Quy định 212: Tạo kỷ cương để giải phóng năng lực hành động

(NB&CL) Một nền kỷ luật nghiêm minh không phải để bộ máy co lại trong tâm thế sợ sai. Khi ranh giới giữa đổi mới và vi phạm được xác lập rõ, người có trách nhiệm mới có cơ sở để quyết đoán, dám nhận việc khó và đi đến cùng với quyết định của mình. Quy định 212-QĐ/TW về kỷ luật tổ chức đảng và đảng viên vi phạm, đặt trong mạch Nghị quyết 24-NQ/TW và yêu cầu mới về quản trị thực thi, vì thế gợi mở một cách nhìn rộng hơn về kỷ luật: tạo kỷ cương để giải phóng năng lực hành động.

Hiệu quả lãnh đạo phải được nhìn từ chất lượng quyết định

Trong quản trị, không hành động không phải là trạng thái đứng ngoài quyết định. Một việc bị trì hoãn, một điểm nghẽn tiếp tục tồn tại, một hồ sơ phải chờ thêm một lần xin ý kiến đều tạo ra những hệ quả cụ thể. Người dân chờ, doanh nghiệp chờ, dự án chờ và nguồn lực cũng bị giữ lại.

Đó là lý do câu chuyện về kỷ luật cán bộ hôm nay không thể chỉ nhìn từ phía những việc làm sai. Một bộ máy vận hành hiệu quả còn phải trả lời được câu hỏi: Ai chịu trách nhiệm khi công việc thuộc thẩm quyền nhưng không được quyết định; khi vấn đề đã rõ nhưng vẫn tiếp tục đẩy lên cấp trên; khi sự an toàn của cá nhân được đặt cao hơn yêu cầu giải quyết công việc?

Quy định 212: Kỷ luật để cán bộ dám làm, chứ không phải để cán bộ sợ làm. Ảnh: AI

Quy định 212: Kỷ luật để cán bộ dám làm, chứ không phải để cán bộ sợ làm. Ảnh: AI

Trong bài nói chuyện về lãnh đạo chiến lược trong kỷ nguyên mới tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh ngày 14/9, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dành một nội dung nhấn mạnh yêu cầu hiệu quả lãnh đạo phải được nhìn từ chất lượng quyết định, hiệu quả thực thi, kết quả phát triển và niềm tin của nhân dân. Quyết định vì thế không thể dừng ở việc ban hành; điều quan trọng là quyết định ấy có được tổ chức thực hiện đến nơi đến chốn hay không.

Đặt trong yêu cầu đó, Quy định 212-QĐ/TW mang một ý nghĩa đáng chú ý. Kỷ luật không chỉ nhằm phát hiện và xử lý sai phạm sau khi hậu quả đã xảy ra, mà còn góp phần xác lập trách nhiệm trong cả quá trình lãnh đạo, chỉ đạo và thực hiện nhiệm vụ.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Nghị quyết 24-NQ/TW đặt ra yêu cầu phát huy tính tiên phong, tinh thần đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm của cán bộ, đảng viên. Nghị quyết thẳng thắn chỉ ra tình trạng một bộ phận cán bộ còn thận trọng quá mức, sợ sai, né tránh, đùn đẩy trách nhiệm, nhất là trước những vấn đề mới và phức tạp.

Nếu chỉ nhấn mạnh kỷ luật mà thiếu cơ chế bảo vệ người dám làm, bộ máy có thể càng thận trọng. Nhưng nếu nói đến đổi mới mà thiếu một đường biên kỷ luật đủ rõ, “dám làm” rất dễ bị biến thành cái cớ để hợp thức hóa những quyết định sai.

Đường biên để biết được quyền đến đâu, phải chịu trách nhiệm ở đâu

Điểm đáng chú ý của Quy định 212 là cách tiếp cận tương đối toàn diện đối với hành vi vi phạm. Khi xem xét kỷ luật, phải tính đến nội dung, động cơ, tính chất, mức độ, hậu quả, nguyên nhân, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ; đồng thời xem xét thái độ tự phê bình, tiếp thu phê bình, việc khắc phục, sửa chữa vi phạm và hậu quả đã gây ra.

Không chỉ nói về tình tiết giảm nhẹ, Quy định còn đề cập đến những trường hợp chưa xem xét, không xử lý hoặc miễn kỷ luật, trong đó có trường hợp đảng viên thực hiện đề xuất đổi mới, sáng tạo được cấp có thẩm quyền cho phép, thực hiện đúng chủ trương, có động cơ trong sáng, vì lợi ích chung nhưng xảy ra thiệt hại thì được xem xét miễn kỷ luật.

Những tiêu chí ấy rất quan trọng, bởi thực tế công vụ không phải lúc nào cũng có một ranh giới đơn giản giữa đúng và sai. Có những quyết định được đưa ra trong điều kiện pháp luật còn thiếu đồng bộ, tình huống mới chưa có tiền lệ hoặc việc triển khai một chủ trương mới xuất hiện rủi ro khách quan. Nghị quyết 24 cũng đặt ra yêu cầu phân biệt rủi ro khách quan, sai sót trong quá trình thử nghiệm với hành vi cố ý vi phạm, vụ lợi.

