
Từ các trường học khắp Rome, những trẻ em bị xem là vô phương cứu chữa đã được đưa đến ngôi trường đặc biệt này. Sau đó, tất cả trẻ em bị xếp vào nhóm “thiểu năng” ở các viện tâm thần tại Rome cũng được chuyển về đây. Trong suốt hai năm này, bà Montessori cùng các cộng sự đã đào tạo một nhóm giáo viên về “phương pháp quan sát đặc biệt và cách giáo dục trẻ kém phát triển trí tuệ”.
Bà cũng đã đến London và Paris (Pháp) để nghiên cứu tất cả phương pháp hiện có lúc bấy giờ về các vấn đề này. Quan trọng nhất là sau khi trở về, bà hoàn toàn dấn thân vào việc trực tiếp giảng dạy cho các em nhỏ.
Điều mà người ta nói về Sir Walter Raleigh [1] cũng có thể dùng để nhận xét bà Montessori: Bà luôn thể hiện khả năng “lao động cật lực”. Suốt cả ngày, từ 8h sáng đến 7h tối, bà dành thời gian bên học sinh; sau đó khi đêm về, bà lại ngồi viết ghi chú, lập bảng biểu, so sánh, phân tích, nghiền ngẫm và chuẩn bị tài liệu mới. Bà từng nói một cách dí dỏm: “Hai năm thực hành đó chính là tấm bằng sư phạm đầu tiên và cũng là duy nhất thực sự của tôi”.
Ngay từ khi bắt đầu công việc với những đứa trẻ khiếm khuyết, bà Montessori đã cảm nhận rằng các phương pháp mà bà đang sử dụng “không chỉ áp dụng riêng cho trẻ thiểu năng.” Trái lại, bà tin rằng chúng chứa đựng những nguyên lý giáo dục “hợp lý hơn so với những phương pháp đang được sử dụng phổ biến.” Thực tế, chính “vì chúng hợp lý hơn nên nhờ vào đó mà trí tuệ kém phát triển mới có thể phát triển được.”
Dưới sự hướng dẫn tài tình của bà, trí tuệ của những đứa trẻ khiếm khuyết (trước đây bị xếp chung với những người tâm thần vô phương cứu chữa) đã phát triển đến một mức độ đáng kinh ngạc và ngoài mong đợi. Thành công của bà lớn đến mức một số trẻ em thiểu năng từ các viện tâm thần không chỉ học đọc và viết được mà còn tham gia một kỳ thi chung với những trẻ em bình thường và đạt thành tích tốt.
Một làn sóng tán thưởng vang lên trước điều tưởng như kỳ diệu này; nhưng tâm trí của bác sĩ Montessori đã chuyển sang hướng khác. “Trong lúc mọi người đang trầm trồ về những đứa trẻ thiểu năng của tôi thì tôi lại tìm hiểu vì sao những đứa trẻ khỏe mạnh và hạnh phúc trong các trường học bình thường kia lại bị kìm hãm đến mức chỉ có thể đạt thành tích kiểm tra ngang với những học trò bất hạnh của tôi.”
Càng nghiền ngẫm sâu xa về tình huống bất thường này, bà càng cảm nhận mạnh mẽ rằng nguyên nhân nằm ở sự khác biệt trong các nguyên lý giáo dục. “Cảm giác này, sâu sắc đến mức giống như một linh cảm, đã trở thành ý tưởng chủ đạo trong tôi. Tôi bắt đầu tin rằng nếu áp dụng những phương pháp tương tự với trẻ em bình thường, chúng sẽ phát triển và giải phóng cá tính một cách kỳ diệu và đáng ngạc nhiên”.
