Phụ nữ đang rời xa nhà thờ: Làm thế nào để đảo ngược xu hướng này?
Những người lãnh đạo tôn giáo cần nhìn nhận sự tham gia tích cực của phụ nữ và trẻ em gái là điều không thể thiếu, đồng thời tiếp tục gìn giữ những giá trị chân chính đã từng khiến biết bao phụ nữ tìm đến với đời sống đức tin.
Trong nhiều thế hệ, một thực tế gần như hiển nhiên là số phụ nữ tham gia sinh hoạt tại các nhà thờ luôn nhiều hơn nam giới, cả trên hàng ghế tín hữu lẫn trong các hoạt động thiện nguyện và phục vụ cộng đồng. Tuy nhiên, bức tranh ấy đang dần thay đổi.
Theo khảo sát của tổ chức nghiên cứu Barna năm 2025, có 43% nam giới Mỹ tham dự các buổi lễ nhà thờ thường xuyên, trong khi tỷ lệ này ở nữ giới chỉ còn 36%.
Đáng chú ý, sự thay đổi ấy không đơn thuần đến từ việc nam giới đến nhà thờ nhiều hơn, mà còn bởi các nhà thờ đang mất dần phụ nữ với tốc độ nhanh hơn tốc độ thu hút nam giới.

Xu hướng suy giảm này xuất hiện ở hầu hết các thế hệ:
+ Thế hệ Gen Z (sinh khoảng 1997-2012): 46% nam giới tham dự nhà thờ hằng tuần, so với 44% nữ giới.
+ Thế hệ Millennials (sinh khoảng 1981-1996): 55% nam giới, so với 38% nữ giới.
+ Thế hệ Gen X (sinh khoảng 1965-1980): 42% nam giới, so với 34% nữ giới.
+ Thế hệ Baby Boomers (sinh khoảng 1946-1964): 35% nam giới, so với 31% nữ giới.
Nhiều mục sư và nhàlãnh đạo tôn giáo bày tỏ sự lo ngại trước xu hướng này. Không ít người đặt câu hỏi: Điều gì đang xảy ra và các nhà thờ có thể làm gì?
Là một phụ nữ, một người lãnh đạo trong nhà thờ và cũng là mẹ của bốn người con gái trưởng thành, tôi đã dành nhiều thời gian suy ngẫm về sự chuyển dịch ấy.
Những nguyên nhân khiến phụ nữ rời xa nhà thờ rất đa dạng, phức tạp và không thể được giải thích đầy đủ chỉ trong một bài viết. Tuy nhiên, một điểm khởi đầu hữu ích là nhìn lại hình ảnh của Giáo hội thời kỳ đầu. Khi ấy, Giáo hội có sức hấp dẫn đặc biệt đối với phụ nữ. Kinh nghiệm đó có thể giúp chúng ta suy nghĩ về cách xây dựng lại nhà thờ như một nơi chốn an trú cho phụ nữ trong thời đại hôm nay.
Sự thay đổi trong cách nhìn nhận
Trong thời gian hoằng hóa nơi thế gian, Chúa Jesus luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho phụ nữ bằng lòng từ ái và sự trân trọng.
Dù điều đó đi ngược lại nhiều chuẩn mực của xã hội Do Thái đương thời và thường bị các nhà lãnh đạo tôn giáo chất vấn, Ngài vẫn rộng mở đón nhận phụ nữ vào vòng tròn thân cận của mình.

Hình mang tính minh họa. Nguồn: Internet
Phụ nữ hiện diện trong hầu hết những dấu mốc quan trọng của cuộc đời Chúa Jesus: từ khi Ngài chào đời, trong quá trình truyền đạo, lúc chịu đóng đinh, được mai táng và phục sinh.
Ngài đón nhận sự gần gũi của phụ nữ (Mt 9:18-22; Lc 7:36-50; Ga 20:17), đồng thời chính Ngài cũng chủ động đến với họ bằng sự chữa lành và cảm thông (Mt 8:14-15; 9:23-26; Lc 13:10-17).
Ngài cho phép phụ nữ cùng tham gia sứ mạng truyền giáo bên cạnh Nhóm Mười Hai Tông đồ (Lc 8:1-3). Chúa Jesus khẳng định phẩm giá, giá trị và nhân phẩm vốn có của người phụ nữ như những con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. Chính cách đối xử ấy đã định hình Giáo hội sơ khai.
Cách Chúa Jesus đối xử với phụ nữ đã góp phần định hình Giáo hội sơ khai.
