'Quái vật ti tan' K-222 của Liên Xô và kỷ lục chưa từng bị phá vỡ
Tàu ngầm K-222 (lớp Papa), do Liên Xô đóng trong khuôn khổ Dự án 661 'Anchar', đến nay vẫn giữ kỷ lục là tàu ngầm nhanh nhất thế giới với vận tốc 44,7 hải lý/giờ khi lặn.
44 hải lý/giờ dưới biển
K-222 là tàu ngầm thử nghiệm do Liên Xô đóng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, trong khuôn khổ Dự án 661 “Anchar” (NATO gọi là lớp Papa). Đây là chương trình đầy tham vọng nhằm tạo ra một tàu ngầm tấn công hạt nhân thế hệ mới để đối trọng với Hải quân Mỹ. K-222 đã lập kỷ lục trở thành tàu ngầm nhanh nhất từng được chế tạo, đạt vận tốc 44 hải lý/giờ khi lặn — một kỳ tích đến nay vẫn chưa bị phá vỡ. Dù sở hữu hiệu suất vượt trội, nhưng dự án bị đánh giá là quá tốn kém và đặc biệt phức tạp khi triển khai trên quy mô lớn. K-222 hoạt động từ năm 1970 đến năm 1988 trước khi bị loại biên và tháo dỡ.

Tàu ngầm lớp Papa của Liên Xô. Ảnh: NSJ
Điểm đột phá quan trọng nhất của Dự án 661 nằm việc thân tàu được chế tạo từ hợp kim titan — một lựa chọn táo bạo vào thời điểm đó. Titan sở hữu các đặc tính hiếm có như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và từ tính thấp, đặc biệt phù hợp với một tàu ngầm được thiết kế để đạt tốc độ cực lớn dưới nước, đồng thời giảm nguy cơ bị phát hiện bởi cảm biến từ trường.
Tuy nhiên, titan nổi tiếng là vật liệu khó gia công, nhất là ở quy mô của một tàu ngầm hạt nhân cỡ lớn. Để hiện thực hóa thiết kế, Liên Xô buộc phải phát triển các kỹ thuật hàn trong môi trường khí argon hoàn toàn mới cùng nhiều công nghệ gia công chuyên dụng. Quá trình này gây ra nhiều chậm trễ và đẩy chi phí dự án tăng mạnh.
Việc đóng tàu chính thức khởi công năm 1963 tại xưởng Sevmash. Tại đây, các kỹ sư phải xử lý hàng loạt thách thức về hàn nối, tạo hình các tấm thân tàu và bảo đảm độ đồng nhất kết cấu — những yếu tố then chốt đối với độ bền khi lặn sâu.
K-222 có cấu trúc thân kép, trong đó thân chịu áp lực được chia thành 9 khoang kín nước nhằm tăng mức độ an toàn. Phần mũi tàu có thiết kế đặc biệt theo dạng “hình số 8”, giúp tối ưu hóa dòng chảy thủy động lực học và tích hợp hệ thống ngư lôi cùng thiết bị sonar trong không gian hạn chế.
Bố cục này phản ánh rõ tính chất thử nghiệm của Dự án 661: các nhà thiết kế Liên Xô tìm mọi cách tối ưu hóa không gian, tăng độ bền kết cấu và giảm lực cản nước. Tuy nhiên, ngay cả khi công việc hoàn tất, những vấn đề liên quan đến vật liệu titan vẫn tiếp diễn. Một số vết nứt xuất hiện trên thân tàu, buộc các kỹ sư phải tiến hành sửa chữa quy mô lớn. Sự chậm trễ kéo dài và chi phí gia tăng là nguyên nhân quan trọng khiến dự án không được mở rộng.
Hệ thống động lực và tốc độ kỷ lục
Hệ thống động lực của K-222 là yếu tố tạo nên danh tiếng cho con tàu. Tàu được trang bị hai lò phản ứng hạt nhân áp lực VM-5/VM-5M, cung cấp hơi nước cho các turbine công suất lớn, mỗi turbine dẫn động một trục chân vịt.
Tổng công suất hệ thống đạt khoảng 80.000 PS (tương đương 59.000 kW), mang lại khả năng tăng tốc và vận tốc chưa từng có. Tốc độ khi nổi trên mặt nước đạt khoảng 25 hải lý/giờ. Thân tàu titan nhẹ và bền đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được hiệu suất vượt trội này.
