Phát triển du lịch thành kinh tế mũi nhọn: Bài cuối: Du lịch nội địa gắn với giáo dục và phát triển con người

Nếu du lịch quốc tế là bài toán lựa chọn thị trường và thu hút dòng giá trị từ bên ngoài vào Việt Nam, thì du lịch nội địa phải được nhìn ở một tầng sâu hơn: đây là chiến lược phát triển chính người Việt Nam. Chính vì vậy, trong toàn bộ chiến lược phát triển du lịch, xây dựng một thị trường nội địa lành mạnh, rộng lớn và gắn với giáo dục, văn hóa, sức khỏe, gia đình và trải nghiệm sống có thể là chiến lược quan trọng nhất.

Những “lớp học lớn” từ du lịch trải nghiệm

Trong cách tiếp cận truyền thống, khách nội địa thường được xem như một thị trường tiêu dùng. Người dân có tiền thì đi du lịch; doanh nghiệp cung cấp khách sạn, nhà hàng, vận chuyển, vui chơi; Nhà nước quảng bá điểm đến. Cách nhìn này biến du lịch thành một dạng tiêu dùng dịch vụ. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta đã bỏ qua một nguồn lực rất lớn: thời gian rảnh, nhu cầu trải nghiệm và khả năng học hỏi của gần 100 triệu con người.

Trong một xã hội đang đô thị hóa nhanh, áp lực công việc ngày càng lớn, trẻ em ngày càng phụ thuộc vào màn hình, các gia đình ngày càng ít thời gian sống cùng nhau và con người ngày càng có nguy cơ bị cuốn vào một vòng xoáy tiêu dùng thiếu định hướng, thì du lịch có thể trở thành một trong những cơ chế tự nhiên nhất để xã hội phục hồi. Một chuyến đi tốt không chỉ làm con người vui hơn. Nó có thể làm một đứa trẻ hiểu hơn về quê hương, một học sinh hiểu hơn về lịch sử, một sinh viên hiểu hơn về nghề nghiệp, một người trưởng thành phục hồi sau áp lực lao động, một gia đình có thêm thời gian bên nhau và một người cao tuổi có thêm cơ hội vận động, giao tiếp và kết nối với cuộc sống. Vì vậy, du lịch nội địa phải được chuyển từ nền kinh tế của “đi chơi” thành nền kinh tế của “phát triển con người”. Đây chính là điểm làm cho chiến lược này trở nên đặc biệt quan trọng.

Các em học sinh thích thú khi được dạo chơi trong vườn trái cây

Các em học sinh thích thú khi được dạo chơi trong vườn trái cây

Việt Nam sở hữu một nguồn tài nguyên giáo dục khổng lồ nhưng phần lớn vẫn đang được nhìn như tài nguyên du lịch hoặc tài nguyên văn hóa riêng biệt. Lịch sử, địa lý, địa chất, sông ngòi, biển đảo, nông nghiệp, làng nghề, kiến trúc, đô thị, sinh thái, văn hóa dân gian, ẩm thực, công nghiệp, khoa học và đời sống cộng đồng đều có thể trở thành những không gian học tập. Một đứa trẻ học về Đồng bằng sông Cửu Long trong sách sẽ có một nhận thức khác với đứa trẻ được trực tiếp đi trên sông, nhìn thấy vườn cây, gặp người nông dân, quan sát hệ thống thủy lợi và hiểu vì sao con người phải thích nghi với nước. Một học sinh học lịch sử trong lớp sẽ có trải nghiệm khác nếu được đứng tại chính không gian nơi lịch sử diễn ra, nghe những câu chuyện cụ thể và nhìn thấy những dấu tích còn lại... Như vậy, du lịch có thể đưa giáo dục ra khỏi bốn bức tường của lớp học.

