Phát huy vai trò của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong hỗ trợ hoạt động xuất - nhập khẩu
Năm 2026 mở đầu cho Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của đất nước giai đoạn 2026 - 2030, trong đó có yêu cầu phát huy hiệu quả các động lực từ công nghiệp, thương mại và xuất - nhập khẩu. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động xuất - nhập khẩu của Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, đồng thời làm rõ vai trò của hệ thống ngân hàng trong cung ứng tín dụng, điều hành tỉ giá, bảo đảm thanh khoản và phát triển hạ tầng thanh toán số. Trên cơ sở đó, bài viết nhấn mạnh yêu cầu phối hợp giữa chính sách công thương và chính sách tiền tệ nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Trong quá trình hướng tới nền kinh tế có thu nhập trung bình cao, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao và bền vững, trong đó công thương và xuất - nhập khẩu được kỳ vọng là những động lực tăng trưởng chủ yếu. Theo Cục Thống kê, kết quả 8 tháng đầu năm 2026 với tổng kim ngạch xuất - nhập khẩu vượt 770 tỉ USD cho thấy sức bật mạnh mẽ của khu vực này.
Tuy nhiên, đằng sau sự phát triển của thương mại là vai trò nền tảng của hệ thống thanh toán tiền tệ. Dưới sự điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và hoạt động của các ngân hàng thương mại, hệ thống thanh toán không chỉ bảo đảm dòng tiền đi cùng dòng hàng hóa, dịch vụ mà còn góp phần cung ứng thanh khoản, ổn định tỉ giá, kiểm soát lạm phát và củng cố ổn định kinh tế vĩ mô.
Bối cảnh kinh tế mới và những vấn đề đặt ra đối với hoạt động xuất - nhập khẩu
Hoạt động công thương và xuất - nhập khẩu của Việt Nam đang vận hành trong bối cảnh quốc tế có nhiều biến động và tái cấu trúc sâu sắc, đặt ra những vấn đề chiến lược cần giải quyết.
Theo dữ liệu từ Boston Consulting Group - BCG, tính đến đầu năm 2026, tỉ lệ hàng nhập khẩu chịu thuế quan của Hoa Kỳ tăng từ 13% lên 61% là minh chứng rõ nét, khiến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam đối mặt với rào cản thuế quan cao hơn, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về giá. Tuy nhiên, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng "Trung Quốc + 1" (China Plus One - là mô hình quản trị chuỗi cung ứng trong đó các doanh nghiệp đa dạng hóa hoạt động sản xuất và tìm nguồn cung bằng cách mở rộng thêm ít nhất một quốc gia khác bên cạnh cơ sở chính tại Trung Quốc) đã tạo cơ hội lớn khi Việt Nam trở thành điểm đến thay thế, giúp kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng vọt lên 153,18 tỉ USD năm 2025. Theo Bloomberg Economics, căng thẳng địa kinh tế giữa các siêu cường đã định hình lại bản đồ đầu tư, với sự sụt giảm khoảng 30% trong kim ngạch thương mại song phương giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc giai đoạn 2024 - 2025, đặt ra bài toán đa dạng hóa thị trường cho Việt Nam.
Các tiêu chuẩn về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, kinh tế tuần hoàn và tiêu chí ESG (môi trường, xã hội, quản trị) ngày càng được tích hợp vào chính sách thương mại thông qua các cơ chế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), Quy định chống mất rừng của EU (EUDR). Việt Nam, với tư cách là quốc gia xuất khẩu xuất khẩu sang EU (27 nước) đạt 56,18 tỉ USD, tăng 8,6% năm 2025, tương ứng tăng 4,43 tỉ USD so với năm trước, là một trong những nền kinh tế chịu tác động đáng kể tại Đông Nam Á. Ước tính các doanh nghiệp xuất khẩu mặt hàng thâm dụng carbon như sắt thép, nhôm phải đối mặt với nghĩa vụ tài chính theo CBAM lên tới khoảng 580 triệu EUR mỗi năm. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện hạ tầng thể chế, tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ thống kiểm toán carbon theo thông lệ quốc tế.