Trong bối cảnh Hy Lạp - La Mã cổ đại, nơi việc giết bỏ trẻ sơ sinh nữ vẫn được chấp nhận, nơi các bé gái có thể bị ép gả cho những người đàn ông lớn tuổi, nơi người chồng được dung thứ cho những mối quan hệ ngoài hôn nhân nhưng người vợ phải tuyệt đối chung thủy, thì cộng đồng Kitô giáo đã tạo nên một sự tương phản rõ rệt.
Giáo hội thế kỷ thứ nhất bảo vệ các bé gái, đón nhận phụ nữ và đối xử với họ bằng phẩm giá tương đương nam giới. Không chỉ vậy, họ còn được khuyến khích tham gia và phục vụ trong đời sống cộng đồng đức tin.
Nhà sử học và xã hội học Rodney Stark nhận định trong tác phẩm The Rise of Christianity (Sự trỗi dậy của Kitô giáo): “Kitô giáo đặc biệt hấp dẫn phụ nữ bởi trong cộng đồng Kitô hữu, họ được hưởng địa vị cao hơn đáng kể so với phụ nữ trong thế giới Hy Lạp - La Mã nói chung”.
Ngày nay, cách nhìn của phụ nữ về nhà thờ đã khác. Hơn một nửa phụ nữ được khảo sát cho rằng đa số nhà thờ không đối xử bình đẳng giữa nam và nữ. Con số này tăng lên tới 65% ở nhóm phụ nữ từ 18-29 tuổi và 64% ở nhóm 30-49 tuổi.
Điều đó buộc chúng ta phải suy ngẫm về khoảng cách giữa cách phụ nữ nhìn nhận Giáo hội thời Tân Ước và cách họ nhìn nhận các nhà thờ hiện đại.
Điều gì đang diễn ra?
Nếu như Giáo hội sơ khai từng mang đến cho những người phụ nữ bị gạt ra bên lề xã hội một nơi thuộc về, được chăm sóc và được phát huy năng lực, thì ngày nay nhiều cơ hội tương tự đã xuất hiện rộng khắp trong đời sống thế tục.

Hình mang tính minh họa. Nguồn: Internet
Tại Hoa Kỳ, hiện nay số phụ nữ học đại học và nhận bằng cấp đã vượt số nam giới.
Phụ nữ hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực chuyên môn, từ y khoa, kinh doanh đến kỹ thuật và nhiều ngành nghề khác.
Tôi thường nghe nhiều phụ nữ chia sẻ rằng họ gặp khó khăn khi chuyển từ môi trường nghề nghiệp, nơi họ được công nhận về năng lực và khả năng lãnh đạo sang môi trường nhà thờ, nơi những năng lực ấy đôi khi lại bị xem như một trở ngại.
Họ cảm thấy nhà thờ dường như dành cho “một kiểu phụ nữ khác”.
Đây là cụm từ tôi nghe lặp đi lặp lại từ nhiều phụ nữ trên khắp nước Mỹ. Họ không nhìn thấy vị trí dành cho những người giống mình trong các nhóm sinh hoạt, các vai trò lãnh đạo hay những hoạt động phục vụ tại nhà thờ.
Trong khi đó, tại nơi làm việc, trên môi trường trực tuyến, tại các câu lạc bộ đọc sách hay phòng tập thể dục, họ lại tìm thấy sự kết nối, hướng dẫn và ghi nhận.
Bên cạnh đó, phụ nữ ngày nay đang gánh vác ngày càng nhiều trách nhiệm.
Mô hình người mẹ vừa đi làm vừa chăm sóc gia đình đã trở thành điều phổ biến. Đồng thời, nhiều người còn phải chăm sóc cha mẹ già, trong khi vẫn đáp ứng vô số yêu cầu từ việc học hành, thể thao và các hoạt động ngoại khóa của con cái.
Không ít phụ nữ đơn giản là đang kiệt sức.
Họ chia sẻ rằng việc phải nỗ lực thêm vào mỗi Chủ nhật để tham dự một buổi lễ mà bản thân không cảm thấy thực sự thuộc về là điều không còn đáng để cố gắng.
Niềm tin của phụ nữ đối với các tổ chức tôn giáo cũng đang suy giảm.
Theo thống kê toàn cầu, cứ ba phụ nữ thì có một người từng trải qua bạo lực hoặc lạm dụng; và gần như mọi phụ nữ đều biết một người từng là nạn nhân.
