Nông nghiệp sinh thái - con đường tất yếu hướng tới tăng trưởng xanh

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái tài nguyên, nông nghiệp sinh thái được xác định là hướng đi tất yếu, giúp Việt Nam giảm phát thải, bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao sinh kế nông dân.

Huy động nguồn lực quốc tế thúc đẩy nông nghiệp sinh thái bền vững

Huy động nguồn lực quốc tế thúc đẩy nông nghiệp sinh thái bền vững

Khi nông nghiệp sinh thái không còn là thử nghiệm

Trong giai đoạn 2021-2025, Việt Nam đã triển khai hơn 200 mô hình nông nghiệp sinh thái với sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế như Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) cùng nhiều đối tác phát triển khác. Theo ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), các mô hình này đã chứng minh rõ khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm phát thải khí nhà kính và cải thiện sinh kế cho người nông dân.

Từ các mô hình lúa - tôm ở Đồng bằng sông Cửu Long, lúa - sen tại vùng trũng, nông lâm kết hợp ở trung du và miền núi, đến các sáng kiến bảo tồn đa dạng sinh học và thích ứng dựa vào thiên nhiên, nông nghiệp sinh thái đang từng bước hình thành một hướng đi mới cho ngành nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt.

Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, thách thức lớn nhất hiện nay không còn nằm ở việc thiếu mô hình, mà ở chỗ làm sao để nhân rộng, kết nối và chuyển các sáng kiến rời rạc thành chính sách và chương trình quy mô quốc gia. Thực tế cho thấy, nhiều mô hình thí điểm đạt hiệu quả cao nhưng vẫn dừng lại ở phạm vi dự án, chưa được thể chế hóa để lan tỏa trên diện rộng.

Định hướng cho giai đoạn tới, ông Tuấn cho biết, năm 2026 Việt Nam sẽ tập trung mạnh hơn vào nhóm dinh dưỡng và hành vi tiêu dùng, với các ưu tiên như an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu dùng bền vững. Để đạt được mục tiêu này, cần tăng cường chia sẻ, kế thừa và chuyển giao các kết quả thí điểm thành mô hình cấp quốc gia, gắn chặt với khung pháp lý, quy hoạch và chiến lược phát triển.

Ở góc độ đối tác quốc tế, ông Vinod Ahuja, Trưởng Đại diện FAO tại Việt Nam, đánh giá cao cách tiếp cận của Việt Nam trong phát triển nông nghiệp sinh thái. Theo ông, điểm chung của các mô hình thành công là sự kết hợp hài hòa giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại, đồng thời thích ứng linh hoạt với từng vùng sinh thái cụ thể.

“Chúng tôi thấy rất nhiều sáng kiến và mô hình triển vọng, từ hệ thống lúa - tôm, lúa - sen đến các mô hình nông lâm kết hợp vừa nâng cao năng suất, vừa bảo vệ đa dạng sinh học. Những cách tiếp cận này đã phát huy tri thức cộng đồng, tri thức bản địa và được điều chỉnh phù hợp với điều kiện từng địa phương”, ông Vinod Ahuja nhấn mạnh.

Tuy nhiên, FAO cũng cảnh báo Việt Nam hiện nằm trong nhóm 20 quốc gia sử dụng phân bón nhiều nhất thế giới, trong khi tình trạng thoái hóa đất ngày càng nghiêm trọng do canh tác thâm canh và lạm dụng hóa chất nông nghiệp. Đây là rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững và sinh thái.

Trước thực tế đó, PGS.TS. Trần Minh Tiến, Phó Giám đốc Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, đề xuất cần sớm xây dựng cơ sở dữ liệu đất và cây trồng quốc gia, áp dụng công nghệ nông nghiệp chính xác và triển khai các sản phẩm vật tư thế hệ mới như phân bón nhả chậm, phân bón nano. Đồng thời, mô hình “bác sĩ đất” cần được nhân rộng nhằm hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho nông dân trong quản lý và phục hồi sức khỏe đất.

PGS.TS. Trần Minh Tiến cũng kiến nghị xây dựng Chiến lược quốc gia về quản lý sức khỏe đất, ban hành quy định riêng cho canh tác đất dốc và coi sức khỏe đất là một loại tài sản quốc gia cần được bảo vệ và đầu tư dài hạn.

