Phía sau tỷ lệ nợ xấu của 3 ngân hàng có lợi nhuận tăng mạnh
Lợi nhuận 9 tháng năm 2026 của ABBank, BVBank và Vietbank tăng mạnh, nhưng diễn biến nợ xấu lại cho thấy những bức tranh khác nhau. Trong khi ABBank ghi nhận nợ xấu tăng hơn 91%, Vietbank giảm tổng nợ xấu và BVBank giảm tỷ lệ nợ xấu dù giá trị tuyệt đối vẫn tăng. Đáng chú ý, nợ cần chú ý tại cả ba ngân hàng đều gia tăng, đặt ra vấn đề về chất lượng tín dụng và những rủi ro có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận trong thời gian tới.

ABBank: Nợ xấu cả 3 nhóm đều tăng
Đến ngày 30/9/2026, dư nợ cho vay khách hàng của ABBank đạt khoảng 134.592 tỷ đồng, tăng 18,2% so với cuối năm 2025. Quy mô tín dụng mở rộng tạo dư địa tăng trưởng hoạt động, nhưng cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chất lượng các khoản vay.

Theo số liệu phân loại nợ, tổng nợ xấu thuộc nhóm 3–5 của ngân hàng tăng từ khoảng 996 tỷ đồng lên hơn 1.910 tỷ đồng, tương đương mức tăng khoảng 91,6%. Đáng chú ý, nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) đạt hơn 993 tỷ đồng, tăng 74,5% và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nợ xấu. Nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3) tăng từ khoảng 178 tỷ đồng lên 542 tỷ đồng, trong khi nợ nghi ngờ (nhóm 4) tăng từ hơn 250 tỷ đồng lên khoảng 376 tỷ đồng.
Nợ xấu tăng ở cả ba nhóm, trong đó nhóm 5 vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Điều này đặt ra yêu cầu theo dõi khả năng thu hồi các khoản nợ đã chuyển sang nhóm rủi ro cao và mức dự phòng đủ để bù đắp những tổn thất tiềm ẩn.
Một chỉ báo khác đáng chú ý là nợ nhóm 2 các khoản nợ cần chú ý. Số dư nhóm nợ này tăng từ khoảng 869 tỷ đồng lên gần 2.297 tỷ đồng, tương đương gấp khoảng 2,6 lần cuối năm 2025. Đây chưa phải nợ xấu, nhưng sự gia tăng nhanh cho thấy cần theo dõi sát khả năng trả nợ của khách hàng và diễn biến chất lượng các khoản vay trong những quý tới.
Hiện chưa có đủ số liệu để xác định nợ xấu của ABBank chủ yếu phát sinh từ bất động sản, doanh nghiệp hay khách hàng cá nhân. Muốn làm rõ nguồn rủi ro, cần có thêm cơ cấu nợ xấu theo ngành nghề và nhóm khách hàng, thay vì suy luận từ mức tăng tổng nợ xấu.
Vietbank: Nợ xấu giảm
Vietbank ghi nhận chuyển biến tích cực về quy mô nợ xấu. Đến ngày 30/9/2026, dư nợ cho vay khách hàng đạt 117.289 tỷ đồng, tăng khoảng 11,5% so với cuối năm trước. Trong khi đó, tổng nợ xấu giảm từ khoảng 3.069 tỷ đồng xuống còn khoảng 2.677 tỷ đồng, tương đương mức giảm gần 12,8%. Tỷ lệ nợ xấu giảm từ 2,92% xuống 2,28%.