Mặc dù trong nhiều trường hợp, những hành vi ấy không xảy ra trong nhà thờ, nhưng phụ nữ ngày càng thận trọng với những môi trường có thể liên quan đến sự lạm dụng quyền lực.
Các vụ bê bối tôn giáo được công bố rộng rãi, phong trào #ChurchToo (phản ánh các trường hợp lạm dụng trong môi trường nhà thờ), cùng với sự suy giảm niềm tin vào các định chế xã hội nói chung đã làm gia tăng khoảng cách giữa phụ nữ và nhà thờ.
Vì nhiều lý do khác nhau, không ít phụ nữ cảm thấy khó có thể hoàn toàn trao gửi niềm tin của bản thân và gia đình cho các nhà lãnh đạo tôn giáo.
Dĩ nhiên còn nhiều nguyên nhân khác.
Tuy nhiên, xu hướng chung là phụ nữ ngày càng cảm thấy xa cách với nhà thờ, thay vì xem đó là nơi mình thuộc về như những phụ nữ trong Giáo hội sơ khai từng cảm nhận.
Chúng ta có thể làm gì?
Dù vui mừng khi xã hội hiện đại không còn hạ thấp hay gạt phụ nữ ra bên lề như thời Hy Lạp , La Mã cổ đại, chúng ta vẫn có thể học hỏi từ Giáo hội sơ khai để thu hút phụ nữ đến với đời sống đức tin hôm nay.

Hình mang tính minh họa. Nguồn: Internet
Những khác biệt giữa quan điểm văn hóa và quan điểm Kinh Thánh về giá trị của phụ nữ có thể không còn quá rõ nét như trước. Tuy nhiên, xã hội hiện đại vẫn tồn tại nhiều thông điệp sai lệch một cách tinh vi.
Và giống như Giáo hội thời đầu, ngày nay chúng ta vẫn đang nắm giữ chân lý mà phụ nữ cần.
Phụ nữ tìm đến Giáo hội sơ khai vì Tin Mừng kể cho họ một câu chuyện chân thực và tốt đẹp hơn những gì văn hóa đương thời mang lại.
Điều đó vẫn đúng cho đến hôm nay.
Nhiều phụ nữ rời xa nhà thờ vì tin rằng thế giới thế tục mang đến cho họ nhiều cơ hội và phẩm giá hơn.
Nhưng thực tế, không ít môi trường thế tục vẫn âm thầm truyền đi thông điệp rằng giá trị của người phụ nữ chỉ được đo bằng năng suất làm việc, trình độ học vấn hay vẻ ngoài hấp dẫn.
Một phần lớn xã hội hiện đại đang khai thác sức lao động và làm phụ nữ kiệt quệ, trong khi không thực sự khẳng định giá trị vô điều kiện của họ.
Các nhà thờ có thể vẫn giữ những xác tín thần học riêng về một số vai trò dành cho nam giới, nhưng đồng thời vẫn có thể thể hiện và khẳng định giá trị của phụ nữ.
Thậm chí, xã hội còn khuyến khích phụ nữ trở thành “vị cứu tinh của chính mình” - một kỳ vọng mà sớm muộn cũng dẫn tới thất vọng.
Ngược lại, nhà thờ có thể và nên trở thành một điểm sáng khác biệt: một nơi để phụ nữ được thuộc về, được nghỉ ngơi và tái định hướng cuộc sống trên nền tảng của ân sủng và tình yêu thương.
Năm gợi ý dành cho các nhà lãnh đạo tôn giáo
1) Xây dựng văn hóa huynh đệ - tỷ muội
Xã hội Mỹ ngày càng bị tình dục hóa mạnh mẽ và ảnh hưởng này cũng phần nào thâm nhập vào văn hóa Tin Lành hiện đại.
Không ít nam và nữ trong nhà thờ cảm thấy tồn tại khoảng cách hoặc sự dè dặt giữa hai giới.
Trong khi đó, Tin Mừng đề xuất một mô hình khác: chúng ta là anh chị em trong cùng một gia đình đức tin.
Khi nam giới chủ động trò chuyện với phụ nữ, lắng nghe ý kiến của họ, hỗ trợ họ trong công việc phục vụ và đối xử với họ như những người cộng sự quan trọng trong sứ mạng của Thiên Chúa, phụ nữ sẽ cảm nhận được giá trị của mình.