Tuy nhiên, tốc độ phi thường đi kèm cái giá không nhỏ. Ở vận tốc cao, lực cản thủy động học kết hợp với độ cứng của thân titan tạo ra tiếng ồn rất lớn. Các báo cáo nội bộ của Liên Xô ví âm thanh này như tiếng động cơ phản lực. Hệ quả là tàu dễ bị sonar đối phương phát hiện, đồng thời tiếng ồn cũng gây nhiễu hệ thống cảm biến của chính nó. Nhược điểm nghiêm trọng này làm giảm đáng kể giá trị tác chiến thực tế của K-222 và là yếu tố then chốt khiến Hải quân Liên Xô quyết định không triển khai sản xuất hàng loạt.
Hệ thống vũ khí và năng lực tác chiến
K-222 được định hình ngay từ đầu như một tàu ngầm tốc độ cao chuyên tiêu diệt tàu sân bay. Vũ khí chủ lực của tàu là 10 tên lửa hành trình chống hạm P-70 (NATO định danh: SS-N-7 “Starbright”), có thể mang đầu đạn thông thường hoặc hạt nhân.
Các tên lửa được bố trí trong những ống phóng riêng, đặt giữa thân và vỏ ngoài của tàu, với góc nghiêng hướng lên trên để cho phép phóng khi đang lặn. Thiết kế này loại bỏ nhu cầu phải nổi lên mặt nước như các tàu ngầm lớp Echo trước đó, đánh dấu bước tiến quan trọng trong học thuyết tàu ngầm mang tên lửa của Liên Xô.
Bên cạnh hệ thống tên lửa, K-222 được trang bị bốn ống phóng ngư lôi cỡ 533 mm ở mũi tàu, phục vụ cả nhiệm vụ phòng thủ lẫn tấn công bổ trợ. Hệ thống cảm biến gồm sonar Rubin MGK-300 và radar Albatros RLK-101, được tối ưu hóa cho các hoạt động tốc độ cao và phát hiện mục tiêu ở tầm xa, phù hợp với vai trò “đột kích nhanh” mà con tàu đảm nhiệm.
Kết thúc nhiệm vụ
Việc đóng K-222 bắt đầu ngày 28/12/1963; tàu được hạ thủy ngày 21/12/1968, hoàn tất vào cuối năm 1969 và chính thức đưa vào biên chế năm 1970 trong Hạm đội Cờ đỏ phương Bắc. Con tàu nhiều lần đổi tên trong quá trình tồn tại: ban đầu là K-18, sau đó đổi thành K-162 khi đang chế tạo và đến năm 1978 mang định danh cuối cùng là K-222.
Ngay trong giai đoạn đầu phục vụ, K-222 đã chứng minh tốc độ vượt trội của mình. Năm 1971, trong một đợt triển khai tại Bắc Đại Tây Dương, tàu được cho là đã bám sát một nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ ở tốc độ cao. Sự kiện này thu hút sự chú ý lớn từ tình báo hải quân phương Tây, đồng thời xác nhận Liên Xô đã thực sự sở hữu tàu ngầm nhanh nhất thế giới.
Tuy nhiên, những vấn đề kỹ thuật nhanh chóng bộc lộ. Giai đoạn 1972–1975, K-222 phải trải qua một đợt đại tu kéo dài để xử lý các vết nứt trên thân titan. Đến năm 1980, trong quá trình tiếp nhiên liệu, một sự cố nghiêm trọng xảy ra tại lò phản ứng do quy trình vận hành không đúng, dẫn đến hiện tượng rò rỉ hơi nước phóng xạ trong khoang máy. Dù được khôi phục hoạt động ở mức hạn chế và thực hiện thêm một chuyến tuần tra vào năm 1981, vai trò thực tế của con tàu ngày càng thu hẹp. Năm 1988, K-222 chính thức bị loại biên. Sau nhiều năm neo đậu không hoạt động, tàu bị tháo dỡ vào năm 2010, khép lại vòng đời ngắn ngủi nhưng giàu ý nghĩa lịch sử - một biểu tượng của tham vọng công nghệ và giới hạn chiến lược trong cuộc chạy đua dưới lòng đại dương thời Chiến tranh Lạnh.