Đất nước trở thành một lớp học lớn, còn mỗi chuyến đi trở thành một bài học sống. Đây không phải là việc biến mọi chuyến du lịch thành một chuyến học tập khô cứng. Ngược lại, giá trị nằm ở chỗ con người học mà không cảm thấy mình đang học, thông qua trải nghiệm, quan sát, giao tiếp và cảm xúc. Du lịch trở thành một hình thức giáo dục suốt đời. Nếu tư duy này được phát triển đến cùng, du lịch giáo dục không chỉ dành cho học sinh. Trẻ em cần những hành trình khám phá thiên nhiên, văn hóa và đời sống. Học sinh cần lịch sử, khoa học, địa lý, nông nghiệp, nghề nghiệp và kỹ năng sống. Sinh viên cần nghiên cứu thực địa, trải nghiệm nghề nghiệp và tiếp xúc với những vùng kinh tế khác nhau. Người trưởng thành cần học tập suốt đời, trải nghiệm văn hóa, nghệ thuật, sức khỏe, thiên nhiên và những phương thức sống khác. Gia đình cần những chuyến đi mà cha mẹ và con cái cùng trải nghiệm thay vì mỗi người tiếp tục sống trong một thế giới màn hình riêng. Người cao tuổi cần những hành trình nhẹ nhàng, an toàn, giàu văn hóa và có khả năng kết nối cộng đồng. Như vậy, du lịch có thể trở thành một hệ thống học tập và trải nghiệm xuyên suốt vòng đời con người. Đây là một thị trường rất lớn nhưng quan trọng hơn, nó tạo ra một nhu cầu có tính xã hội bền vững.

Một nền kinh tế không chỉ cần tạo ra khả năng tiêu dùng; nó còn cần định hướng chất lượng của tiêu dùng. Nếu người dân có thêm thu nhập nhưng phần lớn thu nhập được chuyển vào những cuộc tiêu dùng ngắn hạn, thiếu giá trị, thì mức sống chưa chắc tăng tương ứng. Du lịch có thể tạo ra một lựa chọn khác. Một gia đình có thể dành tiền cho một chuyến đi để cùng nhau trải nghiệm. Một người trẻ có thể dùng thời gian nghỉ để đi bộ trong thiên nhiên, khám phá một vùng đất mới hoặc học một nghề truyền thống. Một người lao động có thể lựa chọn một chuyến nghỉ dưỡng phục hồi sức khỏe thay vì chỉ tìm kiếm những hình thức giải trí tiêu hao. Một đứa trẻ có thể thay một phần thời gian màn hình bằng việc khám phá một bảo tàng, một nông trại, một làng nghề hay một khu bảo tồn. Khi ấy, tiền được chuyển thành trải nghiệm, ký ức, kiến thức, sức khỏe và quan hệ con người. Đó là một dạng tiêu dùng có giá trị xã hội cao hơn.

Du khách trải nghiệm tại các làng nghề truyền thống

Du khách trải nghiệm tại các làng nghề truyền thống

Phải tìm kiếm những nhu cầu lành mạnh của con người trước, sau đó thiết kế sản phẩm để đáp ứng những nhu cầu ấy. Có thể là một ngày ở nông trại. Có thể là một hành trình đường sắt xuyên Việt. Có thể là một chương trình khám phá di sản. Có thể là một chương trình trải nghiệm nghề nghiệp dành cho học sinh... Những sản phẩm như vậy không nhất thiết phải đắt tiền. Điều quan trọng là giá trị trải nghiệm phải cao hơn giá trị tiêu dùng đơn thuần.

Hệ sinh thái phát triển con người

Một trong những lợi ích lớn nhất của chiến lược này là khả năng đưa dòng tiền từ những đô thị lớn đến các địa phương khác. Một gia đình ở Hà Nội đi Ninh Bình, một trường học ở TPHCM tổ chức chương trình trải nghiệm ở Đồng bằng sông Cửu Long, một nhóm sinh viên miền Trung đến Tây Nguyên nghiên cứu, một gia đình miền Nam đi khám phá miền Bắc... mỗi chuyến đi đều tạo ra một dòng chuyển giao kinh tế. Tiền của người dân đô thị trở thành thu nhập của nông dân, nghệ nhân, người làm dịch vụ, cơ sở lưu trú, vận tải, nhà hàng, hướng dẫn viên và cộng đồng địa phương. Nhưng điều quan trọng hơn là con người giữa các vùng bắt đầu hiểu nhau hơn. Người thành thị hiểu nông thôn. Người miền Bắc hiểu miền Nam. Người trẻ hiểu người già. Trẻ em hiểu lịch sử. Người dân hiểu thiên nhiên. Đó là một dạng liên kết xã hội và liên kết lãnh thổ mà không một chính sách kinh tế đơn thuần nào dễ dàng tạo ra.