AI, thương mại điện tử xuyên biên giới không chỉ là công cụ hỗ trợ mà có khả năng trở thành nền tảng chủ yếu tổ chức hoạt động sản xuất và xuất - nhập khẩu. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) dự báo việc phát triển và ứng dụng AI có thể làm giá trị thương mại toàn cầu năm 2040 cao hơn khoảng 34 - 37% so với kịch bản không có những tiến bộ do AI tạo ra. Điều này đặt ra yêu cầu về ứng dụng công nghệ số và AI trong toàn bộ chuỗi giá trị xuất khẩu.
Hoạt động xuất - nhập khẩu của Việt Nam 8 tháng đầu năm 2026
Số liệu thống kê 8 tháng đầu năm 2026 đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về hoạt động ngoại thương của Việt Nam, với điểm nhấn là quy mô kỷ lục đi kèm những bất cân đối có tính cơ cấu ngày càng rõ nét.
Theo báo cáo của Cục Thống kê, tổng kim ngạch xuất - nhập khẩu hàng hóa 8 tháng năm 2026 đạt mức cao nhất từ trước đến nay với 770,14 tỉ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, xuất khẩu đạt 374,84 tỉ USD (tăng 22,4%) và nhập khẩu đạt 395,30 tỉ USD (tăng 35,3%). Mức tăng trưởng nhập khẩu cao hơn xuất khẩu đã khiến cán cân thương mại ghi nhận nhập siêu 20,46 tỉ USD trong 8 tháng, một sự đảo chiều đáng kể sau nhiều năm xuất siêu liên tiếp.
Tình hình xuất - nhập khẩu theo khu vực kinh tế ghi nhận sự phân hóa ngày càng sâu sắc, trong đó, phân hóa giữa khu vực có FDI và khu vực kinh tế trong nước tiếp tục là đặc điểm nổi bật và đáng lo ngại nhất trong cơ cấu xuất khẩu. Cụ thể, theo số liệu của Cục Thống kê, khu vực FDI (kể cả dầu thô) đạt kim ngạch xuất khẩu 300,37 tỉ USD, tăng 26,9%, chiếm 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu; trong khi khu vực kinh tế trong nước đạt 74,47 tỉ USD, tăng 7,4%, chỉ chiếm 19,9%. Kết quả trên cho thấy khu vực FDI tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng xuất khẩu, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn còn dư địa để nâng cao hơn nữa vai trò trong chuỗi giá trị xuất khẩu. Mức tăng trưởng của khu vực trong nước còn khiêm tốn cũng phần nào phản ánh những thách thức về nguồn vốn, năng lực công nghệ và khả năng kết nối với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở chiều nhập khẩu, khu vực FDI cũng là động lực chính khi nhập khẩu tăng tới 40,1% (đạt 290,23 tỉ USD), phản ánh hoạt động nhập khẩu nguyên liệu, máy móc phục vụ sản xuất gia công xuất khẩu. Trong khi đó, nhập khẩu của khu vực nội địa tăng 23,7% (đạt 105,07 tỉ USD), thấp hơn đáng kể so với FDI.
Theo Cục Thống kê, về đối tác thương mại, bức tranh thị trường 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy sự bất đối xứng rất rõ nét: Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch đạt 122,0 tỉ USD. Việt Nam xuất siêu sang Hoa Kỳ lên tới 106,6 tỉ USD, tăng 22,7% so với cùng kỳ. Trong khi đó, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất với kim ngạch đạt 161,9 tỉ USD. Việt Nam nhập siêu từ Trung Quốc tới 107,7 tỉ USD, tăng 41,7% so với cùng kỳ.
Ngoài ra, cán cân thương mại của Việt Nam tiếp tục có sự khác biệt đáng kể giữa các thị trường. Việt Nam ghi nhận mức xuất siêu 31,4 tỉ USD với Liên minh châu Âu (EU), tăng 22,8%, và 2,4 tỉ USD với Nhật Bản, tăng tới 58%. Trong khi đó, nhập siêu từ một số thị trường châu Á tiếp tục gia tăng, trong đó Hàn Quốc ghi nhận mức nhập siêu 37,8 tỉ USD, tăng 89,4%, còn ASEAN ở mức 13,5 tỉ USD, tăng 43,4%. Diễn biến này cho thấy cơ cấu thương mại của Việt Nam tiếp tục có sự phân hóa theo từng đối tác và khu vực thị trường, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao hơn nữa năng lực sản xuất trong nước và khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Xuất siêu lớn sang Mỹ tiếp tục là điểm đáng chú ý, nhưng cũng đòi hỏi Việt Nam theo dõi sát chính sách thương mại, tỉ giá và quan hệ kinh tế song phương trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động. Ngược lại, nhập siêu cao từ Trung Quốc phản ánh sự phụ thuộc đáng kể của sản xuất trong nước vào nguyên liệu, máy móc và vật tư từ thị trường này, đặt ra yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.
