Phi công Mỹ được huấn luyện sống sót ra sao sau khi tiêm kích bị bắn rơi?
Các phi công Mỹ được huấn luyện theo quy trình SERE gồm 4 bước, giúp tăng khả năng sống sót và cơ hội giải cứu khi bị bắn rơi trong lãnh thổ địch.

Khi một máy bay chiến đấu bị bắn rơi, kỹ năng quan trọng nhất của phi công không còn là không chiến đấu, mà là khả năng sống sót trong những giờ đầu tiên sau khi tiếp đất.

Đây chính là lý do Mỹ xây dựng chương trình SERE - viết tắt của Sinh tồn, Né tránh, Kháng cự và Thoát hiểm - như một phần bắt buộc đối với toàn bộ phi công chiến đấu, tổ bay và lực lượng đặc nhiệm.

Chương trình này được hoàn thiện từ các bài học trong quá khứ như chiến tranh Triều Tiên, khi số lượng lớn phi công bị bắn rơi sau phòng tuyến đối phương.

Phần khắc nghiệt nhất của SERE không nằm ở lớp học, mà ở mô phỏng thực địa. Phi công được đặt vào môi trường gần giống chiến trường thật, từ sa mạc, rừng núi đến đô thị đổ nát, buộc phải tự tìm nước, sơ cứu vết thương, che giấu dấu vết và liên lạc trong điều kiện bị săn lùng.

Một trong những nguyên tắc đầu tiên là đánh giá thương tích ngay khi vừa tiếp đất bằng dù, bởi cú phóng ghế ở tốc độ cao thường gây chấn thương chân, mắt cá hoặc cột sống.

Sau đó, phi công phải nhanh chóng chọn nơi ẩn nấp, tránh xa khu dân cư và trục giao thông dễ bị phát hiện.

Về trang bị, mỗi phi công Mỹ đều mang theo bộ sinh tồn tích hợp dưới ghế phóng hoặc trong áo bay. Gói này thường gồm radio mã hóa, đèn hiệu định vị, dao đa năng, nước uống, viên lọc nước, thuốc y tế cơ bản, pháo sáng và súng ngắn cá nhân.

Chính các thiết bị này là “vũ khí sinh tồn” giúp phi công kéo dài thời gian né tránh cho tới khi lực lượng cứu hộ mở được hành lang tiếp cận.

Trong môi trường sa mạc như miền nam Iran, ưu tiên lớn nhất thường là nước và che giấu tín hiệu nhiệt trước máy bay không người lái trinh sát.

Điểm then chốt của SERE là dạy phi công phối hợp ngược với lực lượng cứu nạn chiến đấu CSAR.

Điều này nghĩa là người bị bắn rơi không chỉ trốn chạy, mà còn phải chủ động di chuyển đến vị trí có thể được thu hồi nhanh nhất, như bãi đất trống, mái nhà kiên cố hoặc thung lũng có điểm đáp trực thăng.
Khi tín hiệu cứu hộ xuất hiện, phi công mới phát beacon mã hóa để trực thăng cứu nạn chiến đấu HH-60W Jolly Green II hoặc máy bay tìm kiếm cứu nạn chiến đấu HC-130J Combat King II khóa đúng vị trí.
Về khí tài cứu hộ, HH-60W Jolly Green II là trực thăng chuyên dụng cho nhiệm vụ này, dài 19,8 m, đường kính cánh quạt chính 16,4 m, trọng lượng cất cánh tối đa 10,7 tấn, tốc độ hành trình 280 km/h.
Trực thăng có thể chở đội quân y chiến trường và cáng cứu thương, đồng thời được bảo vệ bởi cảnh báo radar, cảnh báo tên lửa và mồi bẫy nhiệt.
Trong khi đó, HC-130J Combat King II đóng vai trò sở chỉ huy bay, tiếp dầu cho trực thăng và điều phối hành lang giải cứu từ khoảng cách hơn 6.400 km.

Ở góc độ chiến lược, SERE không chỉ giúp cứu người mà còn bảo vệ bí mật quân sự. Một phi công tiêm kích nắm dữ liệu về đường bay, cấu hình bom đạn, quy trình chế áp phòng không và tác chiến điện tử. Nếu bị bắt, giá trị tình báo có thể lớn hơn cả chiếc máy bay bị mất.

Chính vì vậy, SERE được xem là “lớp bảo hiểm cuối cùng”, giúp phi công Mỹ kéo dài cơ hội sống sót đủ lâu để trở về, đồng thời ngăn đối phương khai thác những bí mật quan trọng nhất của chiến dịch.










