Nới trần vốn ngắn hạn cho vay dài hạn: Thêm lực đẩy vốn cho nền kinh tế
Việc NHNN nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% được kỳ vọng tạo thêm dư địa cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, cơ hội mở rộng tín dụng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị thanh khoản, kiểm soát chênh lệch kỳ hạn và lựa chọn đúng những lĩnh vực có khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới.
Bước điều chỉnh mang tính linh hoạt
NHNN vừa ban hành Thông tư số 25/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Thông tư có hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2026. Nội dung đáng chú ý nhất tại thông tư mới là việc nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ mức 30% hiện tại lên 40%. Trước đó, tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn đã được giảm dần từ 40% xuống 37%, tiếp tục hạ về 34% và chính thức áp dụng mức 30% kể từ ngày 1/10/2023. Với động thái điều chỉnh mới nhất, NHNN đã đưa tỷ lệ này trở lại mức 40%, tương đương ngưỡng áp dụng giai đoạn 2020-2021.
Bên cạnh với việc nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn, NHNN cũng điều chỉnh một số quy định liên quan đến tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR). Theo đó, Thông tư sửa đổi quy định về tổng tiền gửi dùng để tính LDR theo hướng tiếp tục loại trừ tiền ký quỹ và tiền gửi vốn chuyên dùng của khách hàng; tiền gửi không kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước, đồng thời cho phép chỉ loại trừ 80% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước hoặc một tỷ lệ khác do Thống đốc NHNN quyết định trong từng thời kỳ.

Việc NHNN nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% được kỳ vọng tạo thêm dư địa cung ứng vốn cho nền kinh tế
Theo ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi (NTU), đây không phải là một sự nới lỏng đơn thuần, mà là bước điều chỉnh mang tính linh hoạt, tạo thêm dư địa tài chính cho nền kinh tế trong bối cảnh nhu cầu vốn trung và dài hạn đang gia tăng mạnh mẽ. Việt Nam đang bước vào chu kỳ đầu tư mới với hàng loạt dự án về hạ tầng giao thông, năng lượng, chuyển đổi số, công nghiệp chế biến, chế tạo và nhà ở xã hội. Trong khi đó, cấu trúc thị trường tài chính vẫn phụ thuộc đáng kể vào tín dụng ngân hàng; các kênh dẫn vốn dài hạn như thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và các quỹ đầu tư chưa đủ chiều sâu để chia sẻ áp lực cung ứng vốn.
Thanh khoản của hệ thống ngân hàng hiện tương đối thuận lợi. Theo số liệu của NHNN, tiền gửi của dân cư tại các tổ chức tín dụng đến hết tháng 3/2026 đạt hơn 10,56 triệu tỷ đồng, tăng 2,19% so với cuối năm 2025 và là mức cao nhất từ trước đến nay. Điều này phản ánh niềm tin của người dân đối với hệ thống ngân hàng tiếp tục được củng cố, đồng thời tạo thêm nguồn lực cho hoạt động tín dụng. Môi trường vĩ mô cũng xuất hiện một số yếu tố hỗ trợ. Giá năng lượng và chi phí đầu vào giảm sẽ góp phần hạn chế áp lực lạm phát, qua đó tạo thêm dư địa để NHNN điều hành chính sách tiền tệ theo hướng hỗ trợ tăng trưởng.
Theo đó, việc nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn lên 40% sẽ giúp các ngân hàng có thêm không gian cung ứng tín dụng, đồng thời giảm áp lực phải huy động nguồn vốn dài hạn với chi phí cao. “Nới tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn sẽ giúp hệ thống ngân hàng linh hoạt hơn trong phân bổ nguồn vốn, qua đó nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế”, ông Nguyễn Quang Huy nhận định.
Các lĩnh vực được kỳ vọng hưởng lợi gồm hạ tầng giao thông, năng lượng, logistics, khu công nghiệp, sản xuất kinh doanh và xuất khẩu. Đây đều là những ngành có nhu cầu vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài nhưng giữ vai trò quan trọng trong việc mở rộng năng lực sản xuất, cải thiện năng suất lao động và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Đối với thị trường bất động sản, chính sách mới có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho những dự án có tính khả thi cao, dòng tiền rõ ràng và đã hoàn thiện pháp lý, đặc biệt là nhà ở xã hội và bất động sản công nghiệp. Việc mở rộng dư địa tín dụng có thể góp phần thúc đẩy nguồn cung mới, song dòng vốn cần được phân bổ có chọn lọc, tránh chảy vào những phân khúc mang tính đầu cơ. Quan trọng hơn, nếu được triển khai hiệu quả, chính sách sẽ giúp dòng vốn luân chuyển nhanh hơn vào các lĩnh vực tạo ra năng lực sản xuất mới, qua đó thúc đẩy đầu tư, tạo việc làm và nâng cao năng suất của nền kinh tế.