Bên cạnh kết quả tích cực, hoạt động xuất - nhập khẩu đang chịu tác động từ bất ổn địa chính trị, nhu cầu quốc tế suy giảm và những biến động thương mại toàn cầu, sản xuất trong nước dù vẫn duy trì đà tăng trưởng nhưng đang chịu tác động ngày càng rõ hơn từ những biến động của nhu cầu quốc tế, thương mại và địa chính trị. Diễn biến này đặt ra yêu cầu tiếp tục theo dõi sát các chỉ báo về đơn hàng, sản xuất và việc làm, đồng thời chủ động có giải pháp phù hợp nhằm duy trì động lực tăng trưởng và nâng cao khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những thay đổi của môi trường kinh tế quốc tế.
Vai trò của hệ thống ngân hàng đối với hoạt động xuất - nhập khẩu
Chính sách tiền tệ và hệ thống ngân hàng có vai trò quan trọng đối với hoạt động xuất - nhập khẩu thông qua ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, cung ứng tín dụng, thanh khoản và các dịch vụ tài chính. Qua đó, ngân hàng giúp doanh nghiệp chủ động về vốn, dòng tiền và quản trị rủi ro.
Tỉ giá tác động trực tiếp đến chi phí nhập khẩu, sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và giá cả trong nước. Tháng 12/2025, tỉ giá USD/VND tăng khoảng 3,5% trong bối cảnh đồng USD ở mức cao và chính sách thương mại của Hoa Kỳ tạo thêm áp lực lên thị trường ngoại hối. NHNN đã triển khai nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ kỳ hạn 14 ngày, tổng khối lượng tối đa 500 triệu USD, nhằm bổ sung thanh khoản VND và hỗ trợ ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối. Tỉ giá ổn định hơn giúp doanh nghiệp dự báo chi phí, doanh thu ngoại tệ và chủ động phòng ngừa rủi ro.
Về tín dụng, NHNN định hướng các tổ chức tín dụng ưu tiên vốn cho sản xuất, kinh doanh và doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt phục vụ thu mua, tiêu thụ và xuất khẩu nông sản. Các ngân hàng đồng thời cung cấp thanh toán quốc tế, chuyển tiền, bảo lãnh, bao thanh toán và tài trợ xuất - nhập khẩu, giúp dòng vốn luân chuyển nhanh chóng, an toàn, đồng thời bảo đảm nguồn vốn lưu động cho doanh nghiệp.
Một sáng kiến đáng chú ý là Nền tảng Cơ sở dữ liệu Tài trợ Thương mại (TFR), được triển khai với sự hợp tác của Chính phủ Vương quốc Anh thông qua Chương trình Growth Gateway, NHNN và Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam. Trong bối cảnh khoảng trống tài trợ thương mại tại Việt Nam ước tính khoảng 100 tỉ USD, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, TFR hướng tới xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung về các giao dịch tài trợ thương mại, giúp hạn chế tài trợ trùng lặp, giảm gian lận và hỗ trợ đánh giá tín dụng dựa trên dữ liệu thực tế. Nền tảng này cũng được kỳ vọng góp phần nâng cao năng lực tài chính và hỗ trợ phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Bên cạnh đó, hệ thống ngân hàng đẩy mạnh số hóa thanh toán, kết nối với hải quan, cảng và các nền tảng thanh toán xuyên biên giới, qua đó rút ngắn thời gian xử lý chứng từ, giải ngân và giảm chi phí logistics. Các sản phẩm quản trị rủi ro cũng ngày càng đa dạng, gồm bảo hiểm hàng hóa, bảo lãnh, tài trợ thương mại và các công cụ phòng ngừa rủi ro tỉ giá, giá hàng hóa.