Huy động nguồn lực cho chuyển đổi xanh

Theo ông Huỳnh Quốc Tịnh, Giám đốc Chương trình Nông nghiệp và Thực phẩm bền vững WWF-Việt Nam, nông nghiệp sinh thái không chỉ là kỹ thuật canh tác mà là một hệ thống kinh tế - sinh thái hoàn chỉnh, giúp giảm phát thải, bảo vệ đa dạng sinh học và nâng cao khả năng chống chịu của người nông dân trước các cú sốc khí hậu và thị trường.

Để nhân rộng mô hình này, ông Tịnh cho rằng cần sử dụng ODA như “vốn mồi” nhằm giảm rủi ro cho khu vực tư nhân, đồng thời chuẩn hóa dữ liệu, thiết lập chuỗi giá trị phát thải thấp và thúc đẩy mô hình đối tác công - tư. Chính sách cần hướng tới hỗ trợ tín dụng xanh ưu đãi, đầu tư hạ tầng logistics sinh thái và xây dựng thương hiệu nông sản dựa trên giá trị vùng sinh thái.

Ở góc độ quản lý nhà nước, ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn nhấn mạnh, việc nhân rộng nông nghiệp sinh thái cần gắn chặt với các chính sách và chương trình về tăng trưởng xanh, trung hòa carbon và chuyển đổi hệ thống lương thực - thực phẩm. Quan trọng hơn, phải huy động toàn bộ hệ sinh thái tham gia, từ Trung ương đến địa phương, từ viện nghiên cứu, trường đại học đến doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân và người tiêu dùng, tạo nên chuỗi giá trị thống nhất.

Song song với đó là đầu tư mạnh cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đặc biệt là ứng dụng công nghệ sinh học, số hóa, trí tuệ nhân tạo và cơ giới hóa xanh nhằm giảm phát thải, nâng cao năng suất và hiệu quả sinh kế.

Theo ông Vinod Ahuja, quá trình chuyển đổi chỉ có thể thành công khi các hệ thống lương thực – thực phẩm bảo đảm tính đáng tin cậy, thống nhất và bao trùm, các chính sách được phối hợp đồng bộ và tiến trình thực hiện được đo lường minh bạch. FAO sẽ tiếp tục hỗ trợ Việt Nam thông qua các sáng kiến do quốc gia dẫn dắt, trong đó có Chương trình một triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp, quản lý tài nguyên thiên nhiên, cách tiếp cận Một sức khỏe gắn với nông nghiệp - thực phẩm và an ninh dinh dưỡng, cùng các nỗ lực giảm thất thoát thực phẩm và tạo việc làm bền vững cho thanh niên.

Về tài chính, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) xác định đây là đòn bẩy then chốt cho phát triển nông nghiệp thân thiện với môi trường. Thông qua hợp tác với BIDV và các đối tác trong nước, ADB đã hỗ trợ các gói tín dụng ưu đãi cho khu vực tư nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ và khu vực nông thôn.

Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc ADB tại Việt Nam, cam kết đồng hành cùng Việt Nam trong hiện đại hóa hệ thống thủy lợi, phát triển sản xuất lúa bền vững, bảo vệ an ninh nguồn nước, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao khả năng chống chịu, qua đó giúp nông nghiệp tiếp cận thị trường tốt hơn.

Ở tầm chính sách quốc gia, ông Tạ Đình Thi, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội, khẳng định nông nghiệp sinh thái là cách tiếp cận phát triển toàn diện, giúp Việt Nam thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, tuân thủ Thỏa thuận Paris và bảo đảm an ninh sinh thái, an ninh lương thực.

Kết luận vấn đề, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Đức Thắng nhấn mạnh, với quỹ đất nông nghiệp chỉ khoảng 10,3 triệu hecta và áp lực lớn từ biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên, Việt Nam không thể có một nền nông nghiệp thịnh vượng nếu thiên nhiên không được bảo vệ. Do đó, chuyển đổi hệ thống lương thực - thực phẩm theo hướng xanh, ít phát thải và bền vững không còn là lựa chọn, mà là con đường tất yếu.

Trong thời gian tới, Bộ trưởng kiến nghị các tổ chức quốc tế tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam trong hoàn thiện thể chế, chuyển đổi hệ thống lương thực - thực phẩm, quản lý bền vững tài nguyên, thúc đẩy khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và huy động hiệu quả các nguồn lực tài chính trong nước và quốc tế cho chuyển đổi xanh.

Hải Yến

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/nong-nghiep-sinh-thai-con-duong-tat-yeu-huong-toi-tang-truong-xanh-176434.html