Chung quan điểm ông Nguyễn Minh Tuấn, CEO của AFA Capital nhận định động lực lớn nhất của việc nới trần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của NHNN nhằm hỗ trợ mục tiêu phát triển kinh tế, gắn với định hướng phấn đấu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030. Việc nới trần sẽ giúp hệ thống tín dụng có thêm nguồn lực cung cấp dòng vốn lớn để đầu tư vào cơ sở vật chất, nhà xưởng và các dự án trung, dài hạn. Đồng thời, Thông tư cũng giúp giảm căng thẳng thanh khoản trên thị trường tiền tệ, tạo dư địa lớn hơn để hấp thụ các cú sốc bên ngoài.
Mở rộng nhưng kiểm soát chất lượng tín dụng
Mặc dù đánh giá tác động tích cực của chính sách mới tới việc cung ứng vốn cho nền kinh tế nhưng các chuyên gia cũng nhấn mạnh việc kiểm soát rủi ro đi kèm. TS. Châu Đình Linh cho rằng việc mở rộng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn luôn đi kèm với rủi ro chênh lệch kỳ hạn. Khi khoảng cách giữa nguồn vốn huy động và thời hạn cho vay tăng lên, hệ thống sẽ nhạy cảm hơn trước những biến động về lãi suất hoặc dòng tiền gửi. "Nếu xuất hiện cuộc đua lãi suất huy động hoặc sự dịch chuyển mạnh của dòng tiền trên thị trường, những ngân hàng có cơ cấu nguồn vốn kém ổn định sẽ chịu áp lực thanh khoản lớn hơn. Đây là lý do NHNN cần xây dựng các kịch bản giám sát, kiểm tra sức chịu đựng và cơ chế ứng phó phù hợp nếu chính sách được triển khai", TS. Châu Đình Linh lưu ý và khuyến nghị cùng với việc nới trần, cần tiếp tục kiểm soát chất lượng tín dụng nhằm hạn chế nguy cơ dòng vốn chảy vào các lĩnh vực đầu cơ hoặc tiềm ẩn rủi ro cao. Việc mở rộng tín dụng chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi dòng vốn được phân bổ vào các khu vực tạo ra năng lực sản xuất mới và đóng góp cho tăng trưởng dài hạn.
Ở góc độ quản trị rủi ro thanh khoản, ông Nguyễn Quang Huy cho rằng việc sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn cũng làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và các khoản cho vay. Trong điều kiện thị trường ổn định, rủi ro này có thể được kiểm soát. Tuy nhiên, nếu xuất hiện cú sốc tâm lý hoặc sự thay đổi mạnh trong hành vi gửi tiền, áp lực thanh khoản đối với một số tổ chức tín dụng có thể tăng đáng kể.
Việc mở rộng tín dụng cũng phải được thực hiện có chọn lọc, ưu tiên các lĩnh vực sản xuất, hạ tầng, xuất khẩu, công nghệ và những dự án có dòng tiền rõ ràng, hiệu quả cao. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao khả năng hấp thụ vốn và hạn chế rủi ro phát sinh.
Về dài hạn, vị chuyên gia này nhấn mạnh, giải pháp căn cơ vẫn là phát triển đồng bộ thị trường vốn, bao gồm thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu Chính phủ và trái phiếu chính quyền địa phương; đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các quỹ đầu tư dài hạn và các định chế tài chính phi ngân hàng. Khi các kênh dẫn vốn trung và dài hạn được mở rộng, áp lực cung ứng vốn đối với hệ thống ngân hàng sẽ giảm đáng kể, qua đó tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng cao, ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững của Việt Nam trong giai đoạn 2026–2030.










![[Infographic] Chứng khoán ngày 22/6: VN-Index tăng 1,83%, hướng đến vùng kháng cự 1.870-1.900 điểm](https://photo-baomoi.bmcdn.me/w250_r3x2/2026_06_22_14_55454391/7de4190874439d1dc452.jpg)