Tiêu biểu, Agribank trong chương trình đồng hành cùng doanh nghiệp xuất - nhập khẩu năm 2026 dành khoảng 70.000 tỉ đồng cho tín dụng ngắn hạn, đồng thời ưu đãi về tỉ giá, phí dịch vụ và bảo hiểm. Vietcombank cung cấp các sản phẩm ngoại hối và phái sinh như hợp đồng tương lai, quyền chọn và hoán đổi, giúp doanh nghiệp ứng phó với biến động tỉ giá và giá hàng hóa. Trong thanh toán quốc tế, các công cụ như L/C có xác nhận, UPAS L/C, chiết khấu bộ chứng từ và tài trợ trước, sau giao hàng giúp giảm rủi ro và cải thiện dòng tiền; trong đó UPAS L/C cho phép nhà xuất khẩu nhận tiền sớm trong khi nhà nhập khẩu được trả chậm theo thỏa thuận.
Nhìn chung, hệ thống ngân hàng đã hình thành hệ sinh thái tương đối đa dạng về tín dụng, thanh toán, ngoại hối, bảo hiểm và tài trợ thương mại, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp xuất - nhập khẩu về vốn và quản trị rủi ro. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận các công cụ này, nhất là của doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế do thiếu thông tin, dữ liệu và năng lực quản trị rủi ro. Vì vậy, cần tiếp tục phát triển các sản phẩm ngân hàng đơn giản, linh hoạt và phù hợp hơn với đặc điểm của từng nhóm doanh nghiệp.
Một số giải pháp phát huy vai trò của hệ thống ngân hàng đối với hoạt động xuất - nhập khẩu
Để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách phát triển công nghiệp, thương mại, tiền tệ, thanh toán và các yêu cầu mới về chuyển đổi số, chuyển đổi xanh. Trong đó, hệ thống ngân hàng không chỉ cung ứng vốn mà còn đóng vai trò kết nối tài chính, hỗ trợ doanh nghiệp quản trị rủi ro và nâng cao khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ nhất, tiếp tục điều hành tỉ giá linh hoạt và bảo đảm thanh khoản cho hoạt động xuất - nhập khẩu
Trong bối cảnh thương mại và dòng vốn toàn cầu biến động, NHNN cần điều hành tỉ giá linh hoạt, phối hợp chính sách tiền tệ, ngoại hối và thanh khoản nhằm ổn định thị trường, hạn chế biến động quá mức và hỗ trợ sản xuất, xuất - nhập khẩu. Các NHTM cần đa dạng hóa sản phẩm ngoại hối, công cụ phòng ngừa rủi ro và tư vấn doanh nghiệp lựa chọn đồng tiền, kỳ hạn thanh toán phù hợp, qua đó chủ động kiểm soát rủi ro tỉ giá và dòng tiền.
Thứ hai, tăng khả năng tiếp cận vốn cho công nghiệp hỗ trợ và doanh nghiệp trong nước
Chính sách tín dụng cần tiếp tục ưu tiên vốn cho sản xuất, công nghiệp hỗ trợ và các ngành tạo giá trị gia tăng cao; đồng thời phát triển sản phẩm phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hỗ trợ đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất. Các NHTM cũng cần đẩy mạnh tài trợ chuỗi cung ứng, dựa trên đơn hàng và khoản phải thu, khai thác dữ liệu giao dịch và lịch sử thanh toán để mở rộng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp vệ tinh trong chuỗi cung ứng FDI, qua đó nâng cao giá trị nội địa trong hàng xuất khẩu.
Thứ ba, đẩy mạnh số hóa thanh toán và tài trợ thương mại gắn với logistics
Hệ thống ngân hàng cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng thanh toán số, thanh toán xuyên biên giới và các giải pháp tài trợ thương mại điện tử, đồng thời tăng cường kết nối dữ liệu với doanh nghiệp, cơ quan hải quan, cảng biển và các đơn vị logistics. Bên cạnh đó, phát triển các giải pháp tài chính tích hợp như thanh toán, bảo lãnh, tài trợ hàng tồn kho, tài trợ chuỗi cung ứng và quản lý dòng tiền trên cùng một nền tảng. Đây là hướng cần được nghiên cứu gắn với quá trình phát triển các khu thương mại tự do, qua đó tăng khả năng kết nối giữa hoạt động logistics, thương mại và dịch vụ tài chính.