2) Làm cho phụ nữ hiện diện rõ nét hơn
Phụ nữ và các bé gái sẽ cảm nhận được sự trân trọng nếu họ được hiện diện một cách rõ ràng trong đời sống nhà thờ: từ các buổi lễ, trang thông tin điện tử đến những vai trò phục vụ khác nhau.
Có rất nhiều vị trí mà cả nam và nữ đủ năng lực đều có thể đảm nhận.
Việc trao trách nhiệm và tạo điều kiện để phụ nữ phát huy thế mạnh của mình gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng những đóng góp của họ là cần thiết.
3) Thay rào cản bằng sự thuộc về
Tạo điều kiện thuận lợi để phụ nữ tham gia đời sống tôn giáo chính là cách thể hiện sự trân trọng đối với họ.
Các chương trình dành cho phụ nữ nên được tổ chức vào nhiều khung giờ khác nhau để phù hợp với những người đang đi làm.
Dịch vụ chăm sóc trẻ em, không gian dành cho trẻ nhỏ hay hỗ trợ trẻ có nhu cầu đặc biệt sẽ giúp giảm bớt áp lực cho các bà mẹ.
Đồng thời, cần tạo thêm cơ hội để phụ nữ sử dụng các kỹ năng nghề nghiệp của mình trong việc phục vụ cộng đồng tôn giáo.
4) Lắng nghe tiếng nói của phụ nữ
Phụ nữ có những góc nhìn riêng về xã hội và đời sống tôn giáo bởi họ trải nghiệm thế giới từ vị thế của một người phụ nữ.
Khi các nhà lãnh đạo tôn giáo mời phụ nữ tham gia đóng góp ý kiến về sứ mạng, giá trị cốt lõi, nội dung thuyết giảng hay các chương trình hoạt động, điều đó không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn giúp mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về cộng đồng tín hữu.
5) Đào tạo và phát triển
Nhiều phụ nữ trong các cộng đồng tôn giáo hiện nay có tinh thần cầu tiến, ham học hỏi và mong muốn trưởng thành.
Vì vậy, các nhà thờ cần suy nghĩ về những lộ trình đào tạo, bồi dưỡng và hướng dẫn tâm linh dành cho phụ nữ tương tự như đối với nam giới.
Khi phụ nữ được trang bị kiến thức, được trao cơ hội phục vụ cộng đồng và xã hội, Thiên Chúa được tôn vinh, cộng đồng được lợi ích và đời sống đức tin được phát triển.
Tin Mừng vẫn là câu trả lời tốt đẹp hơn
Việc ngày càng nhiều phụ nữ rời xa nhà thờ là một hồi chuông cảnh báo mạnh mẽ.
Mất đi phụ nữ đồng nghĩa với việc mất đi một nửa cộng đồng, mất đi những người mẹ, những người nuôi dưỡng thế hệ tương lai, mất đi những con người mang hình ảnh Thiên Chúa và được Ngài yêu thương.
Đây là vấn đề đòi hỏi sự quan tâm nghiêm túc, hành động kịp thời và cam kết lâu dài.
Dù thời đại và văn hóa có thay đổi, nhà thờ vẫn luôn sở hữu thông điệp mà phụ nữ cần.
Đó là Tin Mừng.
Bởi Tin Mừng vẫn là câu chuyện chân thật và tốt đẹp hơn.
Ước mong rằng các cộng đồng tôn giáo hôm nay một lần nữa trở thành nơi có sức hấp dẫn đối với phụ nữ.
Ước mong đó là nơi để phụ nữ cảm nhận rằng họ được trân trọng, được đón nhận và được thuộc về.
Trong tinh thần khiêm cung, những người lãnh đạo tôn giáo cần nhìn nhận sự tham gia tích cực của phụ nữ và trẻ em gái là điều không thể thiếu, đồng thời tiếp tục gìn giữ những giá trị chân chính đã từng khiến biết bao phụ nữ tìm đến với đời sống đức tin.
Tác giả: Jen Oshman/Chuyển ngữ và biên tập: Thường Nguyên
Nguồn: https://www.thegospelcoalition.org/article/women-leaving-church-reverse/
Chú thích: Bài viết thể hiện quan điểm của tác giả Jen Oshman trong bối cảnh Kitô giáo và Tin Lành tại Hoa Kỳ. Nội dung phản ánh những thảo luận đương đại về vai trò, sự tham gia và cảm nhận của phụ nữ đối với đời sống nhà thờ trong xã hội phương Tây hiện nay.