Du lịch nội địa vì thế không chỉ tạo GDP, mà tạo vốn xã hội. Đây là tầng sâu nhất của chiến lược. Một xã hội không chỉ được tạo nên bởi tiền và cơ sở hạ tầng. Nó còn được tạo nên bởi ký ức chung, hiểu biết chung, trải nghiệm chung và niềm tin giữa con người với nhau. Khi một thế hệ trẻ hiểu đất nước bằng trải nghiệm thực tế, họ có một mối quan hệ khác với quê hương. Khi các gia đình có những ký ức chung, quan hệ gia đình có thêm chiều sâu. Khi người dân biết nhiều vùng đất và nhiều cộng đồng khác nhau, xã hội trở nên ít xa lạ với chính mình. Khi con người thường xuyên tiếp xúc với thiên nhiên và văn hóa, nhận thức về môi trường và di sản cũng thay đổi. Do đó, du lịch nội địa có thể trở thành một công cụ xây dựng vốn xã hội của quốc gia.

Dạo chơi bằng thuyền thúng ở Hội An, TP.Đà Nẵng

Dạo chơi bằng thuyền thúng ở Hội An, TP.Đà Nẵng

Và đây chính là nơi du lịch gặp giáo dục, văn hóa, y tế và quy hoạch. Khi đã nhìn du lịch như một hạ tầng mềm của xã hội, nó không thể còn là việc riêng của ngành du lịch. Bộ Giáo dục và đào tạo phải nhìn thấy khả năng đưa học tập thực địa vào chương trình. Ngành văn hóa phải nhìn thấy khả năng biến di sản thành trải nghiệm sống. Ngành y tế phải nhìn thấy khả năng phát triển du lịch phục hồi sức khỏe. Ngành giao thông phải nhìn thấy khả năng tổ chức những hành trình đường sắt, đường thủy và giao thông công cộng phục vụ trải nghiệm.

Các địa phương phải quy hoạch điểm đến dựa trên sức chịu tải và chất lượng sống của cư dân. Doanh nghiệp phải sáng tạo ra sản phẩm. Nhà trường phải lựa chọn chương trình. Gia đình phải lựa chọn trải nghiệm. Nhà nước tạo ra khung pháp lý, hạ tầng và tiêu chuẩn. Khi các lĩnh vực này kết nối với nhau, chúng ta không còn có những “tour du lịch” đơn lẻ, mà hình thành một hệ sinh thái phát triển con người thông qua trải nghiệm.

Đây là chiến lược quan trọng nhất vì nó tạo ra cả cầu lẫn cung. Một chiến lược kinh tế muốn bền vững phải đồng thời tạo ra thị trường và nâng cấp năng lực cung ứng. Du lịch nội địa làm được cả hai. Nó tạo ra một nguồn cầu khổng lồ và ổn định cho doanh nghiệp du lịch. Đồng thời, nó tạo áp lực để các địa phương phải nâng chất lượng cảnh quan, giao thông, vệ sinh, dịch vụ, văn hóa và không gian công cộng. Khi người Việt yêu cầu một điểm đến sạch hơn, an toàn hơn, đẹp hơn, giàu văn hóa hơn và có trải nghiệm tốt hơn, chính nhu cầu đó sẽ thúc đẩy địa phương thay đổi.

Thị trường quốc tế giúp Việt Nam thu hút giá trị từ thế giới. Thị trường nội địa giúp Việt Nam tạo ra giá trị bên trong chính xã hội mình. Một bên đưa thế giới đến Việt Nam, một bên đưa người Việt đi khám phá chính đất nước mình. Một bên tạo nguồn thu ngoại tệ, một bên tạo vốn xã hội, vốn con người, sức khỏe, tri thức và sự gắn kết. Và nếu phải lựa chọn một chiến lược nền tảng nhất cho du lịch Việt Nam trong nhiều thập niên tới, thì đó không phải là xây thêm bao nhiêu điểm du lịch hay thu hút thêm bao nhiêu triệu lượt khách, mà là làm cho người Việt có một đời sống trải nghiệm phong phú, lành mạnh và có giá trị hơn thông qua việc đi, học, sống, khám phá và kết nối với chính đất nước mình.

Khi người dân đi nhiều hơn nhưng không phải để tiêu dùng nhiều hơn một cách vô thức, mà để hiểu biết nhiều hơn, khỏe mạnh hơn, gắn kết hơn và trưởng thành hơn, thì du lịch đã vượt khỏi phạm vi của một ngành kinh tế. Nó trở thành một thiết chế phát triển con người của quốc gia. Và khi hàng chục triệu con người cùng được hưởng lợi từ thiết chế ấy, thì du lịch không chỉ trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Nó trở thành một trong những động lực mềm để nâng cấp toàn bộ xã hội Việt Nam.

KHẮC LÃM - HÀ CHÂU - ANH KHOA

Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/tin-chinh/bai-cuoi-du-lich-noi-dia-gan-voi-giao-duc-va-phat-trien-con-nguoi_197531.html