Thứ tư, tăng cường an toàn, an ninh trong thanh toán số
Sự phát triển của thương mại và thanh toán số đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, chia sẻ dữ liệu và phối hợp giữa ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ tài chính và cơ quan quản lý. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng AI trong phát hiện gian lận, giao dịch bất thường và xử lý rủi ro. Đối với thương mại xuyên biên giới, NHTM cần chú trọng bảo vệ dữ liệu, quản trị rủi ro và nâng cao nhận thức an toàn số, qua đó củng cố niềm tin và tạo nền tảng mở rộng thanh toán số, dịch vụ tài chính quốc tế.
Thứ năm, mở rộng tín dụng xanh và các sản phẩm tài chính phục vụ chuyển đổi xanh trong xuất - nhập khẩu
Xu hướng xanh hóa chuỗi cung ứng đòi hỏi hệ thống ngân hàng đẩy mạnh tín dụng xanh, khoản vay gắn với tiêu chí bền vững và các sản phẩm tài chính hỗ trợ công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và logistics xanh. Về dài hạn, cần nghiên cứu phát triển tài chính cho kinh tế biển, logistics xanh và thị trường carbon, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện thể chế và sản phẩm tài chính, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng cao của thị trường xuất khẩu.
Những phân tích trên cho thấy, hoạt động công thương và xuất - nhập khẩu tiếp tục là những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam, đồng thời mở ra nhiều dư địa để nâng cao năng lực sản xuất, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong đó, hệ thống ngân hàng giữ vai trò quan trọng trong cung ứng vốn, bảo đảm thanh khoản, ổn định tỉ giá và phát triển hạ tầng thanh toán phục vụ sản xuất, kinh doanh và xuất - nhập khẩu. Sự phối hợp hiệu quả giữa chính sách công thương và chính sách tiền tệ, cùng với việc đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và ứng dụng AI, sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, mở rộng cơ hội hội nhập và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.
Tài liệu tham khảo
1. Agribank triển khai Chương trình đồng hành cùng doanh nghiệp xuất - nhập khẩu năm 2026, https://www.agribank.com.vn/vn/ca-nhan/khuyen-mai-ca-nhan/dtl?current=true&urile=wcm:path:/agbank/khuyen-mai/khuyen-mai-doanh-nghiep/tin-dung-uu-dai/agribank-trien-khai-chuong-trinh-dong-hanh-cung-doanh-nghiep-xuat-nhap-khau-nam-2026
2. Báo Chính phủ (2026), Đẩy mạnh xuất khẩu, kiểm soát nhập siêu, phát triển thương mại cân bằng, bền vững, https://baochinhphu.vn/day-manh-xuat-khau-kiem-soat-nhap-sieu-phat-trien-thuong-mai-can-bang-ben-vung-102260820184543807.htm
3. Cục Hải quan (2026), Tình hình xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong tháng 12 và năm 2025, https://www.customs.gov.vn/index.jsp?pageId=442&tkId=9328&group=Ph%C3%A2n%20t%C3%ADch&category=undefined
4. Cục Thống kê (2026). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng Tám và 8 tháng năm 2026. https://www.nso.gov.vn/bai-top/2026/09/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026/
5. Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ (2026). Xây dựng niềm tin số: “Hạ tầng chiến lược” của tài chính Việt Nam trong kỷ nguyên AI., https://thitruongtaichinhtiente.vn/xay-dung-niem-tin-so-ha-tang-chien-luoc-cua-tai-chinh-viet-nam-trong-ky-nguyen-ai-82839.html
6. VnEconomy (2025), NHNN: Bám sát thị trường, can thiệp kịp thời để ổn định lãi suất và tỉ giá. https://vneconomy.vn/ngan-hang-nha-nuoc-bam-sat-thi-truong-can-thiep-kip-thoi-de-on-dinh-lai-suat-va-ty-gia.htm