Tuy nhiên, diễn biến giữa các nhóm nợ chưa đồng nhất. Nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3) tăng từ khoảng 589 tỷ đồng lên 878 tỷ đồng; nợ nghi ngờ (nhóm 4) tăng từ gần 330 tỷ đồng lên 711 tỷ đồng. Trong khi đó, nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) ở mức khoảng 1.088 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nợ xấu.
Tổng nợ xấu giảm là tín hiệu tích cực, nhưng nợ nhóm 3 và nhóm 4 tăng cho thấy chất lượng tín dụng chưa cải thiện đồng đều. Cần theo dõi thêm khả năng thu hồi nợ và sự dịch chuyển giữa các nhóm để xác định mức độ bền vững của kết quả này.
Đáng chú ý, nợ nhóm 2 của Vietbank tăng từ khoảng 1.086 tỷ đồng lên 2.061 tỷ đồng, tương đương mức tăng gần 90%. Sự gia tăng này không đồng nghĩa toàn bộ các khoản nợ sẽ chuyển thành nợ xấu, nhưng là chỉ báo cần theo dõi, nhất là khi dòng tiền kinh doanh của khách hàng suy yếu và khả năng trả nợ chịu áp lực.
Về cơ cấu cho vay, báo cáo bán niên của Vietbank cho thấy dư nợ có sự hiện diện đáng kể của nhóm hộ kinh doanh, khách hàng cá nhân và bất động sản. Tuy nhiên, đây là cơ cấu dư nợ tại ngày 30/6/2026, không phải số liệu nợ xấu phân theo ngành tại cuối tháng 9. Vì vậy, chưa đủ căn cứ để kết luận bất động sản hay khách hàng cá nhân là nguồn phát sinh nợ xấu chủ yếu của ngân hàng.
2 nhóm dư nợ lớn nhất của BVBank
Tại BVBank, dư nợ cho vay khách hàng đến ngày 30/9/2026 đạt khoảng 85.013 tỷ đồng, tăng 9,4% so với cuối năm 2025. Tỷ lệ nợ xấu giảm từ 3,01% xuống khoảng 2,88%. Nợ nhóm 5 giảm 26,8%, từ khoảng 1.665 tỷ đồng xuống còn khoảng 1.220 tỷ đồng là tín hiệu tích cực.

Xét về cơ cấu cho vay, bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, xe máy là nhóm có dư nợ lớn nhất của BVBank, khoảng 31.450 tỷ đồng tại ngày 30/9/2026; tiếp theo là kinh doanh bất động sản, khoảng 26.006 tỷ đồng. Hai nhóm này chiếm tỷ trọng đáng kể trong danh mục cho vay, nhưng chưa có đủ số liệu để xác định nợ xấu của BVBank tập trung ở ngành nào. Ngành có dư nợ lớn không nhất thiết là ngành có tỷ lệ nợ xấu cao nhất.
Không chỉ nhìn tỷ lệ nợ xấu, cần đánh giá sức chịu đựng rủi ro

Ảnh minh hoạ.
Diễn biến tại ba ngân hàng cho thấy tỷ lệ nợ xấu chỉ phản ánh một phần chất lượng tín dụng. ABBank ghi nhận nợ xấu tăng hơn 91% và nợ nhóm 2 tăng khoảng 164%; Vietbank giảm tổng nợ xấu gần 12,8% nhưng nợ nhóm 2 gần gấp đôi; trong khi BVBank có tỷ lệ nợ xấu giảm dù giá trị tuyệt đối vẫn tăng khoảng 4,7%.
Nợ nhóm 2 chưa phải nợ xấu và không đồng nghĩa các khoản vay chắc chắn chuyển sang nhóm rủi ro cao hơn. Tuy nhiên, khi số dư nhóm này tăng nhanh, ngân hàng cần theo dõi sát khả năng trả nợ của khách hàng, nhất là khi dòng tiền kinh doanh suy yếu. Cùng với đó, giá trị nợ xấu, cơ cấu nhóm nợ, khả năng thu hồi và mức trích lập dự phòng là những chỉ tiêu cần được xem xét đồng thời.
Trong 9 tháng năm 2026, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của Vietbank giảm từ khoảng 295 tỷ đồng xuống 206 tỷ đồng, tương đương gần 30%. Diễn biến này có thể hỗ trợ lợi nhuận, nhưng chưa đủ để kết luận chất lượng tín dụng đã cải thiện tương ứng. Cần đối chiếu thêm các khoản nợ đã xử lý bằng dự phòng, kết quả thu hồi nợ và diễn biến trích lập trong các kỳ tiếp theo; với ABBank và BVBank, cũng cần xem xét tương quan giữa dự phòng và mức tăng nợ xấu.
Với người gửi tiền, nhà đầu tư và thị trường, điều quan trọng không chỉ là ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu bao nhiêu, mà còn là quy mô các khoản vay có vấn đề, khả năng thu hồi vốn và năng lực hấp thụ tổn thất. Tăng trưởng tín dụng có thể mở rộng nguồn thu, nhưng nếu chất lượng khoản vay suy giảm, chi phí dự phòng và áp lực xử lý nợ có thể bào mòn lợi nhuận trong những kỳ tiếp theo.