Quy định 212 xác định cụ thể những hành vi và hình thức kỷ luật đối với tổ chức đảng, đảng viên trong nhiều lĩnh vực, từ công tác tổ chức, cán bộ, tài chính, tài sản, đất đai, đầu tư, xây dựng đến phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, quốc phòng, an ninh, đối ngoại. Đáng nói, văn bản cập nhật những vấn đề mới trong khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó có các hành vi sử dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và công nghệ mới trái quy định.

Điều đó cho thấy kỷ luật cũng phải theo kịp thực tiễn. Cái mới mở ra cơ hội phát triển, nhưng đồng thời tạo ra những dạng rủi ro mà cách quản lý truyền thống chưa chắc đã đủ sức nhận diện. Khi công nghệ thay đổi cách ra quyết định, vận hành và cung cấp dịch vụ, những khoảng trống về trách nhiệm, dữ liệu và kiểm soát quyền lực cũng có thể xuất hiện theo những cách chưa từng có.

Ngược lại, tinh thần đổi mới không thể trở thành “tấm lá chắn” cho lợi ích cá nhân. Quy định 212 xác lập đường biên đủ rõ để phân biệt giữa việc mạnh dạn thử nghiệm cái mới với việc lợi dụng cái mới để làm sai.

Đây là đường biên cần thiết. Người cán bộ phải có không gian để thử nghiệm cái mới, nhưng không có khoảng trống cho việc lợi dụng cái mới để làm sai. Quyền quyết định phải đi cùng trách nhiệm; quyền được bảo vệ khi làm đúng phải đi cùng yêu cầu kiểm soát quyền lực.

Bởi vậy, kỷ luật nếu được thực thi đúng bản chất sẽ không phải là chiếc phanh kéo bộ máy đứng lại. Nó là đường biên giúp người thực thi biết mình được quyền đến đâu, phải chịu trách nhiệm ở đâu và đâu là giới hạn không được vượt qua.

Trao không gian để hành động và thiết lập kỷ luật để hành động đúng hướng

Một thay đổi quan trọng hơn có lẽ nằm ở cách nhìn về cán bộ. Nếu đánh giá cán bộ chủ yếu bằng việc có “an toàn” hay không, bộ máy rất dễ hình thành tâm lý chọn phương án ít rủi ro nhất, kể cả khi phương án đó không giải quyết được vấn đề.

Trong khi đó, yêu cầu của giai đoạn phát triển mới là phải nhìn vào kết quả công việc, khả năng tháo gỡ điểm nghẽn, xử lý nhiệm vụ khó, khả năng tổ chức thực hiện và mức độ đáp ứng yêu cầu của người dân, doanh nghiệp. Nghị quyết 24 cũng đặt trọng tâm vào việc đánh giá cán bộ bằng sản phẩm cụ thể, kết quả giải quyết những vấn đề khó, mới, tồn đọng và năng lực quản trị rủi ro.

Quy định 212, vì thế, có thể được nhìn trong mối quan hệ với Nghị quyết 24 như hai mặt của cùng một yêu cầu: Trao không gian để hành động và thiết lập kỷ luật để hành động đúng hướng.

Điều đó cũng đặt ra yêu cầu đối với người đứng đầu. Không thể đòi hỏi cấp dưới dám nhận việc khó nếu người đứng đầu chỉ muốn những quyết định an toàn; càng không thể xây dựng một bộ máy năng động nếu trách nhiệm luôn được đẩy lên trên, còn quyền quyết định lại không được trao xuống.

Quản trị thực thi, như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh, phải gắn quyết định với công việc, trách nhiệm, thẩm quyền, nguồn lực, thời hạn và kết quả cụ thể. Một quyết định tốt nhưng không được thực hiện đến cùng vẫn chưa tạo ra giá trị phát triển.

Vì thế, mục tiêu cuối cùng của kỷ luật không nên chỉ là làm cho cán bộ “không sai”. Một nền kỷ luật tốt hơn phải giúp lựa chọn, bảo vệ và sử dụng được những người dám nhận trách nhiệm, đồng thời đủ sức ngăn chặn những người lợi dụng quyền lực để vụ lợi.

Khi ấy, Quy định 212 không đứng riêng như một văn bản xử lý vi phạm. Nó nằm trong một mạch lớn hơn của yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo, xây dựng đội ngũ cán bộ và nâng cao năng lực thực thi. Kỷ luật tạo đường biên; cơ chế bảo vệ tạo niềm tin; trao quyền tạo không gian hành động; còn kết quả thực tế là thước đo cuối cùng.

Một bộ máy muốn đi nhanh không thể thiếu kỷ luật. Nhưng kỷ luật tốt không phải để mọi người đi chậm cho an toàn. Kỷ luật phải đủ rõ để người dám làm biết giới hạn; đủ nghiêm để người vụ lợi không thể núp dưới danh nghĩa đổi mới; và đủ công bằng để người làm đúng không bị đặt vào thế phải lựa chọn giữa trách nhiệm và sự an toàn của chính mình. Khi ấy, kỷ luật không còn là chiếc phanh của bộ máy. Nó trở thành năng lực giúp bộ máy đi nhanh mà không chệch hướng.

Hoài Đức

Nguồn Công Luận: https://congluan.vn/quy-dinh-212-tao-ky-cuong-de-giai-phong-nang-luc-hanh-dong-post360901.html