Oanh tạc cơ Tu-22M2: 'Backfire' trở thành mối đe dọa lớn với NATO
Oanh tạc cơ Tu-22M2 kết hợp tốc độ siêu thanh, khả năng bay thấp và tên lửa Kh-22, khiến NATO đặc biệt quan tâm.

Khi oanh tạc cơ Tu-22M2 xuất hiện với số lượng lớn vào thập niên 1970, NATO phải đối mặt với một loại oanh tạc cơ khác hẳn Tu-16.

Đây là máy bay siêu thanh, có cánh cụp biến đổi và được thiết kế để thực hiện cả nhiệm vụ tấn công mặt đất lẫn chống hạm. NATO đặt cho dòng Tu-22M định danh Backfire, trong đó Tu-22M2 được gọi là Backfire-B.

Điểm đáng chú ý nhất nằm ở tên lửa chống hạm Kh-22, NATO định danh AS-4 Kitchen. Oanh tạc cơ Tu-22M2 có thể mang tới 3 tên lửa loại này.

Với trọng lượng lớn và tốc độ cao, tên lửa Kh-22 cho phép Backfire tấn công các mục tiêu mặt đất hoặc hải quân từ khoảng cách đáng kể.

Các tài liệu của Không quân Mỹ thời Chiến tranh Lạnh xem Backfire là nền tảng có thể thực hiện nhiệm vụ tiến công hạt nhân, tấn công thông thường và chống hạm.

Đối với Hải quân Mỹ, vấn đề đặc biệt nằm ở các biên đội tàu sân bay. Oanh tạc cơ Tu-22M2 không nhất thiết phải tiếp cận trực tiếp một cụm tàu chiến để tấn công. Máy bay có thể hoạt động ở tốc độ cao, bay thấp trong một số giai đoạn tiếp cận và sử dụng tên lửa tầm xa.

Vì vậy, NATO phải theo dõi không chỉ bản thân máy bay mà cả các căn cứ và tuyến hoạt động của chúng.

Liên Xô bố trí Backfire cho cả không quân và không quân hải quân. Một phần lực lượng hoạt động tại khu vực châu Âu và Đại Tây Dương, trong khi những đơn vị khác được triển khai ở Viễn Đông.

Các máy bay tại đây thường xuyên xuất hiện trên khu vực Biển Nhật Bản, nơi chúng có thể thực hiện nhiệm vụ chống hạm nhằm vào lực lượng hải quân Mỹ và đồng minh.

Chính bán kính hoạt động trở thành vấn đề gây tranh cãi lớn giữa Moscow và Washington. Mỹ lo ngại nếu Backfire được trang bị khả năng tiếp dầu trên không hoặc được tăng tầm bay, nó có thể trở thành một phương tiện tấn công tầm xa nhằm vào lãnh thổ Mỹ.

Liên Xô thì khẳng định oanh tạc cơ Tu-22M không phải oanh tạc cơ chiến lược và không được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ liên lục địa.

Tranh luận này kéo dài trong các cuộc đàm phán kiểm soát vũ khí. Trong quá trình SALT II, phía Mỹ muốn Backfire được tính vào nhóm oanh tạc cơ hạng nặng, trong khi Liên Xô phản đối.

Cuối cùng, Moscow cam kết không tăng khả năng hoạt động liên lục địa của oanh tạc cơ Tu-22M, trong đó có việc không nâng cấp khả năng tiếp dầu để biến máy bay thành oanh tạc cơ liên lục địa. Liên Xô cũng cam kết giới hạn tốc độ sản xuất ở mức không quá 30 chiếc mỗi năm.

Sau đó, vấn đề vẫn được đưa vào một tuyên bố riêng liên quan tới oanh tạc cơ Tu-22M trong quá trình ký START I.
Liên Xô tiếp tục khẳng định đây là oanh tạc cơ hạng trung, đồng thời cam kết không trao cho máy bay khả năng hoạt động liên lục địa bằng bất kỳ phương thức nào, kể cả tiếp dầu trên không.

Những tranh luận đó cho thấy vị trí đặc biệt của Backfire trong cán cân quân sự thời Chiến tranh Lạnh. Nó không hoàn toàn là oanh tạc cơ chiến lược theo cách phân loại của các hiệp ước Mỹ - Liên Xô, nhưng cũng không đơn thuần là máy bay ném bom chiến thuật.

Với tốc độ cao, khả năng bay thấp và tên lửa Kh-22, oanh tạc cơ Tu-22M2 nằm ở khoảng giữa và có thể tác động trực tiếp tới các chiến dịch hải quân quy mô lớn.

Đó cũng là lý do Backfire trở thành một trong những mối đe dọa mà Hải quân Mỹ phải tính đến khi triển khai tàu sân bay và lực lượng hộ tống ở châu Âu, Bắc Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
Với Liên Xô, oanh tạc cơ Tu-22M2 là công cụ đưa tên lửa đến gần khu vực tác chiến. Với NATO, nó là một mục tiêu phải được phát hiện, theo dõi và tính toán trước khi một cuộc khủng hoảng thực sự xảy ra.


